Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414172-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410474 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:52:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,057,088,335 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG CÁC XUẤT TUYẾN LỘ 471, 473 SAU TBA 110KV TÂN YÊN | |||
| B | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| C | PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng | Chương V HSMT | 87 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng | Chương V HSMT | 83 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại cặp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp quang điện lực ADSS 24 sợi | Chương V HSMT | 4.426 | m |
| 5 | Tháo hạ lắp đặt lại gông treo cáp quang ADSS 24 sợi | Chương V HSMT | 80 | m |
| 6 | Tháo hạ lắp đặt lại khóa đỡ, néo cáp quang | Chương V HSMT | 80 | Bộ |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo sứ SĐ trên cột tròn | Chương V HSMT | 612 | Quả |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo | Chương V HSMT | 275 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi dây AC50 | Chương V HSMT | 30.159 | m |
| 4 | Thu hồi dây AC95 | Chương V HSMT | 13.026 | m |
| 5 | Thu hồi Cột vuông 8,5m | Chương V HSMT | 73 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Cột li tâm 10m | Chương V HSMT | 40 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Cột li tâm 12m | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Cột chữ K 10m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Cột chữ K12m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 10 | Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) | Chương V HSMT | 139 | Bộ |
| 11 | Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 49 | Bộ |
| 12 | Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 13 | Tháo các bộ xà néo đúp (<=140kg) trên cột | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 14 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 15 | Thu hồi cầu dao | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| E | Phần thiết bị đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 2 | Bộ |
| 2 | Chống sét van ngoài trời ZnO LGA 34/30-22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ 3 pha |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt | Chương V HSMT | 21 | Bộ 1 pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 21 | Bộ 1 pha |
| F | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT3a-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 53 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3a-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 12 | Móng |
| 3 | Móng cột MT4a-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 13 | Móng |
| 5 | Móng cột MT4a-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 6 | Móng cột MT5a-18 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột MT5a-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 8 | Móng cột MT5a-20 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 9 | Móng cột MTK-12 (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 10 | Móng cột MTK- 14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 11 | Móng cột MTK- 14 (đào máy) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 12 | Móng cột MTK-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 13 | Móng cột MTK-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 14 | Móng cột MTK-18 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 15 | Móng cột MTK-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 16 | Móng cột MTK-14-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 17 | Móng cột MTK-14-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 18 | Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 19 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 20 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 47 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 5 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công | Chương V HSMT | 11 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 17 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-190-14 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 35 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 37 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 38 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 15 | Cột |
| 39 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 40 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 41 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 42 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 44 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 45 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 84 | Bộ |
| 46 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 43 | Bộ |
| 47 | Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V HSMT | 128 | Vị trí |
| 49 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-4L | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 50 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 51 | Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 52 | Xà 1 pha, XP-1 | Chương V HSMT | 21 | Bộ |
| 53 | Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 54 | Xà rẽ 3 pha, XR-3L | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 55 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 56 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 57 | Giằng cột kép, GC-12 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 58 | Giằng cột kép, GC-14 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 59 | Giằng cột kép, GC-18 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 60 | Giằng cột kép, GC-14-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 61 | Giằng cột kép, GC-16-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 62 | Giằng cột kép, GC-18-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 63 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 64 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 65 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 66 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4D-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 67 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 68 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 69 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 70 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến, XNÐ22-4N | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 71 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4N-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến, XNÐK22-3N | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 75 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 76 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-4L | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 77 | Xà néo góc đơn mạch kép, XNK22-3L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 78 | Chụp cột tròn, CT-2,5 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 79 | Chụp cột tròn, CT-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 80 | Chụp cột tròn, CT-3,5 | Chương V HSMT | 24 | Bộ |
| 81 | Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 82 | Lắp dây dẫn AC70/11 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 150 | m |
| 83 | Lắp dây dẫn AC120/19 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 35.307 | m |
| 84 | Lắp dây dẫn AC150/24 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 16.242 | m |
| 85 | Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 30 | m |
| 86 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 85 | Quả |
| 87 | Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 327 | Chuỗi |
| 88 | Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 513 | Chuỗi |
| 89 | Lắp khóa néo bổ sung | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 83 | Bộ |
| 90 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 128 | Bộ |
| 91 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 92 | Đầu cốt đồng nhôm AM150 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 93 | Cặp cáp dây CC-150 | Chương V HSMT | 486 | Bộ |
| 94 | Ống nối lèo OL-ACSR 150mm2 | Chương V HSMT | 13 | Cái |
| 95 | Ống nối lèo OL-ACSR 120mm2 | Chương V HSMT | 21 | Cái |
| G | Phần Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất HC22-2Đ | Chương V HSMT | 3 | m |
| 2 | Mương cáp xây dựng mới | Chương V HSMT | 72 | m |
| 3 | Mương cáp hiện có | Chương V HSMT | 18 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 666 | m |
| 5 | Giá đỡ cáp đi trong mương cáp bê tông, GC-1 | Chương V HSMT | 144 | Bộ |
| 6 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-190/160 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 7 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, BB-CN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Biển báo cột cầu dao, BB-CD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 9 | Đầu cáp 22kV-1x240 (trong nhà), bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp 22kV-1x240 (ngoài trời), bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Thang thép, TS-1-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 19 | Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| H | XÂY DỰNG XUẤT TUYẾN 475,477 & 479 TRẠM 110KV TÂN YÊN | |||
| I | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| J | PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| K | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo sứ SĐ trên cột tròn | Chương V HSMT | 275 | Quả |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo | Chương V HSMT | 87 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi dây AC50 | Chương V HSMT | 12.102 | m |
| 4 | Thu hồi dây AC70 | Chương V HSMT | 4.773 | m |
| 5 | Thu hồi cầu dao | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi chống sét van<35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ tụ bù <35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Cột vuông 8,5m | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Cột li tâm 10m | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Cột li tâm 12m | Chương V HSMT | 23 | Bộ |
| 11 | Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) | Chương V HSMT | 60 | Bộ |
| 12 | Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 13 | Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 14 | Tháo các bộ xà néo đúp (<=140kg) trên cột | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| L | Phần thiết bị đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt | Chương V HSMT | 21 | Bộ 1 pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 21 | Bộ 1 pha |
| M | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 28 | Móng |
| 2 | Móng cột MT4a-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 3 | Móng cột MT5a-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 21 | Móng |
| 4 | Móng cột MT5a-20 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột MTK-12 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 6 | Móng cột MTK-12 (đào máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 7 | Móng cột MTK-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 9 | Móng |
| 8 | Móng cột MTK-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 9 | Móng cột MTK-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 10 | Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 11 | Móng cột MTK-16-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 12 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 13 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 14 | Móng cột MTK-20-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 15 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 16 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 40 | Cột |
| 17 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 18 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 19 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 20 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 21 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 22 | Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-230-24 dựng thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 23 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 24 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 21 | Cột |
| 25 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 20 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 34 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 49 | Bộ |
| 35 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 63 | Bộ |
| 36 | Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 37 | Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 38 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V HSMT | 114 | Vị trí |
| 39 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 40 | Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-3L | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 41 | Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L | Chương V HSMT | 42 | Bộ |
| 42 | Xà đỡ sứ trung giang, XTG-3 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 43 | Xà 1 pha, XP-1 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 44 | Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 45 | Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 46 | Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 47 | Xà rẽ 3 pha, XR-3L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 48 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 49 | Giằng cột kép, GC-12 | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 50 | Giằng cột kép, GC-16 | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 51 | Giằng cột kép, GC-18 | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 52 | Giằng cột kép, GC-16-ĐB | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 53 | Giằng cột kép, GC-18-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 54 | Giằng cột kép, GC-20-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 55 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 56 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3D-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 59 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB1 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 60 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 61 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 62 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 63 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 64 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, XNÐ22-2N | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 65 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến, XNÐK22-3N | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 66 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 67 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 68 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 69 | Xà néo góc đơn mạch kép, XNK22-3L | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 70 | Chụp cột tròn, CT-3,5 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 71 | Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 72 | Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 73 | Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 74 | Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 75 | Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 76 | Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 77 | Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn AC120/19 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 10.230 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn AC150/24 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 35.748 | m |
| 80 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 25 | Quả |
| 81 | Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 300 | Chuỗi |
| 82 | Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 534 | Chuỗi |
| 83 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 102 | Chuỗi |
| 84 | Lắp khóa néo bổ sung | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 6 | Bộ |
| 85 | Cặp cáp dây CC-150 | Chương V HSMT | 117 | Bộ |
| 86 | Ống nối lèo OL-ACSR 120mm2 | Chương V HSMT | 4 | Cái |
| 87 | Ống nối lèo OL-ACSR 150mm2 | Chương V HSMT | 23 | Cái |
| 88 | Biển báo tên cột | Chương V HSMT | 114 | Bộ |
| N | Phần Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới nền đất HC22-1Đ | Chương V HSMT | 40 | m |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới nền đất HC22-2Đ | Chương V HSMT | 3 | m |
| 3 | Mương cáp hiện có | Chương V HSMT | 92 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.138 | m |
| 5 | Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 44 | m |
| 6 | Biển báo cáp ngầm, BB-CN | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Biển báo cột cầu dao, BB-CD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-100/90 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 9 | Đầu cáp trong nhà 1x240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp ngoài trời 1x240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Lắp dây đấu lèo Al/XLPE/HDPE/2,5-150 (AC150/24) | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 90 | m |
| 12 | Đầu cốt đồng M-35 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 13 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 39 | Quả |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 15 | Thang thép, TS-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| O | XÂY DỰNG CÁC XUẤT TUYẾN 22kV LỘ 481,472,474 SAU TBA 110KV TÂN YÊN | |||
| P | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | Chương V HSMT | 1 | Công trình |
| Q | PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng | Chương V HSMT | 153 | Bộ |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp quang điện lực ADSS 24 sợi | Chương V HSMT | 4.071 | m |
| R | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Tháo sứ SĐ trên cột tròn | Chương V HSMT | 557 | Quả |
| 2 | Tháo chuỗi sứ néo | Chương V HSMT | 167 | Chuỗi |
| 3 | Thu hồi dây AC35 bằng thủ công | Chương V HSMT | 12.612 | m |
| 4 | Thu hồi dây AC50 | Chương V HSMT | 14.748 | m |
| 5 | Thu hồi dây AC70 | Chương V HSMT | 12.501 | m |
| 6 | Thu hồi cầu dao | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Thu hồi chống sét van<35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ tụ bù <35kV | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Thu hồi Cột vuông 8,5m | Chương V HSMT | 45 | Bộ |
| 10 | Thu hồi Cột li tâm 10m | Chương V HSMT | 17 | Bộ |
| 11 | Thu hồi Cột li tâm 12m | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 12 | Thu hồi Cột li tâm 16m | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 13 | Thu hồi Cột li tâm 18m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) | Chương V HSMT | 104 | Bộ |
| 15 | Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm | Chương V HSMT | 55 | Bộ |
| 16 | Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Thu hồi dây néo | Chương V HSMT | 22 | Bộ |
| S | Phần thiết bị đường dây trung áp | |||
| 1 | Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 3 | Bộ |
| 2 | Chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 3 | Thí nghiệm chống sét van 22kV | Chương V HSMT | 3 | Bộ 3 pha |
| 4 | Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt | Chương V HSMT | 27 | Bộ 1 pha |
| 5 | Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| T | Phần xây dựng đường dây trung áp | |||
| 1 | Móng cột MT3a-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 19 | Móng |
| 2 | Móng cột MT3a-14 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột MT3a-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Móng |
| 4 | Móng cột MT3a-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 5 | Móng cột MT4a-14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 6 | Móng cột MT4a-14 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 7 | Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 16 | Móng |
| 8 | Móng cột MT4a-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 14 | Móng |
| 9 | Móng cột MT4a-18 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 10 | Móng cột MT4a-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 11 | Móng cột MTK-12 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 12 | Móng cột MTK-12 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 13 | Móng cột MTK- 14 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 14 | Móng cột MTK- 14 (đào máy) | Chương V HSMT | 6 | Móng |
| 15 | Móng cột MTK-16 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 16 | Móng cột MTK-16 (đào máy) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 17 | Móng cột MTK-18 (đào máy) | Chương V HSMT | 8 | Móng |
| 18 | Móng cột MTK-14-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 19 | Móng cột MTK-14-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 20 | Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 21 | Móng cột MTK-16-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 22 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 23 | Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) | Chương V HSMT | 4 | Móng |
| 24 | Móng MN15-5 | Chương V HSMT | 2 | Móng |
| 25 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 26 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 31 | Cột |
| 27 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 28 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 29 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 30 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 25 | Cột |
| 31 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 32 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 33 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 34 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 35 | Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 36 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 37 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 38 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 39 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 40 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 17 | Cột |
| 41 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 42 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 9 | Cột |
| 43 | Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 44 | Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 45 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 16 | Cột |
| 46 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 1 | Cột |
| 47 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 48 | Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 49 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 64 | Bộ |
| 50 | Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 56 | Bộ |
| 51 | Thí nghiệm tiếp địa | Chương V HSMT | 120 | Vị trí |
| 52 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-4L | Chương V HSMT | 47 | Bộ |
| 53 | Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) | Chương V HSMT | 28 | Bộ |
| 54 | Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 55 | Xà 1 pha, XP-1 | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 56 | Xà 1 pha, XP-2 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 57 | Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 58 | Xà rẽ 3 pha, XR-3L | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 59 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 60 | Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 61 | Giằng cột kép, GC-12 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 62 | Giằng cột kép, GC-14 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 63 | Giằng cột kép, GC-16 | Chương V HSMT | 10 | Bộ |
| 64 | Giằng cột kép, GC-18 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 65 | Giằng cột kép, GC-14-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 66 | Giằng cột kép, GC-16-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 67 | Giằng cột kép, GC-18-ĐB | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 68 | Cổ dề néo dây néo CDT-98 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 69 | Dây néo DN16-12 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 70 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 71 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 72 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 73 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐ22-2D-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 74 | Xà néo góc đúp 3 pha ngang cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐ22-2N-ĐB | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 75 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 76 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 77 | Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 78 | Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 79 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến, XNÐ22-4N | Chương V HSMT | 13 | Bộ |
| 80 | Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4N-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 81 | Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, XNÐ22-2N | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 82 | Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 83 | Xà néo hình II XNII-2,6 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 84 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 85 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L | Chương V HSMT | 15 | Bộ |
| 86 | Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-4L | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 87 | Chụp cột tròn, CT-2,5 | Chương V HSMT | 16 | Bộ |
| 88 | Chụp cột tròn, CT-3,5 | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 89 | Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 90 | Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 91 | Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 92 | Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 93 | Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 94 | Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 95 | Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE/HDPE/2,5-120/19 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 1.035 | m |
| 97 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 42.737 | m |
| 98 | Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC150/24 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 9.962 | m |
| 99 | Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 83 | Quả |
| 100 | Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 297 | Chuỗi |
| 101 | Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 510 | Chuỗi |
| 102 | Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 12 | Chuỗi |
| 103 | Lắp chuỗi sứ néo giáp níu 22kV dùng cho dây bọc | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 21 | Chuỗi |
| 104 | Lắp khóa néo bổ sung | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 153 | Bộ |
| 105 | Ghíp nhôm- Kẹp AC 25-150mm2, 3 boulong | Chương V HSMT | 459 | Bộ |
| 106 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép -OL-ACSR 150 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 107 | Ống nối lèo dây nhôm lõi thép -OL-ACSR 120 | Chương V HSMT | 27 | Bộ |
| 108 | Biển báo an toàn đường dây | Chương V HSMT | 149 | Bộ |
| U | Phần Cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Mương cáp hiện có | Chương V HSMT | 22 | m |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới nền đất HC22-3Đ | Chương V HSMT | 11 | m |
| 3 | Hào cáp chín đi dưới nền đất HC22-9Đ | Chương V HSMT | 13 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 510 | m |
| 5 | Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 | Chương V HSMT: A cấp vật tư | 45 | m |
| 6 | Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, BB-CN | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Biển báo cột cầu dao, BB-CD | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-160/125 | Chương V HSMT | 54 | m |
| 9 | Đầu cáp 1 pha 24kV trong nhà- 1Cx240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 10 | Đầu cáp 1 pha 24kVngoài trời- 1Cx240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm | Chương V HSMT | 9 | Bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng M-35 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm AM-150 | Chương V HSMT | 36 | Cái |
| 13 | Thang thép, TS-1-ĐB | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 15 | Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi