Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200414172-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200410474
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 10:52:00 đến ngày 2020-04-28 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,057,088,335 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG CÁC XUẤT TUYẾN LỘ 471, 473 SAU TBA 110KV TÂN YÊN
B Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
C PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI
1 Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng Chương V HSMT 87 Bộ
2 Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng Chương V HSMT 83 Bộ
3 Tháo hạ lắp đặt lại cặp cáp hotline (bao gồm cả kẹp quai) Chương V HSMT 3 Bộ
4 Tháo hạ lắp đặt lại cáp quang điện lực ADSS 24 sợi Chương V HSMT 4.426 m
5 Tháo hạ lắp đặt lại gông treo cáp quang ADSS 24 sợi Chương V HSMT 80 m
6 Tháo hạ lắp đặt lại khóa đỡ, néo cáp quang Chương V HSMT 80 Bộ
D PHẦN THU HỒI
1 Tháo sứ SĐ trên cột tròn Chương V HSMT 612 Quả
2 Tháo chuỗi sứ néo Chương V HSMT 275 Chuỗi
3 Thu hồi dây AC50 Chương V HSMT 30.159 m
4 Thu hồi dây AC95 Chương V HSMT 13.026 m
5 Thu hồi Cột vuông 8,5m Chương V HSMT 73 Bộ
6 Thu hồi Cột li tâm 10m Chương V HSMT 40 Bộ
7 Thu hồi Cột li tâm 12m Chương V HSMT 14 Bộ
8 Thu hồi Cột chữ K 10m Chương V HSMT 3 Bộ
9 Thu hồi Cột chữ K12m Chương V HSMT 1 Bộ
10 Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) Chương V HSMT 139 Bộ
11 Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm Chương V HSMT 49 Bộ
12 Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông Chương V HSMT 3 Bộ
13 Tháo các bộ xà néo đúp (<=140kg) trên cột Chương V HSMT 5 Bộ
14 Thu hồi dây néo Chương V HSMT 27 Bộ
15 Thu hồi cầu dao Chương V HSMT 2 Bộ
E Phần thiết bị đường dây trung áp
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV Chương V HSMT: A cấp vật tư 2 Bộ
2 Chống sét van ngoài trời ZnO LGA 34/30-22kV Chương V HSMT 2 Bộ 3 pha
3 Thí nghiệm chống sét van 22kV Chương V HSMT 2 Bộ 3 pha
4 Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt Chương V HSMT 21 Bộ 1 pha
5 Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV Chương V HSMT 21 Bộ 1 pha
F Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT3a-14 (đào thủ công) Chương V HSMT 53 Móng
2 Móng cột MT3a-14 (đào máy) Chương V HSMT 12 Móng
3 Móng cột MT4a-14 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
4 Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 13 Móng
5 Móng cột MT4a-16 (đào máy) Chương V HSMT 6 Móng
6 Móng cột MT5a-18 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
7 Móng cột MT5a-18 (đào máy) Chương V HSMT 2 Móng
8 Móng cột MT5a-20 (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
9 Móng cột MTK-12 (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
10 Móng cột MTK- 14 (đào thủ công) Chương V HSMT 5 Móng
11 Móng cột MTK- 14 (đào máy) Chương V HSMT 8 Móng
12 Móng cột MTK-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 4 Móng
13 Móng cột MTK-16 (đào máy) Chương V HSMT 7 Móng
14 Móng cột MTK-18 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
15 Móng cột MTK-18 (đào máy) Chương V HSMT 2 Móng
16 Móng cột MTK-14-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
17 Móng cột MTK-14-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
18 Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 3 Móng
19 Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
20 Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
21 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 47 Cột
22 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công Chương V HSMT 5 Cột
23 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công Chương V HSMT 11 Cột
24 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
25 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 17 Cột
26 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công Chương V HSMT 3 Cột
27 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
28 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
29 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công Chương V HSMT 4 Cột
30 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 3 Cột
31 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
32 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-190-14 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
33 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 8 Cột
34 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 16 Cột
35 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
36 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 8 Cột
37 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
38 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 15 Cột
39 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 4 Cột
40 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 3 Cột
41 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 1 Cột
42 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
43 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 3 Cột
44 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
45 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) Chương V HSMT 84 Bộ
46 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) Chương V HSMT 43 Bộ
47 Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Bộ
48 Thí nghiệm tiếp địa Chương V HSMT 128 Vị trí
49 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-4L Chương V HSMT 56 Bộ
50 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) Chương V HSMT 25 Bộ
51 Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L Chương V HSMT 14 Bộ
52 Xà 1 pha, XP-1 Chương V HSMT 21 Bộ
53 Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
54 Xà rẽ 3 pha, XR-3L Chương V HSMT 9 Bộ
55 Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N Chương V HSMT 3 Bộ
56 Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
57 Giằng cột kép, GC-12 Chương V HSMT 4 Bộ
58 Giằng cột kép, GC-14 Chương V HSMT 13 Bộ
59 Giằng cột kép, GC-18 Chương V HSMT 3 Bộ
60 Giằng cột kép, GC-14-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
61 Giằng cột kép, GC-16-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
62 Giằng cột kép, GC-18-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
63 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D Chương V HSMT 4 Bộ
64 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D Chương V HSMT 1 Bộ
65 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D Chương V HSMT 6 Bộ
66 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4D-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
67 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D Chương V HSMT 9 Bộ
68 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
69 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N Chương V HSMT 2 Bộ
70 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến, XNÐ22-4N Chương V HSMT 9 Bộ
71 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4N-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
72 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến, XNÐK22-3N Chương V HSMT 1 Bộ
73 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
74 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L Chương V HSMT 1 Bộ
75 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L Chương V HSMT 2 Bộ
76 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-4L Chương V HSMT 17 Bộ
77 Xà néo góc đơn mạch kép, XNK22-3L Chương V HSMT 2 Bộ
78 Chụp cột tròn, CT-2,5 Chương V HSMT 2 Bộ
79 Chụp cột tròn, CT-3 Chương V HSMT 1 Bộ
80 Chụp cột tròn, CT-3,5 Chương V HSMT 24 Bộ
81 Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 Chương V HSMT 1 Bộ
82 Lắp dây dẫn AC70/11 Chương V HSMT: A cấp vật tư 150 m
83 Lắp dây dẫn AC120/19 Chương V HSMT: A cấp vật tư 35.307 m
84 Lắp dây dẫn AC150/24 Chương V HSMT: A cấp vật tư 16.242 m
85 Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 Chương V HSMT: A cấp vật tư 30 m
86 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT: A cấp vật tư 85 Quả
87 Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 327 Chuỗi
88 Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 513 Chuỗi
89 Lắp khóa néo bổ sung Chương V HSMT: A cấp vật tư 83 Bộ
90 Biển báo an toàn đường dây Chương V HSMT 128 Bộ
91 Đầu cốt đồng M35 Chương V HSMT 12 Cái
92 Đầu cốt đồng nhôm AM150 Chương V HSMT 24 Cái
93 Cặp cáp dây CC-150 Chương V HSMT 486 Bộ
94 Ống nối lèo OL-ACSR 150mm2 Chương V HSMT 13 Cái
95 Ống nối lèo OL-ACSR 120mm2 Chương V HSMT 21 Cái
G Phần Cáp ngầm trung thế
1 Hào cáp đôi đi dưới nền đất HC22-2Đ Chương V HSMT 3 m
2 Mương cáp xây dựng mới Chương V HSMT 72 m
3 Mương cáp hiện có Chương V HSMT 18 m
4 Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 Chương V HSMT: A cấp vật tư 666 m
5 Giá đỡ cáp đi trong mương cáp bê tông, GC-1 Chương V HSMT 144 Bộ
6 Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-190/160 Chương V HSMT 18 m
7 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, BB-CN Chương V HSMT 2 Bộ
8 Biển báo cột cầu dao, BB-CD Chương V HSMT 2 Bộ
9 Đầu cáp 22kV-1x240 (trong nhà), bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 6 Bộ
10 Đầu cáp 22kV-1x240 (ngoài trời), bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 6 Bộ
11 Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
12 Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
13 Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
14 Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
15 Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
16 Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
17 Thang thép, TS-1-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
18 Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
19 Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD Chương V HSMT 1 Bộ
H XÂY DỰNG XUẤT TUYẾN 475,477 & 479 TRẠM 110KV TÂN YÊN
I Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
J PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI
1 Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng Chương V HSMT 6 Bộ
K PHẦN THU HỒI
1 Tháo sứ SĐ trên cột tròn Chương V HSMT 275 Quả
2 Tháo chuỗi sứ néo Chương V HSMT 87 Chuỗi
3 Thu hồi dây AC50 Chương V HSMT 12.102 m
4 Thu hồi dây AC70 Chương V HSMT 4.773 m
5 Thu hồi cầu dao Chương V HSMT 1 Bộ
6 Thu hồi chống sét van<35kV Chương V HSMT 1 Bộ
7 Tháo dỡ tụ bù <35kV Chương V HSMT 1 Bộ
8 Thu hồi Cột vuông 8,5m Chương V HSMT 17 Bộ
9 Thu hồi Cột li tâm 10m Chương V HSMT 16 Bộ
10 Thu hồi Cột li tâm 12m Chương V HSMT 23 Bộ
11 Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) Chương V HSMT 60 Bộ
12 Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm Chương V HSMT 17 Bộ
13 Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông Chương V HSMT 3 Bộ
14 Tháo các bộ xà néo đúp (<=140kg) trên cột Chương V HSMT 2 Bộ
15 Thu hồi dây néo Chương V HSMT 16 Bộ
L Phần thiết bị đường dây trung áp
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV Chương V HSMT: A cấp vật tư 3 Bộ
2 Chống sét van 22kV Chương V HSMT 3 Bộ 3 pha
3 Thí nghiệm chống sét van 22kV Chương V HSMT 3 Bộ 3 pha
4 Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt Chương V HSMT 21 Bộ 1 pha
5 Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV Chương V HSMT 21 Bộ 1 pha
M Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 28 Móng
2 Móng cột MT4a-16 (đào máy) Chương V HSMT 14 Móng
3 Móng cột MT5a-18 (đào máy) Chương V HSMT 21 Móng
4 Móng cột MT5a-20 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
5 Móng cột MTK-12 (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
6 Móng cột MTK-12 (đào máy) Chương V HSMT 3 Móng
7 Móng cột MTK-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 9 Móng
8 Móng cột MTK-16 (đào máy) Chương V HSMT 8 Móng
9 Móng cột MTK-18 (đào máy) Chương V HSMT 8 Móng
10 Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 6 Móng
11 Móng cột MTK-16-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 5 Móng
12 Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
13 Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 5 Móng
14 Móng cột MTK-20-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 2 Móng
15 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công Chương V HSMT 4 Cột
16 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 40 Cột
17 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công Chương V HSMT 6 Cột
18 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
19 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công Chương V HSMT 8 Cột
20 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công Chương V HSMT 4 Cột
21 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 1 Cột
22 Cột bê tông li tâm 20m PC.I-20-230-24 dựng thủ công Chương V HSMT 6 Cột
23 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-10 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 6 Cột
24 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 21 Cột
25 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
26 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 7 Cột
27 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 4 Cột
28 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 6 Cột
29 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 20 Cột
30 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 9 Cột
31 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 8 Cột
32 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 8 Cột
33 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
34 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) Chương V HSMT 49 Bộ
35 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) Chương V HSMT 63 Bộ
36 Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Bộ
37 Tiếp địa đường dây : RC-6 (đào bằng máy) Chương V HSMT 1 Bộ
38 Thí nghiệm tiếp địa Chương V HSMT 114 Vị trí
39 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) Chương V HSMT 2 Bộ
40 Xà đỡ thẳng 3 pha dọc sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-3L Chương V HSMT 10 Bộ
41 Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L Chương V HSMT 42 Bộ
42 Xà đỡ sứ trung giang, XTG-3 Chương V HSMT 1 Bộ
43 Xà 1 pha, XP-1 Chương V HSMT 1 Bộ
44 Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
45 Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-2-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
46 Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-3-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
47 Xà rẽ 3 pha, XR-3L Chương V HSMT 1 Bộ
48 Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
49 Giằng cột kép, GC-12 Chương V HSMT 5 Bộ
50 Giằng cột kép, GC-16 Chương V HSMT 17 Bộ
51 Giằng cột kép, GC-18 Chương V HSMT 9 Bộ
52 Giằng cột kép, GC-16-ĐB Chương V HSMT 10 Bộ
53 Giằng cột kép, GC-18-ĐB Chương V HSMT 5 Bộ
54 Giằng cột kép, GC-20-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
55 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D Chương V HSMT 5 Bộ
56 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D Chương V HSMT 3 Bộ
57 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3D-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
58 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB Chương V HSMT 4 Bộ
59 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB1 Chương V HSMT 3 Bộ
60 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D Chương V HSMT 1 Bộ
61 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D Chương V HSMT 12 Bộ
62 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB Chương V HSMT 6 Bộ
63 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N Chương V HSMT 6 Bộ
64 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, XNÐ22-2N Chương V HSMT 3 Bộ
65 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến, XNÐK22-3N Chương V HSMT 4 Bộ
66 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB Chương V HSMT 10 Bộ
67 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L Chương V HSMT 2 Bộ
68 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L Chương V HSMT 15 Bộ
69 Xà néo góc đơn mạch kép, XNK22-3L Chương V HSMT 1 Bộ
70 Chụp cột tròn, CT-3,5 Chương V HSMT 4 Bộ
71 Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 Chương V HSMT 1 Bộ
72 Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
73 Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
74 Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
75 Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
76 Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
77 Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
78 Lắp đặt dây dẫn AC120/19 Chương V HSMT: A cấp vật tư 10.230 m
79 Lắp đặt dây dẫn AC150/24 Chương V HSMT: A cấp vật tư 35.748 m
80 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT: A cấp vật tư 25 Quả
81 Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 300 Chuỗi
82 Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 534 Chuỗi
83 Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 102 Chuỗi
84 Lắp khóa néo bổ sung Chương V HSMT: A cấp vật tư 6 Bộ
85 Cặp cáp dây CC-150 Chương V HSMT 117 Bộ
86 Ống nối lèo OL-ACSR 120mm2 Chương V HSMT 4 Cái
87 Ống nối lèo OL-ACSR 150mm2 Chương V HSMT 23 Cái
88 Biển báo tên cột Chương V HSMT 114 Bộ
N Phần Cáp ngầm trung thế
1 Hào cáp đơn đi dưới nền đất HC22-1Đ Chương V HSMT 40 m
2 Hào cáp đôi đi dưới nền đất HC22-2Đ Chương V HSMT 3 m
3 Mương cáp hiện có Chương V HSMT 92 m
4 Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 Chương V HSMT: A cấp vật tư 1.138 m
5 Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 Chương V HSMT: A cấp vật tư 44 m
6 Biển báo cáp ngầm, BB-CN Chương V HSMT 2 Bộ
7 Biển báo cột cầu dao, BB-CD Chương V HSMT 2 Bộ
8 Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-100/90 Chương V HSMT 54 m
9 Đầu cáp trong nhà 1x240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 9 Bộ
10 Đầu cáp ngoài trời 1x240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 9 Bộ
11 Lắp dây đấu lèo Al/XLPE/HDPE/2,5-150 (AC150/24) Chương V HSMT: A cấp vật tư 90 m
12 Đầu cốt đồng M-35 Chương V HSMT 18 Cái
13 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT: A cấp vật tư 39 Quả
14 Đầu cốt đồng nhôm AM-150 Chương V HSMT 36 Cái
15 Thang thép, TS-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
16 Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
17 Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD Chương V HSMT 2 Bộ
O XÂY DỰNG CÁC XUẤT TUYẾN 22kV LỘ 481,472,474 SAU TBA 110KV TÂN YÊN
P Bảo hiểm công trình
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
Q PHẦN THI CÔNG TẬN DỤNG LẠI
1 Tháo hạ lắp đặt lại sứ đứng tận dụng Chương V HSMT 27 Bộ
2 Tháo hạ lắp đặt lại sứ chuỗi tận dụng Chương V HSMT 153 Bộ
3 Tháo hạ lắp đặt lại cáp quang điện lực ADSS 24 sợi Chương V HSMT 4.071 m
R PHẦN THU HỒI
1 Tháo sứ SĐ trên cột tròn Chương V HSMT 557 Quả
2 Tháo chuỗi sứ néo Chương V HSMT 167 Chuỗi
3 Thu hồi dây AC35 bằng thủ công Chương V HSMT 12.612 m
4 Thu hồi dây AC50 Chương V HSMT 14.748 m
5 Thu hồi dây AC70 Chương V HSMT 12.501 m
6 Thu hồi cầu dao Chương V HSMT 2 Bộ
7 Thu hồi chống sét van<35kV Chương V HSMT 1 Bộ
8 Tháo dỡ tụ bù <35kV Chương V HSMT 1 Bộ
9 Thu hồi Cột vuông 8,5m Chương V HSMT 45 Bộ
10 Thu hồi Cột li tâm 10m Chương V HSMT 17 Bộ
11 Thu hồi Cột li tâm 12m Chương V HSMT 26 Bộ
12 Thu hồi Cột li tâm 16m Chương V HSMT 5 Bộ
13 Thu hồi Cột li tâm 18m Chương V HSMT 1 Bộ
14 Thu hồi các bộ xà đỡ (<=50kg) Chương V HSMT 104 Bộ
15 Tháo các bộ xà néo (<=100kg) trên cột ly tâm Chương V HSMT 55 Bộ
16 Tháo các bộ xà néo II (<=140kg) trên cột vuông Chương V HSMT 1 Bộ
17 Thu hồi dây néo Chương V HSMT 22 Bộ
S Phần thiết bị đường dây trung áp
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha 22kV Chương V HSMT: A cấp vật tư 3 Bộ
2 Chống sét van 22kV Chương V HSMT 3 Bộ 3 pha
3 Thí nghiệm chống sét van 22kV Chương V HSMT 3 Bộ 3 pha
4 Chống sét thông minh 22kV gồm cả PK lắp đặt Chương V HSMT 27 Bộ 1 pha
5 Thí nghiệm chống sét thông minh 22kV Chương V HSMT 27 Bộ
T Phần xây dựng đường dây trung áp
1 Móng cột MT3a-14 (đào thủ công) Chương V HSMT 19 Móng
2 Móng cột MT3a-14 (đào bằng máy) Chương V HSMT 7 Móng
3 Móng cột MT3a-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 5 Móng
4 Móng cột MT3a-16 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
5 Móng cột MT4a-14 (đào thủ công) Chương V HSMT 7 Móng
6 Móng cột MT4a-14 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
7 Móng cột MT4a-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 16 Móng
8 Móng cột MT4a-16 (đào máy) Chương V HSMT 14 Móng
9 Móng cột MT4a-18 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
10 Móng cột MT4a-18 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
11 Móng cột MTK-12 (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
12 Móng cột MTK-12 (đào máy) Chương V HSMT 1 Móng
13 Móng cột MTK- 14 (đào thủ công) Chương V HSMT 6 Móng
14 Móng cột MTK- 14 (đào máy) Chương V HSMT 6 Móng
15 Móng cột MTK-16 (đào thủ công) Chương V HSMT 3 Móng
16 Móng cột MTK-16 (đào máy) Chương V HSMT 7 Móng
17 Móng cột MTK-18 (đào máy) Chương V HSMT 8 Móng
18 Móng cột MTK-14-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
19 Móng cột MTK-14-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
20 Móng cột MTK-16-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
21 Móng cột MTK-16-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 2 Móng
22 Móng cột MTK-18-ĐB (đào thủ công) Chương V HSMT 1 Móng
23 Móng cột MTK-18-ĐB (đào máy) Chương V HSMT 4 Móng
24 Móng MN15-5 Chương V HSMT 2 Móng
25 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-9 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
26 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 31 Cột
27 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công Chương V HSMT 3 Cột
28 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công Chương V HSMT 4 Cột
29 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
30 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 25 Cột
31 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
32 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
33 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công Chương V HSMT 1 Cột
34 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công Chương V HSMT 2 Cột
35 Cột bê tông li tâm 12m PC.I-12-190-7,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
36 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 16 Cột
37 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
38 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
39 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 6 Cột
40 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 17 Cột
41 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-11 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 3 Cột
42 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 9 Cột
43 Cột bê tông li tâm 14m PC.I-14-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 2 Cột
44 Cột bê tông li tâm 16m PC.I-16-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 4 Cột
45 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-9,2 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 16 Cột
46 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-190-13 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 1 Cột
47 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-18 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 4 Cột
48 Cột bê tông li tâm 18m PC.I-18-230-24 dựng thủ công kết hợp cơ giới Chương V HSMT 4 Cột
49 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào thủ công) Chương V HSMT 64 Bộ
50 Tiếp địa đường dây : RC-4 (đào bằng máy) Chương V HSMT 56 Bộ
51 Thí nghiệm tiếp địa Chương V HSMT 120 Vị trí
52 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-4L Chương V HSMT 47 Bộ
53 Xà đỡ thẳng 3 pha tam giác sứ chuỗi cột xuyên tâm, XÐ22-(4L) Chương V HSMT 28 Bộ
54 Xà đỡ thẳng mạch kép, XÐK22-3L Chương V HSMT 12 Bộ
55 Xà 1 pha, XP-1 Chương V HSMT 13 Bộ
56 Xà 1 pha, XP-2 Chương V HSMT 3 Bộ
57 Xà phụ 1 pha cột đặc biệt, XP-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
58 Xà rẽ 3 pha, XR-3L Chương V HSMT 9 Bộ
59 Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N Chương V HSMT 2 Bộ
60 Xà rẽ đúp 3 pha ngang tuyến, XRĐ-3N-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
61 Giằng cột kép, GC-12 Chương V HSMT 2 Bộ
62 Giằng cột kép, GC-14 Chương V HSMT 12 Bộ
63 Giằng cột kép, GC-16 Chương V HSMT 10 Bộ
64 Giằng cột kép, GC-18 Chương V HSMT 8 Bộ
65 Giằng cột kép, GC-14-ĐB Chương V HSMT 5 Bộ
66 Giằng cột kép, GC-16-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
67 Giằng cột kép, GC-18-ĐB Chương V HSMT 5 Bộ
68 Cổ dề néo dây néo CDT-98 Chương V HSMT 2 Bộ
69 Dây néo DN16-12 Chương V HSMT 2 Bộ
70 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến, XNÐ22-2D Chương V HSMT 2 Bộ
71 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột dọc tuyến, XNÐ22-3D Chương V HSMT 2 Bộ
72 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến cột ngọn 230, XNÐ22-3N-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
73 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột dọc tuyến cột đặc biệt XNÐ22-2D-ĐB Chương V HSMT 6 Bộ
74 Xà néo góc đúp 3 pha ngang cột ngang tuyến cột đặc biệt XNÐ22-2N-ĐB Chương V HSMT 6 Bộ
75 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột dọc tuyến, XNÐ22-4D Chương V HSMT 8 Bộ
76 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến, XNÐK22-3D Chương V HSMT 5 Bộ
77 Xà néo góc đúp mạch kép cột dọc tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3D-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
78 Xà néo góc đúp 3 pha dọc cột ngang tuyến, XNÐ22-3N Chương V HSMT 2 Bộ
79 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến, XNÐ22-4N Chương V HSMT 13 Bộ
80 Xà néo góc đúp 3 pha tam giác cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐ22-4N-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
81 Xà néo góc đúp 3 pha bằng cột ngang tuyến, XNÐ22-2N Chương V HSMT 2 Bộ
82 Xà néo góc đúp mạch kép cột ngang tuyến cột đặc biệt, XNÐK22-3N-ĐB Chương V HSMT 1 Bộ
83 Xà néo hình II XNII-2,6 Chương V HSMT 1 Bộ
84 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-2L Chương V HSMT 9 Bộ
85 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-3L Chương V HSMT 15 Bộ
86 Xà néo góc đơn 3 pha lệch , XN22-4L Chương V HSMT 6 Bộ
87 Chụp cột tròn, CT-2,5 Chương V HSMT 16 Bộ
88 Chụp cột tròn, CT-3,5 Chương V HSMT 12 Bộ
89 Chụp cột đúp, CTĐ-2,5 Chương V HSMT 1 Bộ
90 Xà cầu dao trên 1 cột, XCD-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
91 Xà đỡ đầu cáp và CSV, XVS-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
92 Xà phụ 1 pha, XP-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
93 Xà phụ 2 pha, XP-2-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
94 Xà phụ 3 pha, XP-3-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
95 Ghế cách điện, GCĐ-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
96 Lắp đặt dây nhôm lõi thép bọc AC/XLPE/HDPE/2,5-120/19 Chương V HSMT: A cấp vật tư 1.035 m
97 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC120/19 Chương V HSMT: A cấp vật tư 42.737 m
98 Lắp đặt dây nhôm lõi thép AC150/24 Chương V HSMT: A cấp vật tư 9.962 m
99 Lắp sứ đỡ gốm 22kV + ty sứ Chương V HSMT: A cấp vật tư 83 Quả
100 Lắp chuỗi đỡ Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 297 Chuỗi
101 Lắp chuỗi néo Polymer 22KV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 510 Chuỗi
102 Lắp chuỗi néo kép Polymer 22kV + phụ kiện Chương V HSMT: A cấp vật tư 12 Chuỗi
103 Lắp chuỗi sứ néo giáp níu 22kV dùng cho dây bọc Chương V HSMT: A cấp vật tư 21 Chuỗi
104 Lắp khóa néo bổ sung Chương V HSMT: A cấp vật tư 153 Bộ
105 Ghíp nhôm- Kẹp AC 25-150mm2, 3 boulong Chương V HSMT 459 Bộ
106 Ống nối lèo dây nhôm lõi thép -OL-ACSR 150 Chương V HSMT 11 Bộ
107 Ống nối lèo dây nhôm lõi thép -OL-ACSR 120 Chương V HSMT 27 Bộ
108 Biển báo an toàn đường dây Chương V HSMT 149 Bộ
U Phần Cáp ngầm trung thế
1 Mương cáp hiện có Chương V HSMT 22 m
2 Hào cáp ba đi dưới nền đất HC22-3Đ Chương V HSMT 11 m
3 Hào cáp chín đi dưới nền đất HC22-9Đ Chương V HSMT 13 m
4 Lắp đặt cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-W 1x240mm2 Chương V HSMT: A cấp vật tư 510 m
5 Lắp dây đồng mềm nhiều sợi M35 Chương V HSMT: A cấp vật tư 45 m
6 Mốc sứ báo hiệu cáp ngầm, BB-CN Chương V HSMT 3 Bộ
7 Biển báo cột cầu dao, BB-CD Chương V HSMT 3 Bộ
8 Ống nhựa bảo vệ cáp, ống HDPE-160/125 Chương V HSMT 54 m
9 Đầu cáp 1 pha 24kV trong nhà- 1Cx240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 9 Bộ
10 Đầu cáp 1 pha 24kVngoài trời- 1Cx240, bao gồm cả chi phí thí nghiệm Chương V HSMT 9 Bộ
11 Đầu cốt đồng M-35 Chương V HSMT 18 Cái
12 Đầu cốt đồng nhôm AM-150 Chương V HSMT 36 Cái
13 Thang thép, TS-1-ĐB Chương V HSMT 2 Bộ
14 Giá đỡ cáp lên cột, GĐC-1-ĐB Chương V HSMT 3 Bộ
15 Bộ truyền động cầu dao, BTĐ-CD Chương V HSMT 3 Bộ
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->