Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng quận Hồng Bàng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376721 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn ngân sách, nguồn tiền đất và các nguồn vốn hợp lệ khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 09:31:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,087,846,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 41,000,000 VNĐ ((Bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,4418 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10,4878 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ, vận chuyển đồ đạc trong phòng vào nơi tập kết | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 15 | công |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 233,55 | m2 |
| 5 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 744,42 | m |
| 6 | Phá dỡ hoa sắt cửa sổ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 194,895 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 565,6124 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6093 | tấn |
| 9 | Phá dỡ tường gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 333,1287 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông dầm sàn bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 251,25 | m3 |
| 11 | Phá dỡ bậc tam cấp đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,593 | m3 |
| 12 | Phá dỡ tường cổ móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,8831 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép, bê tông giằng móng, cổ cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,5908 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 71,9719 | m3 |
| 15 | Đào xúc đất tôn nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3077 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 823,1875 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 823,1875 | m3 |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC, SÂN, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4654 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 19,9481 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông đáy ga, rãnh thoát nước đá 2x4 M200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 12,5619 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4009 | 100m2 |
| 5 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,4273 | m3 |
| 6 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,0565 | m3 |
| 7 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4247 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1707 | 100m2 |
| 9 | Trát tường ga, tường rãnh dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 227,262 | m2 |
| 10 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2 cm, vữa XM 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 56,995 | m2 |
| 11 | Đánh màu tường, đáy rãnh, ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 284,257 | m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép L70x6 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6195 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cấu kiện thép L70x6 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6195 | tấn |
| 14 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,1691 | m3 |
| 15 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4389 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,8012 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông tấm đan rãnh, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 193 | cái |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | cái |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1604 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,8966 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4355 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất tiếp 6 km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4355 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất tiếp 5km cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4355 | 100m3 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,294 | m2 |
| 25 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 103,294 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 577 | cái |
| 27 | Tháo dỡ tấm đan ga, rãnh, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84 | cái |
| 28 | Đào bùn lẫn rác trong hố ga và trong rãnh thoát nước | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 45,9271 | m3 |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70,0227 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 70,0227 | m3 |
| 31 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,88 | m3 |
| 32 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2433 | m3 |
| 33 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,1427 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng miệng ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1322 | 100m2 |
| 35 | Trát tường ga, tường rãnh dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 165,2332 | m2 |
| 36 | Sản xuất cấu kiện thép L70x6 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,766 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện thép L70x6 chôn sẵn trong bê tông | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,766 | tấn |
| 38 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 24,0956 | m3 |
| 39 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,4226 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4543 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 577 | cái |
| 42 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 84 | cái |
| 43 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 346,2332 | m2 |
| 44 | Láng granitô nền sàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 346,2332 | m2 |
| 45 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.485,31 | m2 |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 182,089 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 300,889 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 10Km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 300,889 | m3 |
| 49 | Rải lớp nilong chống mất nước xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.820,89 | m2 |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 182,089 | m3 |
| 51 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1.820,89 | m2 |
| 52 | Tôn nền sân cấp phối đá dăm lọai I, dày 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7004 | 100m3 |
| 53 | Rải lớp nilong chống mất nước xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.429,15 | m2 |
| 54 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 242,915 | m3 |
| 55 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2.429,15 | m2 |
| 56 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 630,2122 | m2 |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 63,0212 | m3 |
| 58 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 113,4382 | m3 |
| 59 | Vận chuyển phế thải tiếp 10Km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 113,4382 | m3 |
| 60 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,9476 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6029 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,5794 | m3 |
| 63 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,9267 | m3 |
| 64 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,4955 | m3 |
| 65 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 26,527 | m3 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 307,4719 | m2 |
| 67 | Trát granitô tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 307,4719 | m2 |
| 68 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 301,443 | m |
| 69 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 148,4706 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0995 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất tiếp 6 km cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0995 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất tiếp 5 km cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0995 | 100m3 |
| 73 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,7546 | m3 |
| 74 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8189 | m3 |
| 75 | Đào xúc lớp đất nền trong bồn hoa để đổ đất nền | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,2878 | m3 |
| 76 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,8613 | m3 |
| 77 | Vận chuyển phế thải tiếp 10Km bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,8613 | m3 |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1183 | 100m2 |
| 79 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2554 | m3 |
| 80 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,7345 | m3 |
| 81 | Xây gạch 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,8644 | m3 |
| 82 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,2086 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,3728 | m2 |
| 84 | Trát granitô tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,3728 | m2 |
| 85 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 59,189 | m |
| 86 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,7897 | m3 |
| 87 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 61,56 | m2 |
| 88 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 11,286 | m3 |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 209,304 | m2 |
| 90 | Trát granitô tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 209,304 | m2 |
| 91 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 205,2 | m |
| 92 | Đổ đất màu trồng cây | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 265,7579 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi