Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200415088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Thịnh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414571 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 10:25:00 đến ngày 2020-04-15 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,126,323,916 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp I và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 6,9145 | m3 |
| 2 | Đào khuôn, đất cấp II và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 131,38 | m3 |
| 3 | Đào xúc KTH, đất cấp I và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 530,7 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và đào xúc vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 33,12 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch và đào xúc vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 39,85 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp đầm K=0.95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 943,0638 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp đầm K=0.98 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 297,886 | m3 |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.393,5 | m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 212,23 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG: | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 166,87 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 314,58 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,1459 | 100m2 |
| 4 | Rải vải bạt xác rắn làm nền đường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.572,9 | m2 |
| 5 | Làm khe dọc | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 290,11 | m |
| 6 | Làm khe co | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 302,5 | m |
| 7 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 38,5 | m |
| C | RÃNH DỌC XÂY GẠCH B=0.5M,L=90M | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,41 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 13,23 | m3 |
| 3 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 39,3 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 234,8 | m2 |
| 5 | Bê tông giằng chống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,154 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thanh giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,031 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0285 | tấn |
| 8 | Lắp đặt thanh giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| D | THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,51 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 19,92 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,1304 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,03 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0512 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2576 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường thân cống M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,58 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi 6-8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0407 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan,fi12 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1014 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tâm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0614 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,18 | m3 |
| E | CỐNG BẢN TĐ 1+3.6M,KM0+92.5 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 30,28 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 25,49 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2748 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản móng, đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,82 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường thẳng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3188 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường thân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 3,19 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi 6-8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0407 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan,fi12 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1014 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0614 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,38 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,28 | m3 |
| F | CỌC 15,K0+270.36,CỐNG HỘP 2X(4X3.5)m | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép và đào xúc vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,86 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch và đào xúc vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 21,38 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 227,96 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 203,425 | 100m |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 39,41 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,4728 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 20,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,3232 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 153,97 | m3 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0626 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,6091 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,7109 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tường M350, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 50,89 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M350, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32,62 | m3 |
| 15 | Sản xuất hệ sàn đạo sàn thao tác | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,9278 | tấn |
| 16 | Lắp dựng đà giáo thi công | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,9278 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính 6-8mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,0278 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2,5583 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,657 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum nóng phòng nước ống cống | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 128,52 | m2 |
| 21 | Bê tông tấm đan, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32,62 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 205,21 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép tăng cường mặt cống+gờ chắn, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0796 | tấn |
| 24 | Bê tông tăng cường trên đỉnh cống, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 5,88 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,3073 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép gờ lan can, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 27 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5744 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tường M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 10,3 | m3 |
| 29 | Sơn lan can tay vịn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,84 | m2 |
| 30 | Bu lông neo | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 31 | Tay vịn ống thép | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,1759 | tấn |
| 32 | Thép bản | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,2082 | tấn |
| 33 | Khoan lỗ thép D24 dày 10mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 192 | lỗ |
| 34 | Đường hàn h=6mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,3 | m |
| 35 | Đường hàn h=4mm | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 14,3 | m |
| 36 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 7,36 | m2 |
| 37 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 29,18 | m3 |
| 38 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.005,39 | m3 |
| 39 | Mua đất đắp đầm K=0.95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.374,6697 | m3 |
| 40 | Đào kênh mương, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 90,63 | m3 |
| 41 | Ống cống D=1.0m,L=1.0m | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | m |
| 42 | Lắp đặt cống | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 43 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 32,15 | m3 |
| 44 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 4,7 | 100m |
| 45 | Chẻ nẹp và buộc nẹp (tính 1 công 3/7 buộc 50m) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 188 | m |
| 46 | Công đan phên nứa, buộc phên(TT 1 công 3/7 đan 10m2) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 155,1 | m2 |
| 47 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 155,1 | m3 |
| 48 | Bạt dứa(TT 0.1 công 3/7 đan 1m2) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 169,2 | m2 |
| 49 | Dây thép buộc 3mm(TT 0.1 công 3/7 buộc 1kg) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 18,8 | kg |
| 50 | Đào nền đường, đất C3 và vận chuyển tận dụng 1 phần còn lại đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1.005,39 | m3 |
| 51 | Biển báo công trường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| G | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất C2 và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 31,68 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép và vận chuyển đổ đi | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 24,1 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp đầm K=0.95 (đã bao gồm vận chuyển) | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 137,6871 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 100,7 | m3 |
| H | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0586 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 99,086 | m3 |
| 3 | rải bạt xác rắn | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 495,43 | m2 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5812 | 100m2 |
| 5 | Cắt khe dọc đường bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,84 | 100m |
| I | RÃNH DỌC XÂY GẠCH B=0.4M,L=136M | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,968 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,408 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 17,952 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông đặc không nung 6,5x10,5x22, VXM M75, | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 26,36 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 117,29 | m2 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,36 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ rãnh M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 11,832 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,6528 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi8 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 1,0214 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, fi10 | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 0,5413 | tấn |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 136 | cái |
| 13 | Biến báo công trường | Theo yêu cầu tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi