Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công xây lắp hạng mục Di dời hệ thống cấp điện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200410553-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Khu Vực Huyện Tri Tôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 12: Thi công xây lắp hạng mục Di dời hệ thống cấp điện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200410361 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 14:43:00 đến ngày 2020-04-18 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,442,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY TẢI ĐIỆN | |||
| B | Vật tư lắp mới | |||
| 1 | Trụ BTLT 14-PC900 (k=2) | 32 | Trụ | |
| 2 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | 16 | Bộ | |
| 3 | Bulon VRS 16 x 750 + 2Long đền | 16 | Bộ | |
| 4 | Bộ tiếp địa lăp lại đường dây | 4 | Bộ | |
| 5 | Bộ xà lệch sắt đơn 2m (XIT2) | 13 | Bộ | |
| 6 | Bộ xà lệch sắt kép 2m (XIG2) | 2 | Bộ | |
| 7 | Bộ xà sắt đa năng kép 2,4m | 7 | Bộ | |
| 8 | Bộ xà đa năng kép Composite 2,4m | 1 | Bộ | |
| 9 | Bộ xà composite 0,8m lắp LBFCO | 1 | Bộ | |
| 10 | Bộ cách điện đứng 24kV+ ty sứ | 30 | Bộ | |
| 11 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu lắp vào xà | 31 | Bộ | |
| 12 | Bộ cách điện treo Polymer 24kV + giáp níu lắp vào trụ | 1 | Bộ | |
| 13 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đơn | 9 | Bộ | |
| 14 | Bộ Khung 1 + sứ ống chỉ bắt dây trung hòa trụ đôi | 9 | Bộ | |
| 15 | Dây ACX 50/8 mm2 | 2.736,2 | mét | |
| 16 | Kéo dây ACX 50 mm2 | 2,66 | Km | |
| 17 | Dây As 50/8 mm2 | 163 | Kg | |
| 18 | Kéo dây As 50 mm2 | 0,82 | Km | |
| 19 | Dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | 6,12 | m | |
| 20 | Kéo dây đồng bọc 24kV CX 25 mm2 | 6 | m | |
| 21 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | 22 | Cái | |
| 22 | Đầu cosse ép Cu-Al 50mm2 | 2 | Cái | |
| 23 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 24 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 25 | Kẹp quai 4/0 | 1 | cái | |
| 26 | Kẹp hotline 4/0 | 1 | cái | |
| 27 | Ong nối dây AC 50 mm2 | 1 | cái | |
| 28 | Dây buộc sứ Composite | 63 | Cái | |
| 29 | Chụp đầu sứ đỉnh đơn 24KV | 3 | Bộ | |
| 30 | Trụ BTLT 8,5-PC300 (k=2) | 33 | Trụ | |
| 31 | Trụ BTLT 10,5-PC480 (k=2) | 2 | Trụ | |
| 32 | Bộ tiếp địa lăp lại đường dây | 4 | Bộ | |
| 33 | Dây LV-ABC 2x50 mm2 | 161,71 | m | |
| 34 | Kéo dây LV-ABC 2x50 mm2 | 0,16 | Km | |
| 35 | Dây AV70 mm2 | 117,42 | m | |
| 36 | Kéo dây AV 70 mm2 | 0,11 | Km | |
| 37 | Cáp Douplex 2x7 mm2 | 487 | mét | |
| 38 | Kẹp M14 | 8 | Cái | |
| 39 | Khung 1 sứ (3mm) | 48 | Cái | |
| 40 | Khung 2 sứ (3mm) | 31 | Cái | |
| 41 | Kẹp ngừng cáp ABC 2x50mm2 | 20 | Cái | |
| 42 | Ong nối dây AC 50 | 2 | Cái | |
| 43 | Ong nối dây AC 70 | 14 | Cái | |
| 44 | Bulon MK 16 x250 + 2Long đền | 103 | Bộ | |
| 45 | Bulon MK 16 x300 + 2Long đền | 49 | Bộ | |
| 46 | Bulon MK 16 x 400 + 2 Long đền | 8 | Bộ | |
| 47 | Bulon MK 16 x 600 + 2 Long đền | 25 | Bộ | |
| 48 | Bulon VRS 16 x450 + 2Long đền | 33 | Bộ | |
| 49 | Bulon VRS 16 x 550 + 2Long đền | 35 | Bộ | |
| 50 | Bulon VRS 16 x650 + 2Long đền | 2 | Bộ | |
| 51 | Kẹp dây nhôm 2 boulon AC 50 mm2 | 116 | Cái | |
| 52 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 56 | Cái | |
| 53 | Hộp PP Domino 6 cực - MCB-32A-6kA cấp C | 28 | Cái | |
| 54 | Dây CV25mm2 | 74 | Mét | |
| 55 | Bulon MK VRS 16 x250 + 2Long đền | 10 | Bộ | |
| 56 | Bulon MK VRS 16 x300 + 2Long đền | 18 | Bộ | |
| 57 | Băng keo điện | 20 | cuộn | |
| 58 | Dây CXV/ DSTA 2x25mm2 | 62,22 | mét | |
| 59 | Dây CXV/ DSTA 2x25mm2 | 61 | mét | |
| 60 | Cosse cáp đồng 25mm2 | 4 | Cái | |
| 61 | Coliier bắt ống nhựa | 1 | Cái | |
| 62 | Ống nhựa xoắn HDPE fi 40/30 mm | 36 | mét | |
| 63 | Ống STK fi 49-1,4mm | 8 | mét | |
| 64 | Băng keo điện | 2 | cuộn | |
| C | Vật liệu tháo lắp lại | |||
| 1 | Tháo lắp lại dây As50mm2 | 0,2 | km | |
| 2 | Tháo; lắp cách điện đỉnh 24kV | 4 | Bộ | |
| 3 | Tháo; lắp cách điện đứng 24kV | 29 | bộ | |
| 4 | Tháo; lắp khung 1 sứ | 12 | Bộ | |
| 5 | Tháo; lắp kẹp nhôm 2 boulon 2 rãnh | 6 | Bộ | |
| 6 | Tháo; lắp bộ FCO-27kV-100A | 2 | Bộ | |
| 7 | Tháo lắp lại trụ BTLT 12m cắt gốc SDL | 9 | trụ | |
| 8 | Tháo lắp lại trụ BTLT 8,5m | 36 | trụ | |
| 9 | Tháo lắp lại dây AV70mm2 | 3,81 | km | |
| 10 | Tháo; lắp khung 1 sứ | 16 | Bộ | |
| 11 | Tháo; lắp khung 2 sứ | 58 | Bộ | |
| 12 | Tháo; lắp Khách hàng | 52 | KH | |
| 13 | Tháo lắp lại trụ đèn chiếu sáng | 1 | trụ | |
| 14 | Tháo lắp lại cần đèn chiếu sáng | 1 | bộ | |
| D | Vật liệu thu hồi | |||
| 1 | Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc còn <10m (thu hồi) | 7 | trụ | |
| 2 | Nhổ trụ BTLT 12m cắt gốc còn <10m (SDL lại hạ thế) | 9 | trụ | |
| 3 | Tháo dây đồng trần C38mm2 | 3,25 | km | |
| 4 | Tháo dây nhôm lõi thép As50mm2 | 0,18 | km | |
| 5 | Tháo; lắp bộ xà XIT1 | 5 | Bộ | |
| 6 | Tháo; lắp bộ xà XIG1 | 3 | Bộ | |
| 7 | Tháo; lắp bộ xà XIG2 | 2 | Bộ | |
| 8 | Tháo; lắp bộ xà dừng XIN 2,0m | 2 | Bộ | |
| 9 | Tháo bộ xà tháp U 160- 2,0m | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo; lắp cách điện treo thủy tinh 2 bát 24kV | 6 | bộ | |
| 11 | Tháo; lắp cách điện treo Polymer 24kV | 2 | bộ | |
| 12 | Nhổ trụ BTLT 8,5m cắt gốc <8m | 6 | trụ | |
| 13 | Tháo khung 1 sứ | 8 | Bộ | |
| 14 | Tháo kẹp quai | 22 | Bộ | |
| 15 | Bộ dây chằng xuống | 2 | Bộ | |
| 16 | Bộ dây chằng hẹp | 3 | Bộ | |
| 17 | Đường dây chiếu sáng | 0 | mét | |
| 18 | Tháo dây đồng bọc CVV2x25mm2 | 0,04 | km | |
| E | PHẦN XÂY DỰNG MÓNG | |||
| 1 | Móng trụ M14aa | 15 | Móng | |
| 2 | Móng trụ M14-bt1 | 1 | Móng | |
| 3 | Móng trụ M14-bt2 | 2 | Móng | |
| 4 | Móng trụ MT-14 | 6 | Móng | |
| 5 | Móng trụ M8a | 5 | Móng | |
| 6 | Móng trụ M-bt1 | 9 | Móng | |
| 7 | Móng trụ M8-bt2 | 14 | Móng | |
| 8 | Móng trụ M10-bt2 | 1 | Móng | |
| 9 | Đào móng nhổ trụ 8,5m | 26 | Móng | |
| 10 | Đào móng nhổ trụ chiếu sáng | 1 | Móng | |
| 11 | Mương cáp ngầm dọc vỉa hè | 28 | mét | |
| 12 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | 5 | Cái | |
| F | HẠNG MỤC: DI DỜI HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| G | TBA Suối Vàng 2 (1x25KVA) | |||
| H | VẬT TƯ LẮP ĐIỆN KẾ | |||
| 1 | Vis 3x30 | 10 | cây | |
| 2 | Vis 6x60 | 10 | cây | |
| 3 | Băng keo nhựa | 2 | cuộn | |
| I | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 2 | cái | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | 16 | mét | |
| 4 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | 4 | cái | |
| 5 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | 4 | bộ | |
| 6 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 7 | Keo Silicon | 1 | tuýt | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 9 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 10 | Đầu coss M50mm2 | 2 | cái | |
| 11 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 4 | bộ | |
| 12 | Cáp đồng trần M25mm² | 8 | kg | |
| 13 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 2 | cái | |
| 14 | Đầu coss ép M25mm2 | 2 | cái | |
| 15 | Ong PVC D21 | 4 | m | |
| 16 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 17 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 1 | bộ | |
| 18 | Cáp đồng trần M25mm² | 0,67 | kg | |
| 19 | Ong PVC D21 | 2 | m | |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | 4 | mét | |
| 22 | Cáp đồng bọc CV50mm2 | 30 | mét | |
| 23 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | 12 | mét | |
| 24 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | 2 | mét | |
| 25 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp LA,FCO | 1 | cái | |
| 26 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | 1 | cái | |
| 27 | Boulon 16x300 | 2 | cây | |
| 28 | Boulon Þ16x350 | 2 | cây | |
| 29 | Boulon Þ16x120 | 2 | cây | |
| 30 | Boulon 16x40 | 2 | cây | |
| 31 | Boulon răng suốt 16x450 | 2 | cây | |
| 32 | Long đền vuông fi 18 | 20 | cây | |
| J | NHÂN CÔNG : | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | 6 | bộ | |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | 5 | cọc | |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | 48 | mét | |
| 4 | Tháo dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | 3 | mét | |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | 4 | mét | |
| 6 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV11mm2) | 20 | mét | |
| 7 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | 27 | mét | |
| 8 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) | 25 | mét | |
| 9 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) | 30 | mét | |
| 10 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | 16 | mét | |
| 11 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | 6 | mét | |
| 12 | Lắp xà composite 0,8m đỡ LA+FCO | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo; lắp LA <= 35KV | 1 | bộ | |
| 14 | Tháo; lắp MBT 1 pha 25KVA | 1 | máy | |
| 15 | Tháo tủ điện bằng TC | 2 | bộ | |
| 16 | Lắp tủ điện bằng TC | 1 | bộ | |
| 17 | Tháo; lắp Aptomatte + khởi động từ <=200A | 1 | cái | |
| 18 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đầu coss 25mm2 | 2 | cái | |
| K | TBA CS Hồ Soài So 1x37,5KVA | |||
| L | VẬT TƯ LẮP ĐIỆN KẾ | |||
| 1 | Vis 3x30 | 10 | cây | |
| 2 | Vis 6x60 | 10 | cây | |
| 3 | Băng keo nhựa | 2 | cuộn | |
| M | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 2 | cái | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | 8 | mét | |
| 4 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | 2 | cái | |
| 5 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | 4 | bộ | |
| 6 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 7 | Keo Silicon | 1 | tuýt | |
| 8 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 9 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 10 | Đầu coss M95mm2 | 2 | cái | |
| 11 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 4 | bộ | |
| 12 | Cáp đồng trần M25mm² | 8 | kg | |
| 13 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 2 | cái | |
| 14 | Đầu coss ép M25mm2 | 2 | cái | |
| 15 | Ong PVC D21 | 4 | m | |
| 16 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 17 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 1 | bộ | |
| 18 | Cáp đồng trần M25mm² | 0,67 | kg | |
| 19 | Ong PVC D21 | 2 | m | |
| 20 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 21 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | 4 | mét | |
| 22 | Cáp đồng bọc CV95mm2 | 15 | mét | |
| 23 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | 12 | mét | |
| 24 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | 2 | mét | |
| 25 | Xà đa năng Composite 0,8m lắp LA,FCO | 1 | cái | |
| 26 | Thùng máy cắt và điện năng kế (500x650x900) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | 1 | cái | |
| 27 | Boulon 16x300 | 2 | cây | |
| 28 | Boulon Þ16x350 | 2 | cây | |
| 29 | Boulon Þ16x120 | 2 | cây | |
| 30 | Boulon 16x40 | 2 | cây | |
| 31 | Boulon răng suốt 16x450 | 2 | cây | |
| 32 | Long đền vuông fi 18 | 20 | cây | |
| N | NHÂN CÔNG : | |||
| 1 | Lắp kẹp dây các loại | 6 | bộ | |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | 5 | cọc | |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | 48 | mét | |
| 4 | Tháo dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | 3 | mét | |
| 5 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị (<=95mm2) | 4 | mét | |
| 6 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | 12 | mét | |
| 7 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) | 25 | mét | |
| 8 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV95mm2) | 15 | mét | |
| 9 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa HDPE + codê | 8 | mét | |
| 10 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa PVC + codê | 6 | mét | |
| 11 | Lắp xà composite 0,8m đỡ LA+FCO | 1 | bộ | |
| 12 | Tháo; lắp LA <= 35KV | 1 | bộ | |
| 13 | Tháo; lắp MBT 1 pha 37,5KVA | 1 | máy | |
| 14 | Tháo tủ điện bằng TC | 2 | bộ | |
| 15 | Lắp tủ điện bằng TC | 1 | bộ | |
| 16 | Tháo; lắp Aptomatte + khởi động từ <=200A | 1 | cái | |
| 17 | Lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đầu coss | 2 | cái | |
| O | TBA TB Suối Vàng 2x25KVA | |||
| P | VẬT TƯ LẮP ĐIỆN KẾ | |||
| 1 | Vis 3x30 | 10 | cây | |
| 2 | Vis 6x60 | 10 | cây | |
| 3 | Băng keo | 2 | cuộn | |
| Q | VẬT TƯ KHÁC | |||
| 1 | Kẹp đồng chẻ M25mm² | 2 | cái | |
| 2 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 4 | cái | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE Þ 85/65 | 16 | mét | |
| 4 | Nút cao su chống thấm Þ85/65 | 4 | cái | |
| 5 | Colier trụ BTLT gắn ống HDPE fi 85 (2 phía) | 4 | bộ | |
| 6 | Bảng tên trạm | 1 | cái | |
| 7 | Nắp che đầu cực MBA | 2 | cái | |
| 8 | Nắp che đầu cực LA | 1 | cái | |
| 9 | Keo Silicon | 1 | tuýt | |
| 10 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 11 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 12 | Đầu coss M70mm2 | 4 | cái | |
| 13 | Sứ đứng 24kV + ty sứ | 1 | bộ | |
| 14 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 4 | bộ | |
| 15 | Cáp đồng trần M25mm² | 9 | kg | |
| 16 | Kẹp đồng nhôm SL2 | 2 | cái | |
| 17 | Đầu coss ép M25mm2 | 2 | cái | |
| 18 | Ong PVC D21 | 4 | m | |
| 19 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 20 | Cọc đất + kẹp mạ kẻm Þ16x2.4m | 1 | bộ | |
| 21 | Cáp đồng trần M25mm² | 0,67 | kg | |
| 22 | Ong PVC D21 | 2 | m | |
| 23 | Colier trụ BTLT lắp ống tiếp địa Þ21 | 2 | bộ | |
| 24 | Cáp đồng bọc 24 KV -CX25mm² | 8 | mét | |
| 25 | Cáp đồng bọc CV70mm2 | 66 | mét | |
| 26 | Cáp đồng bọc CV25mm2 | 12 | mét | |
| 27 | Cáp đồng CVV 4x4mm² | 2 | mét | |
| 28 | Thùng máy cắt và điện năng kế (400x600x1000) +(tấm Bakelite lắp CB + ĐK), | 1 | bộ | |
| 29 | Boulon tráng kẽm 16x550 | 2 | cây | |
| 30 | Boulon tráng kẽm 16x750 | 4 | cây | |
| 31 | Boulon Þ16x120 | 2 | cây | |
| 32 | Boulon tráng kẽm 16x40 | 4 | cây | |
| 33 | Long đền vuông 18 (50x50x2,5) | 24 | cái | |
| R | NHÂN CÔNG | |||
| 1 | Lắp sứ đứng 24kV + ty sứ | 1 | bộ | |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa | 5 | cọc | |
| 3 | Kéo dây tiếp địa | 51 | mét | |
| 4 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa xoắn HDPE + codê | 16 | mét | |
| 5 | Lắp ống bảo vệ bằng nhựa + codê | 6 | mét | |
| 6 | Tháo bộ dây dẫn xuống (dây đồng) | 5 | mét | |
| 7 | Lắp bộ dây dẫn xuống (dây đồng) | 8 | mét | |
| 8 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | 20 | mét | |
| 9 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV25mm2) | 12 | mét | |
| 10 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV50mm2) | 15 | mét | |
| 11 | Tháo dây đồng bọc trong ống (CV70mm2) | 15 | mét | |
| 12 | Kéo dây đồng bọc trong ống (CV70mm2) | 66 | mét | |
| 13 | Tháo xà trạm | 0,1 | tấn | |
| 14 | Lắp xà trạm | 0,1 | tấn | |
| 15 | Tháo; lắp FCO (35[22]KV) | 2 | cái | |
| 16 | Tháo; lắp LA <= 35KV | 1 | bộ | |
| 17 | Lắp MBT 1 pha 25KVA | 2 | máy | |
| 18 | Tháo tủ điện 3 pha bằng TC | 2 | bộ | |
| 19 | Lắp tủ điện 3 pha bằng TC | 1 | bộ | |
| 20 | Tháo; lắp Aptomatte + khởi động từ <=200A | 1 | cái | |
| 21 | Tháo; lắp điện năng kế , thiết bị đo đếm các loại | 3 | cái | |
| 22 | Lắp đầu coss 70 mm2 | 4 | cái | |
| 23 | Tháo; lắp kẹp các loại | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi