Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình: Trường Mầm non Dương Thành huyện Phú Bình; Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417592-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Dương Thành
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình: Trường Mầm non Dương Thành huyện Phú Bình; Hạng mục: Nhà lớp học 2 tầng 8 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200417562
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước (TW, tỉnh, huyện) hỗ trợ 50% tổng mức đầu tư, còn lại là ngân sách xã (trích từ nguồn cấp sử dụng đất) và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 22:59:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,831,422,984 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần móng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 3,2979 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 83,1544 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 30,4502 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,4677 100m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,936 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 1,7451 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,1767 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 1,9351 tấn
9 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V, E-HSMT 42,966 m3
10 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 7,1988 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 16,5457 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 13,1014 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 2,4505 100m2
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,5708 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 2,5413 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,3709 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 26,9553 m3
18 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 5,266 100m3
19 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K= 0,90 Chương V, E-HSMT 131,6512 m3
20 Mua đất đắp tới chân công trình (bao gồm cả thuế tài nguyên môi trường) Chương V, E-HSMT 242,4884 m3
B Phần kiến trúc + Kết cấu
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,463 100m2
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột tròn Chương V, E-HSMT 0,0622 100m2
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2757 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,0716 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,5397 tấn
6 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 10,0919 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,9291 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,9411 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 80,9915 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,5325 100m2
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1144 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2635 tấn
13 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,7313 m3
14 Sản xuất lan can INOX ống D60x1.5, Hộp INOX 25x50x1.2 Chương V, E-HSMT 583,6354 kg
15 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 38,208 m2
16 SXLD ống nhựa fi 32 thoát nước chân lan can Chương V, E-HSMT 8 cái
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 1,8568 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 3,8913 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,4661 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,9718 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,933 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 4,6769 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 21,8231 m3
24 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 37,9618 m3
25 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 389,126 m2
26 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 238,93 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 201,3988 m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuônxi phông, phễu Chương V, E-HSMT 0,0389 100m2
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0152 tấn
30 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,2419 m3
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 154,02 m2
32 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 241,428 m2
33 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 650,205 m2
34 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,768 m
35 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 234,25 m
36 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 39,0819 m3
37 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 367,273 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 38,1166 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 241,428 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.325,6398 m2
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cầu thang thường Chương V, E-HSMT 0,351 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1672 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1488 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,022 tấn
45 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,1989 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,7098 m3
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 35,1 m2
48 Lát đá granit tự nhiên, bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 24,9782 m2
49 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 50,7 m
50 SXLD lan can cầu thang sắt hộp Chương V, E-HSMT 171,346 kg
51 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 9,342 m2
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 9,342 m2
53 SXLD tay vịn cầu thang gỗ nhóm 3 KT 100x100 (Bao gồm cả sơn PU) Chương V, E-HSMT 10,38 M
54 Sản xuất trụ cầu thang (Đã hoàn thiện) Chương V, E-HSMT 2 cái
55 Thép liên kết D16 giữa tường và tay vịn Chương V, E-HSMT 6 cái
56 Đĩa ốp trang chí Chương V, E-HSMT 6 cái
57 Thép liên kết D16 giữa với tường lên mái Chương V, E-HSMT 12 cái
58 Cửa tôn lên mái Chương V, E-HSMT 1 bộ
59 Khóa cửa Chương V, E-HSMT 1 bộ
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 35,1 m2
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 1,463 100m2
62 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2694 tấn
63 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,7551 tấn
64 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,1187 tấn
65 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 9,5832 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,0743 m3
67 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 80,2661 m3
68 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,3594 m3
69 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,5687 100m2
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1225 tấn
71 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2763 tấn
72 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,0593 m3
73 SXLD lan can Inox D60x1.5, INOX hộp 25x50x1.2 Chương V, E-HSMT 744,8535 kg
74 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 50,304 m2
75 SXLD ống nhựa fi 33 thoát nước chân lan can Chương V, E-HSMT 8 cái
76 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 2,0425 100m2
77 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 4,5569 100m2
78 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,5041 tấn
79 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,5233 tấn
80 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 2,4237 tấn
81 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 4,3369 tấn
82 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 25,3383 m3
83 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 45,569 m3
84 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 455,69 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 261,12 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 190,98 m2
87 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xi phông, phễu Chương V, E-HSMT 0,0389 100m2
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,0152 tấn
89 Bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,2419 m3
90 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 154,02 m2
91 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 257,8218 m2
92 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 649,956 m2
93 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 28,6 m
94 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 6,2 m
95 Trát phào đơn, vữa XM mác 50 (Cắt khía rãnh rộng 50x10) Chương V, E-HSMT 526,2 m
96 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V, E-HSMT 327,8088 m2
97 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 133,9634 m2
98 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 13,3963 m3
99 Quét si ka chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 133,9634 m2
100 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V, E-HSMT 49,469 m2
101 Lát gạch Hạ Long 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 27,8944 m2
102 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1.403,726 m2
103 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 257,8218 m2
104 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,0194 m3
105 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 20,4974 m3
106 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,2035 100m2
107 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,2529 tấn
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,2387 m3
109 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,8053 tấn
110 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 2,806 tấn
111 Sơn sắt dẹt 3 nước Chương V, E-HSMT 172,8 m2
112 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,4mm Chương V, E-HSMT 4,8133 100m2
113 Quét si ka chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 159,732 m2
114 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 159,732 m2
115 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm Chương V, E-HSMT 0,8 100m
116 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=89mm Chương V, E-HSMT 33 cái
117 Lắp đặt phễu thu nước mái Chương V, E-HSMT 10 cái
118 Lắp đặt quả cầu chắn giác bằng INOX Chương V, E-HSMT 10 quả
119 SXLD đai INOX Chương V, E-HSMT 70 cái
120 SXLD ống thép fi 34 thoát tràn sê nô mái Chương V, E-HSMT 5,4 cái
121 Thép không gi thoát nước qua dầm Chương V, E-HSMT 3 m
122 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 54,288 m2
123 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 208,8 m
124 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 54,288 m2
125 Sản xuất sen hoa cửa sổ inox 20x30x1.2 Chương V, E-HSMT 171,4707 kg
126 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 16,74 m2
127 Sản xuất cửa đi khuôn nhôm xingfa kính trắng hoặc kính mờ sanh đen an toàn 2 lớp dầy 6.38 ly Chương V, E-HSMT 144,64 m2
128 Sản xuất cửa sổ khuôn nhôm xingfa kính trắng hoặc kính mờ sanh đen an toàn 2 lớp dầy 6.38 ly Chương V, E-HSMT 16,74 m2
129 Sản xuất vách kính khuôn xingfa kính trắng hoặc kính mờ sanh đen an toàn 2 lớp dầy 6.38 ly Chương V, E-HSMT 6,16 m2
130 Khóa cửa đi Chương V, E-HSMT 16 bộ
131 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 33,1143 m3
132 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 3,7428 m3
133 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 10,3203 m3
134 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 23,2755 m3
135 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 66,4075 m2
136 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,1425 m3
137 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,5206 m3
138 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 2,6808 m3
139 Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 100,125 m2
140 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V, E-HSMT 0,2715 tấn
141 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,1995 100m2
142 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 3,2049 m3
143 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 97 cái
144 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E-HSMT 7,9659 100m2
C Cấp điện + Chống sét
1 Vỏ tủ kim loại chứa các MCCB sơn tĩnh điện Chương V, E-HSMT 2 hộp
2 Hộp Automat chứa 3-5 MCB Chương V, E-HSMT 8 Cái
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E-HSMT 40 bộ
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V, E-HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E-HSMT 25 bộ
6 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V, E-HSMT 32 cái
7 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Chương V, E-HSMT 32 bảng
8 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V, E-HSMT 16 cái
9 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 32 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=16mm Chương V, E-HSMT 900 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=32mm Chương V, E-HSMT 150 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 740 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 725,2 m
15 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V, E-HSMT 90 m
16 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V, E-HSMT 100 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 160 m
18 Dây thép fi 4mm Chương V, E-HSMT 100 m
19 Lắp đặt sứ hạ thế loại 4 sứ Chương V, E-HSMT 1 bộ
20 Lắp đặt các automat 3 pha =75A Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt các automat 3 pha =50A Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt các automat 2 cực 250V/ 63A Chương V, E-HSMT 8 cái
23 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V, E-HSMT 8 cái
24 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V, E-HSMT 24 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Đào xúc đất để đắp đất cấp III Chương V, E-HSMT 9 m3
27 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 9 m3
28 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V, E-HSMT 5 cọc
29 Gia công và và lắp đặt thép dẹt 40x4 Chương V, E-HSMT 35 m
30 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 75 m
31 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 600 m
32 Đào đất đặt rãnh tiếp địa Chương V, E-HSMT 15,316 m3
33 Đắp đất rãnh tiếp địa Chương V, E-HSMT 15,136 m3
34 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E-HSMT 8 cái
35 con sứ chân kim thu sét Chương V, E-HSMT 8 cái
36 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V, E-HSMT 178,5 m
37 Cọc đỡ dây thép chống sét Chương V, E-HSMT 150 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16mm Chương V, E-HSMT 54,7 m
39 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V, E-HSMT 12 cọc
40 hộp kiểm tra tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 hộp
D Cấp, thoát nước
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 29,2788 m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 1,5826 m3
3 Ván khuôncột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,025 100m2
4 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, d<=10mm Chương V, E-HSMT 0,0857 Tấn
5 Bê tông móng, rộng >250cm, vữa M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 2,374 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 7,1097 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V, E-HSMT 47,4002 m2
8 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,5202 m2
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép tấm đan hàng rào cửa sổ lá chớp... Chương V, E-HSMT 0,1255 Tấn
10 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V, E-HSMT 0,04 100m2
11 Bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 1,25 m3
12 Lắp cấu kiện BTĐS trọng lượng <=250kg Chương V, E-HSMT 8 Cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V, E-HSMT 0,62 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Chương V, E-HSMT 1,5 100m
15 Lăp đặt van khoá D40mm Chương V, E-HSMT 6 cái
16 Lăp đặt van khoá, d <=25mm Chương V, E-HSMT 5 cái
17 Lăp đặt van phao + van xả đáy téc Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lăp đặt vòi khoá rửa tay, d <=25mm Chương V, E-HSMT 48 cái
19 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Chương V, E-HSMT 2 bồn
20 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, D25mm Chương V, E-HSMT 55 cái
21 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, D40mm Chương V, E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, D25mm Chương V, E-HSMT 84 cái
23 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, D40mm Chương V, E-HSMT 7 cái
24 Ren nối các loại Chương V, E-HSMT 96 cái
25 Kép rắc co các loại Chương V, E-HSMT 96 cái
26 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 32 Cái
27 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 32 Bộ
28 Lắp đặt phễu thu đường kính phễu fi 100mm Chương V, E-HSMT 26 Cái
29 Lặp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 8 Cái
30 Lắp đặt vòi nóng lạnh Chương V, E-HSMT 8 Bộ
31 Lắp đặt ống nhựa nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Chương V, E-HSMT 0,8 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V, E-HSMT 0,8 100m
33 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E-HSMT 0,32 100m
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V, E-HSMT 0,16 100m
35 Lắp đặt tê kiểm tra D110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
36 Lắp đặt tê thông tắc D110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt tê tê nhựa nối bằng p/p dán keo, D110mm Chương V, E-HSMT 8 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D90mm Chương V, E-HSMT 36 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, D60mm Chương V, E-HSMT 16 cái
40 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, D34mm Chương V, E-HSMT 40 cái
41 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, D60mm Chương V, E-HSMT 11 cái
42 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, D90mm Chương V, E-HSMT 54 cái
43 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, D110mm Chương V, E-HSMT 4 cái
E Hệ thống Phòng cháy chữa cháy
1 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10l/s; h=25m Chương V, E-HSMT 1 cái
2 Máy bơm chữa cháy động cơ nổ Q=10l/s; h=25m Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt trụ cứu hoả, đường kính trụ d=100mm Chương V, E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V, E-HSMT 4 cái
6 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V, E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt van ren, đường kính van d=50mm Chương V, E-HSMT 4 cái
8 Hộp đựng bình cứu hỏa KT 500x600x180mm Chương V, E-HSMT 8 hộp
9 Bình bột chữa cháy ABC loại 4kg Chương V, E-HSMT 8 bình
10 Bình khí chữa cháy CO2 loại 3Kg Chương V, E-HSMT 8 bình
11 Nội quy tiệu lệnh PCCC Chương V, E-HSMT 6 bộ
12 Hộp chữa cháy ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1 bộ
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
14 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=100mm Chương V, E-HSMT 0,14 100m
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=125mm Chương V, E-HSMT 0,376 100m
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông Đoạn ống dài 8m, đường kính ống d=25mm Chương V, E-HSMT 0,1 100m
20 Lắp đặt rọ hút D125mm Chương V, E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=125mm Chương V, E-HSMT 2 cái
25 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Chương V, E-HSMT 14 cặp
26 Lắp bích thép, đường kính ống d=125mm Chương V, E-HSMT 10 cặp
27 Tủ trung tâm báo cháy 05 kênh Chương V, E-HSMT 1 tủ
28 Lắp đặt đầu báo nhiệt loại thường Chương V, E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt đầu báo khói loại thường Chương V, E-HSMT 16 bộ
30 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V, E-HSMT 3 bộ
31 Lắp đặt nút ấn báo cháy Chương V, E-HSMT 2 bộ
32 Lắp đặt đèn báo cháy vị trí Chương V, E-HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Chương V, E-HSMT 4 bộ
34 Lắp đặt Tủ tổ hợp chuông đèn nút ấn Chương V, E-HSMT 2 hộp
35 Lắp đặt hộp đấu nối dây Chương V, E-HSMT 2 hộp
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 310 m
37 Cáp cống nhiễu 10Px2x0,5mm Chương V, E-HSMT 60 m
38 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 16 mm Chương V, E-HSMT 310 m
39 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 25 mm Chương V, E-HSMT 60 m
40 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V, E-HSMT 14 bộ
41 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Chương V, E-HSMT 4 bộ
42 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 120 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V, E-HSMT 120 m
44 Lắp đặt aptomat 1P-10A Chương V, E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt aptomat 1P-50A Chương V, E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V, E-HSMT 14 cái
F Giếng khoan
1 Khoan giếng, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp I-III Chương V, E-HSMT 7,3 m
2 Khoan giếng, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất đá cấp IV-VI Chương V, E-HSMT 52,7 m
3 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=76mm Chương V, E-HSMT 0,57 100m
4 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=48mm Chương V, E-HSMT 0,67 100m
5 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=27mm Chương V, E-HSMT 0,59 100m
6 Lắp đặt chõ hút sâu Chương V, E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt máy bơm Q=10m3/h; H=67m; 380V Chương V, E-HSMT 1 máy
8 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 Chương V, E-HSMT 80 m
9 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn d=25mm Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều loại <=60A Chương V, E-HSMT 1 bộ
G San nền + Lát sân
1 Đào san đất, đất cấp III Chương V, E-HSMT 1,2415 100m3
2 San đầm đất mặt bằng, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 4,6249 100m3
3 Mua đất đắp nền (bao gồm cả cong vận chuyển, phí tài nguyên môi trường đến chân công trình) Chương V, E-HSMT 338,34 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 69,266 m3
5 Lát gạch Hạ Long 40x40cm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 692,66 m2
H Cổng, tường rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,2624 100m3
2 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E-HSMT 4,9088 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 16,8683 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 14,9611 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,1546 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1208 tấn
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,7006 m3
8 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,0875 100m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,4124 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,5407 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,0307 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 200,6172 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 62,9337 m2
14 Trát Phào kép, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 48,76 m
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 263,5509 m2
16 Sen hoa thép vuông đặc 14x14 tường rào Chương V, E-HSMT 1.544,3236 kg
17 Mũi mác đỉnh cổng (vật liệu gang đúc sẵn) Chương V, E-HSMT 437 cái
18 Hình tròn và hình chữ C (Thép vuông 14x14) Chương V, E-HSMT 1.035 cái
19 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 147,384 m2
20 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 147,384 m2
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 3,1154 m3
22 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,2618 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,1988 m3
24 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,0385 m3
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0192 tấn
26 Thép L50x5 đặt sẵn trong cột chờ hàn bản lề cánh cổng Chương V, E-HSMT 6 cái
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 12 m2
28 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8 m
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 12 m2
30 Cánh cổng sắt Chương V, E-HSMT 9,1125 m2
31 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép Chương V, E-HSMT 0,0403 tấn
32 Tấm hợp kim nhôm Chương V, E-HSMT 4,69 m2
I Thang thoát hiểm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,0706 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V, E-HSMT 0,784 m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,32 m3
4 Bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 250 Chương V, E-HSMT 1,162 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0686 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,1542 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0464 tấn
8 Sản xuất thang sắt Chương V, E-HSMT 2,1841 tấn
9 Bu lông liên kết Chương V, E-HSMT 56 Cái
10 Lắp dựng thang sắt Chương V, E-HSMT 2,1841 tấn
11 Sản xuất lan can sắt cầu thang cứu hỏa Chương V, E-HSMT 360,6715 kg
12 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 31,08 m2
13 Sơn tĩnh điện thang sắt ngoài nhà Chương V, E-HSMT 2.544,7714 kg
J Bể chứa nước phòng cháy chữa cháy
1 Đào móng, rộng <=6m, đất C3 Chương V, E-HSMT 1,857 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Chương V, E-HSMT 20,6337 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 150 Chương V, E-HSMT 6,0794 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0321 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,2981 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E-HSMT 0,9513 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0814 100m2
8 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 9,6503 m3
9 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V, E-HSMT 12,87 m3
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,0649 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E-HSMT 0,596 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E-HSMT 0,4606 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,2773 100m2
14 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, E-HSMT 0,4637 100m2
15 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E-HSMT 3,8782 m3
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 Chương V, E-HSMT 50,7484 m2
17 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 60,216 m2
18 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM M75 Chương V, E-HSMT 58,764 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 8,4133 m2
20 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát mịn M50 Chương V, E-HSMT 67,5 m2
21 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E-HSMT 42,329 m3
22 Vận chuyển đất, đất C3 Chương V, E-HSMT 0,4233 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->