Gói thầu: 08.XL: Cải tạo nhà chỉ huy 3 tầng, nhà hội trường, nhà ăn + nhà bếp; Xây dựng bể nước, mái che trước nhà ăn, mái che trước nhà kho quân khí theo hồ sơ TKBVTC được duyệt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416753-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng Phúc Lâm
Tên gói thầu 08.XL: Cải tạo nhà chỉ huy 3 tầng, nhà hội trường, nhà ăn + nhà bếp; Xây dựng bể nước, mái che trước nhà ăn, mái che trước nhà kho quân khí theo hồ sơ TKBVTC được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20200416484
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách địa phương và nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 09:55:00 đến ngày 2020-04-16 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,507,110,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả KT theo chương V 25,432 m3
2 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 472,6 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 116,8 m
4 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 156,54 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 94,76 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công Mô tả KT theo chương V 8,64 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) Mô tả KT theo chương V 1.149,581 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 1.619,195 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 517,866 m2
10 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh, thủ công Mô tả KT theo chương V 222,9 m2
11 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 858,322 m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu vệ sinh) Mô tả KT theo chương V 56,79 m2
13 Phá dỡ mặt bậc lát đá cầu thang các loại Mô tả KT theo chương V 46,566 m2
14 Đục nhám mặt bậc tam cấp trước sảnh Mô tả KT theo chương V 5,85 m2
15 Phá dỡ nền Granito đường dốc xe lên Mô tả KT theo chương V 38,2 m3
16 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mô tả KT theo chương V 84,043 m2
17 Tháo dỡ trần, thủ công (khu vệ sinh) Mô tả KT theo chương V 56,405 m2
18 Tháo dỡ bệ xí Mô tả KT theo chương V 10 bộ
19 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 10 bộ
20 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả KT theo chương V 10 bộ
21 Công tác tháo dỡ hệ thống điện (Công tắc, ổ cắm, bóng điện, quạt trần..., NC bậc 3.5/7) Mô tả KT theo chương V 21 công
22 Công tác tháo dỡ ri đô, rèm cửa các phòng Mô tả KT theo chương V 10 công
23 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả KT theo chương V 73,045 m3
24 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 8,122 m3
25 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 73,045 m3
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 73,045 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả KT theo chương V 73,045 m3
28 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 9,785 100m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 8,501 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 15,731 m3
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 297,573 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 106,54 m2
33 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 391,124 m2
34 Lát nền, sàn gạch Granite KT 300x300mm (Trung Đô hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 56,79 m2
35 Lát nền, sàn gạch Granite (Trung đô hoặc tương đương) KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 838,882 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả KT theo chương V 84,043 m2
37 Lát đá xanh đen, băm nhám đường dốc 300x300x4, TD đá <=0,16m2 Mô tả KT theo chương V 40,588 m2
38 Lát đá mặt nền các loại Mô tả KT theo chương V 20,054 m2
39 Lát đá bậc cầu thang Mô tả KT theo chương V 46,566 m2
40 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 5,85 m2
41 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả KT theo chương V 13,28 m2
42 Đóng lại trần khu vệ sinh bằng tôn sóng nhỏ khung thép tráng kẽm hộp 60x40x1.8 Mô tả KT theo chương V 56,405 m2
43 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần chìm Mô tả KT theo chương V 574,426 m2
44 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 574,426 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 574,426 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.541,174 m2
47 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.149,851 m2
48 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh Nam bằng tấm Compact HPL dày 12mm (cả phụ kiên) Mô tả KT theo chương V 5,4 m2
49 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay hệ 450, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 128,24 m2
50 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 32,76 m2
51 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0.5-0.8m, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 7,2 m2
52 Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhôm kính trắng dày 5 ly hệ 4400 Mô tả KT theo chương V 38,621 m2
53 Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 (thay toàn bộ) Mô tả KT theo chương V 118,901 m2
54 Sơn tĩnh điện hoa sắt Mô tả KT theo chương V 88,92 m2
55 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mô tả KT theo chương V 170 m
56 Lắp đặt đèn LED downlight D AT06L 90/7w, trắng Mô tả KT theo chương V 160 bộ
57 Lắp đặt đèn Ốp trần LED D LN09L 225/18w, màu trắng Mô tả KT theo chương V 46 bộ
58 Lắp đặt đèn LED BD M26L 120/36W (bán nguyệt) Mô tả KT theo chương V 1 bộ
59 Lắp đặt đèn LED Panel D P08 30x120/40w) - (có phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 35 bộ
60 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 35 cái
61 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 50 cái
62 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 31 cái
63 Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều Mô tả KT theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 83 cái
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 550 m
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 900 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả KT theo chương V 200 m
68 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả KT theo chương V 250 m
69 Lắp đặt các automat 1 pha <=32A Mô tả KT theo chương V 19 cái
70 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Mô tả KT theo chương V 7 máy
71 Lắp đặt chậu rửa lavabo Mô tả KT theo chương V 10 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Rossi R801 (hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 10 bộ
73 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 10 bộ
74 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 15 bộ
75 Lắp đặt vòi rửa xịt xí Mô tả KT theo chương V 10 bộ
76 Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả KT theo chương V 10 bộ
77 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 10 cái
78 Lắp đặt giá treo khăn INOC Mô tả KT theo chương V 10 cái
79 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh Mô tả KT theo chương V 10 cái
80 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
81 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Mô tả KT theo chương V 5 bộ
83 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,2 100m
85 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 40 cái
86 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 30 cái
87 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 30 cái
88 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
89 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
90 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
93 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 15 cái
94 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 5 cái
95 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 10 cái
96 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 20 cái
97 Điều hòa 9000BTU Inverter 1 chiều hãng Panasonic hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 7 Bộ
B NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Tháo dỡ khuôn cửa kép Mô tả KT theo chương V 92,4 m
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Mô tả KT theo chương V 19,8 m
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 41,19 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 19,5 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) Mô tả KT theo chương V 168,856 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 383,151 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 167,319 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh, thủ công Mô tả KT theo chương V 50,336 m2
9 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu vệ sinh) Mô tả KT theo chương V 9,788 m2
10 Phá dỡ nền Granito tam cấp Mô tả KT theo chương V 47,97 m2
11 Tháo dỡ trần, thủ công (khu vệ sinh) Mô tả KT theo chương V 9,48 m2
12 Tháo dỡ bệ xí Mô tả KT theo chương V 2 bộ
13 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả KT theo chương V 2 bộ
14 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả KT theo chương V 1 bộ
15 Công tác tháo dỡ hệ thống điện, nước Mô tả KT theo chương V 10 công
16 Bốc xếp gỗ các loại Mô tả KT theo chương V 2,529 m3
17 Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 63,12 m2
18 Lát nền, sàn gạch Granite KT 300x300mm chống trơn khu vệ sinh Mô tả KT theo chương V 9,48 m2
19 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 47,97 m2
20 Đóng lại trần khu vệ sinh bằng tôn sóng nhỏ khung thép tráng kẽm hộp 60x40x1.8 Mô tả KT theo chương V 9,48 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 550,469 m2
22 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 168,856 m2
23 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 450, kính trắng dày 6,38mm, bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm Mô tả KT theo chương V 25,19 m2
24 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 4400, kính trắng dày 5mm, bản lề chữ A, mở quay Mô tả KT theo chương V 16 m2
25 Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 Mô tả KT theo chương V 16 m2
26 Sơn tĩnh điện hoa sắt Mô tả KT theo chương V 9,6 m2
27 Sản xuất, lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh Nam bằng tấm Compact HPL dày 12mm (cả phụ kiên) Mô tả KT theo chương V 1,08 m2
28 Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm Mô tả KT theo chương V 18 m
29 Lắp đặt đèn LED Panel D P08 30x120/40w - 6500K S (có phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 10 bộ
30 Lắp đặt đèn Ốp trần LED D LN09L 225/18w, màu trắng Mô tả KT theo chương V 10 bộ
31 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 7 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 4 cái
33 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 10 cái
34 Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều Mô tả KT theo chương V 2 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 10 cái
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 150 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 240 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Mô tả KT theo chương V 135 m
39 Lắp đặt các automat 1 pha <=32A Mô tả KT theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt chậu rửa lavabo Mô tả KT theo chương V 2 bộ
41 Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Rossi R801(hoặc tương đương) Mô tả KT theo chương V 2 bộ
42 Lắp đặt xí bệt Mô tả KT theo chương V 2 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả KT theo chương V 4 bộ
44 Lắp đặt vòi rửa xịt xí Mô tả KT theo chương V 2 bộ
45 Lắp đặt gương soi Mô tả KT theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt giá treo khăn INOC Mô tả KT theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh Mô tả KT theo chương V 2 cái
48 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
49 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Mô tả KT theo chương V 1 cái
50 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
52 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
53 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 6 cái
54 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
55 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
58 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả KT theo chương V 0,12 100m
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 0,1 100m
60 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
62 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mô tả KT theo chương V 2 cái
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm Mô tả KT theo chương V 4 cái
C CẢI TẠO NHÀ ĂN + BẾP
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả KT theo chương V 47,63 m2
2 Tháo dỡ hoa cửa sắt Mô tả KT theo chương V 24,86 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) Mô tả KT theo chương V 264,376 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Mô tả KT theo chương V 302,074 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả KT theo chương V 161,584 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả KT theo chương V 161,075 m2
7 Đục nhám mặt bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 17,391 m2
8 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 8,054 m3
9 Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại Mô tả KT theo chương V 8,054 m3
10 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Mô tả KT theo chương V 8,054 m3
11 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 463,65 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 264,38 m2
13 Lát nền, sàn gạch Granite Trung Đô (hoặc tương đương)KT 600x600mm Mô tả KT theo chương V 161,07 m2
14 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 17,39 m2
15 Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 450, kính trắng dày 6,38mm, bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm Mô tả KT theo chương V 27,72 m2
16 Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 4400, kính trắng dày 5mm, bản lề chữ A, mở quay Mô tả KT theo chương V 22 m2
17 Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 Mô tả KT theo chương V 22 m2
18 Sơn tĩnh điện hoa sắt Mô tả KT theo chương V 22 m2
19 Vệ sinh xà gồ và sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 79,22 m2
D MÁI CHE TRƯỚC NHÀ ĂN
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 7,379 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,672 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,23 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 3,418 m3
5 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,251 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,033 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Mô tả KT theo chương V 0,033 100m3
8 Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=140mm, dày 2,8mm Mô tả KT theo chương V 0,6 100m
9 Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=76mm, dày 2,1mm Mô tả KT theo chương V 0,714 100m
10 Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=48mm, dày 2,1mm Mô tả KT theo chương V 5,489 100m
11 Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=60mm, dày 2,1mm Mô tả KT theo chương V 0,708 100m
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Mô tả KT theo chương V 0,548 100m
13 Co D110 Mô tả KT theo chương V 4 cái
14 Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 139,484 1m2
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 2,587 100m2
16 Ke chống bão (4 cái /1m2) Mô tả KT theo chương V 1.034,8 Cái
E BỂ NƯỚC
1 Phá dỡ bể nước cũ bằng máy đào 0.8 Mô tả KT theo chương V 3 ca
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 4,045 m3
3 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 0,364 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,368 m3
5 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,589 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,04 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 4,34 m3
9 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 Mô tả KT theo chương V 0,56 100m2
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,44 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,019 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 0,136 m3
13 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,173 100m2
14 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,164 m3
15 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả KT theo chương V 53,58 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 19,4 m2
17 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Mô tả KT theo chương V 35,6 m2
18 Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 300x300mm Mô tả KT theo chương V 17,98 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 1,922 m2
20 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 39,662 m2
21 Nắp đậy bể Mô tả KT theo chương V 1 Cái
22 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 9,867 m3
23 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,281 100m3
24 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,281 100m3
F MÁI CHE KHO QUÂN KHÍ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,647 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,15 m3
3 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,077 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,751 m3
5 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,121 tấn
6 Lắp cột thép các loại (thép mã kẽm) Mô tả KT theo chương V 0,121 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả KT theo chương V 0,224 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả KT theo chương V 0,224 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép (thép mã kẽm) Mô tả KT theo chương V 0,264 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép (thép mã kẽm) Mô tả KT theo chương V 0,264 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả KT theo chương V 1,136 100m2
12 Ke chống bão 4cái/m2 Mô tả KT theo chương V 454,4 cái
13 Bản mã thép tấm dày 4ly (200x200x4) Mô tả KT theo chương V 5 cái
14 Bu lông liên kết M14 Mô tả KT theo chương V 20 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->