Gói thầu: 08.XL: Cải tạo nhà chỉ huy 3 tầng, nhà hội trường, nhà ăn + nhà bếp; Xây dựng bể nước, mái che trước nhà ăn, mái che trước nhà kho quân khí theo hồ sơ TKBVTC được duyệt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416753-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng Phúc Lâm |
| Tên gói thầu | 08.XL: Cải tạo nhà chỉ huy 3 tầng, nhà hội trường, nhà ăn + nhà bếp; Xây dựng bể nước, mái che trước nhà ăn, mái che trước nhà kho quân khí theo hồ sơ TKBVTC được duyệt |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416484 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách địa phương và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 09:55:00 đến ngày 2020-04-16 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,507,110,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LÀM VIỆC 3 TẦNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả KT theo chương V | 25,432 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 472,6 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả KT theo chương V | 116,8 | m |
| 4 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 156,54 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 94,76 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 8,64 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | Mô tả KT theo chương V | 1.149,581 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 1.619,195 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 517,866 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 222,9 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 858,322 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu vệ sinh) | Mô tả KT theo chương V | 56,79 | m2 |
| 13 | Phá dỡ mặt bậc lát đá cầu thang các loại | Mô tả KT theo chương V | 46,566 | m2 |
| 14 | Đục nhám mặt bậc tam cấp trước sảnh | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền Granito đường dốc xe lên | Mô tả KT theo chương V | 38,2 | m3 |
| 16 | Tháo dỡ gạch ốp chân tường | Mô tả KT theo chương V | 84,043 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ trần, thủ công (khu vệ sinh) | Mô tả KT theo chương V | 56,405 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 21 | Công tác tháo dỡ hệ thống điện (Công tắc, ổ cắm, bóng điện, quạt trần..., NC bậc 3.5/7) | Mô tả KT theo chương V | 21 | công |
| 22 | Công tác tháo dỡ ri đô, rèm cửa các phòng | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 23 | Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Mô tả KT theo chương V | 73,045 | m3 |
| 24 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,122 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 73,045 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 73,045 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả KT theo chương V | 73,045 | m3 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 9,785 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 8,501 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 15,731 | m3 |
| 31 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 297,573 | m2 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 106,54 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 391,124 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 300x300mm (Trung Đô hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 56,79 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch Granite (Trung đô hoặc tương đương) KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 838,882 | m2 |
| 36 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả KT theo chương V | 84,043 | m2 |
| 37 | Lát đá xanh đen, băm nhám đường dốc 300x300x4, TD đá <=0,16m2 | Mô tả KT theo chương V | 40,588 | m2 |
| 38 | Lát đá mặt nền các loại | Mô tả KT theo chương V | 20,054 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang | Mô tả KT theo chương V | 46,566 | m2 |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 5,85 | m2 |
| 41 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả KT theo chương V | 13,28 | m2 |
| 42 | Đóng lại trần khu vệ sinh bằng tôn sóng nhỏ khung thép tráng kẽm hộp 60x40x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 56,405 | m2 |
| 43 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường, trần chìm | Mô tả KT theo chương V | 574,426 | m2 |
| 44 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 574,426 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 574,426 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 2.541,174 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.149,851 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh Nam bằng tấm Compact HPL dày 12mm (cả phụ kiên) | Mô tả KT theo chương V | 5,4 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay hệ 450, kính trắng dày 6,38mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 128,24 | m2 |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở quay hệ 4400, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 32,76 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ mở hất 0.5-0.8m, kính trắng dày 5mm (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 7,2 | m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng vách kính cố định khung nhôm kính trắng dày 5 ly hệ 4400 | Mô tả KT theo chương V | 38,621 | m2 |
| 53 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 (thay toàn bộ) | Mô tả KT theo chương V | 118,901 | m2 |
| 54 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 88,92 | m2 |
| 55 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mô tả KT theo chương V | 170 | m |
| 56 | Lắp đặt đèn LED downlight D AT06L 90/7w, trắng | Mô tả KT theo chương V | 160 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn Ốp trần LED D LN09L 225/18w, màu trắng | Mô tả KT theo chương V | 46 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn LED BD M26L 120/36W (bán nguyệt) | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt đèn LED Panel D P08 30x120/40w) - (có phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 35 | bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 35 | cái |
| 61 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 31 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 83 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 900 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả KT theo chương V | 200 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 250 | m |
| 69 | Lắp đặt các automat 1 pha <=32A | Mô tả KT theo chương V | 19 | cái |
| 70 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Mô tả KT theo chương V | 7 | máy |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Rossi R801 (hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 73 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 74 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 15 | bộ |
| 75 | Lắp đặt vòi rửa xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 76 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 78 | Lắp đặt giá treo khăn INOC | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,5 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,2 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 40 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 30 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,4 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,3 | 100m |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
| 97 | Điều hòa 9000BTU Inverter 1 chiều hãng Panasonic hoặc tương đương | Mô tả KT theo chương V | 7 | Bộ |
| B | NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Mô tả KT theo chương V | 92,4 | m |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả KT theo chương V | 19,8 | m |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 41,19 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ bằng thủ công | Mô tả KT theo chương V | 19,5 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | Mô tả KT theo chương V | 168,856 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 383,151 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 167,319 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu vệ sinh, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 50,336 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại (khu vệ sinh) | Mô tả KT theo chương V | 9,788 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền Granito tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 47,97 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ trần, thủ công (khu vệ sinh) | Mô tả KT theo chương V | 9,48 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Công tác tháo dỡ hệ thống điện, nước | Mô tả KT theo chương V | 10 | công |
| 16 | Bốc xếp gỗ các loại | Mô tả KT theo chương V | 2,529 | m3 |
| 17 | Ốp tường khu vệ sinh, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 63,12 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 300x300mm chống trơn khu vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 9,48 | m2 |
| 19 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 47,97 | m2 |
| 20 | Đóng lại trần khu vệ sinh bằng tôn sóng nhỏ khung thép tráng kẽm hộp 60x40x1.8 | Mô tả KT theo chương V | 9,48 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 550,469 | m2 |
| 22 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 168,856 | m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 450, kính trắng dày 6,38mm, bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 25,19 | m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 4400, kính trắng dày 5mm, bản lề chữ A, mở quay | Mô tả KT theo chương V | 16 | m2 |
| 25 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 | Mô tả KT theo chương V | 16 | m2 |
| 26 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 9,6 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn khu vệ sinh Nam bằng tấm Compact HPL dày 12mm (cả phụ kiên) | Mô tả KT theo chương V | 1,08 | m2 |
| 28 | Đục tường sàn bê tông thành rãnh để cài sàn bê tông, chôn ống nước, ống bảo vệ dây dẫn sâu ≤3cm | Mô tả KT theo chương V | 18 | m |
| 29 | Lắp đặt đèn LED Panel D P08 30x120/40w - 6500K S (có phụ kiện) | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt đèn Ốp trần LED D LN09L 225/18w, màu trắng | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc 3 hạt đảo chiều | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả KT theo chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 150 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 240 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Mô tả KT theo chương V | 135 | m |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha <=32A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt vòi rửa lavabo nóng lạnh Rossi R801(hoặc tương đương) | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 42 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả KT theo chương V | 4 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa xịt xí | Mô tả KT theo chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt gương soi | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt giá treo khăn INOC | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vệ sinh | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả KT theo chương V | 0,12 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 0,1 | 100m |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 40mm | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| C | CẢI TẠO NHÀ ĂN + BẾP | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả KT theo chương V | 47,63 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa cửa sắt | Mô tả KT theo chương V | 24,86 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) | Mô tả KT theo chương V | 264,376 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) | Mô tả KT theo chương V | 302,074 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 161,584 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả KT theo chương V | 161,075 | m2 |
| 7 | Đục nhám mặt bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 17,391 | m2 |
| 8 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,054 | m3 |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,054 | m3 |
| 10 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Mô tả KT theo chương V | 8,054 | m3 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 463,65 | m2 |
| 12 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 264,38 | m2 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch Granite Trung Đô (hoặc tương đương)KT 600x600mm | Mô tả KT theo chương V | 161,07 | m2 |
| 14 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 17,39 | m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 450, kính trắng dày 6,38mm, bản lề 3D mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm | Mô tả KT theo chương V | 27,72 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ bằng thanh nhôm Việt Pháp(hoặc tương đương) độ dày 1.2-1.6mm, hệ 4400, kính trắng dày 5mm, bản lề chữ A, mở quay | Mô tả KT theo chương V | 22 | m2 |
| 17 | Sản xuất hoa sắt cửa bằng thép hộp 20x20 | Mô tả KT theo chương V | 22 | m2 |
| 18 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 22 | m2 |
| 19 | Vệ sinh xà gồ và sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 79,22 | m2 |
| D | MÁI CHE TRƯỚC NHÀ ĂN | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 7,379 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,672 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,418 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 3,251 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả KT theo chương V | 0,033 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=140mm, dày 2,8mm | Mô tả KT theo chương V | 0,6 | 100m |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=76mm, dày 2,1mm | Mô tả KT theo chương V | 0,714 | 100m |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=48mm, dày 2,1mm | Mô tả KT theo chương V | 5,489 | 100m |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt ống thép tráng kẽm, đường kính ống d=60mm, dày 2,1mm | Mô tả KT theo chương V | 0,708 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Mô tả KT theo chương V | 0,548 | 100m |
| 13 | Co D110 | Mô tả KT theo chương V | 4 | cái |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 139,484 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 2,587 | 100m2 |
| 16 | Ke chống bão (4 cái /1m2) | Mô tả KT theo chương V | 1.034,8 | Cái |
| E | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bể nước cũ bằng máy đào 0.8 | Mô tả KT theo chương V | 3 | ca |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 4,045 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=10m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 0,364 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 2,368 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,039 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 1,589 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,04 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 4,34 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Mô tả KT theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 7,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 0,136 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 14 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 2,164 | m3 |
| 15 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả KT theo chương V | 53,58 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 19,4 | m2 |
| 17 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả KT theo chương V | 35,6 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trơn KT 300x300mm | Mô tả KT theo chương V | 17,98 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,922 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 39,662 | m2 |
| 21 | Nắp đậy bể | Mô tả KT theo chương V | 1 | Cái |
| 22 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 9,867 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 0,281 | 100m3 |
| F | MÁI CHE KHO QUÂN KHÍ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả KT theo chương V | 1,647 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,15 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,751 | m3 |
| 5 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 6 | Lắp cột thép các loại (thép mã kẽm) | Mô tả KT theo chương V | 0,121 | tấn |
| 7 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | tấn |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả KT theo chương V | 0,224 | tấn |
| 9 | Sản xuất xà gồ thép (thép mã kẽm) | Mô tả KT theo chương V | 0,264 | tấn |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép (thép mã kẽm) | Mô tả KT theo chương V | 0,264 | tấn |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 1,136 | 100m2 |
| 12 | Ke chống bão 4cái/m2 | Mô tả KT theo chương V | 454,4 | cái |
| 13 | Bản mã thép tấm dày 4ly (200x200x4) | Mô tả KT theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Bu lông liên kết M14 | Mô tả KT theo chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi