Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200408332-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng Huyện Thọ Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200201822 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên, ngân sách huyện và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-06 15:15:00 đến ngày 2020-04-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,208,143,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1.623,01 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | 238,75 | m3 | |
| 3 | Đào đất nền đường, đất cấp 3 | 162,663 | m3 | |
| 4 | Đào khuôn đường cũ, đất cấp 3 | 188,916 | m3 | |
| 5 | Vét bùn | 284 | m3 | |
| 6 | Đào đất thi công rãnh, đất cấp 3 | 526,948 | m3 | |
| 7 | Trồng cỏ | 23,431 | 100m2 | |
| C | Mặt đường | |||
| 1 | Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ | 91,751 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa | 23,201 | 100tấn | |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 106,575 | 100m2 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường TCN 0,5 kg/ m2 | 91,751 | 100m2 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường TCN 0,8 kg/ m2 | 36,111 | 100m2 | |
| 6 | Tưới lớp thấm bám mặt đường TCN 1,0 kg/ m2 | 14,824 | 100m2 | |
| 7 | Bù vênh BTN chiều dày trung bình 7cm | 36,11 | 100m2 | |
| 8 | Bù vênh Cấp phối đá dăm loại 1 | 1,1106 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | 0,9559 | 100m3 | |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | 1,911 | 100m3 | |
| D | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Tạo nhám mặt đường cũ | 9,638 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa | 1,567 | 100tấn | |
| 3 | Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy đã lèn ép 7cm | 9,638 | 100m2 | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường TCN 0,5 kg/ m2 | 9,638 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông mặt đường M250, PC40, đá 1x2 | 52,29 | m3 | |
| 6 | Nilon chống thấm | 290,5 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 0,216 | 100m2 | |
| E | Cống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp 3 | 10,263 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | 6,5 | m3 | |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng | 2,11 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng cống, sân cống M150 | 2,17 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh, hố thu M150 | 7,76 | m3 | |
| 6 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200, PC40 | 3,6 | m3 | |
| 7 | Bê tông chèn ống cống M150 | 0,27 | m3 | |
| 8 | Vữa XM nhét mối nối | 5,589 | m2 | |
| 9 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | 20,95 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <= 10 mm | 0,333 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cống | 0,298 | 100m2 | |
| 12 | Ván khuôn ống cống | 0,515 | 100m2 | |
| 13 | Lắp đặt ống cống D150, L=1,0m | 5 | đoạn | |
| 14 | Đắp đất cấp công trình, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 0,041 | 100m3 | |
| F | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| G | Chiếu sáng Quế Sơn | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV 3x35+1x25mm2 | 33 | m | |
| 2 | Cáp Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x10 + 1x6mm2 | 1.628 | m | |
| H | Rãnh 1 cáp chiếu sáng trên nền đất: | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh cáp, đất C3 | 374,92 | m3 | |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 13,39 | 100m2 | |
| 3 | Đắp đất rãnh cáp | 171,39 | m3 | |
| I | Rãnh 1 cáp chiếu sáng qua đường: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 16,68 | m3 | |
| 2 | Đào đất thi công rãnh cáp, đất C3 | 20,85 | m3 | |
| 3 | Đắp đất rãnh cáp | 11,95 | m3 | |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | 1,39 | 100m2 | |
| J | Dây đồng tiếp địa liên hoàn (1.661,0m): | |||
| 1 | Dây tiếp địa đồng M100 | 1.661 | m | |
| 2 | Rải cáp ngầm | 16,61 | 100m | |
| K | Ống nhựa HDPE D65/50 (1.372,0m): | |||
| 1 | Ống nhựa HDPE - TFP 3A F65/50 | 1.372 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt Ống nhựa HDPE - TFP 3A F65/50 | 13,72 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt Ống thép mạ kẽm D65 | 1,39 | 100m | |
| L | Móng cột thép 11M: | |||
| 1 | Khung móng M24x300x300x675 | 42 | bộ | |
| 2 | Ống nhựa HDPE - TFP 3A F85/65 | 134,4 | m | |
| 3 | Đào móng cột đất C3 | 82,32 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | 42 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | 1,68 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | 40,32 | m3 | |
| 7 | Trát vữa đầu cột | 3,78 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE - TFP 3A F85/65 | 1,34 | 100m | |
| M | Móng tủ điện chiếu sáng: | |||
| 1 | Khung móng 4M16x650 (tương đương M16x240x240x525) | 1 | bộ | |
| 2 | Ống nhựa HDPE D85/65 | 2 | m | |
| 3 | Đào đất hố móng, đất C3 | 0,94 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | 0,32 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng | 0,03 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất hoàn trả móng | 0,74 | m3 | |
| 7 | Trát vữa đầu cột | 0,26 | m2 | |
| 8 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE - TFP 3A F85/65 | 2 | 100m | |
| N | Cột đèn chiếu sáng (42 cái): | |||
| 1 | Cột đèn thép bát giác 9m (dày 4mm)+ cần đèn đơn 2m vươn 1,5m | 42 | cột | |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 12m | 42 | cột | |
| O | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng: | |||
| 1 | Tủ điện ĐK HTCS 1200x600x350 thiết bị ngoại 100A (03 lộ ra riêng biệt; 03 công tac tơ, 03 role, 03 ATM...) | 1 | ||
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | 1 | tủ | |
| P | Đèn LED 120W (42 cái): | |||
| 1 | Đèn Led công suất 120W | 42 | bộ | |
| 2 | Lắp đèn LED 120W | 42 | choá | |
| Q | Luồn cáp cửa cột (42 cái): | |||
| 1 | Luồn cáp cửa cột | 84 | đầu cáp | |
| R | Lắp bảng điện đầu cột: | |||
| 1 | Bảng điện cửa cột | 42 | bộ | |
| 2 | Lắp bảng điện cửa cột | 42 | bảng | |
| S | Luồn dây lên đèn (504M): | |||
| 1 | Dây bọc 250V Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | 504 | m | |
| 2 | Luồn dây lên đèn | 5,04 | 100 m | |
| 3 | Áp tô mát 6A | 42 | bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng M35 | 6 | bộ | |
| 5 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | 0,6 | 10 đầu cốt | |
| 6 | Đầu cốt đồng M25 | 2 | bộ | |
| 7 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 0,2 | 10 đầu cốt | |
| 8 | Đầu cốt đồng M10 | 366 | bộ | |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | 36,6 | 10 đầu cốt | |
| 10 | Đầu cốt đồng M6 | 84 | bộ | |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 16mm2 | 8,4 | 10 đầu cốt | |
| T | Tiếp địa cột RC1 (42 cái): | |||
| 1 | Sản xuất cọc tiếp địa | 669,9 | kg | |
| 2 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | 4,2 | 10 cọc | |
| 3 | Sản xuất cọc tiếp địa | 219,18 | kg | |
| 4 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | 6 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi