Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200306435-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG LẬP THÀNH PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200306419 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 13:49:00 đến ngày 2020-04-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 966,822,560 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG (NHÁNH 1) | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,5 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,588 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,639 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp sỏi đỏ đến chân công trình | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 162,74 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,059 | 100m3 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG (NHÁNH 1) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,357 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 257,11 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,032 | 100m2 |
| 4 | Lăn lu lô tạo nhám mặt đường | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.142,62 | m2 |
| 5 | Cắt khe co 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 84,5 | 10m |
| 6 | SX BBPQ tam giác cạnh 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | SX biển báo phản quang, biển tròn ĐK 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Trụ đỡ bằng sắt ống D90 dày 1,5ly, mạ kẽm (Bu lông + nắp đậy) L=2,35m trụ đơn | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | trụ |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| C | PHẦN NỀN ĐƯỜNG (NHÁNH 2) | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công. Phát rừng loại I, mật độ cây tiêu chuẩn trên 100m2 rừng : 0 cây | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,58 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,62 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,453 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,106 | 100m3 |
| D | PHẦN MẶT ĐƯỜNG (NHÁNH 2) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,246 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 169,67 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,683 | 100m2 |
| 4 | Lăn lu lô tạo nhám mặt đường | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.413,89 | m2 |
| 5 | Cắt khe co 1x4 của đường lăn, sân đỗ | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 55,3 | 10m |
| 6 | SX BBPQ tam giác cạnh 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
| 7 | SX biển báo phản quang, biển tròn ĐK 70cm, Tole mạ kẽm dày 1,2ly | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 8 | Trụ đỡ bằng sắt ống D90 dày 1,5ly, mạ kẽm (Bu lông + nắp đậy) L=2,35m trụ đơn | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5 | trụ |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi