Gói thầu: Gói thầu số 6: Di chuyển hệ thống điện phục vụ công tác GPMB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400441-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Di chuyển hệ thống điện phục vụ công tác GPMB
Số hiệu KHLCNT 20200227441
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 11:38:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,009,021,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV
1 Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95 Chương V E-HSMT 302 m
2 Lắp đặt Hộp đầu cáp T-Plug 38,5 kV-3x95 (Cáp đồng) Chương V E-HSMT 8 1 đầu cáp 3 pha
3 Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V E-HSMT 259 m
4 Lắp đặt Ống thép mạ kẽm D168,3 dầy 3,4mm Chương V E-HSMT 38 m
5 Lắp đặt Biển báo các loại Chương V E-HSMT 2 Cái
6 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới nền đất HC1-Đ-35kV Chương V E-HSMT 210 m
7 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới nền bê tông HC1-BT-35kV Chương V E-HSMT 25 m
8 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới đường nhựa HC1-ĐN-35kV Chương V E-HSMT 38 m
9 Lắp đặt Tiếp địa tủ RMU Chương V E-HSMT 1 Hệ thống
B Hạng mục 2: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV
1 Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới nền đất HC1-Đ-35kV Chương V E-HSMT 210 m
2 Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới nền bê tông HC1-BT-35kV Chương V E-HSMT 25 m
3 Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới đường nhựa HC1-ĐN-35kV Chương V E-HSMT 38 m
4 Móng tủ RMU 4 ngăn Chương V E-HSMT 1 móng
5 Đào, đắp Tiếp địa tủ RMU Chương V E-HSMT 1 Hệ thống
C Hạng mục 3: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí thu hồi)
1 Thu hồi cột bê tông li tâm Chương V E-HSMT 2 cột
2 Thu hồi xà néo đơn Chương V E-HSMT 1 Bộ
3 Thu hồi xà phụ các loại Chương V E-HSMT 3 Bộ
4 Thu hồi xà đỡ đầu cáp & CSV Chương V E-HSMT 1 Bộ
5 Thu Hồi xà đỡ cầu chì Chương V E-HSMT 1 Bộ
6 Thu hồi Ghế cách điện Chương V E-HSMT 1 Bộ
7 Thu hồi Thang sắt Chương V E-HSMT 1 Bộ
8 Thu hồi chuỗi néo Chương V E-HSMT 3 Bộ
9 Thu hồi sứ đứng Chương V E-HSMT 10 Bộ
10 Thu hồi cầu chì tự rơi Chương V E-HSMT 1 Bộ
11 Thu hồi chống sét van Chương V E-HSMT 1 Bộ
12 Thu hồi dây dẫn AC50 Chương V E-HSMT 810 m
D Hạng mục 4: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí mua sắm vật liệu)
1 Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95 Chương V E-HSMT 302 m
2 Hộp đầu cáp T-Plug 38,5 kV-3x95 (Cáp đồng) Chương V E-HSMT 8 Bộ
3 Ống nhựa xoắn Chương V E-HSMT 259 m
4 Ống thép mạ kẽm Chương V E-HSMT 38 m
5 Măng sông nối ống thép Chương V E-HSMT 5 Cái
6 Dây đay tẩm Bitum bịt đầu ống nhựa Chương V E-HSMT 3 kg
7 Biển báo các loại Chương V E-HSMT 2 Cái
8 Mốc sứ báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 18 cái
9 Vận chuyển Chương V E-HSMT 2 ca
E Hạng mục 5: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí thí nghiệm vật liệu)
1 Điện trở tiếp đất Chương V E-HSMT 1 Vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực Chương V E-HSMT 3 Sợi
F Hạng mục 6: Xây dựng Trạm biến áp
1 Móng trạm trụ thép trạm 1 trụ hợp bộ tủ RMU & tủ hạ thế Chương V E-HSMT 4 móng
2 Đào, đắp Tiếp địa trạm Chương V E-HSMT 4 vị trí
G Hạng mục 7: Xây dựng Trạm biến áp
1 Lắp đặt Cáp trung thế đơn pha từ tủ RMU sang máy biến áp Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-35 kV–1x70mm2 Chương V E-HSMT 72 m
2 Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x95 Chương V E-HSMT 12 m
3 Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x120 Chương V E-HSMT 60 m
4 Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x185 Chương V E-HSMT 60 m
5 Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x95 Chương V E-HSMT 12 m
6 Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x35 Chương V E-HSMT 12 m
7 Lắp đặt Đầu cốt đồng M35 Chương V E-HSMT 32 Cái
8 Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 Chương V E-HSMT 12 Cái
9 Lắp đặt Đầu cốt đồng M120 Chương V E-HSMT 20 Cái
10 Lắp đặt Đầu cốt đồng M150 Chương V E-HSMT 14 Cái
11 Lắp đặt Đầu cốt đồng M185 Chương V E-HSMT 20 Cái
12 Lắp đặt Đầu cáp đơn pha đấu vào cực máy biến áp Co nguội ngoài trời 1x70mm2-35kv Chương V E-HSMT 12 Cái
13 Lắp đặt Đầu sứ cao thế Enlbow bổ sung SCT-Enlbow Chương V E-HSMT 4 Bộ
14 Lắp đặt Ống co ngót nhiệt phân pha Chương V E-HSMT 52,8 m
15 Lắp đặt Biển tên trạm Chương V E-HSMT 4 cái
16 Lắp đặt Biển báo an toàn, biển báo nguy hiểm Chương V E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt Tiếp địa trạm Chương V E-HSMT 4 vị trí
H Hạng mục 8: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí tháo dỡ, thu hồi)
1 Thu hồi tủ hạ thế 800A Chương V E-HSMT 1 tủ
2 Thu hồi tủ hạ thế 500A Chương V E-HSMT 1 tủ
3 Thu hồi tủ hạ thế 400A Chương V E-HSMT 1 tủ
4 Thu hồi tủ hạ thế 150A Chương V E-HSMT 1 tủ
5 Thu sứ đứng A30 Chương V E-HSMT 84 quả
6 Thu hồi SI Chương V E-HSMT 4 bộ
7 Thu hồi CSV Chương V E-HSMT 4 bộ
8 Thu hồi cầu dao cách ly Chương V E-HSMT 2 bộ
9 Thu hồi cáp lực từ máy sang tủ hạ áp Chương V E-HSMT 19 sợi
10 Thu hồi xà đón dây đầu trạm Chương V E-HSMT 8 bộ
11 Thu hồi xà đỡ sứ trung gian Chương V E-HSMT 4 bộ
12 Thu hồi xà đỡ cầu dao cách ly Chương V E-HSMT 2 bộ
13 Thu hồi xà đỡ SI Chương V E-HSMT 4 bộ
14 Thu hồi xà đỡ CSV Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Thu hồi giá đỡ máy biến áp Chương V E-HSMT 4 bộ
16 Thu hồi ghế cách điện Chương V E-HSMT 4 bộ
17 Thu hồi thang sắt Chương V E-HSMT 4 bộ
18 Thu hồi cột trạm Chương V E-HSMT 8 cột
19 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi Chương V E-HSMT 1 ca
I Hạng mục 9: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí mua sắm vật tư)
1 Cáp trung thế đơn pha từ tủ RMU sang máy biến áp Cu/XLPE/CTS/PVC 1x70mm2- 40,5kV Chương V E-HSMT 72 m
2 Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Chương V E-HSMT 12 m
3 Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Chương V E-HSMT 60 m
4 Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Chương V E-HSMT 60 m
5 Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Chương V E-HSMT 12 m
6 Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Chương V E-HSMT 12 m
7 Đầu sứ cao thế Elbow 35kV - 3*70mm2 Chương V E-HSMT 4 cái
8 Đầu cốt đồng M35 Chương V E-HSMT 32 Cái
9 Đầu cốt đồng M95 Chương V E-HSMT 12 Cái
10 Đầu cốt đồng M120 Chương V E-HSMT 20 Cái
11 Đầu cốt đồng M150 Chương V E-HSMT 14 Cái
12 Đầu cốt đồng M185 Chương V E-HSMT 20 Cái
13 Đầu cáp đơn pha co nguội ngoài trời 1x70mm2-35kV đấu vào cực máy biến áp Chương V E-HSMT 12 Cái
14 Ống co ngót nhiệt phân pha Chương V E-HSMT 53 m
15 Chụp đầu cực trung thế MBA Chương V E-HSMT 12 cái
16 Chụp đầu cực hạ áp MBA Chương V E-HSMT 16 cái
17 Biển tên trạm Chương V E-HSMT 4 cái
18 Biển báo an toàn, biển báo nguy hiểm Chương V E-HSMT 8 cái
19 Chi phí vận chuyển vật liệu Chương V E-HSMT 2 ca
20 Tiếp địa trạm Chương V E-HSMT 4 hệ thống
J Hạng mục 10: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí mua sắm thí nghiệm vật liệu)
1 Cáp lực hạ thế điện áp < 1000 V đơn pha Chương V E-HSMT 8 Sợi
2 Thí nghiệm tiếp địa trạm Chương V E-HSMT 4 H.T
K Hạng mục 11: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí theo định mức 4970)
1 Lắp đặt Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp, Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x150 Chương V E-HSMT 221 m
2 Lắp đặt Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp, Cu XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x50 Chương V E-HSMT 11 m
3 Lắp đặt Đầu cáp đồng hạ áp , ĐC-4x150 (Cu) Chương V E-HSMT 16 bộ
4 Lắp đặt Đầu cáp đồng hạ áp , ĐC-4x50 (Cu) Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, HDPE D160/125 Chương V E-HSMT 232 m
6 Lắp đặt Ống thép bảo vệ cáp qua đường D168 dày 3,4mm Chương V E-HSMT 51 m
7 Lắp đặt Giá đỡ cáp cột li tâm đúp GĐC-1 Chương V E-HSMT 1 bộ
8 Lắp đặt Giá đỡ cáp cột li tâm đúp, GĐC-2 Chương V E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt Đầu cos đồng, Cu-150 Chương V E-HSMT 64 Bộ
10 Lắp đặt Đầu cos đồng, Cu-70 Chương V E-HSMT 8 Bộ
11 Lắp đặt Biển báo cáp ngầm, biển báo tên lộ Chương V E-HSMT 9 cái
12 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC1-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 5 m
13 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC2-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 15 m
14 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp ba đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC3-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 20 m
15 Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp ba đi dưới đường nhựa HC3-ĐN-0,6kV Chương V E-HSMT 17 m
L Hạng mục 12: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí theo định mức 1776)
1 Đào, đắp Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC1-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 5 m
2 Đào, đắp Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC2-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 15 m
3 Đào, đắp Hào cáp ba đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC3-VH-0,6kV Chương V E-HSMT 20 m
4 Đào, đắp Hào cáp ba đi dưới đường nhựa HC3-ĐN-0,6kV Chương V E-HSMT 17 m
M Hạng mục 13: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí thu hồi vật liệu)
1 Tháo hạ lắp đặt lại cáp voặn xoăn, Alus4x120* Chương V E-HSMT 52 m
2 Tháo hạ lắp đặt lại tủ chiều sáng hạ thế, TĐ-CS Chương V E-HSMT 1 tủ
3 Tháo dỡ thu hồi cột bê tông li tâm, LT8,5-TH Chương V E-HSMT 1 cột
4 Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi Chương V E-HSMT 1 ca
N Hạng mục 14: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí mua sắm vật liệu)
1 Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x150 Chương V E-HSMT 221 m
2 Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x50 Chương V E-HSMT 11 m
3 Đầu cáp đồng co nhiệt hạ thế 4x150mm2 Chương V E-HSMT 16 bộ
4 Đầu cáp đồng co nhiệt hạ thế 4x50mm2 Chương V E-HSMT 2 bộ
5 Mốc báo hiệu cáp Chương V E-HSMT 8 cái
6 Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp Chương V E-HSMT 232 m
7 Ống thép bảo vệ cáp qua đường D168 dày 3,4mm Chương V E-HSMT 51 m
8 Mang sông ống thép Chương V E-HSMT 9 cái
9 Biển báo cáp ngầm, biển báo tên lộ, Chương V E-HSMT 9 cái
10 Chi phí mua sắm vật liệu chính phần lắp đặt Chương V E-HSMT 1 công trình
11 Chi phí vận chuyển vật liệu Chương V E-HSMT 1 ca
O Hạng mục 15: Mua sắm thiết bị (chi phí mua sắm thiết bị phần cáp ngầm trung áp)
1 Tủ trung thế 4 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 04 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s, đồng hồ báo áp suất khí SF6 Chương V E-HSMT 1 Tủ
2 Vỏ tủ RMU 4 ngăn Chương V E-HSMT 1 Cái
P Hạng mục 16: Mua sắm thiết bị (chi phí mua sắm thiết bị phần trạm biến áp)
1 Tủ trung thế 3 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 02 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s + 01 ngăn máy cắt 40,5kV-630A-20kA/3s, rơ le REJ603 V1.5HMI, biến dòng cảm biến đồng hồ báo áp suất khí SF6 Chương V E-HSMT 4 Tủ
2 Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 150 A (01 MCCB tổng 150A; 02 MCB nhánh 100A) cho máy biến áp 100 kVA Chương V E-HSMT 1 Cái
3 Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 400 A (01 MCCB tổng 400A; 03 MCCB nhánh 250A, 01 MCB nhánh 25A) ,cho máy biến áp 250 kVA Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 500 A ( 01 MCCB tổng 500A, MCCB nhánh gồm 01 MCCB 150A; 01 MCCB 250A; 01 MCCB 400A; 01 MCB 25A), tủ tụ bù 100 kVAR cho máy biến áp 320 kVA Chương V E-HSMT 1 Cái
5 Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 800 A ( 01 MCCB tổng 800A; MCCB nhánh gồm 04 MCCB 250A; 01 MCB 125A ), tủ tụ bù 6x30 kVAR cho máy biến áp 560 kVA Chương V E-HSMT 1 Cái
Q Hạng mục 17: Lắp đặt thiết bị (chi phí lắp đặt thiết bị phần phần cáp ngầm trung áp)
1 Lắp đặt Tủ trung thế 4 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 04 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s, đồng hồ báo áp suất khí SF6 Chương V E-HSMT 1 Bộ
R Hạng mục 18: Lắp đặt thiết bị (chi phí lắp đặt thiết bị phần phần trạm biến áp)
1 Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/100-TD Chương V E-HSMT 1 máy
2 Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/250-TD Chương V E-HSMT 1 máy
3 Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/320-TD Chương V E-HSMT 1 máy
4 Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/560-TD Chương V E-HSMT 1 máy
5 Tủ RMU 38,5KV 3 ngăn (2 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn sang MBA gồm CDPT 400A + cầu chì) RMU-3 Chương V E-HSMT 4 máy
6 Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 150 A cho máy biến áp 100 kVA TT-MBA-100-RMU3-1C3 Chương V E-HSMT 1 trụ
7 Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 400 A, tủ tụ bù 3x15 kVAR cho máy biến áp 250 kVA TT-MBA-250-RMU3-1C3 Chương V E-HSMT 1 trụ
8 Trạm hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 500 A, tủ tụ bù 3x20 kVAR cho máy biến áp 320 kVA TT-MBA-320-RMU3-1C3 Chương V E-HSMT 1 máy
9 Trạm hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 1000 A, tủ tụ bù 3x30 kVAR cho máy biến áp 560 kVA TT-MBA-560-RMU3-1C3 Chương V E-HSMT 1 máy
S Hạng mục 19: Thí nghiệm hiệu chỉnh (thí nghiệm thiết bị phần cáp ngầm trung áp)
1 Thí nghiệm cầu dao 35kV thao tác bằng cơ khí Chương V E-HSMT 4 H.thống
T Hạng mục 20: Thí nghiệm hiệu chỉnh (thí nghiệm thiết bị trạm)
1 Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1 MVA Chương V E-HSMT 4 Máy
2 Thí nghiệm RMU 3 ngăn 35kV Chương V E-HSMT 4 tủ
3 Thí nghiệm tụ bù Chương V E-HSMT 6 cái
4 Thí nghiệm khởi động từ Chương V E-HSMT 6 cái
5 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha Chương V E-HSMT 1 Cái
6 Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha Chương V E-HSMT 11 Cái
7 Thí nghiệm Aptomat 1000 A Chương V E-HSMT 1 Cái
8 Thí nghiệm Aptomat 500 A Chương V E-HSMT 1 Cái
9 Thí nghiệm Aptomat 400 A Chương V E-HSMT 2 Cái
10 Thí nghiệm Aptomat 250 A Chương V E-HSMT 8 Cái
11 Thí nghiệm Aptomat 150 A Chương V E-HSMT 3 Cái
12 Thí nghiệm Aptomat 100 A Chương V E-HSMT 4 Cái
13 Thí nghiệm chống sét van =< 1 kV, 1 pha Chương V E-HSMT 1 Cái
14 Thí nghiệm chống sét van =< 1 kV, 1 pha Chương V E-HSMT 11 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->