Gói thầu: Gói thầu số 6: Di chuyển hệ thống điện phục vụ công tác GPMB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400441-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng thị xã Từ Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Di chuyển hệ thống điện phục vụ công tác GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20200227441 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và các nguồn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 11:38:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,009,021,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95 | Chương V E-HSMT | 302 | m |
| 2 | Lắp đặt Hộp đầu cáp T-Plug 38,5 kV-3x95 (Cáp đồng) | Chương V E-HSMT | 8 | 1 đầu cáp 3 pha |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Chương V E-HSMT | 259 | m |
| 4 | Lắp đặt Ống thép mạ kẽm D168,3 dầy 3,4mm | Chương V E-HSMT | 38 | m |
| 5 | Lắp đặt Biển báo các loại | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 6 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới nền đất HC1-Đ-35kV | Chương V E-HSMT | 210 | m |
| 7 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới nền bê tông HC1-BT-35kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 8 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn di dưới đường nhựa HC1-ĐN-35kV | Chương V E-HSMT | 38 | m |
| 9 | Lắp đặt Tiếp địa tủ RMU | Chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV | |||
| 1 | Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới nền đất HC1-Đ-35kV | Chương V E-HSMT | 210 | m |
| 2 | Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới nền bê tông HC1-BT-35kV | Chương V E-HSMT | 25 | m |
| 3 | Đào, đắp Hào cáp đơn di dưới đường nhựa HC1-ĐN-35kV | Chương V E-HSMT | 38 | m |
| 4 | Móng tủ RMU 4 ngăn | Chương V E-HSMT | 1 | móng |
| 5 | Đào, đắp Tiếp địa tủ RMU | Chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| C | Hạng mục 3: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí thu hồi) | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông li tâm | Chương V E-HSMT | 2 | cột |
| 2 | Thu hồi xà néo đơn | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Thu hồi xà phụ các loại | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Thu hồi xà đỡ đầu cáp & CSV | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Thu Hồi xà đỡ cầu chì | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Thu hồi Ghế cách điện | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Thu hồi Thang sắt | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Thu hồi chuỗi néo | Chương V E-HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Thu hồi sứ đứng | Chương V E-HSMT | 10 | Bộ |
| 10 | Thu hồi cầu chì tự rơi | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Thu hồi chống sét van | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Thu hồi dây dẫn AC50 | Chương V E-HSMT | 810 | m |
| D | Hạng mục 4: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí mua sắm vật liệu) | |||
| 1 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W-20/35(40,5)kV-3x95 | Chương V E-HSMT | 302 | m |
| 2 | Hộp đầu cáp T-Plug 38,5 kV-3x95 (Cáp đồng) | Chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 3 | Ống nhựa xoắn | Chương V E-HSMT | 259 | m |
| 4 | Ống thép mạ kẽm | Chương V E-HSMT | 38 | m |
| 5 | Măng sông nối ống thép | Chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 6 | Dây đay tẩm Bitum bịt đầu ống nhựa | Chương V E-HSMT | 3 | kg |
| 7 | Biển báo các loại | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu cáp | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Vận chuyển | Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| E | Hạng mục 5: Xây dựng tuyến cáp ngầm 35kV (chi phí thí nghiệm vật liệu) | |||
| 1 | Điện trở tiếp đất | Chương V E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực | Chương V E-HSMT | 3 | Sợi |
| F | Hạng mục 6: Xây dựng Trạm biến áp | |||
| 1 | Móng trạm trụ thép trạm 1 trụ hợp bộ tủ RMU & tủ hạ thế | Chương V E-HSMT | 4 | móng |
| 2 | Đào, đắp Tiếp địa trạm | Chương V E-HSMT | 4 | vị trí |
| G | Hạng mục 7: Xây dựng Trạm biến áp | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp trung thế đơn pha từ tủ RMU sang máy biến áp Cu/XLPE/PVC/AWA/PVC-35 kV–1x70mm2 | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x95 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 3 | Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x120 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Lắp đặt Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV Cu/XLPE/PVC-1x185 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x95 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 6 | Lắp đặt Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC Cu/PVC-1x35 | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 7 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M35 | Chương V E-HSMT | 32 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M95 | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M120 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M150 | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Đầu cốt đồng M185 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Đầu cáp đơn pha đấu vào cực máy biến áp Co nguội ngoài trời 1x70mm2-35kv | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Đầu sứ cao thế Enlbow bổ sung SCT-Enlbow | Chương V E-HSMT | 4 | Bộ |
| 14 | Lắp đặt Ống co ngót nhiệt phân pha | Chương V E-HSMT | 52,8 | m |
| 15 | Lắp đặt Biển tên trạm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt Biển báo an toàn, biển báo nguy hiểm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tiếp địa trạm | Chương V E-HSMT | 4 | vị trí |
| H | Hạng mục 8: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí tháo dỡ, thu hồi) | |||
| 1 | Thu hồi tủ hạ thế 800A | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Thu hồi tủ hạ thế 500A | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Thu hồi tủ hạ thế 400A | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Thu hồi tủ hạ thế 150A | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Thu sứ đứng A30 | Chương V E-HSMT | 84 | quả |
| 6 | Thu hồi SI | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Thu hồi CSV | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 8 | Thu hồi cầu dao cách ly | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Thu hồi cáp lực từ máy sang tủ hạ áp | Chương V E-HSMT | 19 | sợi |
| 10 | Thu hồi xà đón dây đầu trạm | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 11 | Thu hồi xà đỡ sứ trung gian | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 12 | Thu hồi xà đỡ cầu dao cách ly | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Thu hồi xà đỡ SI | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Thu hồi xà đỡ CSV | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 15 | Thu hồi giá đỡ máy biến áp | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 16 | Thu hồi ghế cách điện | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 17 | Thu hồi thang sắt | Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Thu hồi cột trạm | Chương V E-HSMT | 8 | cột |
| 19 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| I | Hạng mục 9: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí mua sắm vật tư) | |||
| 1 | Cáp trung thế đơn pha từ tủ RMU sang máy biến áp Cu/XLPE/CTS/PVC 1x70mm2- 40,5kV | Chương V E-HSMT | 72 | m |
| 2 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 3 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 4 | Cáp lực tổng Cu/XLPE/PVC-0,6/1 kV | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 5 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 6 | Cáp đồng nhiều sợi Cu/PVC | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 7 | Đầu sứ cao thế Elbow 35kV - 3*70mm2 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Đầu cốt đồng M35 | Chương V E-HSMT | 32 | Cái |
| 9 | Đầu cốt đồng M95 | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Đầu cốt đồng M120 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 11 | Đầu cốt đồng M150 | Chương V E-HSMT | 14 | Cái |
| 12 | Đầu cốt đồng M185 | Chương V E-HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Đầu cáp đơn pha co nguội ngoài trời 1x70mm2-35kV đấu vào cực máy biến áp | Chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 14 | Ống co ngót nhiệt phân pha | Chương V E-HSMT | 53 | m |
| 15 | Chụp đầu cực trung thế MBA | Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Chụp đầu cực hạ áp MBA | Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 17 | Biển tên trạm | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Biển báo an toàn, biển báo nguy hiểm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Chi phí vận chuyển vật liệu | Chương V E-HSMT | 2 | ca |
| 20 | Tiếp địa trạm | Chương V E-HSMT | 4 | hệ thống |
| J | Hạng mục 10: Xây dựng Trạm biến áp (chi phí mua sắm thí nghiệm vật liệu) | |||
| 1 | Cáp lực hạ thế điện áp < 1000 V đơn pha | Chương V E-HSMT | 8 | Sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | Chương V E-HSMT | 4 | H.T |
| K | Hạng mục 11: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí theo định mức 4970) | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp, Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x150 | Chương V E-HSMT | 221 | m |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp, Cu XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x50 | Chương V E-HSMT | 11 | m |
| 3 | Lắp đặt Đầu cáp đồng hạ áp , ĐC-4x150 (Cu) | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp đồng hạ áp , ĐC-4x50 (Cu) | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, HDPE D160/125 | Chương V E-HSMT | 232 | m |
| 6 | Lắp đặt Ống thép bảo vệ cáp qua đường D168 dày 3,4mm | Chương V E-HSMT | 51 | m |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp cột li tâm đúp GĐC-1 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Giá đỡ cáp cột li tâm đúp, GĐC-2 | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Lắp đặt Đầu cos đồng, Cu-150 | Chương V E-HSMT | 64 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt Đầu cos đồng, Cu-70 | Chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt Biển báo cáp ngầm, biển báo tên lộ | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 12 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC1-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 13 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC2-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp ba đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC3-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 15 | Lắp đặt, bảo vệ Hào cáp ba đi dưới đường nhựa HC3-ĐN-0,6kV | Chương V E-HSMT | 17 | m |
| L | Hạng mục 12: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí theo định mức 1776) | |||
| 1 | Đào, đắp Hào cáp đơn đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC1-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 2 | Đào, đắp Hào cáp đôi đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC2-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 15 | m |
| 3 | Đào, đắp Hào cáp ba đi dưới vỉa hè lát gạch block, HC3-VH-0,6kV | Chương V E-HSMT | 20 | m |
| 4 | Đào, đắp Hào cáp ba đi dưới đường nhựa HC3-ĐN-0,6kV | Chương V E-HSMT | 17 | m |
| M | Hạng mục 13: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí thu hồi vật liệu) | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại cáp voặn xoăn, Alus4x120* | Chương V E-HSMT | 52 | m |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại tủ chiều sáng hạ thế, TĐ-CS | Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tháo dỡ thu hồi cột bê tông li tâm, LT8,5-TH | Chương V E-HSMT | 1 | cột |
| 4 | Chi phí vận chuyển vật tư thu hồi | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| N | Hạng mục 14: Xây dựng tuyến cáp ngầm 0,4kV (chi phí mua sắm vật liệu) | |||
| 1 | Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x150 | Chương V E-HSMT | 221 | m |
| 2 | Cáp ngầm xuất tuyến hạ áp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 0,6/1 kV-4x50 | Chương V E-HSMT | 11 | m |
| 3 | Đầu cáp đồng co nhiệt hạ thế 4x150mm2 | Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 4 | Đầu cáp đồng co nhiệt hạ thế 4x50mm2 | Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Mốc báo hiệu cáp | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 6 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 232 | m |
| 7 | Ống thép bảo vệ cáp qua đường D168 dày 3,4mm | Chương V E-HSMT | 51 | m |
| 8 | Mang sông ống thép | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Biển báo cáp ngầm, biển báo tên lộ, | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 10 | Chi phí mua sắm vật liệu chính phần lắp đặt | Chương V E-HSMT | 1 | công trình |
| 11 | Chi phí vận chuyển vật liệu | Chương V E-HSMT | 1 | ca |
| O | Hạng mục 15: Mua sắm thiết bị (chi phí mua sắm thiết bị phần cáp ngầm trung áp) | |||
| 1 | Tủ trung thế 4 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 04 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s, đồng hồ báo áp suất khí SF6 | Chương V E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Vỏ tủ RMU 4 ngăn | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| P | Hạng mục 16: Mua sắm thiết bị (chi phí mua sắm thiết bị phần trạm biến áp) | |||
| 1 | Tủ trung thế 3 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 02 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s + 01 ngăn máy cắt 40,5kV-630A-20kA/3s, rơ le REJ603 V1.5HMI, biến dòng cảm biến đồng hồ báo áp suất khí SF6 | Chương V E-HSMT | 4 | Tủ |
| 2 | Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 150 A (01 MCCB tổng 150A; 02 MCB nhánh 100A) cho máy biến áp 100 kVA | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 400 A (01 MCCB tổng 400A; 03 MCCB nhánh 250A, 01 MCB nhánh 25A) ,cho máy biến áp 250 kVA | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 500 A ( 01 MCCB tổng 500A, MCCB nhánh gồm 01 MCCB 150A; 01 MCCB 250A; 01 MCCB 400A; 01 MCB 25A), tủ tụ bù 100 kVAR cho máy biến áp 320 kVA | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Trụ thép đỡ máy biến áp; hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 800 A ( 01 MCCB tổng 800A; MCCB nhánh gồm 04 MCCB 250A; 01 MCB 125A ), tủ tụ bù 6x30 kVAR cho máy biến áp 560 kVA | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| Q | Hạng mục 17: Lắp đặt thiết bị (chi phí lắp đặt thiết bị phần phần cáp ngầm trung áp) | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung thế 4 ngăn 40,5kV, loại compact không mở rộng, gồm 04 ngăn CDPT 40,5kV-630A- 20kA/3s, đồng hồ báo áp suất khí SF6 | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| R | Hạng mục 18: Lắp đặt thiết bị (chi phí lắp đặt thiết bị phần phần trạm biến áp) | |||
| 1 | Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/100-TD | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/250-TD | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 3 | Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/320-TD | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 4 | Tháo hạ lắp đặt lại Máy biến áp 3 pha 35/0,4 kV tận dụng lại (chỉ thay đầu sứ cao thế enlbow) MBA-35/560-TD | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 5 | Tủ RMU 38,5KV 3 ngăn (2 ngăn CDPT 630A, 1 ngăn sang MBA gồm CDPT 400A + cầu chì) RMU-3 | Chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 6 | Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 150 A cho máy biến áp 100 kVA TT-MBA-100-RMU3-1C3 | Chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 7 | Trụ thép hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 400 A, tủ tụ bù 3x15 kVAR cho máy biến áp 250 kVA TT-MBA-250-RMU3-1C3 | Chương V E-HSMT | 1 | trụ |
| 8 | Trạm hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 500 A, tủ tụ bù 3x20 kVAR cho máy biến áp 320 kVA TT-MBA-320-RMU3-1C3 | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 9 | Trạm hợp bộ Tủ RMU 3 ngăn, tủ hạ áp 1000 A, tủ tụ bù 3x30 kVAR cho máy biến áp 560 kVA TT-MBA-560-RMU3-1C3 | Chương V E-HSMT | 1 | máy |
| S | Hạng mục 19: Thí nghiệm hiệu chỉnh (thí nghiệm thiết bị phần cáp ngầm trung áp) | |||
| 1 | Thí nghiệm cầu dao 35kV thao tác bằng cơ khí | Chương V E-HSMT | 4 | H.thống |
| T | Hạng mục 20: Thí nghiệm hiệu chỉnh (thí nghiệm thiết bị trạm) | |||
| 1 | Thí nghiệm MBA lực 3 pha, ≤ 1 MVA | Chương V E-HSMT | 4 | Máy |
| 2 | Thí nghiệm RMU 3 ngăn 35kV | Chương V E-HSMT | 4 | tủ |
| 3 | Thí nghiệm tụ bù | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Thí nghiệm khởi động từ | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Thí nghiệm biến dòng điện 1 pha | Chương V E-HSMT | 11 | Cái |
| 7 | Thí nghiệm Aptomat 1000 A | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Thí nghiệm Aptomat 500 A | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 400 A | Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 250 A | Chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat 150 A | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat 100 A | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 13 | Thí nghiệm chống sét van =< 1 kV, 1 pha | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Thí nghiệm chống sét van =< 1 kV, 1 pha | Chương V E-HSMT | 11 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi