Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn thiết kế Thái An |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí hạng mục chung và chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 10:49:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,140,152,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và điều hành thi công tại hiện trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | Khoản |
| B | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| C | CẢI TẠO CƠ QUAN HÀNH CHÁNH | |||
| D | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch vệ sinh hư bể hiện hữu <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 33,14 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ nền gạch phòng hư bể hiện hữu; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 614,355 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vữa lót gạch nền hiện hữu <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 25,9 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông lót cán nền vệ sinh <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,359 | m3 |
| 5 | Đục phá lớp gạch ốp tường ceramic 200x250 | Theo hồ sơ thiết kế | 98,96 | m2 |
| 6 | Đục phá lớp gạch len chân tường 100x400, H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 42,635 | m2 |
| 7 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 159,635 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần thạch cao khung kim loại nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 228,96 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 170,379 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 28,75 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ gạch gốm 100x200 ốp cột, tường mặt tiền hư bể | Theo hồ sơ thiết kế | 36,44 | m2 |
| 12 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.235,258 | m2 |
| 13 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 945,687 | m2 |
| 14 | Cạo sủi sơn nước trần trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 248,5 | m2 |
| 15 | Cạo sủi sơn nước trần ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 244,48 | m2 |
| 16 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 36,42 | m2 |
| 17 | Cạo sủi sơn nước dầm trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 18,675 | m2 |
| 18 | Cạo sủi sơn nước dầm ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 73,6 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 142,26 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp vữa trát thành sê nô mái ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 72,42 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp bt đá mi sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 109,12 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn bông sắt, cửa đi, cửa sổ; lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 554,116 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn dầu kèo mái nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 11,826 | m2 |
| 24 | Cạo bỏ lớp sơn gỗ cửa đi, cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,92 | m2 |
| 25 | Đục tường dày <=10cm tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 18,4 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ khuôn cửa cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | md |
| 28 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 983,059 | m2 |
| 29 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 983,059 | m2 |
| 30 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 983,059 | m2 |
| 31 | Bốc xếp để vận chuyển vữa trát, bột sơn... phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 60,027 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 60,027 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 60,027 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | 105,515 | m3 | |
| 35 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 105,515 | m3 |
| E | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường dày <=10cm gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,512 | m3 |
| 2 | BT lót nền lát gạch vệ sinh đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,359 | m3 |
| 3 | BT đá mi nền sê nô mái dày 5cm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,456 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1.5cm trong nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 16,6 | m2 |
| 5 | Trát tường dày 1.5cm ngoài nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 72,42 | m2 |
| 6 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 608,035 | m2 |
| 7 | Lát gạch ceramic nhám 300x300 nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 33,14 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 42,635 | m2 |
| 9 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x600, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 117 | m2 |
| 10 | Ốp gạch gốm 100x200 trang trí, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 36,44 | m2 |
| 11 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6,32 | m2 |
| 12 | Vệ sinh, đánh bóng tam cấp, cầu thang đá mài (70% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 25,317 | m2 |
| 13 | Dặm vá tam cấp, cầu thang đá mài (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,85 | m2 |
| 14 | Đóng trần thạch cao chống ẩm kt 600x600 khung kim loại nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 228,96 | m2 |
| 15 | Thay mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 170,379 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mái ngói cũ (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 170,379 | m2 |
| 17 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.251,858 | m2 |
| 18 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 977,517 | m2 |
| 19 | Bả mastic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 248,5 | m2 |
| 20 | Bả mastic trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 244,48 | m2 |
| 21 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 36,42 | m2 |
| 22 | Bả mastic dầm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 18,675 | m2 |
| 23 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 73,6 | m2 |
| 24 | Sơn tạo gai tường trang trí ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 40,59 | m2 |
| 25 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.519,033 | m2 |
| 26 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.291,427 | m2 |
| 27 | Vệ sinh tường ngoài nhà ốp đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 27,65 | m2 |
| 28 | Láng vữa tạo dốc nền vệ sinh, sê nô mái dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 142,26 | m2 |
| 29 | Quét hóa chất chống thấm sàn hành lang, vệ sinh, sàn mái, sênô | Theo hồ sơ thiết kế | 259,68 | m2 |
| 30 | Quét hóa chất chống thấm tường vệ sinh ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 150,66 | m2 |
| 31 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực 6mm dán decal mờ, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | m2 |
| 32 | CC khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 33 | LD khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 34 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 116,96 | m2 |
| 35 | Thay tấm kính bể cửa đi, kính cường lực dày 6mm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,081 | m2 |
| 36 | CCLĐ mái tole lấy sáng nhà xe | Theo hồ sơ thiết kế | 28,75 | m2 |
| 37 | Sơn dầu 3 lớp cửa đi, cửa sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 554,116 | m2 |
| 38 | Sơn dầu 3 lớp kèo, xà gồ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 11,826 | m2 |
| 39 | Đánh vecni cửa gỗ cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 13,92 | m2 |
| 40 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 3,426 | 100m2 |
| 41 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 10,28 | 100m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLD Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 2 | CCLD Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 50 | bộ |
| 3 | CCLD Đèn led tube 0,6m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 4 | CCLD Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 5 | CCLD Đèn led downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 6 | CCLD Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 7 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 49 | bộ |
| 8 | CCLĐ mặt 1 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | CCLĐ mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 10 | CCLĐ mặt 2 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 11 | CCLĐ mặt 2 công tắc 2 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 12 | CCLĐ Cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.180 | m |
| 13 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 695 | m |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện Nhà Hành chánh | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| G | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 8 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 9 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 10 | CCLĐ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 11 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 12 | CCLĐ Lavabo treo tường + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 14 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 15 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 16 | CCLĐ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 17 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 (KT150x150) | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 18 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| H | CẢI TẠO NHÀ HỌC VIÊN 1 | |||
| I | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch vệ sinh hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 83,268 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ nền gạch phòng hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 621,453 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ nền tam cấp hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 7,98 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vữa lót gạch nền hiện hữu <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 28,508 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bê tông lót cán nền vệ sinh <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,812 | m3 |
| 6 | Đục phá lớp gạch ốp tường ceramic 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 230,58 | m2 |
| 7 | Đục phá lớp gạch len chân tường 100x400; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 37,835 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 268,415 | m2 |
| 9 | Đục tường hộp gen xây gạch dày <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,028 | m3 |
| 10 | Đục lớp vữa trát dầm, trần vệ sinh trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 81,36 | m2 |
| 11 | Đục lớp vữa trát tường cầu thang, vệ sinh trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 22,8 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ khung sắt đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | CK |
| 13 | Tháo dỡ trần tole khung kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 194,02 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 50,456 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ xà gồ thép hộp mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 17 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 895,94 | m2 |
| 18 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 766,998 | m2 |
| 19 | Cạo sủi trần bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 314,41 | m2 |
| 20 | Cạo sủi trần bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 227,91 | m2 |
| 21 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 101,22 | m2 |
| 22 | Cạo sủi dầm bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 24,8 | m2 |
| 23 | Cạo sủi dầm bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 78,43 | m2 |
| 24 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 206,16 | m2 |
| 25 | Đục bỏ lớp vữa trát tường vệ sinh, thành sê nô mái ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 145,762 | m2 |
| 26 | Đục bỏ lớp bt đá mi mái sê nô, vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 206,16 | m2 |
| 27 | Cạo gỉ bông sắt cửa đi, cửa sổ; lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 268,201 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa đi nhôm kính vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 26,6 | m2 |
| 29 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 973,135 | m2 |
| 30 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 973,135 | m2 |
| 31 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 973,135 | m2 |
| 32 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 151,139 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 151,139 | m3 |
| 34 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 151,139 | m3 |
| 35 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 212,679 | m3 |
| 36 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 212,679 | m3 |
| J | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | BT lót nền lát gạch vệ sinh đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,812 | m3 |
| 2 | BT đá mi nền sê nô mái dày 5cm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,308 | m3 |
| 3 | Xây tường hộp gen, bít khe hở mái vệ sinh dày <=10cm gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,107 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1.5cm trong nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 35,94 | m2 |
| 5 | Trát tường dày 1.5cm ngoài nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 149,282 | m2 |
| 6 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 615,493 | m2 |
| 7 | Lát gạch ceramic nhám 300x300 nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 83,268 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 37,835 | m2 |
| 9 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x600, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 230,58 | m2 |
| 10 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 5,96 | m2 |
| 11 | Lát gạch thạch anh có khía chống trượt mũi bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 7,98 | m2 |
| 12 | Vệ sinh, đánh bóng cầu thang đá mài (70% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,833 | m2 |
| 13 | Dặm vá cầu thang đá mài (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,357 | m2 |
| 14 | Đóng lại trần tôn khung kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 194,02 | m2 |
| 15 | Thay mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mái ngói cũ (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 17 | Thay mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 50,456 | m2 |
| 18 | SX xà gồ thép hộp 50x100x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 19 | LD xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 20 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 931,88 | m2 |
| 21 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 916,28 | m2 |
| 22 | Bả mastic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 314,41 | m2 |
| 23 | Bả mastic trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 227,91 | m2 |
| 24 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 101,22 | m2 |
| 25 | Bả mastic dầm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 24,8 | m2 |
| 26 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 78,43 | m2 |
| 27 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.271,09 | m2 |
| 28 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.323,84 | m2 |
| 29 | Vệ sinh tường ngoài nhà ốp gạch gốm, đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,775 | m2 |
| 30 | Láng vữa tạo dốc nền vệ sinh, sê nô mái dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 289,428 | m2 |
| 31 | Quét hóa chất chống thấm sàn hành lang, vệ sinh, sàn mái, sênô | Theo hồ sơ thiết kế | 452,77 | m2 |
| 32 | Quét hóa chất chống thấm tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 145,762 | m2 |
| 33 | CCLĐ Khung thép đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6,7 | md |
| 34 | Ốp đá granite màu đen bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 5,72 | m2 |
| 35 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực 6mm dán decal mờ, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 26,6 | m2 |
| 36 | CC khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 37 | LD khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 38 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 107,13 | m2 |
| 39 | Sơn chống rỉ 2 lớp thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 13,92 | m2 |
| 40 | Sơn dầu 3 lớp cửa đi, cửa sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 268,201 | m2 |
| 41 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,622 | 100m2 |
| 42 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,089 | 100m2 |
| K | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLD Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | CCLD Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 3 | CCLD Đèn led tube 0,6m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | CCLD Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 5 | CCLD Đèn led downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 6 | CCLD Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 22 | bộ |
| 7 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 8 | CCLĐ mặt 1 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 9 | CCLĐ mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 10 | CCLĐ mặt 3 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 11 | CCLĐ mặt 5 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 12 | CCLĐ mặt 2 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | CCLĐ mặt 3 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 14 | CCLĐ mặt 1 công tắc 2 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | CCLĐ Cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.400 | m |
| 16 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 750 | m |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện Nhà Học viên 1 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| L | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 9 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 10 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 11 | CCLĐ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 12 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 13 | CCLĐ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 14 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 15 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 16 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 17 | CCLĐ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 18 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 (KT150x150) | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 19 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 20 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 21 | CCLĐ Ống PP-R D40 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 22 | CCLĐ Ống PP-R D32 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 23 | CCLĐ Ống PP-R D25 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 24 | CCLĐ Co PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 25 | CCLĐ Co PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 26 | CCLĐ Co PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 27 | CCLĐ Co PP-R D25 ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 28 | CCLĐ Tê PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 29 | CCLĐ Tê PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 30 | CCLĐ Tê PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 31 | CCLĐ Tê PP-R D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 32 | CCLĐ Tê PP-R D40/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 33 | CCLĐ Tê PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 34 | CCLĐ Nối giảm PP-R D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 35 | CCLĐ Nối giảm PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 36 | CCLĐ Van khóa PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 37 | CCLĐ Van khóa PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 38 | CCLĐ Van khóa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 39 | CCLĐ Măng song PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 40 | CCLĐ Măng song PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ Măng song PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 42 | CCLĐ Ống uPVC D114 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m |
| 43 | CCLĐ Ống uPVC D90 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 44 | CCLĐ Ống uPVC D60 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 45 | CCLĐ Ống uPVC D42 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m |
| 46 | CCLĐ Ống uPVC D34 (PN12) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 47 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 48 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 49 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 50 | CCLĐ Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 51 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 52 | CCLĐ Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 53 | CCLĐ Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 54 | CCLĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 55 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 56 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 57 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 58 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 59 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 60 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 61 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 62 | CCLĐ Nút bít uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 63 | CCLĐ Nút bít uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 64 | CCLĐ Nút bít uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 65 | CCLĐ Nút bít uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| M | CẢI TẠO NHÀ HỌC VIÊN 2 | |||
| N | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch vệ sinh hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 88,013 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ nền gạch phòng hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 615,303 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ nền tam cấp hư bể hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 7,98 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ vữa lót gạch nền hiện hữu <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 28,452 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ bê tông lót cán nền vệ sinh <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 3,286 | m3 |
| 6 | Đục phá lớp gạch ốp tường ceramic 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 262,62 | m2 |
| 7 | Đục phá lớp gạch len chân tường 100x400; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 33,235 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 295,855 | m2 |
| 9 | Đục tường hộp gen xây gạch dày <=11cm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,937 | m3 |
| 10 | Đục lớp vữa trát dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 81,03 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khung sắt đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | CK |
| 12 | Tháo dỡ trần tole khung kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 194,02 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 50,456 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ xà gồ thép hộp mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 16 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 961,535 | m2 |
| 17 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 769,248 | m2 |
| 18 | Cạo sủi trần bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 313,625 | m2 |
| 19 | Cạo sủi trần bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 232,08 | m2 |
| 20 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 101,22 | m2 |
| 21 | Cạo sủi dầm bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 22,72 | m2 |
| 22 | Cạo sủi dầm bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 78,43 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 206,16 | m2 |
| 24 | Đục bỏ lớp vữa trát tường vệ sinh, thành sê nô mái ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 157,942 | m2 |
| 25 | Đục bỏ lớp bt đá mi mái sê nô, vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 206,16 | m2 |
| 26 | Cạo gỉ bông sắt cửa đi, cửa sổ; lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 268,201 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa đi nhôm kính vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 30,8 | m2 |
| 28 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 999,17 | m2 |
| 29 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 999,17 | m2 |
| 30 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 999,17 | m2 |
| 31 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 156,723 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 156,723 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 156,723 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 221,398 | m3 |
| 35 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 221,398 | m3 |
| O | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | BT lót nền lát gạch vệ sinh đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 3,286 | m3 |
| 2 | BT đá mi nền sê nô mái dày 5cm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,308 | m3 |
| 3 | Xây tường hộp gen, bít khe hở mái vệ sinh dày <=10cm gạch xi măng cốt liệu 4x8x18, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 1,099 | m3 |
| 4 | Trát tường dày 1.5cm trong nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 13,08 | m2 |
| 5 | Trát tường dày 1.5cm ngoài nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 161,462 | m2 |
| 6 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 609,163 | m2 |
| 7 | Lát gạch ceramic nhám 300x300 nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 88,013 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 33,235 | m2 |
| 9 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x600, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 262,62 | m2 |
| 10 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 6,14 | m2 |
| 11 | Lát gạch thạch anh có khía chống trượt mũi bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế | 7,98 | m2 |
| 12 | Vệ sinh, đánh bóng cầu thang đá mài (70% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 14,833 | m2 |
| 13 | Dặm vá cầu thang đá mài (30% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 6,357 | m2 |
| 14 | Đóng trần tôn khung kim loại hư bể | Theo hồ sơ thiết kế | 194,02 | m2 |
| 15 | Thay mái ngói bị hư, bể (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 16 | Vệ sinh mái ngói cũ (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 172,397 | m2 |
| 17 | Thay mái tole mái vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 50,456 | m2 |
| 18 | SX xà gồ thép hộp 50x100x2 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 19 | LD xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ thiết kế | 0,273 | tấn |
| 20 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 974,615 | m2 |
| 21 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 930,71 | m2 |
| 22 | Bả mastic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 313,625 | m2 |
| 23 | Bả mastic trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 232,08 | m2 |
| 24 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 101,22 | m2 |
| 25 | Bả mastic dầm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 22,72 | m2 |
| 26 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 78,43 | m2 |
| 27 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.310,96 | m2 |
| 28 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.342,44 | m2 |
| 29 | Vệ sinh tường ngoài nhà ốp gạch gốm, đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 16,775 | m2 |
| 30 | Láng vữa tạo dốc nền vệ sinh, sê nô mái dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 294,173 | m2 |
| 31 | Quét hóa chất chống thấm sàn hành lang, vệ sinh, sàn mái, sênô | Theo hồ sơ thiết kế | 456,26 | m2 |
| 32 | Quét hóa chất chống thấm tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 157,942 | m2 |
| 33 | SXLD Khung thép đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 7,15 | md |
| 34 | Ốp đá granite màu đen bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6,08 | m2 |
| 35 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực 6mm dán decal mờ, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 30,8 | m2 |
| 36 | CC khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 37 | LD khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 35 | bộ |
| 38 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 126,58 | m2 |
| 39 | Sơn chống rỉ 2 lớp thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 13,92 | m2 |
| 40 | Sơn dầu 3 lớp cửa đi, cửa sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 268,201 | m2 |
| 41 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,622 | 100m2 |
| 42 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 9,089 | 100m2 |
| P | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 60 | bộ |
| 3 | CCLĐ Đèn led tube 0,6m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 5 | CCLĐ Đèn led downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 6 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 7 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 8 | CCLĐ mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | CCLĐ mặt 3 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | CCLĐ mặt 5 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 11 | CCLĐ mặt 1 công tắc 2 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 12 | CCLĐ mặt 2 công tắc 2 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 13 | CCLĐ mặt 3 gồm: 2 công tắc 2 chiều + 1 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 14 | CCLĐ mặt 3 gồm: 2 công tắc 2 chiều + 1 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 15 | CCLĐ mặt 1 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 16 | CCLĐ mặt 2 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 17 | CCLĐ mặt 3 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 18 | CCLĐ Cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 2.340 | m |
| 19 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 702 | m |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện Nhà Học viên 2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| 21 | Tháo dỡ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 27 | Tháo dỡ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 28 | Tháo dỡ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 29 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 30 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 31 | CCLĐ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 32 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 33 | CCLĐ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 34 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 35 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 36 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 37 | CCLĐ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 38 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 (KT150x150) | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 39 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 40 | CCLĐ Vòi tắm hương sen | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 41 | CCLĐ Ống PP-R D40 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 42 | CCLĐ Ống PP-R D32 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,21 | 100m |
| 43 | CCLĐ Ống PP-R D25 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,4 | 100m |
| 44 | CCLĐ Co PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 45 | CCLĐ Co PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 46 | CCLĐ Co PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 47 | CCLĐ Co PP-R D25 ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 48 | CCLĐ Tê PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 49 | CCLĐ Tê PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 50 | CCLĐ Tê PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 51 | CCLĐ Tê PP-R D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 52 | CCLĐ Tê PP-R D40/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 53 | CCLĐ Tê PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 54 | CCLĐ Nối giảm PP-R D40/32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 55 | CCLĐ Nối giảm PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 56 | CCLĐ Van khóa PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 57 | CCLĐ Van khóa PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 58 | CCLĐ Van khóa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 59 | CCLĐ Măng song PP-R D40 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 60 | CCLĐ Măng song PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 61 | CCLĐ Măng song PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 62 | CCLĐ Ống uPVC D114 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,27 | 100m |
| 63 | CCLĐ Ống uPVC D90 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,1 | 100m |
| 64 | CCLĐ Ống uPVC D60 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,8 | 100m |
| 65 | CCLĐ Ống uPVC D42 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,035 | 100m |
| 66 | CCLĐ Ống uPVC D34 (PN12) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 67 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 68 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 80 | cái |
| 69 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 70 | CCLĐ Y uPVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 71 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 72 | CCLĐ Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 73 | CCLĐ Tê uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 74 | CCLĐ Co uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 75 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 76 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 77 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 78 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 79 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 26 | cái |
| 80 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 81 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 82 | CCLĐ Nút bít uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 83 | CCLĐ Nút bít uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 84 | CCLĐ Nút bít uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 85 | CCLĐ Nút bít uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| Q | CẢI TẠO HỘI TRƯỜNG | |||
| R | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 9,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế | 32,9 | md |
| 3 | Tháo dỡ nền gạch vệ sinh hư bể hiện hữu <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 26,26 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ nền gạch ceramic 400x400 hư bể hiện hữu; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 194,33 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bê tông lót cán nền vệ sinh <=16m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,626 | m3 |
| 6 | Đục phá lớp gạch ốp tường ceramic 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,82 | m2 |
| 7 | Đục phá lớp gạch len chân tường 100x400 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,95 | m2 |
| 8 | Đục phá tường gạch gốm 70x200 tường trang trí, VXM M75 (50 % diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 56,055 | m2 |
| 9 | Đục phá đá granite có khía chống trượt tam cấp, cầu thang (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 83,904 | m2 |
| 10 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 96,77 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khung sắt đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | CK |
| 12 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.189,39 | m2 |
| 13 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 1.289,99 | m2 |
| 14 | Cạo sủi tường sơn gai trong nhà | 21,12 | m2 | |
| 15 | Cạo sủi tường sơn gai ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 98,68 | m2 |
| 16 | Cạo sủi trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 201,59 | m2 |
| 17 | Cạo sủi trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 382,9 | m2 |
| 18 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 119,16 | m2 |
| 19 | Cạo sủi cột bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 49,76 | m2 |
| 20 | Cạo sủi dầm bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,28 | m2 |
| 21 | Cạo sủi dầm bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 158,46 | m2 |
| 22 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 206,6 | m2 |
| 23 | Đục bỏ lớp bt đá mi sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 206,6 | m2 |
| 24 | Đục bỏ lớp vữa trát tường trong nhà bị thấm mốc | Theo hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 25 | Đục bỏ lớp vữa trát tường ngoài nhà bị thấm mốc | Theo hồ sơ thiết kế | 124,12 | m2 |
| 26 | Cạo gỉ lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 36,248 | m2 |
| 27 | Vệ sinh trần thạch cao hội trường trước khi sơn nước | Theo hồ sơ thiết kế | 476,86 | m2 |
| 28 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 343,62 | m2 |
| 29 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 343,62 | m2 |
| 30 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 343,62 | m2 |
| 31 | Bốc xếp để vận chuyển vữa trát, bột sơn... phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 28,557 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 28,557 | m3 |
| 33 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 28,557 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 38,374 | m3 |
| 35 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 38,374 | m3 |
| S | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | BT lót nền lát gạch vệ sinh đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,626 | m3 |
| 2 | BT đá mi nền sê nô mái dày 5cm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 10,33 | m3 |
| 3 | Trát tường dày 1.5cm trong nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 8,64 | m2 |
| 4 | Trát tường dày 1.5cm ngoài nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 124,12 | m2 |
| 5 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 193,25 | m2 |
| 6 | Lát gạch ceramic nhám 300x300 nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 26,12 | m2 |
| 7 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 15,95 | m2 |
| 8 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x600, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 80,82 | m2 |
| 9 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,22 | m2 |
| 10 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 120,87 | m2 |
| 11 | Vệ sinh nền đá granite hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 670,965 | m2 |
| 12 | Vệ sinh gạch gốm ốp trang trí mặt tiền, chân tường ốp đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 117,855 | m2 |
| 13 | Ốp lại tường gạch gốm 70x200 tường trang trí, VXM M75 (50 % diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 56,055 | m2 |
| 14 | Vệ sinh, đánh bóng tam cấp, cầu thang, bệ ngồi ốp đá granite | Theo hồ sơ thiết kế | 123,894 | m2 |
| 15 | Lát đá granite có khía chống trượt tam cấp, cầu thang (50% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 83,904 | m2 |
| 16 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.198,03 | m2 |
| 17 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.512,79 | m2 |
| 18 | Bả mastic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 678,45 | m2 |
| 19 | Bả mastic trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 382,9 | m2 |
| 20 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 119,16 | m2 |
| 21 | Bả mastic cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 49,76 | m2 |
| 22 | Bả mastic dầm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,28 | m2 |
| 23 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 158,46 | m2 |
| 24 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.914,4 | m2 |
| 25 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2.074,63 | m2 |
| 26 | Sơn tạo gai tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 21,12 | m2 |
| 27 | Sơn tạo gai tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 98,68 | m2 |
| 28 | Láng vữa tạo dốc nền vệ sinh, sê nô mái dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 232,72 | m2 |
| 29 | Quét hóa chất chống thấm tường, sàn mái, sênô | Theo hồ sơ thiết kế | 213,38 | m2 |
| 30 | Quét hóa chất chống thấm tường trong, ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 132,76 | m2 |
| 31 | CCLĐ Khung thép đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | md |
| 32 | Ốp đá granite màu đen bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 3,96 | m2 |
| 33 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực 6mm dán film nhựa mờ, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 9,8 | m2 |
| 34 | CC khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 35 | LD khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | bộ |
| 36 | Sơn dầu 3 lớp lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 36,248 | m2 |
| 37 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 8,265 | 100m2 |
| 38 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà, mỗi 1,2m tăng thêm (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 23,755 | 100m2 |
| 39 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 15,696 | 100m2 |
| T | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 2 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 3 | CCLĐ Đèn led panel 600x600, 36W | Theo hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 4 | CCLĐ Đèn led downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | cái |
| 5 | CCLĐ Đèn led downlight áp trần D160, 9W | Theo hồ sơ thiết kế | 116 | cái |
| 6 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện Hội trường | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| U | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 7 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 8 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 9 | CCLĐ Vòi xịt vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 10 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 11 | CCLĐ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 12 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 13 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 14 | CCLĐ Gương soi | Theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 15 | CCLĐ Phễu thu sàn D60 (KT150x150) | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 16 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| V | CẢI TẠO NHÀ ĂN | |||
| W | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch vệ sinh bể hiện hữu <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 20,06 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ nền gạch phòng hư bể hiện hữu; H ≤ 4m | Theo hồ sơ thiết kế | 387,05 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ vữa lót gạch nền hiện hữu <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 16,284 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ bê tông lót cán nền vệ sinh <=4m | Theo hồ sơ thiết kế | 2,006 | m3 |
| 5 | Đục phá lớp gạch ốp tường ceramic 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế | 108,68 | m2 |
| 6 | Đục phá lớp gạch len chân tường 100x400, H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 17,59 | m2 |
| 7 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 143,95 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ khung sắt đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | CK |
| 9 | Tháo dỡ trần tôn khung kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 134,56 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái ngói bị hư, bể (40% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 70,134 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ tấm tole mái hiên | Theo hồ sơ thiết kế | 62,702 | m2 |
| 12 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 427,08 | m2 |
| 13 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 298,993 | m2 |
| 14 | Cạo sủi sơn nước trần trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 119,43 | m2 |
| 15 | Cạo sủi sơn nước trần ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 154,34 | m2 |
| 16 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 51,86 | m2 |
| 17 | Cạo sủi sơn nước dầm trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 9,72 | m2 |
| 18 | Cạo sủi sơn nước dầm ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 36,345 | m2 |
| 19 | Đục bỏ lớp vữa tạo dốc vệ sinh, sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 207,37 | m2 |
| 20 | Đục bỏ lớp vữa trát thành sê nô mái ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 113,54 | m2 |
| 21 | Đục bỏ lớp bt đá mi sê nô mái | Theo hồ sơ thiết kế | 187,31 | m2 |
| 22 | Cạo gỉ bông sắt cửa đi, cửa sổ; lan can sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn dầu kèo mái tôn | Theo hồ sơ thiết kế | 38,275 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | m2 |
| 25 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 623,574 | m2 |
| 26 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 623,574 | m2 |
| 27 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 623,574 | m2 |
| 28 | Bốc xếp để vận chuyển vữa trát, bột sơn... phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 50,162 | m3 |
| 29 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 50,162 | m3 |
| 30 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 50,162 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 82,814 | m3 |
| 32 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 82,814 | m3 |
| X | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | BT lót nền lát gạch vệ sinh đá 1x2, M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 2,006 | m3 |
| 2 | BT đá mi nền sê nô mái dày 5cm M200 | Theo hồ sơ thiết kế | 9,366 | m3 |
| 3 | Trát tường dày 1.5cm ngoài nhà, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 113,54 | m2 |
| 4 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 325,04 | m2 |
| 5 | Lát gạch ceramic nhám 300x300 nền vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 80,15 | m2 |
| 6 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 17,59 | m2 |
| 7 | Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 300x600, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 126,36 | m2 |
| 8 | Lát đá granite màu đen ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế | 1,92 | m2 |
| 9 | Vệ sinh tường bên trong bệ bếp ốp gạch Ceramic trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 22,019 | m2 |
| 10 | Vệ sinh bề mặt bệ bếp ốp đá Granite | Theo hồ sơ thiết kế | 9,019 | m2 |
| 11 | Đóng trần tôn khung kim loại | Theo hồ sơ thiết kế | 134,56 | m2 |
| 12 | Thay mái ngói bị hư, bể (40% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 70,134 | m2 |
| 13 | Thay tấm tole mái hiên | Theo hồ sơ thiết kế | 62,702 | m2 |
| 14 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 427,08 | m2 |
| 15 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 412,533 | m2 |
| 16 | Bả mastic trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 119,43 | m2 |
| 17 | Bả mastic trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 154,34 | m2 |
| 18 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 51,86 | m2 |
| 19 | Bả mastic dầm trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,72 | m2 |
| 20 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 36,345 | m2 |
| 21 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 129,15 | m2 |
| 22 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 655,078 | m2 |
| 23 | Vệ sinh tường ngoài nhà ốp đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 29,01 | m2 |
| 24 | Vệ sinh tường ốp gạch gốm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,44 | m2 |
| 25 | Vệ sinh mái ngói cũ (60% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 105,202 | m2 |
| 26 | Láng vữa tạo dốc nền vệ sinh, sê nô mái dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 207,37 | m2 |
| 27 | Quét hóa chất chống thấm sàn vệ sinh, sàn mái, sênô | Theo hồ sơ thiết kế | 260,92 | m2 |
| 28 | Quét hóa chất chống thấm tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 113,54 | m2 |
| 29 | CCLĐ Khung thép đỡ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,7 | md |
| 30 | Ốp đá granite màu đen bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 2,31 | m2 |
| 31 | CCLĐ Cửa đi 1 cánh mở trên kính dưới lambri nhôm, kính cường lực 6mm dán decal mờ, khung nhôm hệ 760 sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | m2 |
| 32 | CC khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 33 | LD khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | bộ |
| 34 | Ốp đá Granite màu đen quầy | Theo hồ sơ thiết kế | 2,59 | m2 |
| 35 | Sơn dầu 3 lớp bông sắt, lan can các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 70 | m2 |
| 36 | Sơn dầu 3 lớp kèo, xà gồ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 38,275 | m2 |
| 37 | Vệ sinh cửa đi, cửa sổ khung nhôm kính | Theo hồ sơ thiết kế | 74,98 | m2 |
| 38 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,482 | 100m2 |
| 39 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà mỗi 1,2m tăng thêm (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 1,346 | 100m2 |
| 40 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà (2 tháng) | Theo hồ sơ thiết kế | 7,65 | 100m2 |
| Y | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 17 | cái |
| 2 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 3 | CCLĐ Đèn led tube 0,6m; daylight; máng siêu mỏng áp trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 4 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng áp tường | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 5 | CCLĐ Đèn led downlight áp trần D250, 12W | Theo hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 6 | CCLĐ Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 7 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 23 | bộ |
| 8 | CCLĐ mặt 1 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | CCLĐ mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 10 | CCLĐ mặt 3 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 11 | CCLĐ mặt 5 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 12 | CCLĐ mặt 2 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 13 | CCLĐ mặt 3 dimmer + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 14 | CCLĐ mặt 2 công tắc 2 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 15 | CCLĐ Cáp Cu/PVC 1Cx1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế | 1.320 | m |
| 16 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 418 | m |
| 17 | Tháo dỡ hệ thống điện Nhà ăn | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| Z | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 8 | CCLĐ Xí bệt +thùng nước | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 9 | CCLĐ Van góc 2 nhánh D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 10 | CCLĐ Vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 11 | CCLĐ Hộp đựng giấy vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 12 | CCLĐ Lavabo đặt bàn + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 13 | CCLĐ Dây cấp nước 4 tấc | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 14 | CCLĐ Vòi rửa lavabo | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 15 | CCLĐ Kệ kính | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 16 | CCLĐ Gương soi 600x800 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 17 | CCLĐ Phễu thu sàn D50 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 18 | CCLĐ Chậu tiểu nam + bộ xả | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 19 | CCLĐ Ống PP-R D32 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,045 | 100m |
| 20 | CCLĐ Ống PP-R D25 (PN10) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 21 | CCLĐ Co PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 22 | CCLĐ Co PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 8 | cái |
| 23 | CCLĐ Co PP-R D25 ren trong D20 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 24 | CCLĐ Tê PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 25 | CCLĐ Tê PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 26 | CCLĐ Tê PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 27 | CCLĐ Nối giảm PP-R D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 28 | CCLĐ Van khóa PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ Van khóa PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 30 | CCLĐ Măng song PP-R D32 | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 31 | CCLĐ Măng song PP-R D25 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 32 | CCLĐ Ống uPVC D114 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,12 | 100m |
| 33 | CCLĐ Ống uPVC D60 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,2 | 100m |
| 34 | CCLĐ Ống uPVC D42 (PN9) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,05 | 100m |
| 35 | CCLĐ Ống uPVC D34 (PN12) | Theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m |
| 36 | CCLĐ Lơi uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 37 | CCLĐ Lơi uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 38 | CCLĐ Y uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 39 | CCLĐ Y uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ Y uPVC D114/60 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 41 | CCLĐ Co uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 42 | CCLĐ Co uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 43 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 44 | CCLĐ Nối giảm uPVC D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 45 | CCLĐ Con thỏ uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 7 | cái |
| 46 | CCLĐ Bít xả uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 47 | CCLĐ Bít xả uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 48 | CCLĐ Nút bít uPVC D114 | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 49 | CCLĐ Nút bít uPVC D60 | Theo hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 50 | CCLĐ Nút bít uPVC D42 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 51 | CCLĐ Nút bít uPVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| AA | CẢI TẠO NHÀ KHO | |||
| AB | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch 20x20 hư bể hiện hữu; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ lớp vữa láng nền hiện hữu; H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 3 | Băm nhám tường để ốp len tường | Theo hồ sơ thiết kế | 7,42 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tole sóng tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 2,144 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ vách tole sóng tráng kẽm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,075 | 100m2 |
| 6 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 250,976 | m2 |
| 7 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 232,415 | m2 |
| 8 | Cạo sủi cột bê tông trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 30,04 | m2 |
| 9 | Cạo sủi cột bê tông ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,8 | m2 |
| 10 | Cạo gỉ bông sắt cửa đi, cửa sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 68,68 | m2 |
| 11 | Cạo gỉ cột, kèo, xà gồ thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 161,088 | m2 |
| 12 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 13 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 14 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 15 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 8,612 | m3 |
| 16 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 8,612 | m3 |
| 17 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 8,612 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 17,347 | m3 |
| 19 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 17,347 | m3 |
| AC | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lát nền gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 174,71 | m2 |
| 2 | Ốp len tường gạch thạch anh 100x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 7,42 | m2 |
| 3 | Thay mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5dem | Theo hồ sơ thiết kế | 221,905 | m2 |
| 4 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 258,396 | m2 |
| 5 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 232,415 | m2 |
| 6 | Bả mastic cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 30,04 | m2 |
| 7 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,8 | m2 |
| 8 | Sơn nước 3 lớp tường, cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 288,436 | m2 |
| 9 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 247,215 | m2 |
| 10 | Sơn dầu 3 lớp thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 161,088 | m2 |
| 11 | Sơn dầu 3 lớp cửa đi, cửa sổ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 68,68 | m2 |
| 12 | LD dàn giáo phục vụ thi công trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1,812 | 100m2 |
| 13 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 3,355 | 100m2 |
| AD | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLD Đèn led tube 1,2m 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 2 | CCLD Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 3 | CCLD Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 4 | CCLD Mặt 1 dimmer quạt trần + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 5 | CCLD Mặt 2 công tắc 1 chiều + mặt nạ, đế, viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hệ thống điện Nhà Kho | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | HT |
| AE | CẢI TẠO NHÀ XE 04 BÁNH | |||
| AF | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói cũ (20% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,85 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ sơn cũ kèo, xà gồ, cầu phong, li tô | Theo hồ sơ thiết kế | 75,051 | m2 |
| 3 | Cạo sơn nước cũ tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 54,278 | m2 |
| 4 | Cạo sơn nước cũ cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 23,75 | m2 |
| 5 | Cạo sơn nước cũ sê nô ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 18,705 | m2 |
| 6 | Đục lớp láng vữa xi măng sê nô cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 4,785 | m2 |
| 7 | Đục lớp vữa trát xi măng thành sê nô cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 11,397 | m2 |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển các loại phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | m3 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 1,501 | m3 |
| AG | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lợp lại mái ngói 22v/m2 (20% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 16,85 | m2 |
| 2 | Trát thành sê nô dày 1,5cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 11,397 | m2 |
| 3 | Láng vữa tạo dốc sàn sê nô dày 3cm VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,785 | m2 |
| 4 | Quét chống thấm sàn sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 4,785 | m2 |
| 5 | Quét chống thấm thành sê nô | Theo hồ sơ thiết kế | 11,397 | m2 |
| 6 | Sơn dầu 3 lớp xà gồ, kèo thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 75,051 | m2 |
| 7 | Bả matic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 65,675 | m2 |
| 8 | Bả matic cột, sê nô ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 42,455 | m2 |
| 9 | Sơn nước tường, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 108,13 | m2 |
| 10 | Vệ sinh mái ngói cũ (80% diện tích) | Theo hồ sơ thiết kế | 67,401 | m2 |
| 11 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong nhà chiều cao chuẩn >3,6m | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo trong nhà mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m2 |
| 13 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 2,427 | 100m2 |
| AH | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 2 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| AI | CẢI TẠO NHÀ BẢO VỆ | |||
| AJ | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ nền gạch phòng hư bể hiện hữu, H ≤ 16m | Theo hồ sơ thiết kế | 4,09 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vữa lót gạch nền hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 0,164 | m3 |
| 3 | Đục phá lớp gạch len chân tường hư cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 0,71 | m2 |
| 4 | Đục tẩy bề mặt tường tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế | 0,71 | m2 |
| 5 | Cạo sủi sơn nước tường trong nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 14,28 | m2 |
| 6 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 14,43 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m2 |
| 8 | Bốc xếp để vận chuyển gạch lát cũ các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 9 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 10 | Vận chuyển gạch lát cũ các loại bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 4,8 | m2 |
| 11 | Bốc xếp để vận chuyển vữa trát, bột sơn... phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,154 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải tường bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 0,154 | m3 |
| 13 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 0,154 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,569 | m3 |
| 15 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 0,569 | m3 |
| AK | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lát gạch thạch anh 600x600 VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,09 | m2 |
| 2 | Ốp gạch thạch anh 100x600 chân tường, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 0,71 | m2 |
| 3 | Bả mastic tường trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,28 | m2 |
| 4 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,43 | m2 |
| 5 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,28 | m2 |
| 6 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 14,43 | m2 |
| 7 | Vệ sinh tường ngoài nhà ốp gạch gốm, đá chẻ | Theo hồ sơ thiết kế | 7,22 | m2 |
| 8 | Vệ sinh mái ngói cũ | Theo hồ sơ thiết kế | 22,175 | m2 |
| 9 | Đóng trần thạch cao chống ẩm kt 600x600 khung kim loại nổi | Theo hồ sơ thiết kế | 4 | m2 |
| 10 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 0,326 | 100m2 |
| AL | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | CCLĐ Đèn led tube 1,2m; daylight; máng siêu mỏng | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 2 | CCLĐ Ổ cắm điện đôi 3 cực, 16A-220V + đế + mặt nạ + viền | Theo hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| AM | CẢI TẠO CỔNG + TƯỜNG RÀO | |||
| AN | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m2 |
| 2 | Cạo sủi sơn nước tường ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 931,165 | m2 |
| 3 | Cạo sủi sơn nước dầm ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 312,195 | m2 |
| 4 | Cạo sủi sơn nước cột ngoài nhà hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 185,551 | m2 |
| 5 | Cạo gỉ hàng rào, cổng sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 282,21 | m2 |
| 6 | Phá dỡ bệ xây tường <=22cm hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế | 3,066 | m3 |
| 7 | Chặt bỏ gốc đa chết | Theo hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 8 | Bốc xếp để vận chuyển phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 147,931 | m3 |
| 9 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm | Theo hồ sơ thiết kế | 147,931 | m3 |
| 10 | Vận chuyển các loại phế thải tường gạch bằng gánh vác bộ 50m về nơi tập kết phế thải | Theo hồ sơ thiết kế | 147,931 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 147,931 | m3 |
| 12 | Vận chuyển các loại phế thải tiếp 16km bằng ô tô 7 tấn | Theo hồ sơ thiết kế | 147,931 | m3 |
| AO | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào đất để chặt bỏ gốc đa chết | Theo hồ sơ thiết kế | 109,644 | m3 |
| 2 | Đắp cát và lu lèn lại phần gốc đa đã đào bỏ | Theo hồ sơ thiết kế | 99,582 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền khu vực gốc đa đá 1x2 M150 | Theo hồ sơ thiết kế | 4,025 | m3 |
| 4 | Bê tông nền khu vực gốc đa đá 1x2 M250 | Theo hồ sơ thiết kế | 6,038 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài nhà dày 15, VXM M75 | Theo hồ sơ thiết kế | 5,1 | m2 |
| 6 | Bả mastic tường ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 936,265 | m2 |
| 7 | Bả mastic dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 312,195 | m2 |
| 8 | Bả mastic cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 185,551 | m2 |
| 9 | Sơn nước 3 lớp tường, cột, dầm ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 1.434,011 | m2 |
| 10 | Sơn dầu 3 lớp hàng rào, cổng sắt các loại | Theo hồ sơ thiết kế | 282,21 | m2 |
| 11 | LD dàn giáo phục vụ thi công ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế | 9,593 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi