Gói thầu: Gói thầu xây lắp công trình:

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200371284-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND thị trấn Bích Động huyện Việt Yên tỉnh Bắc Giang
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp công trình:
Số hiệu KHLCNT 20200371266
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị trấn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-30 15:41:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,237,199,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần tháo dỡ
1 Tháo dỡ cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20,52 m2
2 Tháo dỡ cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,8 m2
3 Tháo dỡ mái tôn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 205,4352 m2
4 Tháo dỡ trần Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 170,0736 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,2603 tấn
6 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7128 m2
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,0852 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,1858 m3
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 45,72 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 200,283 m2
11 Vận chuyển Gạch vỡ + bê tông+ vữa trát ra bãi thải phạm vi 2000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,5447 m3
B Phần cải tạo
1 Xây tường thẳng gạch BTKN 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,9552 m3
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,199 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58,15 m2
4 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 111,171 m2
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,48 m2
6 Lắp dựng hoa sắt cửa Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,16 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 51,199 1m2
8 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 58,15 1m2
C PHẦN MÓNG
1 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <=20mm, chiều sâu khoan <=20cm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 134 lỗ
2 "Bơm keo ramset để liên kết thép với dầm cũ(công bậc 3.5/7):" Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 tuýp
3 Đào móng đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,877 100m3
4 Đào móng băng đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,8776 m3
5 Bê tông lót móng vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,0377 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4721 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3513 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3588 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7685 tấn
10 Bê tông móng vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,9878 m3
11 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,3679 m3
12 Xây móng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10,4877 m3
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4672 100m3
14 Bê tông nền vữa mác 150, đá 2x4 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 7,2239 m3
15 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải phạm vi 2000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4388 100m3
D PHẦN THÔ
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1082 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2461 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6377 tấn
4 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột cột vuông, chữ nhật Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,6374 100m2
5 Bê tông cột vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,2537 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,9918 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9377 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,9413 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,5371 tấn
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 25,3088 m3
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,6283 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,7758 100m2
13 Bê tông sàn mái vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 53,3187 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2122 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1345 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,4295 m3
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3563 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2224 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,0142 m3
20 Xây tường thẳng gạch BTKN 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 73,2305 m3
21 Xây cột, trụ gạch BTKN 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,7543 m3
22 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤ 16m, vữa XM mác 50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,462 m3
23 Sản xuất xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1712 tấn
24 Lắp dựng xà gồ thép Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1712 tấn
25 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 77,436 m2
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7488 100m2
27 Tấm tôn úp nóc khổ 400 dầy 0,4mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 50,27 m
28 Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 17,16 m2
29 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 bộ
30 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
31 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,88 m2
32 Cửa sổ mở trượt khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,48 m2
33 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 bộ
34 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
35 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
36 Vách kính cố định hệ, nhôm dày 1,8- 2mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,52 m2
37 Hoa sẳt vuông đặc 12x12mm (cả lắp dựng, sơn 3 nước): Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18,72 m2
38 Sản xuất lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2941 tấn
39 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 22,9164 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26,3971 m2
41 Bê tông cầu thang thường vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4,1539 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,4369 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3888 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2026 tấn
45 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch BTKN 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,9981 m3
46 Sản xuất lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,129 tấn
47 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9,549 m2
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11,4125 m2
49 Trụ cầu thang sắt (cả sơn và lắp dựng) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
50 Đai giữ ống + vít nở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
51 Lắp dựng thang lên mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0112 tấn
52 Lắp dựng lan can sắt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 19,6 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1583 m2
54 Nắp tôn lỗ lên mái dày 1ly Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8,1671 kg
55 Khóa móc gang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
56 Bản lề cửa tôn lỗ lên mái Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
57 Phễu hút mùi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
E Phần Hoàn thiện
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6,7738 100m2
2 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 459,0307 m2
3 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 455,764 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,478 m2
5 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 27,073 m2
6 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 135,506 m2
7 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 74,82 m
8 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 79,7979 m2
9 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 42,0518 m2
10 Trần thạch cao phẳng (khung chìm) ,khung xương Vĩnh Tường, tấm thạchcao Gyproc hoặc Boral dày 9mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 344,9624 m2
11 Trần thạch cao phẳng (khung nổi),khung xương Vĩnh Tường (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caochịu nước UCO, dày 4,5mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12,8582 m2
12 Bả matít vào trần thạch cao Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 344,9624 m2
13 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 344,9624 1m2
14 Láng granitô cầu thang Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 55,3412 m2
15 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 96,25 m
16 Xốp cứng tôn nền dầy 300mm, tỷ trọng 30kg/m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 13,2692 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 254,6809 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32,2156 m2
19 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 222,711 m2
20 Đá Granit tự nhiên màu trắng sứ bát Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 23,812 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 459,0307 1m2
22 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 645,821 1m2
23 Thang máy vận chuyển thức ăn, tải trọng 100kg/2 tầng (Loại thang máy:TMTP001, hương hiệu, xuất xứ:Hexacorp. Kiểu mở cửa:Mở bằng tay theo chiều dọc), đã bao gồm lắp đặt hoàn chỉnh. Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bộ
F Phần cấp điện
1 Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 hộp
2 Lắp đặt tủ điện phòng mặt nhựa đế nhựa ( loại chứa 3-6 MCB ) Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 hộp
3 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-63A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
8 Lắp đặt Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS-40/36x2CM1*EH Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 26 bộ
9 Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 bộ
10 Lắp đặt công tắc 4 hạt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt công tắc ba-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
12 Lắp đặt công tắc đôi-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt công tắc đơn-10A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 11 cái
14 Lắp đặt công tắc đảo chiều Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi - 16A Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 24 cái
16 Lắp đặt quạt trần 1,4m 80W + hộp số Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16 cái
17 Lắp đặt quạt hút mùi trên tường Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
19 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x6)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
20 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x4)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 80 m
21 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 260 m
22 Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 380 m
23 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 30 m
24 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 340 m
25 Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 380 m
G Phần chống sét
1 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 32 m
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 m
6 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cọc
7 Bầu sứ Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
8 Đào móng đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,088 100m3
9 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,088 m3
10 Đo điện trở Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 ca
H Phần cấp nước
1 Lắp đặt xí bệt Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 bộ
5 Lắp đặt gương soi Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 bộ
8 Lắp đặt van phao D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 bể
10 Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,05 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
12 Lắp đặt van cửa có ren, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt rắc co, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
14 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
16 Côn nhựa PPR, D25/20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
17 Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
19 Cút nhựa PPR ren trong, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
20 Lắp nút bịt nhựa, D20 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
21 Dây cấp thiết bị Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
I Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1 100m
3 Ống nhựa thoát nước thải, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,6 100m
4 Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,2 100m
5 Ống nhựa thoát nước thải, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,12 100m
6 Lắp đặt côn nhựa D60/34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
7 Lắp đặt côn nhựa D110/42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
9 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 60mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
10 Miệng thông tắc D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
11 Miệng thông tắc D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3 cái
12 Lắp đặt cút nhựa, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
13 Cút nhựa, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt cút nhựa , D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 6 cái
15 Lắp đặt cút nhựa, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
16 Cút nhựa, D75 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
17 Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
18 Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
19 Lắp nút bịt nhựa PVC, D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp nút bịt nhựa PVC, D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mưa, D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,85 100m
22 Lắp đặt cút nhựa , D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 18 cái
23 Lắp đặt cầu nhựa thu nước mưa, D100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 9 cái
24 Đai inox treo ống D110 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
25 Đai inox treo ống D90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 20 cái
26 Đai inox treo ống D60 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 15 cái
27 Đai inox treo ống D42 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 10 cái
28 Đai inox treo ống D34 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 8 cái
J Bể phốt
1 Đào móng bể đất C3 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,1313 100m3
2 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 3,7056 m3
3 Vận chuyển đất thừa ra bãi thải phạm vi 2000m Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0939 100m3
4 Bê tông lót móng vữa mác 150, đá 4x6 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,567 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0685 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài cọc, bệ máy Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0488 100m2
7 Bê tông móng rộng >250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1,1376 m3
8 Xây bể chứa, gạch BTKN 6x10,5x22cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,5301 m3
9 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,236 m2
10 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M50 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,236 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 16,236 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 2,7403 m2
13 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan vữa mác 200, đá 1x2 Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,475 m3
14 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,024 100m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,0227 tấn
16 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 5 cái
17 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,06 100m
18 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 0,006 100m
19 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
20 Lắp đặt côn nhựa, nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
21 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 4 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm Quy định chi tiết tại chương V, E-HSMT 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->