Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419240-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200373261
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 14:16:00 đến ngày 2020-04-20 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,022,854,837 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP
1 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,486 m3
2 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,113 m3
3 Phá dỡ nền láng granito Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,44 m2
4 Tháo dỡ lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,2 m
5 Phá dỡ nền gạch men Mô tả kỹ thuật theo Chương V 184 m2
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,752 m2
7 Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 500,99 m2
8 Phá dỡ lớp chống thấm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,528 m2
9 Tháo dỡ trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71,92 m2
10 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6978 100m3
11 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,3968 m3
12 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,329 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,4875 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1202 100m3
15 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,6376 m3
16 Khối lượng đất đắp móng còn dư Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,709 m3
17 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6999 m3
18 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,0809 m3
19 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8445 m3
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3578 tấn
21 Bê tông gạch vỡ mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,851 m3
22 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,4834 m3
23 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,156 m3
24 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,082 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,8208 m3
26 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0771 m3
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,5722 m3
28 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5432 m3
29 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58 cái
30 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2607 100m2
31 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6688 100m2
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8407 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3457 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2899 100m2
35 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8395 100m2
36 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3792 100m2
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3889 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,499 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,058 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,274 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,754 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,585 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,449 tấn
44 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,317 tấn
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,248 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,932 tấn
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,009 tấn
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,466 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6131 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,335 tấn
51 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5204 m3
52 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3192 m3
53 Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,0119 m3
54 Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,512 m3
55 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 112,142 m2
56 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 133,76 m2
57 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 10x10x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa xây bê tông nhẹ WALL 900 CLAIR mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,216 m3
58 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 10x10x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa xây bê tông nhẹ WALL 900 CLAIR mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,945 m3
59 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 20x10x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤4m, vữa xây bê tông nhẹ SCL-MOTAR mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,2944 m3
60 Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 20x10x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m, vữa xây bê tông nhẹ SCL-MOTAR mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3872 m3
61 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8052 tấn
62 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2379 tấn
63 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,37 m2
64 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 458,502 m2
65 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 711,433 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 128,8424 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,0604 m2
68 Ngâm nước xi măng, 5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,2348 m2
69 Láng tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,335 m2
70 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 260,335 m2
71 Công tác ốp gạch vào tường 250x400 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 801,3 m2
72 Làm trần tôn lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 154,79 m2
73 Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8036 100m2
74 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116,89 m2
75 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 423,0172 m2
76 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,14 m2
77 Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,58 m2
78 Công tác ốp đá chẻ 100x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,104 m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80,06 m2
80 Cung cấp cửa đi sắt đố 40x80 (chi tiết theo TK) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,68 m2
81 Cung cấp cửa sổ sắt đố 30x60 bao gồm khung bảo vệ (chi tiết theo TK) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,76 m2
82 Cung cấp cửa đi nhôm kính hệ 700 (chi tiết theo TK) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,42 m2
83 Cửa đi sắt bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m2
84 Cung cấp kính 5 ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41,44 m2
85 Cung cấp tay nắm + khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
86 Sơn sắt dẹt 2 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385,2 m2
87 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.661,8705 m2
88 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 484,19 m2
89 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 660,404 m2
90 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 711,433 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.441,95 m2
92 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.138,795 m2
93 Vẽ tranh chủ đề tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,41 m2
94 Nẹp nhôm khe co dãn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 240,48 md
95 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
96 Lan can sắt hành lang Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,6 m2
97 Tay vịn sắt tròn cầu thang Þ60 +chống Þ30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,59 md
98 Sắt hộp 20x20x1.2 ô trang trí lan can Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,5 m
99 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,549 m2
100 Tay vịn lan can inox Þ60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,06 md
101 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1203 100m3
102 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,008 m3
103 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,772 m3
104 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,504 m3
105 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 107,074 m3
106 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,144 m3
107 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,044 m3
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8943 m3
109 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4762 m3
110 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,67 m3
111 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1064 100m2
112 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,574 100m2
113 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3108 100m2
114 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0998 100m2
115 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2489 100m2
116 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1492 tấn
117 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,157 tấn
118 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,059 tấn
119 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,204 tấn
120 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,085 tấn
121 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,293 tấn
122 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,042 tấn
123 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,056 tấn
124 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,158 tấn
125 Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8013 m3
126 Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,2029 m2
127 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,8902 m2
128 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,857 m2
129 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,98 m2
130 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 193,89 m2
131 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 78,837 m2
132 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 272,727 m2
133 Công tác ốp đá chẻ 100x200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,02 m2
134 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
135 Cửa cổng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,44 m2
136 Khung sắt hộp trang trí hàng rào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,9564 m2
137 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,7928 m2
138 Khung nhôm vách kính bảng thông báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8 m2
139 Chữ nổi inox dày 0.80mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 m2
140 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.070,74 m2
B HẠNG MỤC: ĐIỆN NƯỚC
1 Dây cáp đơn CV 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
2 Dây cáp đơn CV 10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 274 m
3 Dây cáp đơn CV 6.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 130 m
4 Dây cáp đơn CV 4.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 672 m
5 Dây cáp đơn CV 2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 684 m
6 Dây cáp đơn CV 1.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.380 m
7 Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 790 m
8 Ống luồn xoắn ruột gà Ø20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 520 m
9 Tủ điện âm tường 14 cực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
10 Tủ điện âm tường 6 cực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
11 Hộp âm dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96 hộp
12 Mặt CB, con tắc các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 cái
13 Ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 cái
14 MCB 125A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 MCB 80A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 MCB 63A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 MCB 50A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
18 MCB 40A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 MCB 32A 1 pha 2 tép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 CB loại 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
21 RCBO loại 10 - 30A ( cắt dòng rò ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
22 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Con tắc 1 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118 cái
24 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
25 Đèn 1,2m*2 (máng+tăng phô+starte+bóng) nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
26 Đèn 1,2m*1(máng+tăng phô+starte+bóng) nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 bộ
27 Đèn 1,2m*1 (máng+tăng phô+starte+bóng) nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
28 Phụ kiện lắp đặt đèn bảng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
29 Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
30 Công tháo dỡ, làm vệ sinh và lắp đặt lại quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
31 Lắp đặt Quạt hút gió D250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
32 G.công & lđ khung quạt hút Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
33 Domino các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 con
34 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cuộn
35 Vít tắc kê Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 bịch
36 Dây tín hiệu & Dây dẫn nguồn ( 2x1.5 mm2 ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 mét
37 Ống cứng bảo hộ dây tín hiệu Ø16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 790 m
38 Đầu báo khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
39 Đầu báo nhiệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
40 Phụ kiện nối ống, keo, uốn ống, cưa …… Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1
41 Bình chữa cháy CO2 T5 5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bình
42 Bình chữa cháy MZF8 8kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bình
43 Khay đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 tủ
44 Bộ nội quy tiêu lệnh (Lắp tại vị trí bình chữa cháy xách tay) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
45 Chi phí đo kiểm tra điện trở chống sét Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 HT
46 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,77 100m
47 Ống PVC Ø34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,74 100m
48 Ống PVC Ø60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,13 100m
49 Ống PVC Ø90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,53 100m
50 Ống PVC Ø114 dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,28 100m
51 Co PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 294 cái
52 Co PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 116 cái
53 Co lơi 45 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
54 Co vuông PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
55 Co lơi 45 PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cái
56 Co lơi 45 PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119 cái
57 Tê PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 131 cái
58 Tê PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
59 Y PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 Cái
60 Tê PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
61 Y PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
62 Y PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 62 cái
63 Côn PVC Ø34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
64 Côn PVC Ø60/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37 cái
65 Côn PVC Ø90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
66 Côn PVC Ø114/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 Cái
67 Khâu nối PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 cái
68 Khâu nối PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
69 Khâu nối PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
70 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
71 Khâu nối PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
72 Van nhựa Ø27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
73 Van nhựa Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Van thau (van cửa núm vặn) Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
75 Van thau (van cửa núm vặn) Ø60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
76 Van thau 1 chiều Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
77 Tủ điều khiển tự động MB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tủ
78 Rắc co nhung Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
79 Phễu thu nước sàn 150 x 150 Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt người Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Bộ
81 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 Bộ
82 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 41 cái
83 Lavabo không chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
84 Bộ 6 món + gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
85 Vòi lavabo 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
86 Bộ xả lavabo Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 bộ
87 Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 bộ
88 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
89 Lắp đặt vòi xả tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
90 Khâu răng các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157 cái
91 Dây nối mềm 0.3 ( 2 đầu răng ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68 dây
92 Chớp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
93 Keo dán ống loại tuýp lon 0.5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 lon
94 Cưa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
95 Đào đất chôn ống 75 x 0,3 x 0,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,25
96 Lấp đất đầm kỹ mương ống 75 x 0,3 x 0,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,75
97 Lấp cát đệm 75 x 0,3 x 0,2 x 1,22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,49
98 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm thông dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
99 Ống PVC Ø90 dày 2.9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,08 100m
100 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
101 Co PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
102 Lồng cầu chắn rác ống Thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
103 Keo dán ống loại lon 0.5kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lon
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->