Gói thầu: Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373261 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 14:16:00 đến ngày 2020-04-20 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,022,854,837 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,486 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,113 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền láng granito | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,44 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,2 | m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch men | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 184 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,752 | m2 |
| 7 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ bên trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 500,99 | m2 |
| 8 | Phá dỡ lớp chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,528 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71,92 | m2 |
| 10 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6978 | 100m3 |
| 11 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,3968 | m3 |
| 12 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,329 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,4875 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1202 | 100m3 |
| 15 | Mua đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6376 | m3 |
| 16 | Khối lượng đất đắp móng còn dư | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,709 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6999 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,0809 | m3 |
| 19 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,8445 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3578 | tấn |
| 21 | Bê tông gạch vỡ mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,851 | m3 |
| 22 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4834 | m3 |
| 23 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,156 | m3 |
| 24 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,082 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,8208 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0771 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,5722 | m3 |
| 28 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5432 | m3 |
| 29 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58 | cái |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2607 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6688 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8407 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3457 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2899 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8395 | 100m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3792 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3889 | tấn |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,058 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,274 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,754 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,585 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,449 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,317 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,248 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,932 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính >18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,009 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,466 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6131 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,335 | tấn |
| 51 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5204 | m3 |
| 52 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3192 | m3 |
| 53 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,0119 | m3 |
| 54 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,512 | m3 |
| 55 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 112,142 | m2 |
| 56 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 133,76 | m2 |
| 57 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 10x10x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤4m, vữa xây bê tông nhẹ WALL 900 CLAIR mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,216 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 10x10x60cm, chiều dày 10cm, chiều cao ≤16m, vữa xây bê tông nhẹ WALL 900 CLAIR mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,945 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 20x10x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤4m, vữa xây bê tông nhẹ SCL-MOTAR mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2944 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng gạch bê tông khí chưng áp AAC 20x10x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤16m, vữa xây bê tông nhẹ SCL-MOTAR mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3872 | m3 |
| 61 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8052 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2379 | tấn |
| 63 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,37 | m2 |
| 64 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458,502 | m2 |
| 65 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 711,433 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 128,8424 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,0604 | m2 |
| 68 | Ngâm nước xi măng, 5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,2348 | m2 |
| 69 | Láng tạo dốc dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,335 | m2 |
| 70 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 260,335 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào tường 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 801,3 | m2 |
| 72 | Làm trần tôn lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 154,79 | m2 |
| 73 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8036 | 100m2 |
| 74 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116,89 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 423,0172 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,14 | m2 |
| 77 | Lát đá mặt bệ các loại bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,58 | m2 |
| 78 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,104 | m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,06 | m2 |
| 80 | Cung cấp cửa đi sắt đố 40x80 (chi tiết theo TK) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,68 | m2 |
| 81 | Cung cấp cửa sổ sắt đố 30x60 bao gồm khung bảo vệ (chi tiết theo TK) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,76 | m2 |
| 82 | Cung cấp cửa đi nhôm kính hệ 700 (chi tiết theo TK) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,42 | m2 |
| 83 | Cửa đi sắt bịt tôn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m2 |
| 84 | Cung cấp kính 5 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,44 | m2 |
| 85 | Cung cấp tay nắm + khóa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bộ |
| 86 | Sơn sắt dẹt 2 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385,2 | m2 |
| 87 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.661,8705 | m2 |
| 88 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 484,19 | m2 |
| 89 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 660,404 | m2 |
| 90 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 711,433 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.441,95 | m2 |
| 92 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.138,795 | m2 |
| 93 | Vẽ tranh chủ đề tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 91,41 | m2 |
| 94 | Nẹp nhôm khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 240,48 | md |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 96 | Lan can sắt hành lang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,6 | m2 |
| 97 | Tay vịn sắt tròn cầu thang Þ60 +chống Þ30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,59 | md |
| 98 | Sắt hộp 20x20x1.2 ô trang trí lan can | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,5 | m |
| 99 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,549 | m2 |
| 100 | Tay vịn lan can inox Þ60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,06 | md |
| 101 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1203 | 100m3 |
| 102 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,008 | m3 |
| 103 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,772 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,504 | m3 |
| 105 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 107,074 | m3 |
| 106 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,144 | m3 |
| 107 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,044 | m3 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8943 | m3 |
| 109 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4762 | m3 |
| 110 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,67 | m3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1064 | 100m2 |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,574 | 100m2 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3108 | 100m2 |
| 114 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0998 | 100m2 |
| 115 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2489 | 100m2 |
| 116 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1492 | tấn |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,157 | tấn |
| 118 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,059 | tấn |
| 119 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,204 | tấn |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,085 | tấn |
| 121 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,293 | tấn |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,042 | tấn |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,056 | tấn |
| 124 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,158 | tấn |
| 125 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8013 | m3 |
| 126 | Xây tường gạch ống không nung 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,2029 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,8902 | m2 |
| 128 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,857 | m2 |
| 129 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,98 | m2 |
| 130 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,89 | m2 |
| 131 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,837 | m2 |
| 132 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 272,727 | m2 |
| 133 | Công tác ốp đá chẻ 100x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,02 | m2 |
| 134 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | m2 |
| 135 | Cửa cổng sắt hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,44 | m2 |
| 136 | Khung sắt hộp trang trí hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9564 | m2 |
| 137 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,7928 | m2 |
| 138 | Khung nhôm vách kính bảng thông báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8 | m2 |
| 139 | Chữ nổi inox dày 0.80mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m2 |
| 140 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.070,74 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Dây cáp đơn CV 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 2 | Dây cáp đơn CV 10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 274 | m |
| 3 | Dây cáp đơn CV 6.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130 | m |
| 4 | Dây cáp đơn CV 4.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 672 | m |
| 5 | Dây cáp đơn CV 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 684 | m |
| 6 | Dây cáp đơn CV 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.380 | m |
| 7 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 790 | m |
| 8 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 520 | m |
| 9 | Tủ điện âm tường 14 cực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Tủ điện âm tường 6 cực | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 11 | Hộp âm dùng cho con tắc, CB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96 | hộp |
| 12 | Mặt CB, con tắc các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | cái |
| 13 | Ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | cái |
| 14 | MCB 125A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | MCB 80A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | MCB 63A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | MCB 50A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 18 | MCB 40A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB 32A 1 pha 2 tép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | CB loại 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 21 | RCBO loại 10 - 30A ( cắt dòng rò ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 22 | Con tắc 2 chiều âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Con tắc 1 chiều âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118 | cái |
| 24 | Điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 25 | Đèn 1,2m*2 (máng+tăng phô+starte+bóng) nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 26 | Đèn 1,2m*1(máng+tăng phô+starte+bóng) nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | bộ |
| 27 | Đèn 1,2m*1 (máng+tăng phô+starte+bóng) nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 28 | Phụ kiện lắp đặt đèn bảng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 29 | Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 30 | Công tháo dỡ, làm vệ sinh và lắp đặt lại quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt Quạt hút gió D250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 32 | G.công & lđ khung quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 33 | Domino các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 150 | con |
| 34 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cuộn |
| 35 | Vít tắc kê | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | bịch |
| 36 | Dây tín hiệu & Dây dẫn nguồn ( 2x1.5 mm2 ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 200 | mét |
| 37 | Ống cứng bảo hộ dây tín hiệu Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 790 | m |
| 38 | Đầu báo khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 39 | Đầu báo nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Phụ kiện nối ống, keo, uốn ống, cưa …… | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lô |
| 41 | Bình chữa cháy CO2 T5 5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bình |
| 42 | Bình chữa cháy MZF8 8kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bình |
| 43 | Khay đựng bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | tủ |
| 44 | Bộ nội quy tiêu lệnh (Lắp tại vị trí bình chữa cháy xách tay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Chi phí đo kiểm tra điện trở chống sét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | HT |
| 46 | Ống PVC Ø27 dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,77 | 100m |
| 47 | Ống PVC Ø34 dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,74 | 100m |
| 48 | Ống PVC Ø60 dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,13 | 100m |
| 49 | Ống PVC Ø90 dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,53 | 100m |
| 50 | Ống PVC Ø114 dày 3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,28 | 100m |
| 51 | Co PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 294 | cái |
| 52 | Co PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 116 | cái |
| 53 | Co lơi 45 PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 54 | Co vuông PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 55 | Co lơi 45 PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 56 | Co lơi 45 PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119 | cái |
| 57 | Tê PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 131 | cái |
| 58 | Tê PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 59 | Y PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | Cái |
| 60 | Tê PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | Cái |
| 61 | Y PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 62 | Y PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62 | cái |
| 63 | Côn PVC Ø34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 64 | Côn PVC Ø60/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37 | cái |
| 65 | Côn PVC Ø90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 66 | Côn PVC Ø114/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | Cái |
| 67 | Khâu nối PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | cái |
| 68 | Khâu nối PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 69 | Khâu nối PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 70 | Khâu nối PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 71 | Khâu nối PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 72 | Van nhựa Ø27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 73 | Van nhựa Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Van thau (van cửa núm vặn) Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 75 | Van thau (van cửa núm vặn) Ø60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 76 | Van thau 1 chiều Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 77 | Tủ điều khiển tự động MB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 78 | Rắc co nhung Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 79 | Phễu thu nước sàn 150 x 150 Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt người | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | Bộ |
| 82 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41 | cái |
| 83 | Lavabo không chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 84 | Bộ 6 món + gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 85 | Vòi lavabo 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 86 | Bộ xả lavabo Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | bộ |
| 87 | Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | bộ |
| 88 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 90 | Khâu răng các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 157 | cái |
| 91 | Dây nối mềm 0.3 ( 2 đầu răng ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68 | dây |
| 92 | Chớp thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Keo dán ống loại tuýp lon 0.5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lon |
| 94 | Cưa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 95 | Đào đất chôn ống 75 x 0,3 x 0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,25 | m³ |
| 96 | Lấp đất đầm kỹ mương ống 75 x 0,3 x 0,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,75 | m³ |
| 97 | Lấp cát đệm 75 x 0,3 x 0,2 x 1,22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,49 | m³ |
| 98 | Ống PVC Ø27 dày 1,8mm thông dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 99 | Ống PVC Ø90 dày 2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | 100m |
| 100 | Khâu nối PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 101 | Co PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 102 | Lồng cầu chắn rác ống Thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 103 | Keo dán ống loại lon 0.5kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lon |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi