Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417447-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 20:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200326173
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-08 20:26:00 đến ngày 2020-04-15 20:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,984,987,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mục II chương V 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mục II chương V 1 khoản
B HẠNG MỤC 2: DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II chương V 32,06 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mục II chương V 0,57 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II chương V 6,95 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục II chương V 0,1806 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 25,74 m3
6 Vận chuyển đất thừa ra điểm đổ trong khu xây dựng Mục II chương V 9,78 m3
7 Vận chuyển đất thừa 10m tiếp theo đến điểm đổ Mục II chương V 9,78 m3
8 Cột bê tông ly tâm 12m Mục II chương V 2 cột
9 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II chương V 2 cột
10 Giằng cột Mục II chương V 62,34 kg
11 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Mục II chương V 3 bộ
12 Thang trèo Mục II chương V 40,56 kg
13 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II chương V 0,0406 tấn
14 Ghế cách điện Mục II chương V 79,73 kg
15 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II chương V 0,0797 tấn
16 Sứ chuỗi 24KV Mục II chương V 3 Chuỗi
17 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Chiều cao lắp chuỗi <=20m Mục II chương V 1 1 bộ cách điện
18 Xà hãm XN2 Mục II chương V 85 kg
19 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục II chương V 1 bộ
20 Xà cầu dao, CSV Mục II chương V 113,202 kg
21 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mục II chương V 1 bộ
22 Cổ dề đỡ cáp Mục II chương V 22,06 kg
23 Lắp đặt cổ dề đỡ cáp Mục II chương V 7 bộ
24 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mục II chương V 1 3 pha
25 Lắp đặt dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mục II chương V 1 1 bộ
26 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Mục II chương V 2,286 tấn
27 Chi tiết mạ kẽm Mục II chương V 29,05 kg
28 Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II Mục II chương V 2 m3
29 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mục II chương V 2 m3
30 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Mục II chương V 2 cọc
31 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II chương V 0,2 10 cọc
32 Rải dây thép địa Mục II chương V 1,7 10 m
33 Dây đồng mềm tiếp địa M35 Mục II chương V 15 m
34 Rải dây tiếp địa, dây đồng mềm M35 Mục II chương V 1,5 10 m
35 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Mục II chương V 3,011 100m3
36 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mục II chương V 15,8472 m3
37 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mục II chương V 9,3038 m3
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 1,6747 100m3
39 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II chương V 1,1778 100m3
40 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 6,5434 m3
41 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Mục II chương V 2,4129 100m3
42 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới Mục II chương V 1,26 100m2
43 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II chương V 3,6806 1000v
44 Lắp viên báo hiệu cáp ngầm Mục II chương V 0,02 1000v
45 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Mục II chương V 6,1344 100m
46 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Mục II chương V 1,5248 100m
47 Ống thép bảo vệ cáp D=120 Mục II chương V 630,24 kg
48 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Mục II chương V 0,52 100m
49 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 24kV-3x240 Mục II chương V 230 m
50 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Mục II chương V 2,3 100m
51 Đầu cáp 24kV -DC-3x240 Mục II chương V 2
52 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
53 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II chương V 24,06 m3
54 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 12,45 m3
55 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp II Mục II chương V 0,1883 100m3
56 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục II chương V 1,5 m3
57 Xây gạch 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mục II chương V 5,19 m3
58 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Mục II chương V 40,89 m2
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Mục II chương V 1,47 m3
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục II chương V 0,1112 tấn
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục II chương V 0,0726 100m2
62 Công tác thay thế đan ga bằng bê tông cốt thép, nắp ga bằng gang, trọng lượng <= 100kg - Thay nắp ga hoặc khung ga gang Mục II chương V 3 ga
63 Cột điện ly tâm 8.5C Mục II chương V 2 cột
64 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Mục II chương V 2 cột
65 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II chương V 32,06 m3
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục II chương V 0,57 m3
67 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II chương V 6,95 m3
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục II chương V 0,1806 100m2
69 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 25,738 m3
70 Vận chuyển đất thừa ra điểm đổ trong khu xây dựng Mục II chương V 9,7786 m3
71 Vận chuyển đất thừa 10m tiếp theo đến điểm đổ Mục II chương V 9,7786 m3
72 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x120 Mục II chương V 126 m
73 Ống nhựa bảo vệ cáp D130/100 Mục II chương V 42 m
74 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Mục II chương V 1,26 100m
75 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mục II chương V 5,4 m3
76 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mục II chương V 2,46 m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II chương V 0,0222 100m3
78 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mục II chương V 0,108 1000v
79 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mục II chương V 0,024 100m2
80 Vận chuyển đất 10m tiếp theo bằng thủ công, đất cấp II Mục II chương V 3,18 m3
81 Đầu cáp 0,6kV/1Kv-Cu-4x120 mm2 (bao gồm đầu cốt) Mục II chương V 14 bộ
82 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Mục II chương V 14 1 đầu cáp (3 pha)
83 Kẹp hãm Mục II chương V 7 bộ
84 Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại Mục II chương V 7 1 bộ
85 Colie ôm cáp lên cột, đai xiết Mục II chương V 39,95 kg
86 Lắp khóa đỡ dân dẫn, dây chống sét có tiết diện <= 240mm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II chương V 7 1 bộ
87 Đầu cốt M120 Mục II chương V 56 bộ
88 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Mục II chương V 5,6 10 đầu cốt
89 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mục II chương V 0,7 km/dây
90 Đào đất rãnh tiếp địa, Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m ,Đất cấp II Mục II chương V 2,56 m3
91 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mục II chương V 2,56 m3
92 Dây nối đất - thép mạ kẽm 40x4 Mục II chương V 29,2 kg
93 Cọc tiếp địa 2.5m Mục II chương V 2 cọc
94 Bu lông M16x30 Mục II chương V 4 bộ
95 Cáp Cu/XLPE/PVC 1x10 Mục II chương V 8 m
96 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II chương V 0,2 10 cọc
97 Rải dây thép địa Mục II chương V 1 10 m
98 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Mục II chương V 0,05 100m
99 Đầu cốt M10 Mục II chương V 2 bộ
100 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mục II chương V 0,2 10 đầu cốt
C HẠNG MỤC 3: TRẠM BIẾN ÁP
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục II chương V 16,578 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục II chương V 0,255 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục II chương V 1,74 m3
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II chương V 0,0284 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục II chương V 0,0591 tấn
6 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 13,788 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mục II chương V 0,015 100m2
8 Vận chuyển đất thừa ra điểm đổ trong khu xây dựng Mục II chương V 3,5712 m3
9 Vận chuyển đất thừa 10m tiếp theo đến điểm đổ Mục II chương V 3,5712 m3
10 Bulong neo Mục II chương V 36 kg
11 Trụ thép đỡ máy Mục II chương V 1 TB
12 Lắp đặt trụ đỡ thép Mục II chương V 0,6 tấn
13 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục II chương V 2,6622 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục II chương V 1,7202 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục II chương V 0,182 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục II chương V 0,1012 m3
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục II chương V 0,0094 tấn
18 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mục II chương V 1,2144 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Mục II chương V 5,06 m2
20 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 Mục II chương V 0,4 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 Mục II chương V 1,04 m2
22 Đào đất rãnh tiếp địa, Rộng < = 3 m,Sâu < = 1 m ,Đất cấp II Mục II chương V 8 m3
23 Đắp đất rãnh tiếp địa,hào cáp ngầm,độ chặt yêu cầu K = 0,9 Mục II chương V 8 m3
24 Chi tiết thép được mạ kẽm bảo vệ Mục II chương V 29,2 kg
25 Rải dây thép địa Mục II chương V 3,42 10 m
26 Dây đồng mềm M120 Mục II chương V 25 m
27 Rải dây đồng mềm M120 Mục II chương V 2,5 10 m
28 Cọc tiếp địa L63x63x6; mạ kẽm L=2,5m Mục II chương V 8 cọc
29 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mục II chương V 0,8 10 cọc
30 Thay sứ Plug in cho MBA tận dụng (bao gồm vận chuyển về nhà máy, tháo dầu, cải tạo thùng dầu, hiệu chỉnh cho phù hợp tiêu chuẩn trạm kín) Mục II chương V 1 bộ
31 Lắp đặt máy biến áp trung gian 3 pha 3 cuộn dây. Loại máy biến áp 35/22; (15); (10) /6 kV, loại <= 1000kVA Mục II chương V 1 1 máy
32 Vận chuyển máy biến áp ra vị trí lắp Mục II chương V 2 tấn
33 Sửa chữa máy biến điện áp có dầu, điện áp 15-35kV Mục II chương V 1 1 máy
34 Thay dầu máy biến áp Mục II chương V 1 máy
35 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II chương V 1 1 tủ
36 Lắp Tủ bảo vệ đường dây, phân đoạn, đường vòng, lộ tổng MBA, tụ bù <=35 kv Mục II chương V 1 1 tủ
37 Lắp tủ bảo vệ máy biến áp, dàn tụ bù, kháng điện <=35kv Mục II chương V 1 1 tủ
38 Cáp trung thế Cu/XLPE/PVC 24kV - 1x50 Mục II chương V 28 m
39 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II chương V 28 1 m
40 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x240 Mục II chương V 56 m
41 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Mục II chương V 56 1 m
42 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x120 Mục II chương V 6 m
43 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Mục II chương V 6 1 m
44 Dây đồng mềm Cu/PVC 1x35 Mục II chương V 18 m
45 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mục II chương V 18 1 m
46 Biển báo tên trạm, sơ đồ 1 sợi Mục II chương V 4 bộ
47 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II chương V 4 1 bộ
48 Đầu cốt đồng M35 Mục II chương V 12 cái
49 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II chương V 1,2 10 đầu cốt
50 Đầu cốt đồng M50 Mục II chương V 18 cái
51 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mục II chương V 1,8 10 đầu cốt
52 Đầu cốt đồng M120 Mục II chương V 2 cái
53 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mục II chương V 0,2 10 đầu cốt
54 Đầu cốt đồng M240 Mục II chương V 32 cái
55 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mục II chương V 3,2 10 đầu cốt
56 Máng cáp trung áp Mục II chương V 1 bộ
57 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II chương V 0,0406 tấn
58 Máng cáp hạ áp Mục II chương V 1 bộ
59 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mục II chương V 0,0213 tấn
60 Giá đỡ cáp trung áp Mục II chương V 4,5 kg
61 Lắp đặt giá đỡ Mục II chương V 0,0045 tấn
62 Giá đỡ cáp hạ áp Mục II chương V 4,2 kg
63 Lắp đặt giá đỡ Mục II chương V 0,0042 tấn
64 Chụp cực máy biến áp Mục II chương V 1 bộ
65 Đầu cáp 24KV - Tplug 24KV Mục II chương V 2 bộ
66 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
67 Đầu cáp 24KV - Elbow 24KV Mục II chương V 2 bộ
68 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mục II chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
69 Hạ cột bằng thủ công, chiều cao cột <= 14m Mục II chương V 6 cột
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Mục II chương V 0,9629 100m3
71 Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép Mục II chương V 11,756 m3
72 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=500 m bằng ôtô 7 tấn Mục II chương V 0,1176 100m3 nguyên khai
73 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly >7 km bằng ôtô 7 tấn Mục II chương V 1,1756 100m3
74 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục II chương V 1,0805 100m3
75 Tháo xà thép, chụp đầu cột <= 100kg, loại cột néo Mục II chương V 2 1 bộ
76 Tháo chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <= 20m. Chuỗi sứ néo đơn (bát) <= 2 Mục II chương V 6 1 chuỗi sứ
77 Tháo phụ kiện. Thay kẹp cáp. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mục II chương V 6 công/bộ
78 Tháo dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Mục II chương V 0,21 1km dây
79 Vận chuyển, tập kết vật tư thu hồi Mục II chương V 5 tấn
80 Thu gom, vận chuyển cột điện về điểm tập kết Mục II chương V 6 tấn
81 Vận chuyển cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7T trong phạm vi <=15km về điểm tập kết Mục II chương V 16,5 10tấn/km
82 Tháo hạ máy biến áp trung gian 3 pha 3 cuộn dây. Loại máy biến áp 35/22; (15); (10) /6 kV, loại <= 1000kVA Mục II chương V 0,4 1 máy
83 Tháo hạ tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mục II chương V 0,4 1 tủ
84 Tháo hạ loại phụ kiện thanh cái Mục II chương V 0,4 1 bộ
D HẠNG MỤC 4: THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II chương V 1 1 vị trí
2 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mục II chương V 24 sợi
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II chương V 3 sợi
4 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mục II chương V 4 cái
5 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II chương V 1 bộ
6 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mục II chương V 1 bộ
7 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mục II chương V 1 1 vị trí
8 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mục II chương V 1 máy
9 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mục II chương V 6 cái
10 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mục II chương V 1 bộ
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Mục II chương V 1 cái
12 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mục II chương V 3 cái
13 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mục II chương V 2 cái
14 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II chương V 2 bộ
15 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mục II chương V 2 bộ
16 Thí nghiệm Rơle dòng điện- kỹ thuật số Mục II chương V 1 bộ
17 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục II chương V 2 cái
18 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục II chương V 3 cái
19 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mục II chương V 1 cái
20 Thí nghiệm tụ điện, điện áp> 1000v Mục II chương V 4 tụ
21 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mục II chương V 8 sợi
E HẠNG MỤC 5: THIẾT BỊ
1 Tủ điện hạ thế 1000A-600v Mục II chương V 1 tủ
2 Tụ bù 415V-120KVAR Mục II chương V 1 Bình
3 Cầu dao phụ tải 22kv - 600A Mục II chương V 1 bộ
4 Tủ RMU-24kV 4 ngăn 2 ngăn máy cắt Mục II chương V 1 Tủ
F HẠNG MỤC 6: CHI PHÍ KHÁC
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện trạm biến áp Mục II chương V 1 Khoản
2 Chi phí nghiệm thu đóng điện đường dây, cáp ngầm trung áp Mục II chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->