Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404352-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200361740 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ có mục tiêu và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 08:50:00 đến ngày 2020-04-14 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,929,406,905 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG + AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Ủi quang nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,5272 | 100m2 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6001 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp 2, đào tận dụng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1787 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất cấp 2 bằng máy đầm 16T độ chặt k=0.95 (bao gồm vật liệu đất cấp 2, tận dụng lại toàn bộ khối lượng đào nền đường đất cấp 2, khối lượng còn lại mua) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,7366 | 100m3 |
| 5 | Đắp sỏi đỏ bằng máy đầm 16T độ chặt k=0.98 (bao gồm vật liệu sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,671 | 100m3 |
| 6 | Làm rãnh xương cá dài < =2,00m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,386 | m3 |
| 7 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn sỏi đỏ dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,8945 | 100m2 |
| 8 | Láng nhựa hai lớp dày 2,5cm TC 3,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,9473 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đất cấp 1 cự ly <1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,6001 | 100m3 |
| 10 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 11 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ ống tráng kẽm D80mm (trụ đơn dài 2,9m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 12 | Sản xuất lắp đặt trụ đỡ ống tráng kẽm D80mm (trụ đơi dài 3,65m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M150 móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9504 | m3 |
| 14 | Biển báo hiệu biển tròn D70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ bê tông nền không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp 1 bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4043 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp 2 bằng máy đào 0,8m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7709 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt k = 0.95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,7709 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 M.100; rộng ≤ 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,23 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2 M.200; rộng< 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,598 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đá 1x2; dày ≤45cm; cao ≤4m M.200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,844 | m3 |
| 8 | Gia công thép hình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,262 | tấn |
| 9 | Gia công thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2488 | tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục đoạn ống dài 3m đk ống 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | đoạn ống |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục đoạn ống dài 3m đk ống 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | mối nối |
| 13 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | mối nối |
| 14 | Lắp đặt tám đan <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | cái |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3527 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường chiều dày < = 45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8908 | 100m2 |
| 17 | Vận chuyển đất cấp 1 cự ly <1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4043 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi