Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419120-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200401209 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 15:13:00 đến ngày 2020-04-19 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,011,534,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 3,3535 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 1,1548 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 1,2925 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II | Theo Yêu cầu HSMT | 0,9063 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 130,0339 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Yêu cầu HSMT | 26,2684 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤700m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 31,4263 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 22,001 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 48,7707 | 100m3 |
| 10 | Đào nền, đào rãnh, đá cấp IV bằng máy đào 1.6m3 vận chuyển trong phạm vi 700m( vận dụng định mức đào đá mã hiệu HCM.105) | Theo Yêu cầu HSMT | 13,0307 | 100m3 |
| 11 | Đào nền, đào rãnh, đá cấp IV bằng máy đào 1.6m3 vận chuyển trong phạm vi 500m( vận dụng định mức đào đá mã hiệu HCM.105) | Theo Yêu cầu HSMT | 6,4456 | 100m3 |
| 12 | Đào nền, đào rãnh, đá cấp IV bằng máy đào 1.6m3 vận chuyển trong phạm vi 300m( vận dụng định mức đào đá mã hiệu HCM.105) | Theo Yêu cầu HSMT | 10,6939 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo Yêu cầu HSMT | 5,7254 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 4,32 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo Yêu cầu HSMT | 857,523 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 3,7956 | 100m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 22,43 | m3 |
| 19 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 101,72 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 81,45 | m3 |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Cống D1000 | Theo Yêu cầu HSMT | 20 | 1 đoạn ống |
| 22 | Nối ống bê tông bằng gạch bt 6,0x10,5x22cm - Đường kính 1000mm | Theo Yêu cầu HSMT | 17 | mối nối |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Cống D800 | Theo Yêu cầu HSMT | 62 | 1 đoạn ống |
| 24 | Nối ống bê tông bằng gạch bt 6,0x10,5x22cm - Đường kính 800mm | Theo Yêu cầu HSMT | 52 | mối nối |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,2652 | 100m3 | |
| 26 | Lót VXM dày 2cm, VXM cát vàng ML>2,M75 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8955 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1126 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,4129 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Yêu cầu HSMT | 0,4959 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Yêu cầu HSMT | 6,44 | m3 |
| 31 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 322 | cái |
| 32 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0573 | 100m3 |
| 33 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,744 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 5,208 | m3 |
| 35 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Theo Yêu cầu HSMT | 20,319 | m3 |
| 36 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 0,0308 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo Yêu cầu HSMT | 0,35 | m3 |
| 38 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo Yêu cầu HSMT | 0,224 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 2,8 | m3 |
| 40 | Gia công cột bằng thép hình | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1212 | tấn |
| 41 | Lắp cột thép các loại | Theo Yêu cầu HSMT | 0,1212 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Theo Yêu cầu HSMT | 14 | cái |
| 43 | Sơn biển báo, cột biển báo bằng thép - 3 nước | Theo Yêu cầu HSMT | 15,1217 | m2 |
| 44 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo Yêu cầu HSMT | 4,368 | m3 |
| 45 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 46 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Yêu cầu HSMT | 56 | cái |
| 47 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo Yêu cầu HSMT | 2,688 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo Yêu cầu HSMT | 1,176 | m3 |
| 49 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo Yêu cầu HSMT | 16,912 | m2 |
| B | HẠNG MỤC DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | Theo Yêu cầu HSMT | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi