Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200414829-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 17:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực thị xã Hương Trà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414725 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trái phiếu Chính phủ giai đoạn 2016-2020 và năm 2019 cho các dự án thành phần thuộc dự án xây dựng một số đoạn đường bộ cao tốc trên tuyến Bắc-Nam phía Đông giai đoạn 2017-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-08 17:33:00 đến ngày 2020-04-18 17:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,698,024,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1278 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1278 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường làm mới bằng máy ủi, vận chuyển, phạm vi <=50 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9008 | 100m3 |
| 4 | Mua đất cấp phối đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 529,9768 | m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7055 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6729 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4, bê tông thương phẩm đổ bằng xe bơm bê tông tự hành (trong phạm vi 10km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,812 | m3 |
| 8 | Làm lớp bạc lót Nilong xanh đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9399 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8208 | 100m2 |
| 10 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 273 | m |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6824 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4884 | m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1974 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1563 | 100m3 |
| 2 | Mua đất cấp phối đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.772,0994 | m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,2096 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6344 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường M300 đá 2x4, bê tông thương phẩm đổ bằng xe bơm bê tông tự hành (trong phạm vi 10km) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272,396 | m3 |
| 6 | Làm lớp bạc lót Nilong xanh đỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9348 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0388 | 100m2 |
| 8 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | m |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7418 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Mua đất cấp phối đồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.329,5636 | m3 |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K = 0,85 (Đất mua) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4427 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K = 0,85 (Đất tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0273 | 100m3 |
| E | HẠNG MỤC: TRỒNG CÂY XANH | |||
| 1 | Trồng cây ngâu chiều cao 0.3-0.4m, đường kính tán 0,3m, 1 cây/m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | Cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi