Gói thầu: Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang treo di dời tổng trạm huyện TNH0004 về tòa nhà Viettel huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375230-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | VIETTEL TÂY NINH CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng các tuyến truyền dẫn cáp quang treo di dời tổng trạm huyện TNH0004 về tòa nhà Viettel huyện Gò Dầu, tỉnh Tây Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200323761 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 09:53:00 đến ngày 2020-04-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 171,316,551 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Treo cáp trên cột | |||
| 1 | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U<br/> | Lắp đặt tấm ốp D14, D12, đế U<br/> | 349 | bộ |
| 2 | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | Lắp đặt cuộn cáp dự phòng C1, G6 trên trục bê tông có sẵn. Loại tròn và vuông | 44 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | Lắp đặt bộ treo cáp ADSS trên cột có sẵn | 216 | bộ |
| 4 | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | Lắp đặt bộ néo cáp ADSS trên cột có sẵn | 102 | bộ |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 24 sợi | 0,34 | km |
| 6 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo ADSS loại <= 24 sợi, khoảng cột <=100m | 17,49 | km |
| 7 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | 12 | Mx |
| 8 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <= 24 sợi | 14 | ODF |
| B | Vận chuyển, bốc dỡ thủ công | |||
| 1 | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại<br/> | Bốc dỡ thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại<br/> | 5,409 | tấn |
| 2 | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Vận chuyển thủ công dây dẫn điện, dây cáp các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | 5,409 | tấn |
| 3 | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | Bốc dỡ thủ công phụ kiện các loại | 0,9631 | tấn |
| 4 | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | Vận chuyển thủ công phụ kiện các loại có cự ly vận chuyển <= 100m | 0,9631 | tấn |
| C | Vận chuyển cơ giới | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công<br/> | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công<br/> | 6,372 | tấn |
| 2 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Bốc lên | 6,372 | tấn |
| 3 | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | Bốc dây dẫn điện, vật tư các loại.Xếp xuống | 6,372 | tấn |
| D | Phần trồng cột | |||
| 1 | Cột BTLT dự ứng lực 10-R65 (>=500 kgf)<br/> | Cột BTLT dự ứng lực 10-R65 (>=500 kgf)<br/> | 1 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10 m đến 12m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 10 m đến 12m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | 1 | cột |
| 3 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 10 A-R (65-95) - kích thước Block (750x750x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đổ block cột ly tâm đơn loại 10 A-R (65-95) - kích thước Block (750x750x600); Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 1 | móng |
| 4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 10 A-R (65-95) - kích thước Block (750x750x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | Đổ block cột ly tâm đơn loại 10 A-R (65-95) - kích thước Block (750x750x600); Vữa bê tông đổ bằng thủ công, bê tông móng chiều rộng <250cm, vữa mác 150, đá 2x4 | 1 | 1 block |
| 5 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=2m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | 1,22 | m3 |
| 6 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | 2,471 | m3 |
| 7 | Bốc dỡ thủ công cột bê tong | Bốc dỡ thủ công cột bê tông | 0,93 | tấn |
| 8 | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | Vận chuyển thủ công cột bê tông có cự ly vận chuyển <= 200m | 0,934 | tấn |
| 9 | Bốc dỡ thủ công cát vàng | Bốc dỡ thủ công cát vàng | 0,15 | m3 |
| 10 | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | Vận chuyển thủ công cát vàng có cự ly vận chuyển <= 200 m | 0,15 | m3 |
| 11 | Bốc dỡ thủ công xi măng | Bốc dỡ thủ công xi măng | 0,08 | tấn |
| 12 | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | Vận chuyển thủ công xi măng có cự ly vận chuyển <= 200m | 0,0805 | tấn |
| 13 | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | Bốc dỡ thủ công đá dăm các loại, sỏi | 0,2698 | m3 |
| 14 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | 0,2698 | m3 |
| 15 | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | Vận chuyển cột bê tông đến địa điểm thi công | 0,934 | tấn |
| 16 | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | Vận chuyển thủ công đá dăm các loại, sỏi có cự ly vận chuyển <= 200 m | 0,934 | tấn |
| E | Xây dựng tuyến cống bể cáp | |||
| 1 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công<br/> | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công<br/> | 19,88 | m2 |
| 2 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m,sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc phường/ thị trấn) | 9,43 | m3 |
| 3 | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Xây bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 1 | bể |
| 4 | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | Xây bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch thẻ (180x80x40) dưới hè 1 tầng ống | 1 | bể |
| 5 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | 3 | nắp đan |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | 1 | bể |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | 1 | bể |
| 8 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | 1 | bể |
| 9 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | 1 | bể |
| 10 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | 1 | bể |
| 11 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | 1 | bể |
| 12 | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | Gia công ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông | 1 | bể |
| 13 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC F <= 114 mm, nong một đầu . Số ống tổ hợp <= 3 | 0,53 | 100m |
| 14 | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | Lắp đặt bộ gá cho ống dẫn cáp PVC | 13 | bộ |
| 15 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | 8 | nút bịt |
| 16 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | 2,12 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | 0,08 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 0,08 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | 0,01 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | 0,01 | 100m3 |
| 21 | Lắp đặt cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | Lắp đặt cút cong từ bể cáp tới cột treo cáp, từ bể cáp vào phòng máy | 10 | m |
| F | Hoàn trả mặt bằng, hè đường | |||
| 1 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch)<br/> | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch)<br/> | 7,8 | m2 |
| 2 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng gạch) | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng gạch) | 7,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi