Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Xóa phòng học tạm tại trường PTDTBT THCS Nậm Lúc, xã Nậm Lúc, huyện Bắc Hà.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200373399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bắc Hà |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình Xóa phòng học tạm tại trường PTDTBT THCS Nậm Lúc, xã Nậm Lúc, huyện Bắc Hà. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373337 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 15:32:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,652,767,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 04 PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,451 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,851 | 100m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,144 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 21,816 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,422 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cổ móng cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,968 | m3 |
| 7 | Ghép ván khuôn cổ móng cột | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,112 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,571 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,063 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ móng, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,658 | tấn |
| 11 | Đào móng tường đất C3 bằng thủ công | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,857 | m3 |
| 12 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,347 | 100m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,251 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông giằng móng tại chỗ 250#, đá 1x2cm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 9,631 | m3 |
| 15 | Ghép cốp pha giằng móng | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,901 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,627 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,09 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,882 | tấn |
| 19 | Xây móng tường gạch bê tông đặc k nung (220x105x60) VXM 50# | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,809 | m3 |
| 20 | Trát chân móng VXM 75#, dày20 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 28,355 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 28,355 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,864 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,064 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,323 | 100m2 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,658 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,719 | tấn |
| 27 | Đổ BT sàn tại chỗ 250# đá 1x2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 40,576 | m3 |
| 28 | Ghép VK sàn (lấy theo DT đổ BT) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,689 | 100m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 355,614 | m2 |
| 30 | Sơn trần trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 355,614 | m2 |
| 31 | SX cốt thép sàn D <=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,375 | tấn |
| 32 | Đổ BT dầm tại chỗ 250# đá 1x2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 17,134 | m3 |
| 33 | Ghép VK dầm tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,175 | 100m2 |
| 34 | Trát dầm VXM 75# d15 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 188,19 | m2 |
| 35 | Sơn dầm trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 188,19 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,934 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,099 | tấn |
| 38 | Đổ BT lanh tô ô văng tại chỗ 250# đá 1x2 tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,202 | m3 |
| 39 | SX+LD cốp pha LT+OV tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,507 | 100m2 |
| 40 | Trát trần ô văng VXM 75# | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,52 | m2 |
| 41 | Sơn trần ô văng trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,52 | m2 |
| 42 | Láng ô văng VXM 100# dày 10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,52 | m2 |
| 43 | Trát lanh tô dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,302 | m2 |
| 44 | Sơn lanh tô trang trí không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,302 | m2 |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,102 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,328 | tấn |
| 47 | Bê tông M200 chớp trên cửa đi + cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,493 | m3 |
| 48 | Cốt thép chớp trên cửa d<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,073 | tấn |
| 49 | Ván khuôn chớp trên cửa đi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 50 | Trát chớp trang trí trên cửa VXM M75# dày 15 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,44 | m2 |
| 51 | Sơn chớp trang trí trên cửa không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,44 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 53 | Đổ BT cầu thang tại chỗ 250# đá 1x2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,135 | m3 |
| 54 | Ghép VK cầu thang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,34 | 100m2 |
| 55 | Trát dầm cốn thang VXM 75# d15 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,061 | m2 |
| 56 | Sơn dầm cầu thang trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,061 | m2 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,361 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,222 | tấn |
| 59 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 67,119 | m3 |
| 60 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,135 | m3 |
| 61 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,212 | m3 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,48 | m |
| 63 | Đăp nổi biểu tượng quyển sách dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,429 | m2 |
| 64 | Đăp nổi biểu tượng quyển sách dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,429 | m2 |
| 65 | Đăp nổi biểu tượng quyển sách dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 3) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,429 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 - Tường xây gạch rỗng nên mức hao phí vữa x 10% | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 206,26 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 186,557 | m2 |
| 68 | Láng mái sê nô VXM 75# d30 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 39,984 | m2 |
| 69 | Đánh màu bằng XM nguyên chất | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 36,649 | m2 |
| 70 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 - Tường xây gạch rỗng nên mức hao phí vữa x 10% | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 456,325 | m2 |
| 71 | Sơn tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 456,325 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 48,002 | m2 |
| 73 | Sơn trụ ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 48,002 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột trong nhà dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 71,816 | m2 |
| 75 | Sơn trụ trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 71,816 | m2 |
| 76 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 15,286 | m3 |
| 77 | Xây cuốn vòm trang trí VXM 75# | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,077 | m3 |
| 78 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,911 | m3 |
| 79 | Ghép ván khuôn giằng thu hồi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,083 | 100m2 |
| 80 | SXLD cốt thép giằng thu hồi D<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,077 | tấn |
| 81 | Trát mặt ngoài tường đỡ mái dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 - Tường xây gạch rỗng nên mức hao phí vữa x 10% | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 33,59 | m2 |
| 82 | Quét nước ximăng 2 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 33,59 | m2 |
| 83 | SX xà gồ tôn cuốn [100x50x20x2,2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,134 | tấn |
| 84 | Sơn thép xà gồ tôn cuốn 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 131,328 | m2 |
| 85 | Lắp dựng xà gồ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,134 | tấn |
| 86 | SX thanh kèo thép [120x52x4.8 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,587 | tấn |
| 87 | Lắp dựng thanh kèo thép | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,587 | tấn |
| 88 | Sơn thanh kèo thép 3nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 25,284 | m2 |
| 89 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,155 | 100m2 |
| 90 | Tôn úp nóc R600 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 44,858 | md |
| 91 | Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 10,898 | m2 |
| 92 | Viên ngói úp nóc Hạ Long loại nóc to loại 1 (3 viên/md) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,067 | viên |
| 93 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 295,507 | m2 |
| 94 | Bê tông lót nền, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16,071 | m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,514 | 100m3 |
| 96 | SX thép cho BT chớp cầu thang đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,07 | tấn |
| 97 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,198 | m3 |
| 98 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,124 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng tấm chớp BTĐS cầu thang bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 30 | cái |
| 100 | Trát tấm chớp BT đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 63,332 | m2 |
| 101 | Sơn chớp cầu thang ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 63,332 | m2 |
| 102 | SX lắp đặt thép thang lên mái D20 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,033 | tấn |
| 103 | Xây bậc thang VXM 50# | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,837 | m3 |
| 104 | Lát đá bậc cầu thang, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 26,769 | m2 |
| 105 | Sản xuất lan can ống thép | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,043 | tấn |
| 106 | Sản xuất lan can cầu thang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,176 | tấn |
| 107 | Thép D12 L180; a500 chờ sẵn ở bản thang | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,003 | tấn |
| 108 | Sơn sắt thép lan can cầu thang 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7,859 | m2 |
| 109 | Lắp dựng lan can sắt | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8,926 | m2 |
| 110 | Quả cầu inox D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | quả |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,025 | m3 |
| 112 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 113 | Trát tường đỡ nắp thang lên mái dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,221 | m2 |
| 114 | Sản xuất nắp tôn dày 2 ly làm nắp đậy: | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,011 | tấn |
| 115 | Lắp đặt cửa thang thăm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,011 | tấn |
| 116 | Sơn nắp tôn 2 mặt: | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,348 | m2 |
| 117 | Bản lề cửa mái | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 118 | BT đá 4x6 mác 100 lót bục giảng T1 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,222 | m3 |
| 119 | Lót cát bục giảng tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3,912 | m3 |
| 120 | Xây bục giảng VXM 75# T2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,823 | m3 |
| 121 | Bảng chống loá KT (3.5x1.2)m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16,8 | cái |
| 122 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16,566 | m2 |
| 123 | Xây lan can VXM 50# d110 tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,388 | m3 |
| 124 | Trát tường lan can VXM 50# d15 tầng 1+2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 45,349 | m2 |
| 125 | Sơn tường lan can tầng 1+2 ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 45,349 | m2 |
| 126 | Đắp vữa nổi ô vuông trang trí dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m2 |
| 127 | Đắp vữa nổi ô vuông trang trí dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m2 |
| 128 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can đá 1x2, mác 200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,563 | m3 |
| 129 | Cốp pha tay vin lan can | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 130 | Cốt thép tay vịn lan can T1+2 D<=10 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,045 | tấn |
| 131 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 13,146 | m2 |
| 132 | Sản xuất thanh trang trí lan can bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,389 | tấn |
| 133 | Sơn tĩnh điện sắt lan can | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 389,059 | kg |
| 134 | Lắp dựng lan can sắt | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 15,854 | m2 |
| 135 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14,734 | m3 |
| 136 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,249 | m3 |
| 137 | Xây rãnh thoát nước gạch bê tông đặc k nung (220x105x60) vữa XM mác 50 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,173 | m3 |
| 138 | Trát rãnh thoát nước VXM 75# dày 20 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 74,988 | m2 |
| 139 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 (AK.42313*3) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12,084 | m2 |
| 140 | SX thép cho BT đan rãnh đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,039 | tấn |
| 141 | Đổ BT đan đúc sẵn 200# đá 1x2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,699 | m3 |
| 142 | Ghép VK đan đúc sẵn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,05 | 100m2 |
| 143 | Lắp đặt tấm đan rãnh nước đúc sẵn TL<=100kg | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 144 | Đào móng hố ga, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,933 | m3 |
| 145 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,237 | m3 |
| 146 | Xây hố ga bằng gạch bê tông đặc k nung (220x105x60) vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,323 | m3 |
| 147 | Trát thành hố ga dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ nhất) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,232 | m2 |
| 148 | Trát thành hố ga dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (lớp thứ 2) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,232 | m2 |
| 149 | Quét nước ximăng 2 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,232 | m2 |
| 150 | Láng đáy hố ga TN có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,72 | m2 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,554 | m3 |
| 152 | Đổ BT tấm đan hố ga ĐS, đá 1x2, mác 250 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,09 | m3 |
| 153 | SXLD ván khuôn tấm đan hố ga ĐS | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,004 | 100m2 |
| 154 | SXLD cốt thép tấm đan hố ga ĐS D<10 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,005 | tấn |
| 155 | Lắp dựng tấm đan hố ga bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 156 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,004 | tấn |
| 157 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,009 | tấn |
| 158 | Lắp dựng song chắn rác | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,48 | m2 |
| 159 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,736 | m3 |
| 160 | Đắp cát nền móng công trình | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,142 | m3 |
| 161 | Xây bậc tam cấp bằng gạch bê tông đặc k nung (220x105x60) VXM 50# | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,205 | m3 |
| 162 | Lát đá bậc tam cấp, Vữa mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4,428 | m2 |
| 163 | Bê tông lót hè, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,982 | m3 |
| 164 | Láng hè, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 29,82 | m2 |
| 165 | Sắt hộp 40x80x1.5 làm khuôn cửa đi + cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,406 | tấn |
| 166 | Sơn thép hộp 40x80x1.5 bằng sơn 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 35,386 | m2 |
| 167 | Lắp dựng khuôn thép hộp cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,406 | tấn |
| 168 | Sắt hộp 30x60x1,5 & 30x30x1,5 làm khung cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,559 | tấn |
| 169 | Sơn sắt hộp 30x60x1,5 & 30x30x1,5 làm khung cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 49,229 | m2 |
| 170 | SX tôn làm cánh cửa dày 2ly: | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,045 | tấn |
| 171 | Sơn tôn làm cửa 3 nước (2 mặt) | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 5,712 | m2 |
| 172 | Sắt vuông 10x10 nẹp xung quanh phần ốp tôn | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,26 | tấn |
| 173 | Sơn sắt nẹp sắt vuông 10x10; 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2,931 | m2 |
| 174 | Cắt và lắp kính vào cửa, chiều dày kính 5mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 23,53 | m2 |
| 175 | Gioăng cao su đệm kính | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 311,04 | md |
| 176 | Nẹp nhôm U15x10x0.8 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 23,515 | kg |
| 177 | Vít bắt nẹp nhôm cửa ô kính | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1.024 | cái |
| 178 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 43,92 | m2 |
| 179 | Khoá cửa đi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 180 | Chốt cửa đi + cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 28 | cái |
| 181 | Móc gió cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 182 | Tay kéo cửa sổ | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 183 | Bản lề cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 96 | cái |
| 184 | Bật sắt D10 L200 liên kết khuôn cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 96 | cái |
| 185 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,515 | tấn |
| 186 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 21,858 | m2 |
| 187 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 32,4 | m2 |
| 188 | Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS 40/36x1 CM1*E | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 36 | bộ |
| 189 | Bộ đèn chiếu bảng FS 40/36x1 CM1*E BACS | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 190 | Đèn lốp trần 0.4L/7W | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 7 | bộ |
| 191 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 192 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 193 | áp tômát 1 pha 16A-6KA | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt công tắc, loại 4 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 197 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 15 | m |
| 198 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 200 | m |
| 199 | Dây điện Trần Phú lõi đồng 2x1,5mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 546 | m |
| 200 | Ống ruột gà tự chống cháy D25 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 140 | m |
| 201 | Ống ruột gà tự chống cháy D20 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 420 | m |
| 202 | Lắp đặt hộp các loại, KT<=150x150 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4 | hộp |
| 203 | Móc treo quạt trần | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 204 | Bình cứu hỏa MFZ4 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 4 | bình |
| 205 | Bình cứu hỏa MT3 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | bình |
| 206 | Bảng tiêu lệnh + biển báo PC | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | bảng |
| 207 | Giá để 3 bình chữa cháy | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 208 | Tủ điện TD1 KT 600x400x200 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | tủ |
| 209 | Aptomat 2P A=60A | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 210 | Aptomat 2P A=40A | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 211 | Aptomat 2P A=10A | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 212 | Tủ điện TD2 KT 400x400x150 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | tủ |
| 213 | Aptomat 2P A=40A | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 214 | Aptomat 2P A=10A | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 215 | Cáp điện CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 80 | m |
| 216 | Con sơn đón điện | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 217 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 219 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 20 | m |
| 220 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 33 | m |
| 221 | Gia công và đóng cọc tiếp địa L63x63x6x2500 mạ kẽm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6 | cọc |
| 222 | Bật đỡ dây D8 mạ kẽm | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 1,304 | kg |
| 223 | Sản xuất thép ốp bảo vệ dây xuống L63x63x6x2500 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,014 | tấn |
| 224 | Lắp dựng thép ốp bảo vệ dây xuống L63x63x6x2500 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,014 | tấn |
| 225 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,61 | m2 |
| 226 | Đào đất đặt dây tiếp địa, đất cấp III | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,72 | m3 |
| 227 | Đắp đất đường dây tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6,72 | m3 |
| 228 | Ống nhựa U.PVC D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 0,54 | 100m |
| 229 | Tê chéo 1 nhánh D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 230 | Cút nhựa 45 D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 231 | Măng sông D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 232 | Rọ chắn rác D90 | Đảm bảo theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi