Gói thầu: Xây dựng tuyến mương thoát nước chân taluy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370552-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/04/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất và Giải phóng mặt bằng thành phố Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Xây dựng tuyến mương thoát nước chân taluy |
| Số hiệu KHLCNT | 20191247661 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh bố trí, nguồn thu từ sử dụng đất hằng năm và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-28 10:46:00 đến ngày 2020-04-14 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,115,744,402 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp tuyến A, B, C | |||
| 1 | Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,2037 | 100m3 |
| 2 | Đắp kênh mương, máy đầm 9T, | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4588 | 100m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 24,77 | m3 |
| 4 | Xây thân đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30,96 | m3 |
| 5 | Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 123,84 | m2 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 182,86 | m3 |
| 7 | Xây thân đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 157,19 | m3 |
| 8 | Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 343,26 | m2 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3689 | 100m3 |
| 10 | Làm tầng lọc nước đá dăm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4491 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,252 | 100m |
| 12 | Rọ đá, loại 2x1x0,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | Rọ |
| 13 | Xếp đá hộc rọ đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m3 |
| 14 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,36 | m3 |
| 15 | Thép dầm, giằng, ĐK <=14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2166 | tấn |
| 16 | Thép dầm, ĐK =8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0958 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,23 | 100m2 |
| 18 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa làm khe lún | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,77 | m2 |
| 20 | Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,8342 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,4708 | 100m3 |
| 22 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 50,16 | m3 |
| 23 | Xây thân đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 43,12 | m3 |
| 24 | Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 94,16 | m2 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1012 | 100m3 |
| 26 | Làm tầng lọc nước đá dăm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1232 | 100m3 |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0693 | 100m |
| 28 | Rọ đá, loại 2x1x0,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | 0.0 |
| 29 | Xếp đá hộc rọ đá | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 33 | m3 |
| 30 | Bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,58 | m3 |
| 31 | Thép dầm, giằng, ĐK <=14mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1015 | tấn |
| 32 | Thép dầm, ĐK =8mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0309 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ dầm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,111 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa làm khe lún | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,79 | m2 |
| 36 | Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8304 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất thủ công, dung trọng gama <=1,45T/m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1942 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,66 | m3 |
| 39 | Xây thân đá hộc, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 27,01 | m3 |
| 40 | Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 126,6 | m2 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1083 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6362 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1083 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,1083 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, 6km đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6362 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,6362 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi