Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy An |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200340849 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp năm 2019 tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 14:54:00 đến ngày 2020-04-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,360,483,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V | 22,983 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào, đất cấp III (kể cả vận chuyển để đắp tận dụng) | Theo chương V | 10,253 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp III (kể cả vận chuyển) | Theo chương V | 15,718 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V | 1.303,78 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤18mm | Theo chương V | 4,114 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Theo chương V | 2,879 | tấn |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 65,189 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 195,57 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V | 7,313 | 100m2 |
| 7 | Thi công khe dọc (không tính vật liệu) | Theo chương V | 1.799,42 | m |
| 8 | Thi công khe giãn (không tính vật liệu) | Theo chương V | 77,8 | m |
| 9 | Thi công khe co (không tính vật liệu) | Theo chương V | 1.521,58 | m |
| 10 | Cung cấp gỗ khe giãn | Theo chương V | 0,25 | m3 |
| 11 | Cung cấp ống nhựa PVC D34 | Theo chương V | 26,45 | m |
| 12 | Mùn cưa nhồi khe giãn | Theo chương V | 2,18 | kg |
| 13 | Cung cấp nhựa đường | Theo chương V | 0,89 | m3 |
| C | GIA CỐ | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 130,33 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép lề gia cố | Theo chương V | 1,012 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V | 8,146 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 31,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mái taluy | Theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo chương V | 60,69 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 3,683 | 100m2 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 11,03 | m3 |
| D | RÃNH NGANG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo chương V | 0,389 | 100m3 |
| 2 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 12,87 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo chương V | 0,661 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 4,04 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,11 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 3,83 | m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V | 3,78 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 0,153 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,387 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,513 | tấn |
| 13 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo chương V | 2,451 | 100kg |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 25,5 | 1cấu kiện |
| E | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 5 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ dài 2,8m, trụ đỡ biển bằng sắt ống D90 | Theo chương V | 14 | m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 0,29 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,004 | tấn |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 0,31 | m3 |
| F | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 216 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,592 | tấn |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 5,47 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 1,458 | 100m2 |
| 5 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo chương V | 218,7 | m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 9,96 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 11,91 | m3 |
| G | ĐẤU NỐI NÚT GIAO | |||
| 1 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo đường bộ dài 2,8m, trụ đỡ biển bằng sắt ống D90 | Theo chương V | 5,6 | m |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 0,001 | tấn |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo chương V | 0,12 | m3 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V | 117 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi