Gói thầu: Gói thầu số 4: Nhà kho- Nhà xe - Nhà trực vận hành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200330932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Nhà kho- Nhà xe - Nhà trực vận hành |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316304 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:49:00 đến ngày 2020-04-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,015,582,296 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHO | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 216 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| B | Phần kết cấu - NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,6238 | m3 |
| 3 | Đào bó nền xung quanh nhà đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót bó nền đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,824 | m3 |
| 5 | Bê tông lót sàn trệt đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,524 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,3063 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2 cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4219 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2 cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,212 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,016 | m3 |
| 12 | Bê tông đà mái đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,744 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn, ram dốc đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16,914 | m3 |
| 14 | Sơn epoxy tự san phẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 123,24 | m2 |
| 15 | Kẻ ron, tạo nhám chống trượt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,972 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7371 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0563 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4183 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8208 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1318 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,922 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1828 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7892 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,082 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5008 | tấn |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5008 | tấn |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2744 | tấn |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2744 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 65,3856 | m2 |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 34 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột, cổ cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 35 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 36 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 37 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 38 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| C | Phần kiến trúc- NHÀ KHO | |||
| 1 | Xây bó nền bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,28 | m3 |
| 2 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 37,2645 | m3 |
| 3 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,1072 | m3 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,08 | m2 |
| 5 | Trát lanh tô vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 140,28 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 273,495 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 78,08 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 102,72 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 273,495 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 140,28 | m2 |
| 12 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 233,72 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 374 | m2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 273,495 | m2 |
| 15 | Quét lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng…bằng màng chống thấm dạng khò nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 39,04 | m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 18 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,4321 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 20 | SX cửa cuốn lá nhôm 2 lớp có khe thoáng bằng nhôm hộp kim dày 1,3mm, hai chân, hai vít, màu ghi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 39,6 | m2 |
| 21 | Phụ kiện ray nhôm âm tường, motor | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 22 | Lắp dựng cửa khung nhôm, lam nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,98 | m2 |
| 23 | Lam nhôm louver hộp 40x80x1.4 lấy ánh sáng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | m2 |
| 24 | Cửa đi 1 cánh mở vào trong + khung nhôm hệ 55, màu trắng sữa + kính trắng 8mm cường lực + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,98 | m2 |
| 25 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 123,24 | m2 |
| D | Hệ thống điện, nước và chữa cháy - NHÀ KHO | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCCB 3P-30A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | LĐ RCBO 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn tube bóng led 2x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu âm tường 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 61 | m |
| 10 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x2.5mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 118 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 67 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 58 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 176 | m |
| 14 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | hộp |
| 15 | Bình chữa cháy CO2T5 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Bình chữa cháy bột F8 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Giá đỡ bình + bảng tiêu lệnh chữa cháy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | cái |
| 20 | Cầu chắn rác DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 21 | Vật tư phụ hệ thống thoát nước nhà kho | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| E | NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,534 | m3 |
| 5 | Đào đà kiềng đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 6 | Bê tông lót đà kiềng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9592 | m3 |
| 8 | Bê tông ram dốc đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9592 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,92 | m3 |
| 12 | Bê tông lót nền nhà xe đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 19,84 | m3 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,985 | m3 |
| 14 | Xoa láng nền, tạo dốc và kẻ ron | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 199,442 | m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1841 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1627 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5653 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7118 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7118 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,3545 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,3545 | tấn |
| 22 | Bu lông neo M18x500 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 76,3769 | m2 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn (viền thành sàn trệt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| F | Phần kiến trúc- NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9189 | 100m2 |
| 2 | Máng xối tole mạ kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 31 | m |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ NƯỚC-NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tube bóng led 1x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + bảng điện nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + bảng điện nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 105 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 100 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN80-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,066 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN80 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Cầu chắn rác DN100 | 2 | cái | |
| 9 | Vật tư phụ hệ thống thoát nước nhà xe CBNV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| H | NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1095 | m3 |
| 5 | Bê tông lót đà kiềng đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 6 | Bê tông lót ram dốc đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3562 | m3 |
| 8 | Đắp đắt công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,36 | m3 |
| 10 | Bê tông ram dốc, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8255 | m3 |
| 11 | Bê tông lót nền trệt đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,77 | m3 |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,105 | m3 |
| 13 | Xoa láng nền, tạo dốc và kẻ ron | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,955 | m2 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0453 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0698 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2406 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1492 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | 0,1492 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5063 | tấn |
| 20 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5063 | tấn |
| 21 | Bu lông neo M18x500 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,8868 | m2 |
| 23 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn trệt (viền thành sàn trệt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| I | Phần kiến trúc - NHÀ XE KHÁCH | |||
| 1 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4024 | 100m2 |
| 2 | Máng xối tole mạ kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | m |
| J | XÂY DỰNG NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 120 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| K | Phần kết cấu - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Bê tông móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,8973 | m3 |
| 3 | Đào bó nền, đà kiềng quanh nhà đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót bó nền, đà kiềng đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,336 | m3 |
| 5 | Bê tông lót sàn trệt, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,478 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,4688 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 10 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,472 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,582 | m3 |
| 12 | Bê tông đà mái đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,962 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,774 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,642 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0042 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4734 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0413 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2571 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9438 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1153 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,776 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1524 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7431 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0131 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0483 | tấn |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| L | Phần kiến trúc- NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Xây bó nền bằng đá chẻ 15x20x25, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 4 | Xây tam cấp bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, cao <=4m, vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,441 | m3 |
| 5 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,7176 | m3 |
| 6 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,3 | m3 |
| 7 | Công tác ốp tường gạch khu vệ sinh gạch ceramic 300x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | m2 |
| 8 | Công tác Ốp len chân tường gạch ceramic 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68,18 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,85 | m2 |
| 11 | Lát đá graníte ánh kim,, vữa mác 75 bậc tam cấp | 14,31 | m2 | |
| 12 | Trần thạch cao khung nhôm chìm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40,6 | m2 |
| 13 | Trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27,58 | m2 |
| 14 | Trần thạch cao chống ẩm khung nhôm chìm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,45 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,92 | m2 |
| 16 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,32 | m2 |
| 17 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 140,76 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 118,74 | m2 |
| 19 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 91 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 62,22 | m2 |
| 21 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 118,74 | m2 |
| 22 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 140,76 | m2 |
| 23 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 252,51 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 393,27 | m2 |
| 25 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 118,74 | m2 |
| 26 | Quét lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng màng chống thấm khò nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 91 | m2 |
| 27 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 29 | Sản xuất kết cấu thép bệ đỡ lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 30 | Lắp dựng kết cấu thép bệ đỡ lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,47 | m2 |
| 32 | Lát đá granite tự nhiên vữa xi măng M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,624 | m2 |
| 33 | Gương kính tráng thủy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,48 | m2 |
| M | Phần cửa - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 37,2 | m2 |
| 2 | Cửa đi 2 cánh bằng kính cường lực 10 ly, bản lề sàn kết hợp vách khung nhôm hệ 65 (80x65x2,4mm + kính cường lực cố định dày 8ly) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,4 | m2 |
| 3 | Phụ kiện bản lề sàn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Cửa đi 1 cánh mở vào trong + khung nhôm hệ 55, màu trắng sữa + kính trắng 8mm cường lực + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 5 | Cửa sổ 4 cánh mở hất khung nhôm hệ 93, màu trắng sữa + kính trong cường lực dày 8 ly + phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,2 | m2 |
| 6 | Cửa sổ mở hất khung nhôm hệ 55, màu trắng sữa + kính trong cường lực dày 8 ly và phụ kiện đồng bộ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,5 | m2 |
| N | Hầm phân - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5808 | m3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,484 | m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm móng, đk ngọn 35-38, L= 4,7m, mật độ 16 cây/m² | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,3315 | 100m |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1136 | tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn Nắp đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,1312 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3138 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,908 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,975 | m2 |
| 13 | Quét flinkote chống thấm mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,908 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| O | HỆ THỐNG ĐIỆN- NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD150 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P-50A-14kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | LĐ RCBO 2P-25A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn led ốp trần D320, 18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn downlight D110 led 12W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu âm tường 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu gắn nổi 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x4.0)mm2 + E-Cu/PVC 4.0mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 40 | m |
| 14 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x2.5)mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 63 | m |
| 15 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 162 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | hộp |
| P | HỆ THỐNG NƯỚC - THIẾT BỊ NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt lavabo + vòi rửa + bộ xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam + Vòi xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phểu thu sàn DK D50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt van khóa đồng D25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt co nối ren trong ( ngoài) DN20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt nối ren trong ( ngoài) DN20mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| Q | Thoát nước mưa - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,126 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 3 | Cầu chắn rác DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| R | Thoát nước thải- NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN125-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC DN100-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN32-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| S | Cấp nước - NHÀ TRỰC VẬN HÀNH | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN25-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PRR DN20-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt co PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê PPR DN25 giảm ren trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt co PPR DN25 giảm ren trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê PPR DN25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Vật tư phụ hệ thống nước nhà trực vận hành | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| T | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C.trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi