Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200418216-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:45:00 đến ngày 2020-04-20 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,557,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| B | Phần cọc BTCT (SL=40 cọc) | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ | 1,6 | 100m2 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤10mm | 0,4496 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤18mm | 1,2588 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK >18mm | 0,1232 | tấn | |
| 5 | Sản xuất + lắp dựng cốt théo bản đầu cọc tôn dày 6ly | 160,8 | kg | |
| 6 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 | 8 | m3 | |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | 2 | 100m | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công | 0,64 | m3 | |
| C | Phần móng | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | 33,462 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp II | 11,9558 | m3 | |
| 3 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,2386 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1586 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1992 | 100m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng các móng, dầm, ĐK đá Dmax ≤6 | 5,6833 | m3 | |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng hội trường, sân khấu, hành lang, ĐK đá Dmax ≤6 | 10,766 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | 18,4395 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,4918 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2344 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,2546 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 5,9418 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 3,8512 | m3 | |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 | 23,7986 | m2 | |
| 15 | Láng granitô cầu thang | 19,8738 | m2 | |
| 16 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 36,26 | m | |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 5,2416 | m2 | |
| 18 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 240x60x6mm | 4,1184 | m2 | |
| D | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD≤0,1m2, , M200, đá 1x2 | 3,0492 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5544 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,071 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, | 0,5287 | tấn | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 2,8785 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2908 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,067 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,3086 | tấn | |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 6,9649 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,4529 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,6139 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6367 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0609 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,0489 | tấn | |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1131 | 100m2 | |
| 16 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 33,4783 | m3 | |
| 17 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 1,6586 | m3 | |
| 18 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,642 | m3 | |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 185,6096 | m2 | |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 216,816 | m2 | |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | 61,3904 | m2 | |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 41,607 | m2 | |
| 23 | Miết mạch lõm | 92,04 | m | |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 97,16 | m | |
| 25 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 50,88 | m | |
| 26 | Bả matít vào tường | 319,8134 | m2 | |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 319,8134 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 185,6096 | m2 | |
| 29 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4356 | tấn | |
| 30 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,4356 | tấn | |
| 31 | Gia công xà gồ thép | 0,6947 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,6947 | tấn | |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 65,3987 | m2 | |
| 34 | Bu lông D20 | 18 | cái | |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,4239 | 100m2 | |
| 36 | Tôn úp nóc | 31 | m | |
| 37 | Thi công trần bằng tôn+ khung xương | 79,8984 | m2 | |
| 38 | Nẹp cho trần: | 40,12 | m | |
| 39 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | 109,1734 | m2 | |
| 40 | Sản xuất + lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính dày 5ly | 11,92 | m2 | |
| 41 | Sản xuất + lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5 ly | 15 | m2 | |
| 42 | Hoa cửa sổ inox 15x15 | 15 | m2 | |
| 43 | Lan can inox hành lang vuông 20x20 | 3,664 | m2 | |
| E | PHẦN CẤP ĐIỆN - NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 6 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 3 | cái | |
| 6 | Đế âm tường | 15 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | 12 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | 13 | cái | |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt quạt trần | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 13 | Lắp tủ điện KT 250x200x150 | 1 | tủ | |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 20 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | 40 | m | |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 40 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 80 | m | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 4 | hộp | |
| F | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA + RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| G | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bạt lót nền | 883,7818 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 | 106,0538 | m3 | |
| H | BỒN HOA: | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | 3,0136 | m3 | |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,2557 | m3 | |
| 3 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 3,1078 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 21,9744 | m2 | |
| 5 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | 17,2656 | m2 | |
| 6 | Đổ đất màu bồn hoa | 4,3218 | m3 | |
| I | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp II | 19,9549 | m3 | |
| 2 | Bạt lót nền đổ bê tông đáy rãnh | 33,3956 | m2 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 | 3,3396 | m3 | |
| 4 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 6,0926 | m3 | |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 64,1872 | m2 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,125 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,1943 | tấn | |
| 8 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 2,1924 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 58 | cái | |
| J | HẠNG MỤC: CỔNG + HÀNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, -đất cấp II | 2,5661 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp II | 37,0343 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất, đất cấp III | 1,4814 | 100m3 | |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình | 62,5801 | m3 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 10,3955 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 69,6807 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 5,8048 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0706 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,3219 | tấn | |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD≤0,1m2, , M200, đá 1x2 | 0,284 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, | 0,0074 | tấn | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ | 0,0477 | tấn | |
| 13 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 19,3667 | m3 | |
| 14 | Xây gạch chỉ đặc gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 9,1345 | m3 | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 112,0424 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 325,4442 | m2 | |
| 17 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 182,66 | m | |
| 18 | Gia công cửa song sắt | 8,4455 | m2 | |
| 19 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,4455 | m2 | |
| 20 | Bản lề gong cửa | 12 | cái | |
| 21 | Khóa cổng | 2 | bộ | |
| 22 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | 2,0169 | tấn | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 128,7 | m2 | |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 103,36 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 437,48 | m2 | |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III | 0,1117 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | 2,7938 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,1201 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp III | 0,0884 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,8841 | m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,3046 | m3 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,5544 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0504 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0188 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1374 | tấn | |
| 11 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 5,4738 | m3 | |
| 12 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 2,4637 | m3 | |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6336 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0576 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0113 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,0653 | tấn | |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 | 2,304 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2496 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,2689 | tấn | |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,2326 | m3 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0415 | 100m2 | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0232 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, | 0,0094 | tấn | |
| 24 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 8,3028 | m3 | |
| 25 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,1269 | m3 | |
| 26 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | 0,9504 | m3 | |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,807 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 57,722 | m2 | |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 56,4289 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,735 | m2 | |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 5,76 | m2 | |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | 23,04 | m2 | |
| 33 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 22,6 | m | |
| 34 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 21,583 | m2 | |
| 35 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 7,6376 | m2 | |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 3,438 | m2 | |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa mác 75 | 35,502 | m2 | |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 | 12,9004 | m2 | |
| 39 | Lát gạch đất nung 30x30 cm, vữa mác 75 | 14,5924 | m2 | |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | 86,5195 | m2 | |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | 64,868 | m2 | |
| 42 | Sản xuất + lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi + ô thoáng kính màu dày 5ly | 6,42 | m2 | |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm | 0,12 | 100m | |
| 44 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=89mm | 4 | cái | |
| 45 | Phễu thu nước + cầu chắn rác D90 | 4 | cái | |
| 46 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 47 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | 1 | cái | |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | 2 | hộp | |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 1 | m | |
| 50 | Lắp đặt đèn cổ cò | 1 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 2 | bộ | |
| 52 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 35 | m | |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 15 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm | 0,09 | 100m | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm | 0,02 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm | 0,07 | 100m | |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | 1 | cái | |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | 1 | cái | |
| 61 | Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | 4 | cái | |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm | 11 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm | 3 | cái | |
| 65 | Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=89mm | 4 | cái | |
| 66 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm | 3 | cái | |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm | 1 | cái | |
| 69 | Lắp đặt rắc co Đk 32 | 2 | cái | |
| 70 | Lắp đặt rắc co ĐK 25 | 2 | cái | |
| 71 | Lắp đặt rắc co ĐK 20 | 1 | cái | |
| 72 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 73 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 74 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 75 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 79 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 80 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 81 | Khoan giếng khoan | 1 | Cái | |
| 82 | Mua + lắp đặt máy bơm nước 15CV | 1 | Cái | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | 0,08 | 100m | |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 0,1 | 100m | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 0,1 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm | 0,03 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm | 0,03 | 100m | |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=32mm | 6 | cái | |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=65mm | 8 | cái | |
| 90 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | 10,8743 | m3 | |
| 91 | Lớp cấp phối đá dăm dày 10 cm | 0,408 | m3 | |
| 92 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M150, đá 1x2 | 0,6121 | m3 | |
| 93 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | 2,8499 | m3 | |
| 94 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | 16,2905 | m2 | |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,2418 | m2 | |
| 96 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,396 | m3 | |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0232 | 100m2 | |
| 98 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 8 | cái | |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0461 | tấn | |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0175 | tấn | |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ BẾP | |||
| 1 | Đào móng băng -đất cấp III | 30,4808 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,16 | m3 | |
| 3 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,49 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 1,404 | m3 | |
| 5 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | 5,6952 | m3 | |
| 6 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | 6,03 | m3 | |
| 7 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 0,5416 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,0151 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, | 0,0098 | tấn | |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,099 | m3 | |
| 11 | Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 11,5051 | m3 | |
| 12 | Gia công xà gồ thép | 0,1345 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1345 | tấn | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,3078 | 100m2 | |
| 15 | SX + LD cửa đi nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm | 2,4 | m2 | |
| 16 | SX + LD cửa sổ nhựa nhựa lõi thép trắng dày 5mm | 2,8 | m2 | |
| 17 | Hoa cửa sổ inox 15x15 | 2,8 | m2 | |
| 18 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 50x50, vữa mác 50 | 19,344 | m2 | |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | 14,36 | m2 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 54,936 | m2 | |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 49,656 | m2 | |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | 4,356 | m2 | |
| 23 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 108,948 | m2 | |
| 24 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | 20 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 20 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi