Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200418216-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đại Đồng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200418177
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 200 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 16:45:00 đến ngày 2020-04-20 07:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,557,948,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA
B Phần cọc BTCT (SL=40 cọc)
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ 1,6 100m2
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤10mm 0,4496 tấn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK ≤18mm 1,2588 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép , ĐK >18mm 0,1232 tấn
5 Sản xuất + lắp dựng cốt théo bản đầu cọc tôn dày 6ly 160,8 kg
6 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 8 m3
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II 2 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông cột, thủ công 0,64 m3
C Phần móng
1 Đào móng -đất cấp II 33,462 m3
2 Đào móng băng -đất cấp II 11,9558 m3
3 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 0,2386 100m3
4 Đắp cát , độ chặt Y/C K = 0,90 0,1586 100m3
5 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 0,1992 100m3
6 Thi công lớp đá đệm móng các móng, dầm, ĐK đá Dmax ≤6 5,6833 m3
7 Thi công lớp đá đệm móng hội trường, sân khấu, hành lang, ĐK đá Dmax ≤6 10,766 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 18,4395 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,4918 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2344 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,2546 tấn
12 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 5,9418 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 3,8512 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M50 23,7986 m2
15 Láng granitô cầu thang 19,8738 m2
16 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 36,26 m
17 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 5,2416 m2
18 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 240x60x6mm 4,1184 m2
D Phần thân
1 Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD≤0,1m2, , M200, đá 1x2 3,0492 m3
2 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5544 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, 0,071 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, 0,5287 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 2,8785 m3
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2908 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,067 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,3086 tấn
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 6,9649 m3
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 0,4529 tấn
11 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,6139 100m2
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,6367 m3
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0609 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, 0,0489 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1131 100m2
16 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 33,4783 m3
17 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 1,6586 m3
18 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,642 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 185,6096 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 216,816 m2
21 Trát trần, vữa XM M75 61,3904 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 41,607 m2
23 Miết mạch lõm 92,04 m
24 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 97,16 m
25 Đắp phào đơn, vữa XM M75 50,88 m
26 Bả matít vào tường 319,8134 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 319,8134 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 185,6096 m2
29 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4356 tấn
30 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,4356 tấn
31 Gia công xà gồ thép 0,6947 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép 0,6947 tấn
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp 65,3987 m2
34 Bu lông D20 18 cái
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,4239 100m2
36 Tôn úp nóc 31 m
37 Thi công trần bằng tôn+ khung xương 79,8984 m2
38 Nẹp cho trần: 40,12 m
39 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 109,1734 m2
40 Sản xuất + lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép kính dày 5ly 11,92 m2
41 Sản xuất + lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép kính dày 5 ly 15 m2
42 Hoa cửa sổ inox 15x15 15 m2
43 Lan can inox hành lang vuông 20x20 3,664 m2
E PHẦN CẤP ĐIỆN - NHÀ VĂN HÓA
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 6 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 1 bộ
4 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 9 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 3 cái
6 Đế âm tường 15 cái
7 Lắp đặt ô cắm đơn 12 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi 13 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
10 Lắp đặt quạt trần 6 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha 20A 1 cái
12 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
13 Lắp tủ điện KT 250x200x150 1 tủ
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 20 m
15 Lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 40 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 40 m
17 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 80 m
18 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 4 hộp
F HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG + BỒN HOA + RÃNH THOÁT NƯỚC
G SÂN BÊ TÔNG
1 Bạt lót nền 883,7818 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, M200, đá 1x2 106,0538 m3
H BỒN HOA:
1 Đào móng băng -đất cấp II 3,0136 m3
2 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 1,2557 m3
3 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 3,1078 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 21,9744 m2
5 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm 17,2656 m2
6 Đổ đất màu bồn hoa 4,3218 m3
I RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng -đất cấp II 19,9549 m3
2 Bạt lót nền đổ bê tông đáy rãnh 33,3956 m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, M150, đá 1x2 3,3396 m3
4 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 6,0926 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 64,1872 m2
6 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,125 100m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,1943 tấn
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 2,1924 m3
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 58 cái
J HẠNG MỤC: CỔNG + HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, -đất cấp II 2,5661 m3
2 Đào móng băng -đất cấp II 37,0343 m3
3 Đào xúc đất, đất cấp III 1,4814 100m3
4 Đắp cát nền móng công trình 62,5801 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 10,3955 m3
6 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 69,6807 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 5,8048 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0706 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m 0,3219 tấn
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, TD≤0,1m2, , M200, đá 1x2 0,284 m3
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, 0,0074 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ 0,0477 tấn
13 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 19,3667 m3
14 Xây gạch chỉ đặc gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 9,1345 m3
15 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 112,0424 m2
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 325,4442 m2
17 Đắp phào kép, vữa XM M75 182,66 m
18 Gia công cửa song sắt 8,4455 m2
19 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,4455 m2
20 Bản lề gong cửa 12 cái
21 Khóa cổng 2 bộ
22 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm 2,0169 tấn
23 Sơn sắt thép các loại 3 nước 128,7 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa 103,36 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 437,48 m2
K HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng , rộng ≤6m-đất cấp III 0,1117 100m3
2 Đào móng băng -đất cấp III 2,7938 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,1201 m3
4 Vận chuyển đất-đất cấp III 0,0884 100m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,8841 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 2,3046 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 0,5544 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0504 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0188 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1374 tấn
11 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 5,4738 m3
12 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,4637 m3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 0,6336 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0576 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, 0,0113 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, 0,0653 tấn
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, bê tông M200, đá 1x2 2,304 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2496 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, 0,2689 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,2326 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0415 100m2
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0232 tấn
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, 0,0094 tấn
24 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 8,3028 m3
25 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 2,1269 m3
26 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 0,9504 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 3,807 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 57,722 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 56,4289 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,735 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 5,76 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 23,04 m2
33 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 22,6 m
34 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 21,583 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 7,6376 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 3,438 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa mác 75 35,502 m2
38 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 30x30, vữa mác 75 12,9004 m2
39 Lát gạch đất nung 30x30 cm, vữa mác 75 14,5924 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ 86,5195 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ 64,868 m2
42 Sản xuất + lắp dựng cửa nhựa lõi thép cửa đi + ô thoáng kính màu dày 5ly 6,42 m2
43 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm 0,12 100m
44 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=89mm 4 cái
45 Phễu thu nước + cầu chắn rác D90 4 cái
46 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A 1 cái
47 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A 1 cái
48 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 2 hộp
49 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 1 m
50 Lắp đặt đèn cổ cò 1 bộ
51 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 2 bộ
52 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
53 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm 35 m
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 15 m
56 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=20mm 0,09 100m
57 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=25mm 0,02 100m
58 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=32mm 0,07 100m
59 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm 1 cái
60 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm 1 cái
61 Lắp đặt côn thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm 4 cái
62 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=20mm 11 cái
63 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=25mm 1 cái
64 Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=32mm 3 cái
65 Lắp đăt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính d=89mm 4 cái
66 Lắp đặt van ren, đường kính van d=32mm 2 cái
67 Lắp đặt van ren, đường kính van d=<25mm 3 cái
68 Lắp đặt van ren, đường kính van d=40mm 1 cái
69 Lắp đặt rắc co Đk 32 2 cái
70 Lắp đặt rắc co ĐK 25 2 cái
71 Lắp đặt rắc co ĐK 20 1 cái
72 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm 2 cái
73 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
74 Lắp đặt gương soi 2 cái
75 Lắp đặt kệ kính 2 cái
76 Lắp đặt hộp đựng xà phòng 2 cái
77 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi 2 bộ
78 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
79 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
80 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
81 Khoan giếng khoan 1 Cái
82 Mua + lắp đặt máy bơm nước 15CV 1 Cái
83 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm 0,08 100m
84 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,1 100m
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,1 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=60mm 0,03 100m
87 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=100mm 0,03 100m
88 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=32mm 6 cái
89 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=65mm 8 cái
90 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III 10,8743 m3
91 Lớp cấp phối đá dăm dày 10 cm 0,408 m3
92 Bê tông móng SX bằng máy trộn, rộng >250cm, M150, đá 1x2 0,6121 m3
93 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 2,8499 m3
94 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 16,2905 m2
95 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 2,2418 m2
96 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,396 m3
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0232 100m2
98 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 8 cái
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0461 tấn
100 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0175 tấn
L HẠNG MỤC: NHÀ BẾP
1 Đào móng băng -đất cấp III 30,4808 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,16 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 5,49 m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 1,404 m3
5 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 5,6952 m3
6 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 6,03 m3
7 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 0,5416 m3
8 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,0151 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, 0,0098 tấn
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,099 m3
11 Xây gạch BTKN 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 11,5051 m3
12 Gia công xà gồ thép 0,1345 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép 0,1345 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,3078 100m2
15 SX + LD cửa đi nhựa lõi thép kính trắng dày 5mm 2,4 m2
16 SX + LD cửa sổ nhựa nhựa lõi thép trắng dày 5mm 2,8 m2
17 Hoa cửa sổ inox 15x15 2,8 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 50x50, vữa mác 50 19,344 m2
19 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 14,36 m2
20 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 54,936 m2
21 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 49,656 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M50 4,356 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 108,948 m2
24 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 2 bộ
25 Lắp đặt đồng hồ Ampe 2 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
27 Lắp đặt Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 20 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->