Gói thầu: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200409297-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đông Tiến |
| Tên gói thầu | Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409190 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 11:13:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,923,376,521 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,814 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,346 | 100m² |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,996 | m³ |
| 4 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,094 | 100m² |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,936 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,305 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,376 | m³ |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,775 | m³ |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,416 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | 100m³ |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,398 | 100m³ |
| 15 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,507 | m³ |
| 16 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,138 | 100m² |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,061 | 100m² |
| 18 | Ván khuôn sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,72 | 100m² |
| 19 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,313 | 100m² |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,263 | 100m² |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 6mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,716 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 20mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,986 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,643 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,418 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16-18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,849 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,109 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,52 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,922 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,139 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 12mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,767 | tấn |
| 36 | Bê tông cột, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,358 | m³ |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,855 | m³ |
| 38 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,016 | m³ |
| 39 | Bê tông cầu thang thường, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,887 | m³ |
| 40 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,696 | m³ |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,082 | m³ |
| 42 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,923 | m3 |
| 43 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,12 | m³ |
| 44 | Xây bậc cầu thang bằng gạch đặc không nung, cao <=16m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,006 | m³ |
| 45 | Mua thép hình làm xà gồ mái bằng thép mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,546 | tấn |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 153,67 | m² |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,03 | 100m² |
| 50 | Tôn úp nóc khổ 400, dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,232 | m |
| 51 | Mua trần thạch cao thả tấm chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,096 | m² |
| 52 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,62 | m² |
| 53 | Ốp chân tường, trong phòng, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,643 | m² |
| 54 | Ốp chân tường ngoài nhà, gach thẻ kích thước 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,493 | m² |
| 55 | Căng lưới thép gia cố tường gạch AAC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 275,414 | m² |
| 56 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880,918 | m² |
| 57 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 916,423 | m² |
| 58 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,986 | m² |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,366 | m² |
| 60 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 696,144 | m² |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,68 | m |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.744,573 | 1m² |
| 63 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.341,23 | 1m² |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5 | 1m² |
| 65 | Đắp cát tôn nền bục giảng, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | 100m³ |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,999 | m² |
| 67 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,758 | m² |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,072 | 1m² |
| 69 | Láng sênô, mái hắt, dày 3cm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,712 | m² |
| 70 | Vách ngăn bằng tấm compac nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,059 | m² |
| 71 | Ke 304V Inox vách ngăn Compac | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134 | cái |
| 72 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 73 | Chân đỡ Inox 304V1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 74 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 75 | Tay nắm inox 304 loại dày | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 76 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,36 | m² |
| 77 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,36 | m² |
| 78 | Trát granitô gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,596 | m |
| 79 | Trụ cầu thang (gỗ Lim Nam Phi hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | Tay vịn cầu thang, tay vịn gỗ nhóm II, KT 70x130 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,371 | m |
| 81 | Sơn gỗ 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,148 | m² |
| 82 | Mua Inox hộp dày 1.2mm làm lan can cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,555 | kg |
| 83 | Mua Inox 304 hộp dày 1.4mm làm lan can hành lang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 751,281 | kg |
| 84 | Mua thép hộp dày 4ly làm cột thép thang thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390,64 | kg |
| 85 | Mua thép ống dày 2ly làm tay vịn cầu thang thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,842 | kg |
| 86 | Mua thép hộp dày 1.4ly làm lan can cầu thang thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262,269 | kg |
| 87 | Mua thép tấm để làm bản mã dày 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,564 | kg |
| 88 | Mua thép tấm để làm bản mã | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.595,705 | kg |
| 89 | Mua thép tấm cán chữ C dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 924,84 | kg |
| 90 | Mua thép hình làm thép góc L63x6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,359 | kg |
| 91 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | tấn |
| 92 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,375 | tấn |
| 93 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,385 | tấn |
| 94 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,383 | tấn |
| 95 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,447 | m² |
| 96 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,619 | m² |
| 97 | Mua thép hộp Inox 304 dày 1.4 làm cửa chắn cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,778 | kg |
| 98 | Bản lề cối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Chốt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Cửa nhôm định hình, cửa đi 2 cánh hệ 4400, trên kính dưới pano, kính mờ 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,52 | m² |
| 101 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 102 | Cửa nhôm định hình, cửa đi 1 cánh hệ 4400, trên kính dưới pano, kính mờ 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m² |
| 103 | Bộ phụ kiện cửa đi hệ 4400: bản lề + khóa tay bẻ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 104 | Cửa nhôm định hình, cửa sổ cánh mở lật, hệ 4400, kính mờ 2 lớp 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,48 | m² |
| 105 | Bộ phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 106 | Cửa nhôm định hình, cửa sổ cánh mở lật, hệ 4400, kính mờ 2 lớp 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m² |
| 107 | Bộ phụ kiện cửa sổ hệ 4400: bản lề chữ A + tay cài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 108 | Vách kính cố định nhôm hệ 4400 kính dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,64 | m² |
| 109 | Mua Inox hộp dày 1.4mm làm hoa cửa sổ, thành phẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 510,102 | kg |
| 110 | Tôn chụp dày 0.8 ly làm cửa thang lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép than lên mái, ĐK =18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,779 | 100m² |
| 113 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,45 | m³ |
| 114 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m² |
| 115 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,878 | m³ |
| 116 | Xây móng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m³ |
| 117 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,066 | m³ |
| 118 | Xây bậc tam cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,092 | m³ |
| 119 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m³ |
| 120 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,029 | 100m³ |
| 121 | Xây tường bằng gạch bê tông kích thước gạch 10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m³ |
| 122 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m³ |
| 123 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,147 | m² |
| 124 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,147 | m² |
| 125 | Trát granitô gờ tam cấp vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,6 | m |
| 126 | Bê tông nền, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,948 | m³ |
| 127 | Láng nền đường dốc không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,026 | m² |
| 128 | Kẻ soi chỉ đường dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m |
| 129 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,593 | m² |
| 130 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,593 | 1m² |
| 131 | Mua Inox 304 làm lan can đường dốc, thành phẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,474 | Kg |
| 132 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | 100m³ |
| 133 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | 100m² |
| 134 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | m³ |
| 135 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,935 | m³ |
| 136 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | tấn |
| 137 | Xây bể chứa bằng gạch đặc không nung, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,662 | m³ |
| 138 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,762 | m² |
| 139 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,762 | m² |
| 140 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,174 | m² |
| 141 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,934 | m³ |
| 142 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m² |
| 143 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,194 | tấn |
| 144 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, ĐK=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 145 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 146 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,936 | m² |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 149 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 600x400x130mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 150 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | hộp |
| 151 | Cầu chì 220V (Sino hoặc tương đương) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 152 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 154 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 156 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 40A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 157 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 159 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 160 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 164 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt công tắc đảo chiều 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 167 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 168 | Lắp đặt đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | hộp |
| 169 | Lắp đặt đèn tán quang hai bóng dài 1.2m loại M10-2x36W/T8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACS 1x36W/T8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường CM1*EX2-2x36W/T8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 172 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 173 | Lắp đặt quạt treo tường D450-60W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 175 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 176 | Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x10mm2 + nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 177 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x6mm2 + nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
| 178 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 179 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x2.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 180 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 850 | m |
| 181 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 182 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 183 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 184 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 400 | m |
| 185 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 880 | m |
| 186 | Móc treo quạt trần D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 187 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,295 | m³ |
| 188 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m³ |
| 189 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 190 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 191 | Dây đồng trần 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m |
| 192 | Cáp Cu/PVC 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8 | m |
| 193 | Đầu cốt đồng M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 194 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa TEF, ĐK ống 25/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 196 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m³ |
| 197 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | 100m³ |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 199 | Hộp kiểm tra điện trở + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 200 | Cọc tiếp địa thép mạ đồng L63x63x5, L=2.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,26 | kg |
| 201 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cọc |
| 202 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 203 | Chân bật trên nóc + dọc tường, thép tròn trơn 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,15 | kg |
| 204 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 205 | Đo điện trở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 209 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 210 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 211 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm ( cút 90độ ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 212 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, đường kính cút d=20mm ( cút 90độ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 214 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Lắp đặt tê thu nhựa PPR, ĐK 32/20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 217 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=40/32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa PPR, đường kính côn d=32/25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 220 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 222 | Lắp nút bịt ren ngoài nhựa PPR, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 223 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 125mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 228 | Lắp đặt Y- tê 45độ nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 229 | Lắp đặt Y - tê 45độ nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 230 | Lắp đặt Y - tê 45độ nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 231 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 232 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 233 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 234 | Lắp đặt chếch - cút 135độ nhựa UPVC miệng bát, ĐK 42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút 90độ nhựa UPVC miệng bát, đường kính cút d=42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 236 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 110/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 237 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 110/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 238 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 239 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 90/76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC miệng bát, ĐK 90/42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 241 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 242 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 243 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 244 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 245 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 246 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 247 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 248 | Lắp đặt phễu thu nước mưa, ĐK 110mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 249 | Lắp đặt phễu thu nước sàn, ĐK 76mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 250 | Rọ chắn rác Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 251 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK40mm 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt van nhựa PPR, ĐK 32mm 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt van đồng, ĐK=25mm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt van phao, ĐK=25mm (có bóng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| B | Hạng mục2: PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 3 | Đèn thoát hiểm Exit | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 5 | Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 7 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m³ |
| 8 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m³ |
| 9 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, đoạn ống dài 6m, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút thép, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột (3x6+1x4)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 15 | Bê tông bệ máy, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m³ |
| 16 | Lắp bích thép, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cặp bích |
| 17 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt bể nước mồi 0,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 21 | Vòi rồng chữa cháy D60 16bar dài 20m + Khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Lăng phun chữa cháy D65-16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Van góc D65 + khớp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài trời kt 800x600x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy trong nhà KT 600x500x180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 26 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ren ngoài + xích, có nắp bịt DN100x1 và DN65x2, (SQD100-1.6 không có tay vặn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Trụ cứu hoả 3 họng TN125 (D100, cao 1,5m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chiếc |
| 28 | Họng tiếp nước chữa cháy, nắp bịt + ren ngoài D65x2 có tay vặn, loại 2 cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| 29 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Nội quy chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 31 | Tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Bình chữa cháy CO2 - MT3: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| C | Hạng mục 3: Phòng chống mối | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,948 | m³ |
| 2 | Diệt mối cho công trình xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,8 | m2 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,608 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà 2.5% tỷ lệ 4 lít/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 308,8 | m2 |
| D | Hạng mục 4: Tường kè | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,719 | 100m³ |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,234 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m² |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,615 | m³ |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,548 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,347 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,033 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,21 | m³ |
| 10 | Xây móng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,338 | m³ |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,876 | 100m³ |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,228 | m³ |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,342 | m2 |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | 100m³ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,319 | 100m |
| E | Hạng mục 5: Bể PCCC | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,331 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,147 | 100m³ |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,235 | m³ |
| 5 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m² |
| 6 | Ván khuôn tường thẳng, dày <=45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,268 | 100m² |
| 7 | Ván khuôn nắp bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,735 | 100m² |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,861 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,838 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,013 | m³ |
| 12 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,227 | tấn |
| 14 | Bê tông tường, dày <=45cm, cao <=4m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,891 | m³ |
| 15 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =8mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =12mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,823 | tấn |
| 17 | Bê tông nắp bể, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,817 | m³ |
| 18 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,273 | m² |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,273 | m² |
| 20 | Láng bể nước, dày 3cm, vữa XM 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,768 | m² |
| 21 | Quét dung dịch chống thấm bể PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,041 | 1m2 |
| F | Hạng mục 6: San nền | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,855 | 100m³ |
| G | Hạng mục 7: Móng thang thoát hiểm | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,154 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,121 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,844 | m³ |
| 9 | Bu lông neo móng M16x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m³ |
| H | Hạng mục 8: Vật tư không tính trong chi phí trực tiếp | |||
| 1 | Máy bơm điện 7,5KW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Máy bơm Diesel 15HP | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi