Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình: Trường Tiểu học số 1 Cát Khánh (điểm trường Ngãi An), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200416109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban nhân dân xã Cát Khánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình: Trường Tiểu học số 1 Cát Khánh (điểm trường Ngãi An), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200415885 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới; vốn ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại xã Cát Khánh, ngân sách xã Cát Khánh và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 220 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 10:49:00 đến ngày 2020-04-20 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,859,641,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ nhà lớp học 02 phòng, nhà lớp học 05 phòng và nhà vệ sinh giáo viên | |||
| 1 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mục III, chương V | 0,405 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V | 14,92 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mục III, chương V | 150,871 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Mục III, chương V | 58,63 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 4,041 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V | 114,345 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V | 3,14 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục III, chương V | 2,211 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V | 32,448 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V | 9,155 | m3 |
| 11 | Phá dỡ móng xây đá | Mục III, chương V | 16,859 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Mục III, chương V | 11,688 | m3 |
| 13 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Mục III, chương V | 0,407 | m |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V | 45,669 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m | Mục III, chương V | 421,698 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 11,779 | m3 |
| 17 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V | 293,04 | m2 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục III, chương V | 7,969 | m3 |
| 19 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục III, chương V | 1,727 | m3 |
| 20 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V | 78,957 | m3 |
| 21 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V | 23,813 | m3 |
| 22 | Phá dỡ móng xây đá | Mục III, chương V | 43,092 | m3 |
| 23 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Mục III, chương V | 30,498 | m3 |
| 24 | Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục III, chương V | 0,182 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục III, chương V | 0,214 | 100m2 |
| 26 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Mục III, chương V | 0,199 | tấn |
| 27 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Mục III, chương V | 0,253 | m3 |
| 28 | Tháo dỡ trần | Mục III, chương V | 12,237 | m2 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mục III, chương V | 8,714 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ bồn nước inox 1m3 | Mục III, chương V | 1 | công |
| 31 | Tháo dỡ bệ xí | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 32 | Tháo dỡ chậu rửa | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 33 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mục III, chương V | 6 | bộ |
| 34 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Mục III, chương V | 3,864 | m3 |
| 35 | Phá dỡ móng xây đá | Mục III, chương V | 3,238 | m3 |
| 36 | Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III | Mục III, chương V | 8,013 | m3 |
| 37 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,858 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,858 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,858 | 100m3 |
| B | Xây dựng Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng | |||
| 1 | Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II | Mục III, chương V | 0,802 | 100m |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 12,884 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 94,848 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 7,658 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mục III, chương V | 25,533 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mục III, chương V | 2,794 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,158 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 3,614 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục III, chương V | 1,929 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 94,202 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 111,983 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 1,486 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,328 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 2,056 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 14,861 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 12,203 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 1,895 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,432 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 22,599 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,091 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,001 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,011 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,018 | 100m2 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,814 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 102,652 | m2 |
| 26 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 93,53 | m |
| 27 | Miết mạch tường đá loại lõm | Mục III, chương V | 53,092 | m2 |
| 28 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 102,652 | m2 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 3,614 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 0,604 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,39 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 3,778 | tấn |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 21,58 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 5,507 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,43 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 6,115 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 5,131 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 53,714 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục III, chương V | 22,54 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 11,561 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mục III, chương V | 1,027 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 88,897 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục III, chương V | 0,581 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,252 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 1,059 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 6,403 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục III, chương V | 1,664 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,264 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,972 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 10,699 | m3 |
| 51 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục III, chương V | 2,566 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục III, chương V | 0,549 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,259 | 100m2 |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 90 | cái |
| 55 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mục III, chương V | 34 | cái |
| 56 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,04 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,017 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,111 | tấn |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,312 | 100m2 |
| 60 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,947 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,147 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,162 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,538 | 100m2 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 8,809 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 81,63 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 106,37 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 36,084 | m3 |
| 68 | SXLD gạch bông gió KT (280x280x60) | Mục III, chương V | 169 | cái |
| 69 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 15,821 | tấn |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 758,971 | 1m2 |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 15,821 | tấn |
| 72 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,661 | 100m2 |
| 73 | Ngói úp nóc | Mục III, chương V | 157,26 | viên |
| 74 | Làm trần bằng tấm nhựa prima 600x600 | Mục III, chương V | 5,76 | m2 |
| 75 | Ốp tường gạch 250x400mm, XM PCB40 | Mục III, chương V | 46,08 | m2 |
| 76 | Ốp chân tường gạch 120x600mm | Mục III, chương V | 53,483 | m2 |
| 77 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1.511,818 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 730,011 | m2 |
| 79 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 540,903 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 646,026 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 787,18 | m2 |
| 82 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 275,137 | m2 |
| 83 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 358,552 | m |
| 84 | Đắp phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 229 | m |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 5,548 | m2 |
| 86 | Đắp bảng ô lan can vữa XM mác 75 | Mục III, chương V | 26 | cái |
| 87 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Mục III, chương V | 98,474 | m2 |
| 88 | Quét Polydek chống thấm sê nô, ô văng | Mục III, chương V | 129,374 | m2 |
| 89 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Mục III, chương V | 388,122 | m2 |
| 90 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Mục III, chương V | 835,673 | m2 |
| 91 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB40 | Mục III, chương V | 856,34 | m2 |
| 92 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mục III, chương V | 58,847 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 | Mục III, chương V | 49,967 | m2 |
| 94 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 4.463,519 | m2 |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 2.917,468 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 1.546,051 | m2 |
| 97 | SXLD cửa đi nhôm Xingfa Olympico màu ghi cát, kính trắng cường lực dày 8mm mài vát cạnh | Mục III, chương V | 156,707 | m2 |
| 98 | SXLD cửa sổ nhôm Xingfa Olympico màu ghi cát, kính trắng cường lực dày 8mm mài vát cạnh | Mục III, chương V | 87,84 | m2 |
| 99 | SXLD cửa 2 chiều khung nhôm Xinfa, lambri nhôm dày 2mm | Mục III, chương V | 1,84 | m2 |
| 100 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14 | Mục III, chương V | 3,84 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 139,763 | 1m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 133,84 | m2 |
| 103 | Lắp đặt cờ tổ quốc | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt cờ chuối | Mục III, chương V | 6 | cái |
| 105 | Lắp đặt cột cờ bằng inox | Mục III, chương V | 6,83 | kg |
| 106 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Mục III, chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 107 | Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m - 40W | Mục III, chương V | 20 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn led đôi phản quang inox dài 1,2m - 2*40W | Mục III, chương V | 64 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn led panel tròn ốp trần 18W | Mục III, chương V | 18 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt đèn cao áp 250W | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt trần Donaifan sải cánh 1.4m-80W | Mục III, chương V | 42 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt treo tường | Mục III, chương V | 10 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc 1 chiều Panasonic âm tường loại trung WEG50017 16A-250V | Mục III, chương V | 65 | cái |
| 115 | Lắp đặt ổ cắm Panasonic âm tường loại trung WEG10919 16A-250V | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 116 | SXLD Cầu chì | Mục III, chương V | 42 | cái |
| 117 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mục III, chương V | 27 | hộp |
| 118 | Đế nhựa âm tường cho aptomat | Mục III, chương V | 15 | cái |
| 119 | Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm | Mục III, chương V | 42 | cái |
| 120 | Lắp đặt bảng điện vào tường gạch, KT <=180x250mm | Mục III, chương V | 52 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Cadivi | Mục III, chương V | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Cadivi | Mục III, chương V | 120 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Cadivi | Mục III, chương V | 180 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Cadivi | Mục III, chương V | 1.200 | m |
| 125 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục III, chương V | 14 | cái |
| 128 | Tủ điện nano vỏ kim loại có nắp che bằng nhựa KT: 350x250x170 | Mục III, chương V | 2 | tủ |
| 129 | Vật liệu phụ thi công | Mục III, chương V | 1 | hệ |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đi âm trụ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (thoát nước mưa) | Mục III, chương V | 1,5 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 132 | Cầu chắn rác D60 | Mục III, chương V | 18 | cái |
| 133 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,156 | 100m3 |
| 134 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,583 | m3 |
| 135 | Bê tông ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 1,693 | m3 |
| 136 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,315 | 100m2 |
| 137 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,56 | m3 |
| 138 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,394 | m3 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | 0,038 | tấn | |
| 140 | Lắp đặt tấm đan | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 141 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,014 | 100m2 |
| 142 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 14,318 | m2 |
| 143 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,355 | m2 |
| 144 | Thi công tầng lọc cát | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 145 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 146 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mục III, chương V | 0,008 | 100m3 |
| 147 | Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 148 | Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mục III, chương V | 1 | bể |
| 150 | Lắp đặt xí bệt | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 152 | Lắp đặt vòi rửa D27 bằng đồng | Mục III, chương V | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 155 | Lắp đặt lavabo 1 vòi | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 156 | Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 5 | cái |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 0,24 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 0,25 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 0,5 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 0,8 | 100m |
| 161 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 162 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Mục III, chương V | 8 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 16 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Mục III, chương V | 3 | cái |
| 165 | SXLD Tê PVC 34 | Mục III, chương V | 7 | cái |
| 166 | Đào móng băng, mương tiếp địa | Mục III, chương V | 8,95 | m3 |
| 167 | Kim thu sét INGESCO PDC-2.1 | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 168 | Dây tiếp địa đồng trần 50mm2 | Mục III, chương V | 20 | m |
| 169 | Cột đỡ kim thu sét STK D60, dày 13,6mm, cao 4,5m kể cả chụp chống dột | Mục III, chương V | 1 | Bộ |
| 170 | Cọc tiếp địa L63x63x6-2500 | Mục III, chương V | 10 | cọc |
| 171 | Hộp kiểm tra điện trở có nắp chụp, KT 150x150x50 | Mục III, chương V | 1 | hộp |
| 172 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Mục III, chương V | 30 | m |
| 173 | Que hàn | Mục III, chương V | 2 | kg |
| 174 | Hệ định vị cáp thoát sét | Mục III, chương V | 1 | hệ |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 21mm | Mục III, chương V | 0,2 | 100m |
| 176 | Đầu cùm chữ U + bulong M10 | Mục III, chương V | 3 | bộ |
| 177 | Vật liệu thi công hệ thống chống sét | Mục III, chương V | 1 | hệ |
| 178 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V | 8,95 | m3 |
| 179 | Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 180 | Bình chữa cháy CO2 3Kg | Mục III, chương V | 6 | bình |
| 181 | Kệ để bình chữa cháy loại kệ để 3 bình | Mục III, chương V | 2 | cái |
| C | ||||
| D | Sân bê tông | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất I | Mục III, chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mục III, chương V | 0,042 | 100m3 |
| 3 | Cào bóc lớp bê tông sân trường | Mục III, chương V | 15,209 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4 - 1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Mục III, chương V | 1,521 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 5,294 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nguyên thổ tại mỏ | Mục III, chương V | 529,4 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (Cự ly 4km) | Mục III, chương V | 5,294 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mục III, chương V | 5,294 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mục III, chương V | 4,813 | 100m3 |
| 10 | Lót bạt nhựa | Mục III, chương V | 17,579 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 199,956 | m3 |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Mục III, chương V | 175,79 | 10m |
| E | Sửa chữa tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 5,85 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,351 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,698 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục III, chương V | 0,004 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục III, chương V | 0,068 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,055 | 100m2 |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,51 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục III, chương V | 4,693 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,136 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,003 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,026 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,014 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,228 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,005 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,036 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,046 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,051 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,001 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,007 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,007 | 100m2 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,918 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 3,54 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 12,24 | m2 |
| 25 | Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,99 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục III, chương V | 18,77 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 33,13 | m2 |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V | 319,574 | m2 |
| 29 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục III, chương V | 352,704 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V | 11,256 | m2 |
| 31 | Lắp bản lề cánh cổng ngõ | Mục III, chương V | 4 | cái |
| 32 | Gia công sắt V50x5 | Mục III, chương V | 0,072 | tấn |
| 33 | Lắp dựng sắt V50x5 | Mục III, chương V | 0,072 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mục III, chương V | 11,256 | m2 |
| 35 | Ốp trụ gạch ceramic 200x250mm (ốp gạch trụ cổng bị vỡ khi sửa chữa lắp lại cánh cổng ngõ, tạm tính 2m2) | Mục III, chương V | 2 | m2 |
| 36 | Phá dỡ dòng chữ trên bảng hiệu hiện trạng | Mục III, chương V | 2 | công |
| 37 | SXLD dòng chữ trên bảng hiệu bằng chữ Inox vàng bóng | Mục III, chương V | 3,614 | m2 |
| F | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,23 | 100m3 |
| 2 | Lót bạt nhựa | Mục III, chương V | 0,657 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Mục III, chương V | 0,3 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,934 | m3 |
| 5 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục III, chương V | 1,5 | 100m2 |
| 6 | Bê tông thành mương, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 11,422 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mục III, chương V | 3,21 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mục III, chương V | 1,103 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mục III, chương V | 0,449 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 9,87 | m3 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mục III, chương V | 87 | cái |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục III, chương V | 0,805 | 100m3 |
| G | Công trình phụ trợ khác | |||
| H | Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 2,701 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 7,545 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,868 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,004 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V | 0,819 | m3 |
| 6 | SXLD cột cờ inox cao 7.5m (kể cả dây cáp kéo cờ và lá cờ tổ quốc) | Mục III, chương V | 1 | bộ |
| 7 | Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 | Mục III, chương V | 16,868 | m2 |
| I | Bồn hoa | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 6,757 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 29 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 17,618 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V | 30,559 | m3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | Mục III, chương V | 2,599 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục III, chương V | 0,272 | tấn |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục III, chương V | 0,347 | 100m2 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 158,763 | m2 |
| 9 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 184,29 | m |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 158,763 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 158,763 | m2 |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 1,45 | 100m |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 54 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm | Mục III, chương V | 24 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê d34 | Mục III, chương V | 21 | cái |
| 16 | Trồng cây bằng lăng | Mục III, chương V | 16 | cây |
| J | Sửa chữa nhà vệ sinh học sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mục III, chương V | 0,326 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,117 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục III, chương V | 3,9 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục III, chương V | 96,307 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Mục III, chương V | 16,93 | m2 |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,123 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 15,732 | 1m2 |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,123 | tấn |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn lạnh dày 0.45mm | Mục III, chương V | 0,273 | 100m2 |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | Mục III, chương V | 84,652 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 49,525 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 46,782 | m2 |
| 13 | SXLD cửa đi bằng nhôm kính, khung ngoại nhôm 38x76, khung cánh nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5ly | Mục III, chương V | 3,9 | m2 |
| 14 | Gia công hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14 | Mục III, chương V | 0,035 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 1,275 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mục III, chương V | 1,335 | m2 |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mục III, chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Mục III, chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục III, chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Mục III, chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt bảng điện vào tường gạch, KT <=180x250mm | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt cầu chì | Mục III, chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp luồn dây điện vuông (24x14) | Mục III, chương V | 20 | m |
| K | Nhà xe | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 1,248 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mục III, chương V | 0,572 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục III, chương V | 0,096 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 0,922 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm vữa XM M50, XM PCB40 | Mục III, chương V | 0,88 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Mục III, chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Gia công cột bằng thép hình | Mục III, chương V | 0,086 | tấn |
| 8 | Gia công xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,364 | tấn |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục III, chương V | 32,245 | 1m2 |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mục III, chương V | 0,086 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục III, chương V | 0,364 | tấn |
| 12 | Lợp mái bằng tôn lạnh màu xanh dày 0.4mm | Mục III, chương V | 0,399 | 100m2 |
| 13 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mục III, chương V | 3,42 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục III, chương V | 3,69 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 4,8 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục III, chương V | 36 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng 2 nước | Mục III, chương V | 4,4 | m2 |
| L | Thiết bị | |||
| 1 | Bảng từ xanh chống lóa KT: 1200x3600 | Mục III, chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi