Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình: Trường Tiểu học số 1 Cát Khánh (điểm trường Ngãi An), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200416109-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban nhân dân xã Cát Khánh, huyện Phù Cát, tỉnh Bình Định
Tên gói thầu Toàn bộ khối lượng xây dựng và thiết bị công trình: Trường Tiểu học số 1 Cát Khánh (điểm trường Ngãi An), hạng mục: Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng
Số hiệu KHLCNT 20200415885
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ CTMTQG xây dựng nông thôn mới; vốn ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại xã Cát Khánh, ngân sách xã Cát Khánh và lồng ghép các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 220 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 10:49:00 đến ngày 2020-04-20 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,859,641,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ nhà lớp học 02 phòng, nhà lớp học 05 phòng và nhà vệ sinh giáo viên
1 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mục III, chương V 0,405 m
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V 14,92 m2
3 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mục III, chương V 150,871 m2
4 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Mục III, chương V 58,63 m2
5 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 4,041 m3
6 Tháo dỡ trần Mục III, chương V 114,345 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V 3,14 m3
8 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mục III, chương V 2,211 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V 32,448 m3
10 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V 9,155 m3
11 Phá dỡ móng xây đá Mục III, chương V 16,859 m3
12 Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III Mục III, chương V 11,688 m3
13 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Mục III, chương V 0,407 m
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V 45,669 m2
15 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤16m Mục III, chương V 421,698 m2
16 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 11,779 m3
17 Tháo dỡ trần Mục III, chương V 293,04 m2
18 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục III, chương V 7,969 m3
19 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mục III, chương V 1,727 m3
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V 78,957 m3
21 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V 23,813 m3
22 Phá dỡ móng xây đá Mục III, chương V 43,092 m3
23 Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III Mục III, chương V 30,498 m3
24 Phá dỡ giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mục III, chương V 0,182 m3
25 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V 0,214 100m2
26 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục III, chương V 0,199 tấn
27 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Mục III, chương V 0,253 m3
28 Tháo dỡ trần Mục III, chương V 12,237 m2
29 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mục III, chương V 8,714 m3
30 Tháo dỡ bồn nước inox 1m3 Mục III, chương V 1 công
31 Tháo dỡ bệ xí Mục III, chương V 2 bộ
32 Tháo dỡ chậu rửa Mục III, chương V 2 bộ
33 Tháo dỡ chậu tiểu Mục III, chương V 6 bộ
34 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Mục III, chương V 3,864 m3
35 Phá dỡ móng xây đá Mục III, chương V 3,238 m3
36 Đào xúc đất bằng thủ công - Cấp đất III Mục III, chương V 8,013 m3
37 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 2,858 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mục III, chương V 2,858 100m3
39 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 2,858 100m3
B Xây dựng Nhà lớp học 02 tầng 12 phòng
1 Đóng cọc thép hình (U, I) trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤10m - Cấp đất II Mục III, chương V 0,802 100m
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 12,884 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 94,848 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 7,658 m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mục III, chương V 25,533 m3
6 Ván khuôn móng cột Mục III, chương V 2,794 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,158 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 3,614 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục III, chương V 1,929 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 94,202 m3
11 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 111,983 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 1,486 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,328 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 2,056 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 14,861 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 12,203 100m3
17 Đắp cát bằng máy lu bánh thép cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 1,895 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mục III, chương V 0,432 m3
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 22,599 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,091 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,001 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,011 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,018 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,814 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 102,652 m2
26 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 93,53 m
27 Miết mạch tường đá loại lõm Mục III, chương V 53,092 m2
28 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 102,652 m2
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 3,614 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 0,604 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,39 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 3,778 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 21,58 m3
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 5,507 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,43 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 6,115 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 5,131 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 53,714 m3
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục III, chương V 22,54 100m2
40 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 11,561 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục III, chương V 1,027 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 88,897 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục III, chương V 0,581 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,252 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 1,059 tấn
46 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 6,403 m3
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V 1,664 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,264 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,972 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 10,699 m3
51 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục III, chương V 2,566 m3
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Mục III, chương V 0,549 tấn
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,259 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 90 cái
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mục III, chương V 34 cái
56 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 1,04 m3
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,017 tấn
58 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,111 tấn
59 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,312 100m2
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 1,947 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,147 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,162 tấn
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,538 100m2
64 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 8,809 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 81,63 m3
66 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 106,37 m3
67 Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 36,084 m3
68 SXLD gạch bông gió KT (280x280x60) Mục III, chương V 169 cái
69 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 15,821 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 758,971 1m2
71 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 15,821 tấn
72 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤16m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,661 100m2
73 Ngói úp nóc Mục III, chương V 157,26 viên
74 Làm trần bằng tấm nhựa prima 600x600 Mục III, chương V 5,76 m2
75 Ốp tường gạch 250x400mm, XM PCB40 Mục III, chương V 46,08 m2
76 Ốp chân tường gạch 120x600mm Mục III, chương V 53,483 m2
77 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 1.511,818 m2
78 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 730,011 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 540,903 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 646,026 m2
81 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 787,18 m2
82 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 275,137 m2
83 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 358,552 m
84 Đắp phào kép, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 229 m
85 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 5,548 m2
86 Đắp bảng ô lan can vữa XM mác 75 Mục III, chương V 26 cái
87 Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô Mục III, chương V 98,474 m2
88 Quét Polydek chống thấm sê nô, ô văng Mục III, chương V 129,374 m2
89 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mục III, chương V 388,122 m2
90 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mục III, chương V 835,673 m2
91 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600, XM PCB40 Mục III, chương V 856,34 m2
92 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mục III, chương V 58,847 m2
93 Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 Mục III, chương V 49,967 m2
94 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 4.463,519 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 2.917,468 m2
96 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 1.546,051 m2
97 SXLD cửa đi nhôm Xingfa Olympico màu ghi cát, kính trắng cường lực dày 8mm mài vát cạnh Mục III, chương V 156,707 m2
98 SXLD cửa sổ nhôm Xingfa Olympico màu ghi cát, kính trắng cường lực dày 8mm mài vát cạnh Mục III, chương V 87,84 m2
99 SXLD cửa 2 chiều khung nhôm Xinfa, lambri nhôm dày 2mm Mục III, chương V 1,84 m2
100 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14 Mục III, chương V 3,84 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 139,763 1m2
102 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 133,84 m2
103 Lắp đặt cờ tổ quốc Mục III, chương V 1 cái
104 Lắp đặt cờ chuối Mục III, chương V 6 cái
105 Lắp đặt cột cờ bằng inox Mục III, chương V 6,83 kg
106 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Mục III, chương V 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
107 Lắp đặt đèn led đơn dài 1,2m - 40W Mục III, chương V 20 bộ
108 Lắp đặt đèn led đôi phản quang inox dài 1,2m - 2*40W Mục III, chương V 64 bộ
109 Lắp đặt đèn led panel tròn ốp trần 18W Mục III, chương V 18 bộ
110 Lắp đặt đèn led đơn dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 4 bộ
111 Lắp đặt đèn cao áp 250W Mục III, chương V 2 bộ
112 Lắp đặt quạt trần Donaifan sải cánh 1.4m-80W Mục III, chương V 42 cái
113 Lắp đặt quạt treo tường Mục III, chương V 10 cái
114 Lắp đặt công tắc 1 chiều Panasonic âm tường loại trung WEG50017 16A-250V Mục III, chương V 65 cái
115 Lắp đặt ổ cắm Panasonic âm tường loại trung WEG10919 16A-250V Mục III, chương V 24 cái
116 SXLD Cầu chì Mục III, chương V 42 cái
117 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mục III, chương V 27 hộp
118 Đế nhựa âm tường cho aptomat Mục III, chương V 15 cái
119 Đế nhựa âm tường cho công tắc, ổ cắm Mục III, chương V 42 cái
120 Lắp đặt bảng điện vào tường gạch, KT <=180x250mm Mục III, chương V 52 cái
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Cadivi Mục III, chương V 100 m
122 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Cadivi Mục III, chương V 120 m
123 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Cadivi Mục III, chương V 180 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Cadivi Mục III, chương V 1.200 m
125 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Mục III, chương V 1 cái
126 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Mục III, chương V 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục III, chương V 14 cái
128 Tủ điện nano vỏ kim loại có nắp che bằng nhựa KT: 350x250x170 Mục III, chương V 2 tủ
129 Vật liệu phụ thi công Mục III, chương V 1 hệ
130 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đi âm trụ, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm (thoát nước mưa) Mục III, chương V 1,5 100m
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Mục III, chương V 18 cái
132 Cầu chắn rác D60 Mục III, chương V 18 cái
133 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,156 100m3
134 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mục III, chương V 0,583 m3
135 Bê tông ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 1,693 m3
136 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,315 100m2
137 Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,56 m3
138 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,394 m3
139 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,038 tấn
140 Lắp đặt tấm đan Mục III, chương V 5 cái
141 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,014 100m2
142 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 14,318 m2
143 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, XM PCB40 Mục III, chương V 2,355 m2
144 Thi công tầng lọc cát Mục III, chương V 0,008 100m3
145 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Mục III, chương V 0,008 100m3
146 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Mục III, chương V 0,008 100m3
147 Lớp vật liệu làm tầng lọc than xỉ, thang củi Mục III, chương V 1 bể
148 Các hệ thống ống dẫn, thông hầm cho bể Mục III, chương V 1 cái
149 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Mục III, chương V 1 bể
150 Lắp đặt xí bệt Mục III, chương V 4 bộ
151 Lắp đặt chậu tiểu nam Mục III, chương V 2 bộ
152 Lắp đặt vòi rửa D27 bằng đồng Mục III, chương V 4 bộ
153 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 4 cái
154 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mục III, chương V 4 cái
155 Lắp đặt lavabo 1 vòi Mục III, chương V 2 bộ
156 Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm Mục III, chương V 5 cái
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 114mm Mục III, chương V 0,24 100m
158 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 90mm Mục III, chương V 0,25 100m
159 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm Mục III, chương V 0,5 100m
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 27mm Mục III, chương V 0,8 100m
161 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Mục III, chương V 8 cái
162 Lắp đặt lơi nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Mục III, chương V 8 cái
163 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 16 cái
164 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm Mục III, chương V 3 cái
165 SXLD Tê PVC 34 Mục III, chương V 7 cái
166 Đào móng băng, mương tiếp địa Mục III, chương V 8,95 m3
167 Kim thu sét INGESCO PDC-2.1 Mục III, chương V 1 bộ
168 Dây tiếp địa đồng trần 50mm2 Mục III, chương V 20 m
169 Cột đỡ kim thu sét STK D60, dày 13,6mm, cao 4,5m kể cả chụp chống dột Mục III, chương V 1 Bộ
170 Cọc tiếp địa L63x63x6-2500 Mục III, chương V 10 cọc
171 Hộp kiểm tra điện trở có nắp chụp, KT 150x150x50 Mục III, chương V 1 hộp
172 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Mục III, chương V 30 m
173 Que hàn Mục III, chương V 2 kg
174 Hệ định vị cáp thoát sét Mục III, chương V 1 hệ
175 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 21mm Mục III, chương V 0,2 100m
176 Đầu cùm chữ U + bulong M10 Mục III, chương V 3 bộ
177 Vật liệu thi công hệ thống chống sét Mục III, chương V 1 hệ
178 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V 8,95 m3
179 Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mục III, chương V 2 cái
180 Bình chữa cháy CO2 3Kg Mục III, chương V 6 bình
181 Kệ để bình chữa cháy loại kệ để 3 bình Mục III, chương V 2 cái
C
D Sân bê tông
1 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV - Cấp đất I Mục III, chương V 0,042 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mục III, chương V 0,042 100m3
3 Cào bóc lớp bê tông sân trường Mục III, chương V 15,209 100m2
4 Vận chuyển đá tảng, cục bê tông, ĐK 0,4 - 1m, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m Mục III, chương V 1,521 100m3
5 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 5,294 100m3
6 Đắp đất nguyên thổ tại mỏ Mục III, chương V 529,4 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III (Cự ly 4km) Mục III, chương V 5,294 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mục III, chương V 5,294 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Mục III, chương V 4,813 100m3
10 Lót bạt nhựa Mục III, chương V 17,579 100m2
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 199,956 m3
12 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mục III, chương V 175,79 10m
E Sửa chữa tường rào
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 5,85 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,351 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, XM PCB40 Mục III, chương V 0,3 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,698 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục III, chương V 0,004 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục III, chương V 0,068 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,055 100m2
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,51 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục III, chương V 4,693 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,136 m3
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,003 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,026 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,014 100m2
14 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,228 m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,005 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,036 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,046 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,051 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,001 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,007 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,007 100m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 0,918 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 3,54 m2
24 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 12,24 m2
25 Trát xà dầm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 2,99 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục III, chương V 18,77 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 33,13 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 319,574 m2
29 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục III, chương V 352,704 m2
30 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V 11,256 m2
31 Lắp bản lề cánh cổng ngõ Mục III, chương V 4 cái
32 Gia công sắt V50x5 Mục III, chương V 0,072 tấn
33 Lắp dựng sắt V50x5 Mục III, chương V 0,072 tấn
34 Lắp dựng cửa khung sắt Mục III, chương V 11,256 m2
35 Ốp trụ gạch ceramic 200x250mm (ốp gạch trụ cổng bị vỡ khi sửa chữa lắp lại cánh cổng ngõ, tạm tính 2m2) Mục III, chương V 2 m2
36 Phá dỡ dòng chữ trên bảng hiệu hiện trạng Mục III, chương V 2 công
37 SXLD dòng chữ trên bảng hiệu bằng chữ Inox vàng bóng Mục III, chương V 3,614 m2
F Mương thoát nước
1 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mục III, chương V 1,23 100m3
2 Lót bạt nhựa Mục III, chương V 0,657 100m2
3 Ván khuôn móng dài Mục III, chương V 0,3 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 7,934 m3
5 Ván khuôn mái bờ kênh mương Mục III, chương V 1,5 100m2
6 Bê tông thành mương, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 11,422 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Mục III, chương V 3,21 m2
8 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mục III, chương V 1,103 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V 0,449 100m2
10 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 9,87 m3
11 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục III, chương V 87 cái
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục III, chương V 0,805 100m3
G Công trình phụ trợ khác
H Cột cờ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 2,701 m3
2 Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm, vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 7,545 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 0,868 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,004 100m2
5 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V 0,819 m3
6 SXLD cột cờ inox cao 7.5m (kể cả dây cáp kéo cờ và lá cờ tổ quốc) Mục III, chương V 1 bộ
7 Lát đá bậc tam cấp, XM PCB40 Mục III, chương V 16,868 m2
I Bồn hoa
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 6,757 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 29 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 6 lỗ 9x13x20cm - Chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 17,618 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V 30,559 m3
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 Mục III, chương V 2,599 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục III, chương V 0,272 tấn
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục III, chương V 0,347 100m2
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 158,763 m2
9 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 184,29 m
10 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 158,763 m2
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 158,763 m2
12 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, Đường kính 34mm Mục III, chương V 1,45 100m
13 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mục III, chương V 54 cái
14 Lắp đặt van ren - Đường kính 34mm Mục III, chương V 24 cái
15 Lắp đặt tê d34 Mục III, chương V 21 cái
16 Trồng cây bằng lăng Mục III, chương V 16 cây
J Sửa chữa nhà vệ sinh học sinh
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mục III, chương V 0,326 100m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép Mục III, chương V 0,117 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục III, chương V 3,9 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mục III, chương V 96,307 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 Mục III, chương V 16,93 m2
6 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 0,123 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 15,732 1m2
8 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 0,123 tấn
9 Lợp mái che tường bằng tôn lạnh dày 0.45mm Mục III, chương V 0,273 100m2
10 Quét vôi 3 nước trắng Mục III, chương V 84,652 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 49,525 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 46,782 m2
13 SXLD cửa đi bằng nhôm kính, khung ngoại nhôm 38x76, khung cánh nhôm hệ 1000, kính mờ dày 5ly Mục III, chương V 3,9 m2
14 Gia công hoa sắt cửa bằng sắt đặc 14x14 Mục III, chương V 0,035 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 1,275 1m2
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Mục III, chương V 1,335 m2
17 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục III, chương V 2 cái
18 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mục III, chương V 2 bộ
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Mục III, chương V 20 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục III, chương V 50 m
21 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Mục III, chương V 1 cái
22 Lắp đặt bảng điện vào tường gạch, KT <=180x250mm Mục III, chương V 2 cái
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục III, chương V 2 cái
24 Lắp đặt cầu chì Mục III, chương V 2 cái
25 Lắp đặt hộp luồn dây điện vuông (24x14) Mục III, chương V 20 m
K Nhà xe
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 1,248 m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mục III, chương V 0,572 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục III, chương V 0,096 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 0,922 m3
5 Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x20cm vữa XM M50, XM PCB40 Mục III, chương V 0,88 m3
6 Đắp đất nền móng công trình Mục III, chương V 0,42 m3
7 Gia công cột bằng thép hình Mục III, chương V 0,086 tấn
8 Gia công xà gồ thép Mục III, chương V 0,364 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục III, chương V 32,245 1m2
10 Lắp cột thép các loại Mục III, chương V 0,086 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Mục III, chương V 0,364 tấn
12 Lợp mái bằng tôn lạnh màu xanh dày 0.4mm Mục III, chương V 0,399 100m2
13 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mục III, chương V 3,42 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mục III, chương V 3,69 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 4,8 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục III, chương V 36 m2
17 Quét nước xi măng 2 nước Mục III, chương V 4,4 m2
L Thiết bị
1 Bảng từ xanh chống lóa KT: 1200x3600 Mục III, chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->