Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419835-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Văn Hải
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200419629
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 16:34:00 đến ngày 2020-04-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,631,624,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo yêu cầu của HSTK 185,35 m3
2 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,763 100m2
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu của HSTK 0,253 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I), đường làm mới Theo yêu cầu của HSTK 1,415 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu của HSTK 2,831 100m3
6 Mua đất đắp nền đường K98 (KL đã HS lu lèn, HS nở dời: 1.16*1.121) Theo yêu cầu của HSTK 368,132 m3
7 Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 103,266 m3
8 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 527,683 m3
9 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầuK=0,95 Theo yêu cầu của HSTK 13,749 100m3
10 Mua đất đắp nền đường K95 (KL đã HS lu lèn, HS nở dời: 1.13*1.121) Theo yêu cầu của HSTK 1.242,64 m3
11 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Theo yêu cầu của HSTK 5,5 m3
12 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 0,045 100m2
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu của HSTK 0,008 100m3
14 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên (CPĐD loại I), đường làm mới Theo yêu cầu của HSTK 0,038 100m3
15 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo yêu cầu của HSTK 0,075 100m3
16 Mua đất đắp nền đường K98 (KL đã HS lu lèn, HS nở dời: 1.16*1.121) Theo yêu cầu của HSTK 9,753 m3
17 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 140 m
18 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Theo yêu cầu của HSTK 20 m
19 Tấm đệm gỗ dày 2.5cm Theo yêu cầu của HSTK 0,06 m2
20 Phá dỡ mặt đường bê tông hiện trạng Theo yêu cầu của HSTK 60,66 m3
21 Vận chuyển khối lượng phá dỡ mặt đường Theo yêu cầu của HSTK 0,607 100m3
22 Vận chuyển đất, đất cấp I Theo yêu cầu của HSTK 5,277 100m3
23 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu của HSTK 1,868 100m3
24 San đất bãi thải Theo yêu cầu của HSTK 7,752 100m3
B HẠNG MỤC CỐNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu của HSTK 5,93 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu của HSTK 29,845 m3
3 Đào móng, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 0,837 100m3
4 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 7,379 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Theo yêu cầu của HSTK 0,179 100m3
6 Mua đất đồi Theo yêu cầu của HSTK 911,722 m3
7 Đào móng, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 4,99 100m3
8 Vận chuyển đất, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 1,251 100m3
9 Bơm nước hố móng Theo yêu cầu của HSTK 10 ca
10 Đóng cọc tre, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 57,096 100m
11 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu của HSTK 8,744 m3
12 Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 Theo yêu cầu của HSTK 7,144 m3
13 Bê tông móng, M200, PC30, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 25,168 m3
14 Bê tông tường, M200, PC30, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 20,588 m3
15 Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 18,564 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo yêu cầu của HSTK 0,84 m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu của HSTK 1,382 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu của HSTK 1,761 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, cao <=16m Theo yêu cầu của HSTK 0,909 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo yêu cầu của HSTK 0,084 tấn
21 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Theo yêu cầu của HSTK 0,202 100m2
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày >45 Theo yêu cầu của HSTK 1,179 100m2
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu của HSTK 0,297 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu của HSTK 0,064 100m2
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo yêu cầu của HSTK 8,44 m2
26 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM cát vàng M100, PC30 Theo yêu cầu của HSTK 25,6 m3
27 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao >2m, vữa XM cát vàng M100, PC30 Theo yêu cầu của HSTK 41,76 m3
28 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM cát vàng M75, PC30 Theo yêu cầu của HSTK 38,16 m3
29 Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín Theo yêu cầu của HSTK 0,487 tấn
30 Lắp dựng lan can thép Theo yêu cầu của HSTK 0,478 tấn
31 Mua ren chờ chữ U-M2x650 Theo yêu cầu của HSTK 12 cái
C HẠNG MỤC KÈ
1 Đào móng, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 1,443 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Theo yêu cầu của HSTK 0,683 100m3
3 Đất mua về đắp K90 Theo yêu cầu của HSTK 86,48 m3
4 Vận chuyển đất C1 đổ đi Theo yêu cầu của HSTK 1,4432 100m3
5 Bê tông móng, M150, PC30, đá 2x4 Theo yêu cầu của HSTK 0,77 m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 Theo yêu cầu của HSTK 4,48 m3
7 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Theo yêu cầu của HSTK 0,0435 100m3
8 Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc tiêu, đá 1x2, M200 Theo yêu cầu của HSTK 0,343 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 0,0515 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu D<=10mm Theo yêu cầu của HSTK 0,0371 tấn
11 Sơn cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 6,006 m2
12 Lắp dựng cọc tiêu Theo yêu cầu của HSTK 14 cái
13 Bê tông giằng đỉnh kè, M200, PC30, đá 1x2 Theo yêu cầu của HSTK 2,2644 m3
14 Ván khuôn gỗ giằng đỉnh kè Theo yêu cầu của HSTK 0,1148 100m2
15 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 34,7044 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu của HSTK 47,439 m3
17 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Theo yêu cầu của HSTK 4,6618 m3
18 Đóng cọc tre, đất C1 Theo yêu cầu của HSTK 32,1962 100m
D HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
E CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình Theo yêu cầu của HSTK 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->