Gói thầu: Gói thầu số 03 2020-XL.1718-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 2020-XL.1718-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200409429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 10:23:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,092,870,446 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện) | |||
| B | TBA HVCT Khu B | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 4x120 | 404 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 4x95 | 522 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | 4x70 | 531 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT7.5 | PC.I-7.5-190-4,3 | 33 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT8.5 | PC.I-8.5-190-5 | 9 | cột |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 65 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A | H3P | 2 | hòm |
| 8 | Hộp phân dây lắp mới | HPD | 10 | hòm |
| 9 | Cáp nhôm xuống hộp phân dây | ABC 4x70 (HPD) | 30 | m |
| 10 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 126 | bộ |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 544 | m |
| 12 | Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 306 | m |
| C | TBA HVCT Khu A | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 4x120 | 404 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 4x95 | 522 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | 4x70 | 531 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT7.5 | PC.I-7.5-190-4,3 | 33 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT8.5 | PC.I-8.5-190-5 | 9 | cột |
| 6 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 62 | hòm |
| 7 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A | H3P | 5 | hòm |
| 8 | Hộp phân dây lắp mới | HPD | 23 | hòm |
| 9 | Cáp nhôm xuống hộp phân dây | ABC 4x70 (HPD) | 69 | m |
| 10 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 100 | bộ |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 566 | m |
| 12 | Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 355 | m |
| D | TBA Lê Lai 1 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 4x95 | 766 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm LT8.5 | PC.I-8.5-190-5 | 17 | cột |
| 3 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 14 | hòm |
| 4 | Hộp phân dây lắp mới | HPD | 1 | hòm |
| 5 | Cáp nhôm xuống hộp phân dây | ABC 4x70 (HPD) | 3 | m |
| 6 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 108 | bộ |
| 7 | Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 70 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 176 | m |
| E | TBA TT Bà Triệu | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 4x120 | 656 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 4x95 | 285 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT8.5 | PC.I-8.5-190-5 | 20 | cột |
| 4 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 27 | hòm |
| 5 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A | H3P | 4 | hòm |
| 6 | Hộp phân dây lắp mới | HPD | 8 | hòm |
| 7 | Cáp nhôm xuống hộp phân dây | ABC 4x70 (HPD) | 24 | m |
| 8 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 86 | bộ |
| 9 | Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 255 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 366 | m |
| F | TBA Trần Phú 6 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 | 4x120 | 1.089 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 | 4x95 | 120 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 | 4x70 | 472 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT8.5 | PC.I-8.5-190-5 | 7 | cột |
| 5 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H4 | 75 | hòm |
| 6 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A | H3P | 13 | hòm |
| 7 | Hộp phân dây lắp mới | HPD | 19 | hòm |
| 8 | Cáp nhôm xuống hộp phân dây | ABC 4x70 (HPD) | 60 | m |
| 9 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 112 | bộ |
| 10 | Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 | 425 | m |
| 11 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 648 | m |
| G | Phần lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện): | |||
| H | TBA HVCT Khu B | |||
| I | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột | M1 | 42 | móng |
| 2 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) | XN2-Đ-LT-1.2 | 42 | bộ |
| 3 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 36 | bộ |
| 4 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH-4x95 | 32 | bộ |
| 5 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | KH-4x70 | 35 | bộ |
| 6 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục | G-Al-(50-240) | 28 | bộ |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 16 | cái |
| 8 | Tiếp địa hạ thế | RC-1 | 4 | bộ |
| 9 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 10 | Đầu cốt M50 | ĐC-M50 | 4 | cái |
| 11 | Ống nhựa xoắn d32/25 | D32/25 | 28 | m |
| 12 | Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) | bộ | 4 | bộ |
| 13 | Biển tên lộ | BTL | 59 | cái |
| 14 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 43 | cái |
| 15 | Hòm công tơ H6 lắp mới | H6 | 6 | hòm |
| 16 | Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H1 | H1 | 17 | hòm |
| 17 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | CT1Pc | 272 | cái |
| 18 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | CT3Pc | 2 | cái |
| 19 | Đai thộp HPD,HCT 1.2m | ĐT-HPD | 20 | cái |
| 20 | Đề can hòm công tơ | 90 | Cái | |
| 21 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 126 | bộ |
| 22 | Băng dính hạ thế | BCĐ | 72 | cuộn |
| 23 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 20 | m | |
| 24 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 | 8 | m |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x25 | 2 | m |
| 26 | Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | X2h | 29 | bộ |
| 27 | Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) | X4h | 9 | bộ |
| 28 | Phá bê tông móng cột đơn | PBT-m | 42 | móng |
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm bọc AV95 | THAV95 | 664 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm bọc AV25 | THAV25 | 1.830 | m |
| 3 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 | TH4x120vx | 664 | m |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | TH4x95vx | 1.830 | m |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | TH4x70vx | 583 | m |
| 6 | Thu hồi cột H7,5 | h7,5 | 38 | cột |
| 7 | Thu hồi cột H8,5 | h8,5 | 7 | cột |
| 8 | Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV | XNK4 | 38 | cái |
| 9 | Hộp phân dây | HPD-th | 8 | Hộp |
| 10 | Hòm công tơ H1 | H1-th | 8 | Hòm |
| 11 | Hòm công tơ H2 | H2-th | 9 | Hòm |
| 12 | Hòm công tơ H4 | H4-th | 52 | Hòm |
| 13 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 6 | Hòm |
| 14 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16-th | 68 | m |
| 15 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25-th | 232 | m |
| K | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
| L | TBA HVCT Khu A | |||
| M | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 | 4x50 | 31 | m |
| 2 | Móng cột | M1 | 23 | móng |
| 3 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) | XN2-Đ-LT-1.2 | 24 | bộ |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 2 | bộ |
| 5 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 4 | bộ |
| 6 | Dây TK-50 | TK-50 | 147 | m |
| 7 | Khóa néo sét KNS | KNS | 14 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 57 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH-4x95 | 16 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | KH-4x70 | 9 | bộ |
| 11 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | KH-4x50 | 1 | bộ |
| 12 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục | G-Al-(50-240) | 32 | bộ |
| 13 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 16 | cái |
| 14 | Tiếp địa hạ thế | RC-1 | 4 | bộ |
| 15 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 16 | Đầu cốt M50 | ĐC-M50 | 4 | cái |
| 17 | Ống nhựa xoắn d32/25 | D32/25 | 28 | m |
| 18 | Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) | bộ | 4 | bộ |
| 19 | Biển tên lộ | BTL | 46 | cái |
| 20 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 34 | cái |
| 21 | Hòm công tơ H6 lắp mới | H6 | 9 | hòm |
| 22 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | CT1Pc | 283 | cái |
| 23 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | CT3Pc | 5 | cái |
| 24 | Đai thộp HPD,HCT 1.2m | ĐT-HPD | 46 | cái |
| 25 | Đề can hòm công tơ | 76 | Cái | |
| 26 | Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông | GN2 25-120 | 100 | bộ |
| 27 | Băng dính hạ thế | BCĐ | 75 | cuộn |
| 28 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | 20 | m | |
| 29 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 | 25 | m |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x25 | 5 | m |
| 31 | Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | X2h | 8 | bộ |
| 32 | Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) | X4h | 23 | bộ |
| 33 | Phá bê tông móng cột đơn | PBT-m | 23 | móng |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 | TH4x120vx | 356 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | TH4x95vx | 253 | m |
| 3 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | TH4x70vx | 178 | m |
| 4 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 | TH4x50vx | 107 | m |
| 5 | Thu hồi cột H6,5 | h6,5 | 13 | cột |
| 6 | Thu hồi cột H7,5 | h7,5 | 15 | cột |
| 7 | Hộp phân dây | HPD-th | 14 | Hộp |
| 8 | Hòm công tơ H1 | H1-th | 14 | Hòm |
| 9 | Hòm công tơ H2 | H2-th | 8 | Hòm |
| 10 | Hòm công tơ H4 | H4-th | 50 | Hòm |
| 11 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 9 | Hòm |
| 12 | Hòm công tơ H3f | H3f-th | 5 | Hòm |
| 13 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16-th | 84 | m |
| 14 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25-th | 236 | m |
| 15 | Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-42x25-th | 20 | m |
| O | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
| P | TBA Lê Lai 1 | |||
| Q | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | M1 | 11 | móng |
| 2 | Móng cột đúp | M2 | 3 | móng |
| 3 | Xà néo lệch CVX cột vuông (TL: 14.95kg/bộ) | Xl-1LT-0.6 | 20 | bộ |
| 4 | Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) | X2N-KD-LT-1.2 | 3 | bộ |
| 5 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) | XN2-Đ-LT-1.2 | 11 | bộ |
| 6 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 2 | bộ |
| 7 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 4 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm | KH-4x95 | 67 | bộ |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục | G-Al-(50-240) | 8 | bộ |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 8 | cái |
| 11 | Tiếp địa hạ thế | RC-1 | 4 | bộ |
| 12 | Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) | G-M50 | 4 | cái |
| 13 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 14 | Đầu cốt M50 | ĐCM50 | 4 | cái |
| 15 | Ống nhựa xoắn d32/25 | D32/25 | 28 | m |
| 16 | Biển tên lộ | BTL | 25 | cái |
| 17 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 25 | cái |
| 18 | Hòm 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H1 | 41 | hòm |
| 19 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | CT1Pc | 88 | cái |
| 20 | Đề can hòm công tơ | DC | 55 | Cái |
| 21 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | CN | 15 | m |
| 22 | Đai thộp HPD,HCT 1.2m | ĐT-HPD | 2 | cái |
| 23 | Băng dính hạ thế | BCĐ | 23 | cuộn |
| 24 | Cáp Muyle ruột đồng M2x16 xuống hòm 1 công tơ 1 pha | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16mm2 | 164 | m |
| 25 | Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | X2h | 7 | bộ |
| 26 | Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) | X4h | 2 | bộ |
| 27 | Phá bê tông móng cột đơn | PBT-m | 11 | móng |
| R | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 | TH4x120vx | 849 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 | TH4x70vx | 341 | m |
| 3 | Thu hồi cột H6,5 | h6,5 | 1 | cột |
| 4 | Thu hồi cột H8,5 | h8,5 | 2 | cột |
| 5 | Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV | XNK4 | 16 | cái |
| 6 | Hòm công tơ H1 | H1-th | 27 | Hòm |
| 7 | Hòm công tơ H2 | H2-th | 11 | Hòm |
| 8 | Hòm công tơ H4 | H4-th | 42 | Hòm |
| 9 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 9 | Hòm |
| 10 | Hòm công tơ H3f | H3f-th | 8 | Hòm |
| 11 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16-th | 152 | m |
| 12 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25-th | 204 | m |
| 13 | Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-42x25-th | 32 | m |
| S | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
| T | TBA TT Bà Triệu | |||
| U | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | M1 | 20 | móng |
| 2 | Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) | X2N-KD-LT-1.2 | 2 | bộ |
| 3 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) | XN2-Đ-LT-1.2 | 24 | bộ |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 4 | bộ |
| 5 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 8 | bộ |
| 6 | Kẹp hãm | KH-4x120 | 42 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm | KH-4x95 | 21 | bộ |
| 8 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục | G-Al-(50-240) | 12 | bộ |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 8 | cái |
| 10 | Tiếp địa hạ thế | RC-1 | 4 | bộ |
| 11 | Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) | G-M50 | 4 | cái |
| 12 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 13 | Đầu cốt M50 | ĐCM50 | 4 | cái |
| 14 | Ống nhựa xoắn d32/25 | D32/25 | 28 | m |
| 15 | Biển tên lộ | BTL | 38 | cái |
| 16 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 28 | cái |
| 17 | Hòm 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H6 | 18 | hòm |
| 18 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | CT1Pc | 159 | cái |
| 19 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | CT3Pc | 4 | cái |
| 20 | Đề can hòm công tơ | DC | 49 | Cái |
| 21 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | CN | 15 | m |
| 22 | Đai thộp HPD,HCT 1.2m | ĐT-HPD | 16 | cái |
| 23 | Băng dính hạ thế | BCĐ | 43 | cuộn |
| 24 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 | 20 | m |
| 25 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x25 | 4 | m |
| 26 | Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | X2h | 15 | bộ |
| 27 | Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) | X4h | 8 | bộ |
| 28 | Phá bê tông móng cột đơn | PBT-m | 20 | móng |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm bọc AV120 | THAV120 | 512 | m |
| 2 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 | TH4x120vx | 506 | m |
| 3 | Thu hồi cột H7,5 | h7,5 | 18 | cột |
| 4 | Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV | XNK4 | 18 | cái |
| 5 | Hộp phân dây | HPD-th | 1 | Hộp |
| 6 | Hòm công tơ H1 | H1-th | 2 | Hòm |
| 7 | Hòm công tơ H4 | H4-th | 26 | Hòm |
| 8 | Hòm công tơ H6 | H6-th | 16 | Hòm |
| 9 | Hòm công tơ H3f | H3f-th | 2 | Hòm |
| 10 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16-th | 8 | m |
| 11 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25-th | 168 | m |
| 12 | Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-42x25-th | 8 | m |
| W | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
| X | TBA Trần Phú 6 | |||
| Y | Phần đường trục hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn | M1 | 3 | móng |
| 2 | Móng cột đúp | M2 | 2 | móng |
| 3 | Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) | X2N-KD-LT-1.2 | 5 | bộ |
| 4 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) | XN2-Đ-LT-1.2 | 23 | bộ |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | TT-ABC-20 | 10 | bộ |
| 6 | Đai thép cột đơn | ĐT-Đ | 20 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm | KH-4x120 | 54 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm | KH-4x95 | 6 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm | KH-4x70 | 24 | bộ |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục | G-Al-(50-240) | 4 | bộ |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm | AM-120 | 16 | cái |
| 12 | Tiếp địa hạ thế | RC-1 | 4 | bộ |
| 13 | Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) | G-M50 | 4 | cái |
| 14 | Dây đồng mềm M50 | M50 | 4 | m |
| 15 | Đầu cốt M50 | ĐCM50 | 4 | cái |
| 16 | Ống nhựa xoắn d32/25 | D32/25 | 28 | m |
| 17 | Biển tên lộ | BTL | 30 | cái |
| 18 | Biển tên cột hạ thế | BTCHT | 30 | cái |
| 19 | Hòm 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A | H6 | 10 | hòm |
| 20 | Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại | CT1Pc | 324 | cái |
| 21 | Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại | CT3Pc | 13 | cái |
| 22 | Đề can hòm công tơ | DC | 104 | Cái |
| 23 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | CN | 15 | m |
| 24 | Đai thộp HPD,HCT 1.2m | ĐT-HPD | 38 | cái |
| 25 | Băng dính hạ thế | BCĐ | 90 | cuộn |
| 26 | Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 | 52 | m |
| 27 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x25 | 13 | m |
| 28 | Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) | X2h | 12 | bộ |
| 29 | Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) | X4h | 23 | bộ |
| 30 | Phá bê tông móng cột đơn | PBT-m | 3 | móng |
| Z | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 | TH4x95vx | 695 | m |
| 2 | Thu hồi cột H7,5 | h7,5 | 19 | cột |
| 3 | Hộp phân dây | HPD-th | 1 | Hộp |
| 4 | Hòm công tơ H1 | H1-th | 46 | Hòm |
| 5 | Hòm công tơ H2 | H2-th | 3 | Hòm |
| 6 | Hòm công tơ H4 | H4-th | 9 | Hòm |
| 7 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16-th | 196 | m |
| 8 | Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25-th | 36 | m |
| AA | Phần thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi