Gói thầu: Gói thầu số 03 2020-XL.1718-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417123-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Gói thầu số 03 2020-XL.1718-SCL: “Cung cấp vật tư và thi công xây lắp”
Số hiệu KHLCNT 20200409429
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 10:23:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,092,870,446 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện)
B TBA HVCT Khu B
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 4x120 404 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 4x95 522 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 4x70 531 m
4 Cột bê tông ly tâm LT7.5 PC.I-7.5-190-4,3 33 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT8.5 PC.I-8.5-190-5 9 cột
6 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 65 hòm
7 Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A H3P 2 hòm
8 Hộp phân dây lắp mới HPD 10 hòm
9 Cáp nhôm xuống hộp phân dây ABC 4x70 (HPD) 30 m
10 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 126 bộ
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 544 m
12 Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 306 m
C TBA HVCT Khu A
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 4x120 404 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 4x95 522 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 4x70 531 m
4 Cột bê tông ly tâm LT7.5 PC.I-7.5-190-4,3 33 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT8.5 PC.I-8.5-190-5 9 cột
6 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 62 hòm
7 Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A H3P 5 hòm
8 Hộp phân dây lắp mới HPD 23 hòm
9 Cáp nhôm xuống hộp phân dây ABC 4x70 (HPD) 69 m
10 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 100 bộ
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 566 m
12 Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 355 m
D TBA Lê Lai 1
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 4x95 766 m
2 Cột bê tông ly tâm LT8.5 PC.I-8.5-190-5 17 cột
3 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 14 hòm
4 Hộp phân dây lắp mới HPD 1 hòm
5 Cáp nhôm xuống hộp phân dây ABC 4x70 (HPD) 3 m
6 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 108 bộ
7 Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 70 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 176 m
E TBA TT Bà Triệu
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 4x120 656 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 4x95 285 m
3 Cột bê tông ly tâm LT8.5 PC.I-8.5-190-5 20 cột
4 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 27 hòm
5 Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A H3P 4 hòm
6 Hộp phân dây lắp mới HPD 8 hòm
7 Cáp nhôm xuống hộp phân dây ABC 4x70 (HPD) 24 m
8 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 86 bộ
9 Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 255 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 366 m
F TBA Trần Phú 6
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 4x120 1.089 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 4x95 120 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 4x70 472 m
4 Cột bê tông ly tâm LT8.5 PC.I-8.5-190-5 7 cột
5 Hòm 4 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H4 75 hòm
6 Hòm 1 công tơ 3 pha Composit, ATM 63A H3P 13 hòm
7 Hộp phân dây lắp mới HPD 19 hòm
8 Cáp nhôm xuống hộp phân dây ABC 4x70 (HPD) 60 m
9 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 112 bộ
10 Cáp Muyle ruột đồng M2x25 xuống hòm 4 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x25mm2 425 m
11 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 648 m
G Phần lắp đặt vật tư thiết bị (B cấp B thực hiện):
H TBA HVCT Khu B
I Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột M1 42 móng
2 Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) XN2-Đ-LT-1.2 42 bộ
3 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 36 bộ
4 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 32 bộ
5 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 KH-4x70 35 bộ
6 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục G-Al-(50-240) 28 bộ
7 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 16 cái
8 Tiếp địa hạ thế RC-1 4 bộ
9 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
10 Đầu cốt M50 ĐC-M50 4 cái
11 Ống nhựa xoắn d32/25 D32/25 28 m
12 Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) bộ 4 bộ
13 Biển tên lộ BTL 59 cái
14 Biển tên cột hạ thế BTCHT 43 cái
15 Hòm công tơ H6 lắp mới H6 6 hòm
16 Tháo hạ và lắp đặt lại hòm H1 H1 17 hòm
17 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại CT1Pc 272 cái
18 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại CT3Pc 2 cái
19 Đai thộp HPD,HCT 1.2m ĐT-HPD 20 cái
20 Đề can hòm công tơ 90 Cái
21 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 126 bộ
22 Băng dính hạ thế BCĐ 72 cuộn
23 Ống co ngót nhiệt hạ thế 20 m
24 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 8 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x25 2 m
26 Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) X2h 29 bộ
27 Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) X4h 9 bộ
28 Phá bê tông móng cột đơn PBT-m 42 móng
J Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm bọc AV95 THAV95 664 m
2 Thu hồi dây nhôm bọc AV25 THAV25 1.830 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 TH4x120vx 664 m
4 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 TH4x95vx 1.830 m
5 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 TH4x70vx 583 m
6 Thu hồi cột H7,5 h7,5 38 cột
7 Thu hồi cột H8,5 h8,5 7 cột
8 Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV XNK4 38 cái
9 Hộp phân dây HPD-th 8 Hộp
10 Hòm công tơ H1 H1-th 8 Hòm
11 Hòm công tơ H2 H2-th 9 Hòm
12 Hòm công tơ H4 H4-th 52 Hòm
13 Hòm công tơ H6 H6-th 6 Hòm
14 Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16-th 68 m
15 Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25-th 232 m
K Phần thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
L TBA HVCT Khu A
M Phần đường trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 4x50 31 m
2 Móng cột M1 23 móng
3 Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) XN2-Đ-LT-1.2 24 bộ
4 Tấm treo MT-ABC-20 TT-ABC-20 2 bộ
5 Đai thép cột đơn ĐT-Đ 4 bộ
6 Dây TK-50 TK-50 147 m
7 Khóa néo sét KNS KNS 14 bộ
8 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 57 bộ
9 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 16 bộ
10 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 KH-4x70 9 bộ
11 Kẹp hãm KH-ABC-4x50 KH-4x50 1 bộ
12 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục G-Al-(50-240) 32 bộ
13 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 16 cái
14 Tiếp địa hạ thế RC-1 4 bộ
15 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
16 Đầu cốt M50 ĐC-M50 4 cái
17 Ống nhựa xoắn d32/25 D32/25 28 m
18 Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) bộ 4 bộ
19 Biển tên lộ BTL 46 cái
20 Biển tên cột hạ thế BTCHT 34 cái
21 Hòm công tơ H6 lắp mới H6 9 hòm
22 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại CT1Pc 283 cái
23 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại CT3Pc 5 cái
24 Đai thộp HPD,HCT 1.2m ĐT-HPD 46 cái
25 Đề can hòm công tơ 76 Cái
26 Ghíp bọc (kẹp nối) kép 2 bu lông GN2 25-120 100 bộ
27 Băng dính hạ thế BCĐ 75 cuộn
28 Ống co ngót nhiệt hạ thế 20 m
29 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 25 m
30 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x25 5 m
31 Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) X2h 8 bộ
32 Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) X4h 23 bộ
33 Phá bê tông móng cột đơn PBT-m 23 móng
N Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 TH4x120vx 356 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 TH4x95vx 253 m
3 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 TH4x70vx 178 m
4 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x50 TH4x50vx 107 m
5 Thu hồi cột H6,5 h6,5 13 cột
6 Thu hồi cột H7,5 h7,5 15 cột
7 Hộp phân dây HPD-th 14 Hộp
8 Hòm công tơ H1 H1-th 14 Hòm
9 Hòm công tơ H2 H2-th 8 Hòm
10 Hòm công tơ H4 H4-th 50 Hòm
11 Hòm công tơ H6 H6-th 9 Hòm
12 Hòm công tơ H3f H3f-th 5 Hòm
13 Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16-th 84 m
14 Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25-th 236 m
15 Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-42x25-th 20 m
O Phần thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
P TBA Lê Lai 1
Q Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn M1 11 móng
2 Móng cột đúp M2 3 móng
3 Xà néo lệch CVX cột vuông (TL: 14.95kg/bộ) Xl-1LT-0.6 20 bộ
4 Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) X2N-KD-LT-1.2 3 bộ
5 Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) XN2-Đ-LT-1.2 11 bộ
6 Tấm treo MT-ABC-20 TT-ABC-20 2 bộ
7 Đai thép cột đơn ĐT-Đ 4 bộ
8 Kẹp hãm KH-4x95 67 bộ
9 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục G-Al-(50-240) 8 bộ
10 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 8 cái
11 Tiếp địa hạ thế RC-1 4 bộ
12 Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) G-M50 4 cái
13 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
14 Đầu cốt M50 ĐCM50 4 cái
15 Ống nhựa xoắn d32/25 D32/25 28 m
16 Biển tên lộ BTL 25 cái
17 Biển tên cột hạ thế BTCHT 25 cái
18 Hòm 1 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H1 41 hòm
19 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại CT1Pc 88 cái
20 Đề can hòm công tơ DC 55 Cái
21 Ống co ngót nhiệt hạ thế CN 15 m
22 Đai thộp HPD,HCT 1.2m ĐT-HPD 2 cái
23 Băng dính hạ thế BCĐ 23 cuộn
24 Cáp Muyle ruột đồng M2x16 xuống hòm 1 công tơ 1 pha Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x16mm2 164 m
25 Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) X2h 7 bộ
26 Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) X4h 2 bộ
27 Phá bê tông móng cột đơn PBT-m 11 móng
R Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 TH4x120vx 849 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x70 TH4x70vx 341 m
3 Thu hồi cột H6,5 h6,5 1 cột
4 Thu hồi cột H8,5 h8,5 2 cột
5 Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV XNK4 16 cái
6 Hòm công tơ H1 H1-th 27 Hòm
7 Hòm công tơ H2 H2-th 11 Hòm
8 Hòm công tơ H4 H4-th 42 Hòm
9 Hòm công tơ H6 H6-th 9 Hòm
10 Hòm công tơ H3f H3f-th 8 Hòm
11 Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16-th 152 m
12 Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25-th 204 m
13 Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-42x25-th 32 m
S Phần thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
T TBA TT Bà Triệu
U Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn M1 20 móng
2 Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) X2N-KD-LT-1.2 2 bộ
3 Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) XN2-Đ-LT-1.2 24 bộ
4 Tấm treo MT-ABC-20 TT-ABC-20 4 bộ
5 Đai thép cột đơn ĐT-Đ 8 bộ
6 Kẹp hãm KH-4x120 42 bộ
7 Kẹp hãm KH-4x95 21 bộ
8 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục G-Al-(50-240) 12 bộ
9 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 8 cái
10 Tiếp địa hạ thế RC-1 4 bộ
11 Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) G-M50 4 cái
12 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
13 Đầu cốt M50 ĐCM50 4 cái
14 Ống nhựa xoắn d32/25 D32/25 28 m
15 Biển tên lộ BTL 38 cái
16 Biển tên cột hạ thế BTCHT 28 cái
17 Hòm 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H6 18 hòm
18 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại CT1Pc 159 cái
19 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại CT3Pc 4 cái
20 Đề can hòm công tơ DC 49 Cái
21 Ống co ngót nhiệt hạ thế CN 15 m
22 Đai thộp HPD,HCT 1.2m ĐT-HPD 16 cái
23 Băng dính hạ thế BCĐ 43 cuộn
24 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 20 m
25 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x25 4 m
26 Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) X2h 15 bộ
27 Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) X4h 8 bộ
28 Phá bê tông móng cột đơn PBT-m 20 móng
V Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm bọc AV120 THAV120 512 m
2 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x120 TH4x120vx 506 m
3 Thu hồi cột H7,5 h7,5 18 cột
4 Thu hồi xà néo 3 pha 0,4kV XNK4 18 cái
5 Hộp phân dây HPD-th 1 Hộp
6 Hòm công tơ H1 H1-th 2 Hòm
7 Hòm công tơ H4 H4-th 26 Hòm
8 Hòm công tơ H6 H6-th 16 Hòm
9 Hòm công tơ H3f H3f-th 2 Hòm
10 Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16-th 8 m
11 Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25-th 168 m
12 Cáp nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-42x25-th 8 m
W Phần thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
X TBA Trần Phú 6
Y Phần đường trục hạ thế
1 Móng cột đơn M1 3 móng
2 Móng cột đúp M2 2 móng
3 Xà lánh cột LT kép dọc 1.2m (TL: 41.39kg/bộ) X2N-KD-LT-1.2 5 bộ
4 Xà néo lệch cột ly tâm đơn (TL: 36.65kg/bộ) XN2-Đ-LT-1.2 23 bộ
5 Tấm treo MT-ABC-20 TT-ABC-20 10 bộ
6 Đai thép cột đơn ĐT-Đ 20 bộ
7 Kẹp hãm KH-4x120 54 bộ
8 Kẹp hãm KH-4x95 6 bộ
9 Kẹp hãm KH-4x70 24 bộ
10 Ghíp nhôm 3 bu lông đấu nối đường trục G-Al-(50-240) 4 bộ
11 Đầu cốt đồng nhôm AM-120 16 cái
12 Tiếp địa hạ thế RC-1 4 bộ
13 Ghíp đồng 25/120/25-120 (để bắt tiếp địa) G-M50 4 cái
14 Dây đồng mềm M50 M50 4 m
15 Đầu cốt M50 ĐCM50 4 cái
16 Ống nhựa xoắn d32/25 D32/25 28 m
17 Biển tên lộ BTL 30 cái
18 Biển tên cột hạ thế BTCHT 30 cái
19 Hòm 6 công tơ 1 pha Composit, ATM 40A H6 10 hòm
20 Công tơ 1 pha tháo ra lắp lại CT1Pc 324 cái
21 Công tơ 3 pha tháo ra lắp lại CT3Pc 13 cái
22 Đề can hòm công tơ DC 104 Cái
23 Ống co ngót nhiệt hạ thế CN 15 m
24 Đai thộp HPD,HCT 1.2m ĐT-HPD 38 cái
25 Băng dính hạ thế BCĐ 90 cuộn
26 Cáp hạ thế ruột đồng Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25mm2 52 m
27 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x25 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x25 13 m
28 Xà 2 hòm công tơ (TL: 14.02kg/bộ) X2h 12 bộ
29 Xà 4 hòm công tơ (TL: 18,36kg/bộ) X4h 23 bộ
30 Phá bê tông móng cột đơn PBT-m 3 móng
Z Phần thu hồi
1 Thu hồi cáp vặn xoắn 4x95 TH4x95vx 695 m
2 Thu hồi cột H7,5 h7,5 19 cột
3 Hộp phân dây HPD-th 1 Hộp
4 Hòm công tơ H1 H1-th 46 Hòm
5 Hòm công tơ H2 H2-th 3 Hòm
6 Hòm công tơ H4 H4-th 9 Hòm
7 Cáp nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16-th 196 m
8 Cáp nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25-th 36 m
AA Phần thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->