Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200420423-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Bảo Lạc, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200417757
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn CT MTQG xây dựng NTM và vốn khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 19:21:00 đến ngày 2020-04-17 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,448,684,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B NỀN , MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 324,8831 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 108,5663 100m3
3 Phá đá bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,4981 100m3
4 Bốc xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6487 100m3
5 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <=1000 m bằng ôtô 5 tấn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,6487 100m3
6 Đào khuôn, rãnh dọc bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,6996 100m3
7 Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1385 100m3
8 Đắp nền, lu lòng đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,233 100m3
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,4453 100m3
10 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 188,5071 100m3
11 Vận chuyển đất đổ đi bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 5T, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,6844 100m3
12 Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 16 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 73,8375 100m2
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4216 100m3
2 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,795 m3
3 Đào móng, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,431 100m3
4 Đào móng cống bằng thủ công, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,789 m3
5 Phá đá bằng máy khoan đường kính 42 mm, đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9452 100m3
6 Bốc xúc đá sau nổ mìn lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào <=0,8 m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6616 100m3
7 Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 700m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6616 100m3
8 Đá dăm đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,56 m3
9 Xây đá hộc, xây cống vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 134,9 m3
10 Trát tường cánh, thân cống, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 206,78 m2
11 Ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1152 100m2
12 Bê tông mũ mố, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,34 m3
13 Bê tông bản cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,24 m3
14 SXLĐ cốt thép tấm bản cống, đ. kính<= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1 tấn
15 Ván khuôn gỗ bản cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0646 100m2
16 Bê tông láng phủ mặt bản đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,71 m3
17 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,22 m3
18 Ván khuôn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8466 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4694 tấn
20 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9892 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->