Gói thầu: Chi phí xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417023-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư Xây dựng Thương mại Dịch vụ Phú Gia Hưng |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng (bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212486 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố (chương trình sửa chữa đảm bảo giao thông các công trình giao thông) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 18:25:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,593,728 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,6081 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,6081 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,6081 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,6081 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,90 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,016 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp vĩa địa kỹ thuật gia cố móng | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,0194 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,413 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhủ tương CSS-1 tiêu chuẩn 1 kg/ m2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6,8944 | 100m2 |
| 9 | Trải thảm BTN C12.5 chiều dầy đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6,8944 | 100m2 |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu trắng, dày sơn 2 mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 35,864 | m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang màu vàng, dày sơn 2 mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 21,05 | m2 |
| B | BÓ VỈA | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa, 25Mpa (M300), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 34,7772 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó vỉa, 12Mpa (M150), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 12,5386 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,9617 | 100m2 |
| C | BÓ NỀN | |||
| 1 | Bê tông bó nền, 15Mpa (M200), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 12,0938 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng bó nền, 12Mpa (M150), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5,291 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó nền | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,4188 | 100m2 |
| D | VỈA HÈ | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,762 | 100m3 |
| 2 | Bê tông vỉa hè, 15Mpa (M200), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 60,9624 | m3 |
| E | NÂNG HẦM GA | |||
| 1 | Đục bỏ bê tông tường hầm ga dày 10cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0088 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0088 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp IV | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0088 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn hầm ga cũ (60% công lắp đặt) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| 6 | Tháo dỡ nắp hầm ga cũ (60% công lắp đặt) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| F | KHUÔN HẦM GA | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, khuôn hầm ga | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,064 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm ga, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0199 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép khuôn hầm ga, ĐK >10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0817 | tấn |
| 4 | Bê tông khuôn hầm ga đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,564 | m3 |
| 5 | Sản xuất thép hình khuôn hầm ga | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1089 | tấn |
| 6 | Lắp đặt khuôn hầm ga (01 khuôn 350kg, bỏ máy hàn) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót móng, 12Mpa (M150), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,217 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,4359 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,887 | m3 |
| H | NẮP ĐAN MƯƠNG THOÁT NƯỚC & TẤM XI MĂNG GIA CỐ | |||
| 1 | Ván khuôn | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,6009 | 100m2 |
| 2 | Bê tông mương thoát nước đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14,4708 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1029 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,626 | tấn |
| 5 | Lắp đặt nắp đan mương thoát nước | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 142 | cái |
| I | NẮP ĐAN | |||
| 1 | Sản xuất các kết cấu thép tấm nắp đan | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0565 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1141 | tấn |
| 3 | Bê tông tấm đan đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,324 | m3 |
| 4 | Lắp đặt nắp hầm ga (01 nắp hầm 200kg) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| J | MIỆNG THU NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông máng dẫn nước đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,501 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, 12Mpa (M150), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,372 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn máng dẫn | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0708 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0444 | tấn |
| K | LƯỚI CHẮN RÁC | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép lưới chắn rác ĐK <= 18 mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,004 | tấn |
| 2 | Sản xuất các kết cấu thép hình lưới chắn rác | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1407 | tấn |
| 3 | Lắp đặt lưới chắn rác (không tính vật liệu) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| L | BỒN CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn Bồn cây | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,4896 | 100m2 |
| 2 | Bê tông Bồn cây đá 1x2, 15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,448 | m3 |
| 3 | Vữa lót xi măng M50 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,578 | m2 |
| M | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật 600x800mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo STK D80 mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 3 | Di dời trạm xe bus | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | trạm |
| 4 | Di dời cây xanh | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cây |
| N | NHÀ ĐIỀU HÀNH | |||
| 1 | Đào móng cột bằng thủ công | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 34,076 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3408 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3408 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3408 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm D(8->10) cm, L=4m, đất C1 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 11,52 | 100m |
| 6 | Đắp cát phủ đầu cừ | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0157 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng đá 1x2 f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,568 | m3 |
| 8 | Bê tông móng móng, cột đá 1x2, f'c=25,69Mpa (M250) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,8977 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0907 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1936 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đà giằng, đà kiềng đá 1x2 f'c=25Mpa (M250) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4,032 | m3 |
| 12 | Bê tông cột đá 1x2 f'c=25Mpa (M250) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,248 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1944 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép đà giằng, đà kiềng ĐK <=18mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,5557 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3174 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột,ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1005 | tấn |
| 17 | Ván khuôn đà giằng, đà kiềng | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,4548 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cột | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,2496 | 100m2 |
| 19 | Xây tường bằng gạch ống | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9,797 | m3 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 150,42 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 88,8 | m2 |
| 22 | Bả matít vào tường | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 231,84 | m2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 88,8 | m2 |
| 24 | Sơn tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 142,69 | m2 |
| 25 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0284 | 100m3 |
| 26 | Bê tông lót móng đá 1x2, f'c=16,05Mpa (M150) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 6,42 | m3 |
| 27 | Lát nền nhà gạch KT 600x600mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28 | m2 |
| 28 | Lát nền tolet gạch KT 300x300mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 15,74 | m2 |
| 29 | Ốp gạch 300x600mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 50,54 | m2 |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1329 | tấn |
| 31 | Lắp dựng xà thép hộp | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1329 | tấn |
| 32 | Sơn xà gồ thép hộp | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 24,478 | m2 |
| 33 | Sơn kèo thép | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 8,75 | m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 4,5zem | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,3698 | 100m2 |
| 35 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 28,54 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa sổ nhà điều hành | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5,2 | m2 |
| 37 | Lắp dựng cửa nhà điều hành | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3,96 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa nhà vệ sinh 0,8x2,2m | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10,44 | m2 |
| 39 | Lắp đặt cửa thông gió | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,72 | m2 |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 114mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 42mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,04 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa uPVC ĐK 21mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 43 | Lắp đặt van đồng 34-27 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | Cái |
| 44 | Lắp đặt phểu thu nước sàn | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 45 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | Cái |
| 46 | Lắp đặt co nối ống uPVC Ø114 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | Cái |
| 47 | Lắp đặt co nối ống uPVC Ø21 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9 | Cái |
| 48 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | Bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | Bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt vách ngăn chậu tiểu nam bằng tấm compac | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn ống huỳnh quang dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp, loại 1 công tắc, 3 ổ cắm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9 | bảng |
| 55 | Tủ điện mặt nhựa lắp âm 9 module | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 56 | Hộp phân dây đèn | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | hộp |
| 57 | MCB 1P 16A -4,5KA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | cái |
| 58 | MCB 1P 20A -4,5KA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | MCB 1P 25A -4,5KA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | MCB 2P 32A -6KA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 61 | RCBO 2P 25A -30mA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 62 | MCB 2P 63A -10KA | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | cái |
| 63 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x1.5mm2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 48 | m |
| 64 | Kéo rải dây điện đơn, Cáp CV 1.5mm2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10 | m |
| 65 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x2.5mm2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 14 | m |
| 66 | Kéo rải dây điện đôi, Cáp CV 2x4mm2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 10 | m |
| 67 | Cáp đồng trần Cu 25mm2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 3 | m |
| 68 | Cọc tiếp địa D16-2400mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cọc |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa, Ống uPVC D20 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 67 | m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, Ống uPVC D32 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | m |
| 71 | Bê tông lót móng f'c=16,05 (M150), đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,418 | m3 |
| 72 | Bê tông f'c= 19,27Mpa (M200), đá 1x2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,34 | m3 |
| 73 | Xây móng gạch thẻ 5x10x20cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,579 | m3 |
| 74 | Trát tường dày 2cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 17,66 | m2 |
| 75 | Sản xuất bê tông nắp đan đá 1x2, f'c=15Mpa (M200) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 77 | Sản xuất các kết cấu thép thép hình tấm đan | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0027 | tấn |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0066 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt Quạt hút | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 4 | cái |
| O | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Bình chữa cháy dạng bột | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Thùng phi chứa cát | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 4 | Thùng phi chứa nước | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| 5 | Xẻng chữa cháy | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2 | cái |
| 6 | Kệ sắt để 2 bình chữa cháy | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1 | cái |
| P | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | SXLĐ biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,6 | cái |
| 2 | SXLĐ biển báo phản quang tròn ĐK 70cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,12 | cái |
| 3 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 80x140cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,12 | cái |
| 4 | SXLĐ biển báo phản quang chữ nhật 160x60cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,24 | cái |
| 5 | SXLĐ biển báo phản quang vuông 25x25cm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,36 | cái |
| 6 | C/cấp đèn chóp xoay | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 9 | Cái |
| 7 | C/cấp thép hình hàng rào thép 1,5x1,2 | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 8 | Gia công hàng rào | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 9 | Lắp dựng tháo dỡ hàng rào thép thi công (HS 1,6) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,1238 | tấn |
| 10 | Bê tông chân cột đúc sẵn đá 1x2, f'c=25Mpa (M300) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 1,26 | m3 |
| 11 | SXLD, tháo gỡ ván khuôn chân chột | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,231 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp thép hộp 20x20x1.5mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,0351 | tấn |
| 13 | Cung cấp thép hộp 30x30x2mm | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,2329 | tấn |
| 14 | Gia công thép hộp | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 0,268 | tấn |
| 15 | Cung cấp tôn sóng màu | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 84 | m2 |
| 16 | Lắp dựng tháo dỡ hàng rào thi công (HS 1,6) | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 2,6802 | tấn |
| 17 | Cung cấp dây phản quang | Theo hồ sơ báo cáo kinh tế kỹ thuật | 212 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi