Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417552-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411566 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kết dư ngân sách huyện năm 2019 + Dự phòng ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 22:10:00 đến ngày 2020-04-17 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,291,360,871 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo Mục II Chương V | 0,4 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo Mục II Chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo Mục II Chương V | 77,5 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 160/125mm | Theo Mục II Chương V | 2,62 | 100 m |
| 5 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1C185mm2 - N | Theo Mục II Chương V | 1.204 | m |
| 6 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 1C 95mm2 ( E ) | Theo Mục II Chương V | 301 | m |
| 7 | Thang cáp 500x100 - 1.5mm | Theo Mục II Chương V | 180 | m |
| 8 | Thang cáp 300x100 - 1.5mm | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 9 | Máng cáp 200x100 - 1.5mm | Theo Mục II Chương V | 25 | m |
| 10 | Máng cáp 100x100 - 1.5mm | Theo Mục II Chương V | 900 | m |
| 11 | Nối thang cáp | Theo Mục II Chương V | 264 | cái |
| 12 | Nối máng cáp | Theo Mục II Chương V | 720 | cái |
| 13 | Nối giảm Thang máng cáp | Theo Mục II Chương V | 18 | cái |
| 14 | Chử T Thang - Máng cáp | Theo Mục II Chương V | 60 | cái |
| 15 | Vỏ tủ điện 1800H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Lắp đặt MCCB 3P 500A Icu = 40kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCCB 3P 125A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt MCCB 3P 100A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt đồng hồ đo Volt 0-500V | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Volt | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt đồng hồ đo Amper 0-1000A | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Amper | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCT 500/5 (Biến dòng đo lường) | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 30 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 95 | kg |
| 31 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 33 | Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 45 | kg |
| 46 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 48 | Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 57 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 45 | kg |
| 58 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 59 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 60 | Lắp đặt MCCB 3P 125A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 68 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 69 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 45 | kg |
| 70 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 71 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 72 | Lắp đặt MCCB 3P 100A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 5 | cái |
| 74 | Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 80 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 81 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 45 | kg |
| 82 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 83 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 84 | Lắp đặt MCCB 3P 75A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 93 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 94 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 45 | kg |
| 95 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm | Theo Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 97 | Lắp đặt MCCB 3P 75A Icu = 25kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 102 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 105 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 106 | Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V | Theo Mục II Chương V | 38 | kg |
| 107 | Dây cáp đấu điều khiển | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 108 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-95mm² | Theo Mục II Chương V | 456 | m |
| 109 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-50mm² | Theo Mục II Chương V | 322 | m |
| 110 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-70mm² | Theo Mục II Chương V | 264 | m |
| 111 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-35mm² | Theo Mục II Chương V | 274 | m |
| 112 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-25mm² | Theo Mục II Chương V | 637 | m |
| 113 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-16mm² | Theo Mục II Chương V | 2.733 | m |
| 114 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-10mm² | Theo Mục II Chương V | 1.469 | m |
| 115 | Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-6mm² | Theo Mục II Chương V | 150 | m |
| 116 | Vỏ tủ điện 600H*400W*250D-1.5mm | Theo Mục II Chương V | 19 | tủ |
| 117 | Vỏ tủ điện 12-18 Modul | Theo Mục II Chương V | 23 | tủ |
| 118 | Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 120 | Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 4 | cái |
| 124 | Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 2P 63A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB 2P 50A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt MCB 2P 40A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 24 | cái |
| 129 | Lắp đặt MCB 2P 25A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 11 | cái |
| 130 | Lắp đặt MCB 2P 20A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 26 | cái |
| 131 | Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 65 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 2P 10A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 103 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 1P 10A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 7 | cái |
| 134 | Lắp đặt MCB 1P 6A Icu = 6kA | Theo Mục II Chương V | 107 | cái |
| 135 | Lắp đặt đèn báo pha | Theo Mục II Chương V | 57 | bộ |
| 136 | Lắp đặt cầu chì 5A + Đế | Theo Mục II Chương V | 57 | bộ |
| 137 | Đồng thanh + Dây đấu cáp động lực tủ 600H*400W*250D | Theo Mục II Chương V | 19 | bộ |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu + mặt | Theo Mục II Chương V | 442 | cái |
| 139 | Lắp đặt Đế ổ cắm | Theo Mục II Chương V | 442 | hộp |
| 140 | Lắp đặt các automat MCB 2P 25A Icu = 6kA + đế nổi + mặt che | Theo Mục II Chương V | 42 | cái |
| 141 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 | Theo Mục II Chương V | 1.680 | m |
| 142 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 | Theo Mục II Chương V | 6.250 | m |
| 143 | Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 | Theo Mục II Chương V | 3.965 | m |
| 144 | Lắp đặt Nẹp vuông 40x22 | Theo Mục II Chương V | 250 | m |
| 145 | Lắp đặt Nẹp vuông 24x14 | Theo Mục II Chương V | 4.500 | m |
| 146 | Đóng Cọc tiếp địa D16 x2,4m<=4 ohm | Theo Mục II Chương V | 1 | hệ thống |
| 147 | Lắp đặt Ốc xiết cáp | Theo Mục II Chương V | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt Hộp đo điện trở đất | Theo Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 149 | Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 | Theo Mục II Chương V | 70 | m |
| B | HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO VÀ BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 loop | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Cung cấp lắp đặt Ắc quy 12v,12ah | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 3 | Bộ nguồn phụ cho còi đèn chớp | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Ắc quy 12v,7.2ah | Theo Mục II Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt Đầu khói quang địa chỉ kèm đế | Theo Mục II Chương V | 6,8 | 10 đầu |
| 6 | Lắp đặt nút nhấn khẩn địa chỉ | Theo Mục II Chương V | 1,8 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt Module giám sát đầu báo thường | Theo Mục II Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt Đầu báo khói thường kèm đế | Theo Mục II Chương V | 3,2 | 10 đầu |
| 9 | Lắp đặt Module output | Theo Mục II Chương V | 9 | bộ |
| 10 | Lắp đặt Còi kết hợp đèn chớp | Theo Mục II Chương V | 1,8 | 5 chuông |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng 2Cx1.5mm2( chống cháy) | Theo Mục II Chương V | 260 | m |
| 12 | Lắp đặt Cáp đồng 2Cx0,75mm2( chống cháy) | Theo Mục II Chương V | 1.784 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø25 | Theo Mục II Chương V | 130 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 1.463 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp Box vuông 200x200 | Theo Mục II Chương V | 10 | hộp |
| 16 | Lắp đặt hộp Box tròn 1,2,3,4 ngã | Theo Mục II Chương V | 300 | hộp |
| 17 | Lắp đặt Ống ruột gà PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 300 | m |
| 18 | Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 200 | cái |
| 19 | Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø25 | Theo Mục II Chương V | 800 | cái |
| 20 | Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 400 | cái |
| 21 | Lắp đặt Nối trơn PVC Ø25 | Theo Mục II Chương V | 100 | cái |
| 22 | Lắp đặt Đầu khớp nối loại vặn ren PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 20 | cái |
| 23 | Lắp đặt Đầu khớp nối loại vặn ren PVC Ø25 | Theo Mục II Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt Tủ trung tâm Cabinet 19” 42U hệ thống âm thanh bao gồm 1 khay cố định, một khay trượt | Theo Mục II Chương V | 0,2 | 5 tủ |
| 25 | Lắp đặt bộ điều khiển cảnh báo bằng giọng nói (Plena voice alarm controller) | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 26 | Lắp đặt bộ mở rộng 06 vùng của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 27 | Lắp đặt bàn gọi 06 vùng của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 28 | Lắp đặt bộ khuếch đại 480 W của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 29 | Lắp đặt bộ trộn và khuếch đại 120 W của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 1 | 1 bộ |
| 30 | Amply Mixer 120W | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Bộ giao tiếp Micro chọn vùng | Theo Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Loa hộp 06 W của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 17 | bộ |
| 33 | Loa còi ngoài trời 15 W của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 8 | bộ |
| 34 | Bộ chuyển đổi tín hiệu chống nhiễu | Theo Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 35 | Bộ trộn và khuếch đại 60 W của hệ thống loa âm thanh công cộng | Theo Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Dây tín hiệu 1Px16awg chống nhiễu | Theo Mục II Chương V | 550 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 585 | m |
| 38 | Lắp đặt Box vuông 150x150 | Theo Mục II Chương V | 5 | hộp |
| 39 | Lắp đặt Box tròn 1,2,3,4 ngã | Theo Mục II Chương V | 150 | hộp |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống ruột gà PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 200 | m |
| 41 | Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 300 | cái |
| 42 | Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 200 | cái |
| 43 | Lắp đặt Đèn Exit không chỉ hướng | Theo Mục II Chương V | 0,6 | 5 đèn |
| 44 | Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng trái | Theo Mục II Chương V | 1,2 | 5 đèn |
| 45 | Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng phải | Theo Mục II Chương V | 1,6 | 5 đèn |
| 46 | Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng trái,phải | Theo Mục II Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 47 | Lắp đặt Đèn Emergency (chiếu sáng khẩn cấp) | Theo Mục II Chương V | 13,6 | 5 đèn |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 750 | m |
| 49 | Lắp đặt hộp Box tròn 1,2,3,4 ngã | Theo Mục II Chương V | 250 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống ruột gà PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 300 | m |
| 51 | Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 400 | cái |
| 52 | Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 | Theo Mục II Chương V | 300 | cái |
| 53 | Lắp đặt Cáp đồng 2,5mm2 | Theo Mục II Chương V | 2.100 | m |
| 54 | Lắp đặt Cáp đồng 1.5mm2 | Theo Mục II Chương V | 1.050 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi