Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200417552-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Châu Thành, tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200411566
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kết dư ngân sách huyện năm 2019 + Dự phòng ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 22:10:00 đến ngày 2020-04-17 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,291,360,871 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo Mục II Chương V 0,4 m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo Mục II Chương V 0,4 m3
3 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Theo Mục II Chương V 77,5 m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, dài 5m - Đường kính 160/125mm Theo Mục II Chương V 2,62 100 m
5 Lắp đặt dây cáp điện Cu/XLPE/PVC 1C185mm2 - N Theo Mục II Chương V 1.204 m
6 Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 1C 95mm2 ( E ) Theo Mục II Chương V 301 m
7 Thang cáp 500x100 - 1.5mm Theo Mục II Chương V 180 m
8 Thang cáp 300x100 - 1.5mm Theo Mục II Chương V 150 m
9 Máng cáp 200x100 - 1.5mm Theo Mục II Chương V 25 m
10 Máng cáp 100x100 - 1.5mm Theo Mục II Chương V 900 m
11 Nối thang cáp Theo Mục II Chương V 264 cái
12 Nối máng cáp Theo Mục II Chương V 720 cái
13 Nối giảm Thang máng cáp Theo Mục II Chương V 18 cái
14 Chử T Thang - Máng cáp Theo Mục II Chương V 60 cái
15 Vỏ tủ điện 1800H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
16 Lắp đặt MCCB 3P 500A Icu = 40kA Theo Mục II Chương V 1 cái
17 Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 2 cái
18 Lắp đặt MCCB 3P 125A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
19 Lắp đặt MCCB 3P 100A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
20 Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
21 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
22 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
23 Lắp đặt đồng hồ đo Volt 0-500V Theo Mục II Chương V 1 cái
24 Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Volt Theo Mục II Chương V 1 cái
25 Lắp đặt đồng hồ đo Amper 0-1000A Theo Mục II Chương V 1 cái
26 Lắp đặt Công tắc chuyển mạch Amper Theo Mục II Chương V 1 cái
27 Lắp đặt MCT 500/5 (Biến dòng đo lường) Theo Mục II Chương V 1 bộ
28 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
29 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
30 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 95 kg
31 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
32 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
33 Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
34 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
35 Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
36 Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
37 Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
38 Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
39 Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 2 cái
40 Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
41 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
42 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
43 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
44 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
45 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 45 kg
46 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
47 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
48 Lắp đặt MCCB 3P 200A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
49 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 5 cái
50 Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
51 Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
52 Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
53 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
54 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 1 cái
55 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
56 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
57 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 45 kg
58 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
59 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
60 Lắp đặt MCCB 3P 125A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
61 Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
62 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 3 cái
63 Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 2 cái
64 Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 4 cái
65 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
66 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 1 cái
67 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
68 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
69 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 45 kg
70 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
71 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
72 Lắp đặt MCCB 3P 100A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
73 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 5 cái
74 Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
75 Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
76 Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
77 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
78 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 1 cái
79 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
80 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
81 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 45 kg
82 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
83 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
84 Lắp đặt MCCB 3P 75A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
85 Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
86 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
87 Lắp đặt MCCB 2P 20A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
88 Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
89 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
90 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 1 cái
91 Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
92 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
93 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
94 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 45 kg
95 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
96 Vỏ tủ điện 1600H*800W*600D-2.0mm, 2 lớp cửa, Sơn tỉnh điện, chân cao 100mm Theo Mục II Chương V 1 tủ
97 Lắp đặt MCCB 3P 75A Icu = 25kA Theo Mục II Chương V 1 cái
98 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
99 Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
100 Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
101 Lắp đặt MCCB 2P 40A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 3 cái
102 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
103 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 1 cái
104 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 3 bộ
105 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 3 bộ
106 Đồng thanh cái + Co nhiệt 1000V Theo Mục II Chương V 38 kg
107 Dây cáp đấu điều khiển Theo Mục II Chương V 1 bộ
108 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-95mm² Theo Mục II Chương V 456 m
109 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-50mm² Theo Mục II Chương V 322 m
110 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-70mm² Theo Mục II Chương V 264 m
111 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-35mm² Theo Mục II Chương V 274 m
112 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-25mm² Theo Mục II Chương V 637 m
113 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-16mm² Theo Mục II Chương V 2.733 m
114 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-10mm² Theo Mục II Chương V 1.469 m
115 Lắp đặt dây cáp Cu/PVC 1C-6mm² Theo Mục II Chương V 150 m
116 Vỏ tủ điện 600H*400W*250D-1.5mm Theo Mục II Chương V 19 tủ
117 Vỏ tủ điện 12-18 Modul Theo Mục II Chương V 23 tủ
118 Lắp đặt MCCB 3P 60A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
119 Lắp đặt MCCB 3P 50A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 11 cái
120 Lắp đặt MCCB 3P 40A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 1 cái
121 Lắp đặt MCCB 3P 30A Icu = 10kA Theo Mục II Chương V 2 cái
122 Lắp đặt MCCB 2P 60A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 1 cái
123 Lắp đặt MCCB 2P 50A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 4 cái
124 Lắp đặt MCCB 2P 30A Icu = 7.5kA Theo Mục II Chương V 2 cái
125 Lắp đặt MCB 2P 63A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 3 cái
126 Lắp đặt MCB 2P 50A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
127 Lắp đặt MCB 2P 40A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 2 cái
128 Lắp đặt MCB 2P 32A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 24 cái
129 Lắp đặt MCB 2P 25A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 11 cái
130 Lắp đặt MCB 2P 20A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 26 cái
131 Lắp đặt MCB 2P 16A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 65 cái
132 Lắp đặt MCB 2P 10A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 103 cái
133 Lắp đặt MCB 1P 10A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 7 cái
134 Lắp đặt MCB 1P 6A Icu = 6kA Theo Mục II Chương V 107 cái
135 Lắp đặt đèn báo pha Theo Mục II Chương V 57 bộ
136 Lắp đặt cầu chì 5A + Đế Theo Mục II Chương V 57 bộ
137 Đồng thanh + Dây đấu cáp động lực tủ 600H*400W*250D Theo Mục II Chương V 19 bộ
138 Lắp đặt ô cắm đôi 3 chấu + mặt Theo Mục II Chương V 442 cái
139 Lắp đặt Đế ổ cắm Theo Mục II Chương V 442 hộp
140 Lắp đặt các automat MCB 2P 25A Icu = 6kA + đế nổi + mặt che Theo Mục II Chương V 42 cái
141 Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 4.0mm2 Theo Mục II Chương V 1.680 m
142 Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 2.5mm2 Theo Mục II Chương V 6.250 m
143 Lắp đặt dây cáp điện Cu/PVC 1.5mm2 Theo Mục II Chương V 3.965 m
144 Lắp đặt Nẹp vuông 40x22 Theo Mục II Chương V 250 m
145 Lắp đặt Nẹp vuông 24x14 Theo Mục II Chương V 4.500 m
146 Đóng Cọc tiếp địa D16 x2,4m<=4 ohm Theo Mục II Chương V 1 hệ thống
147 Lắp đặt Ốc xiết cáp Theo Mục II Chương V 1 cái
148 Lắp đặt Hộp đo điện trở đất Theo Mục II Chương V 1 hộp
149 Kéo rải Cáp đồng trần 70mm2 Theo Mục II Chương V 70 m
B HỆ THỐNG ÂM THANH THÔNG BÁO VÀ BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 4 loop Theo Mục II Chương V 1 1 trung tâm
2 Cung cấp lắp đặt Ắc quy 12v,12ah Theo Mục II Chương V 2 cái
3 Bộ nguồn phụ cho còi đèn chớp Theo Mục II Chương V 1 bộ
4 Ắc quy 12v,7.2ah Theo Mục II Chương V 2 cái
5 Lắp đặt Đầu khói quang địa chỉ kèm đế Theo Mục II Chương V 6,8 10 đầu
6 Lắp đặt nút nhấn khẩn địa chỉ Theo Mục II Chương V 1,8 5 nút
7 Lắp đặt Module giám sát đầu báo thường Theo Mục II Chương V 6 bộ
8 Lắp đặt Đầu báo khói thường kèm đế Theo Mục II Chương V 3,2 10 đầu
9 Lắp đặt Module output Theo Mục II Chương V 9 bộ
10 Lắp đặt Còi kết hợp đèn chớp Theo Mục II Chương V 1,8 5 chuông
11 Lắp đặt Cáp đồng 2Cx1.5mm2( chống cháy) Theo Mục II Chương V 260 m
12 Lắp đặt Cáp đồng 2Cx0,75mm2( chống cháy) Theo Mục II Chương V 1.784 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø25 Theo Mục II Chương V 130 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 1.463 m
15 Lắp đặt hộp Box vuông 200x200 Theo Mục II Chương V 10 hộp
16 Lắp đặt hộp Box tròn 1,2,3,4 ngã Theo Mục II Chương V 300 hộp
17 Lắp đặt Ống ruột gà PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 300 m
18 Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 200 cái
19 Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø25 Theo Mục II Chương V 800 cái
20 Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 400 cái
21 Lắp đặt Nối trơn PVC Ø25 Theo Mục II Chương V 100 cái
22 Lắp đặt Đầu khớp nối loại vặn ren PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 20 cái
23 Lắp đặt Đầu khớp nối loại vặn ren PVC Ø25 Theo Mục II Chương V 10 cái
24 Lắp đặt Tủ trung tâm Cabinet 19” 42U hệ thống âm thanh bao gồm 1 khay cố định, một khay trượt Theo Mục II Chương V 0,2 5 tủ
25 Lắp đặt bộ điều khiển cảnh báo bằng giọng nói (Plena voice alarm controller) Theo Mục II Chương V 1 1 bộ
26 Lắp đặt bộ mở rộng 06 vùng của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 1 1 bộ
27 Lắp đặt bàn gọi 06 vùng của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 1 1 bộ
28 Lắp đặt bộ khuếch đại 480 W của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 1 1 bộ
29 Lắp đặt bộ trộn và khuếch đại 120 W của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 1 1 bộ
30 Amply Mixer 120W Theo Mục II Chương V 1 bộ
31 Bộ giao tiếp Micro chọn vùng Theo Mục II Chương V 1 bộ
32 Loa hộp 06 W của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 17 bộ
33 Loa còi ngoài trời 15 W của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 8 bộ
34 Bộ chuyển đổi tín hiệu chống nhiễu Theo Mục II Chương V 4 bộ
35 Bộ trộn và khuếch đại 60 W của hệ thống loa âm thanh công cộng Theo Mục II Chương V 3 bộ
36 Lắp đặt Dây tín hiệu 1Px16awg chống nhiễu Theo Mục II Chương V 550 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 585 m
38 Lắp đặt Box vuông 150x150 Theo Mục II Chương V 5 hộp
39 Lắp đặt Box tròn 1,2,3,4 ngã Theo Mục II Chương V 150 hộp
40 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống ruột gà PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 200 m
41 Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 300 cái
42 Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 200 cái
43 Lắp đặt Đèn Exit không chỉ hướng Theo Mục II Chương V 0,6 5 đèn
44 Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng trái Theo Mục II Chương V 1,2 5 đèn
45 Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng phải Theo Mục II Chương V 1,6 5 đèn
46 Lắp đặt Đèn Exit chỉ hướng trái,phải Theo Mục II Chương V 0,4 5 đèn
47 Lắp đặt Đèn Emergency (chiếu sáng khẩn cấp) Theo Mục II Chương V 13,6 5 đèn
48 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống điện PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 750 m
49 Lắp đặt hộp Box tròn 1,2,3,4 ngã Theo Mục II Chương V 250 hộp
50 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Ống ruột gà PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 300 m
51 Lắp đặt Kẹp ống PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 400 cái
52 Lắp đặt Nối trơn PVC Ø20 Theo Mục II Chương V 300 cái
53 Lắp đặt Cáp đồng 2,5mm2 Theo Mục II Chương V 2.100 m
54 Lắp đặt Cáp đồng 1.5mm2 Theo Mục II Chương V 1.050 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->