Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419913-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200374104
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 17:21:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,328,792,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B Nền mặt đường
1 Chặt cây ở địa hình bằng, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 cây
2 Đào gốc cây, đường kính gốc <= 30cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 gốc cây
3 Đào bụi cây, đào bụi tre, đường kính > 80cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 bụi
4 Đào nền đường, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 307,02 m3
5 Đào xúc đất, đất cấp 1 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,061 100m3
6 Mua đất đắp nền K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.305,636 m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,554 100m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,228 100m3
9 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,422 100m2
10 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,59 m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,729 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,729 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,87 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,87 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,87 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,87 100m2
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,07 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,061 100m3
C Vỉa hè, cây xanh
1 Đào đất móng vỉa hè, cây xanh, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,41 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,97 m3
3 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,47 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,19 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 59,1 m2
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 428,64 m2
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,29 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,063 100m2
9 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,33 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,31 m3
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,46 m2
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,286 100m3
13 Trồng cây bóng mát, đường kính thân cây tại chiều cao 130cm từ 15cm đến 20cm (Bàng đài loan) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 16 cây
14 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,16 m3
15 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,47 100m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 131,6 m2
17 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 235 m
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,53 m3
19 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,376 100m2
20 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70,5 m2
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,009 100m3
D Kè đá hộc, tường chắn bê tông, kè mái đá hộc, thoát nước mưa, bậc lên xuống
1 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,26 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,39 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,014 100m2
4 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,28 m3
5 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,54 m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
7 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,78 100m2
8 Song chắn rác composite Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
9 Ống cống D30 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 ống
10 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14 đoạn ống
11 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,45 m3
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,65 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m2
14 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4 m3
15 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,27 m2
16 Đào đất móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 234,96 m3
17 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,39 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,959 100m3
19 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,382 100m
20 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,88 m3
21 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,26 m3
22 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,95 m3
23 Ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 m
24 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
25 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,001 100m3
26 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,002 100m3
27 Mua đất sét phòng nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
28 Đắp đất sét tầng phòng nước thân cống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,45 m3
29 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,38 m2
30 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,672 100m
31 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,67 m3
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,064 100m2
33 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,67 m3
34 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,562 100m2
35 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 99,38 m3
36 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,192 tấn
37 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,892 tấn
38 Ống nhựa PVC D90 thoát nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12 m
39 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,079 100m3
40 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,476 100m2
41 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,85 m3
42 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 21,07 m3
E Cống hộp thoát nước BxH=3x3m
1 Ván khuôn cọc, cột Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,38 100m2
2 Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 29,75 m3
3 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,072 tấn
4 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,599 tấn
5 Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,23 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,687 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,687 tấn
8 Đập đầu cọc bê tông các loại, trên cạn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,05 m3
9 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 56 mối nối
10 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,152 100m
11 Nén tĩnh thử tải cọc bê tông sử dụng hệ thống cọc neo Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 lần
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m3
13 Đào đất móng cống, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 161,9 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,619 100m3
15 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,12 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m2
17 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 15,12 m3
18 Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,574 100m2
19 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,489 tấn
20 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,787 tấn
21 Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,037 tấn
22 Bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 186,39 m3
23 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,24 m2
24 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 239,4 m2
25 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26 100m
26 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 100m2
28 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,16 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,522 100m2
30 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,067 tấn
31 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,632 tấn
32 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 300 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,88 m3
33 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,12 m3
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9,76 m2
35 Gia công cổng sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,418 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
F An toàn giao thông
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,08 100m2
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,44 m3
3 Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,035 tấn
4 Thép hình U160x64x5, L=1.5m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 Cột
5 Tôn lượn sóng dày 3mm, rộng 0.49m, L=2.32m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60 m
6 Tôn lượn sóng dày 3mm, rộng 0.49m, L=0.70m (thanh đầu, cuối) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
7 Bu lông D18, L=7cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 160 cái
8 Bu lông D16, L=3.6cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 256 cái
G Đường công vụ
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,322 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,111 100m3
3 Mua đất đắp độ chặt sau đầu lèn K95 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 202,939 m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng 1 phần đất đào) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,862 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,044 100m3
6 Đắp bờ kênh mương, dung trọng <= 1,55 T/m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,5 m3
7 Phên nứa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34 m2
8 Ca bơm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 ca
9 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,4 100m
10 Phá dỡ bờ vây, hoàn trả mặt bằng sau khi thi công xong Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Ca
H Cổng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,592 m3
2 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,288 m3
3 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,374 m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,028 100m2
5 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
6 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,052 tấn
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,617 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,03 100m2
9 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,005 tấn
10 Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,042 tấn
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,329 m3
12 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,076 100m2
13 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,008 tấn
14 Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,069 tấn
15 Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,416 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,6 m3
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,32 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20,32 m2
19 Sản xuất,lắp đặt hoàn thiện cánh cổng, biển hiệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,12 m2
20 Sản xuất,lắp đặt hoàn thiện cánh biển hiệu Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,58 m2
21 Bộ chữ biển hiệu cổng, chất liệu Amilumin màu đồng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
22 Đào đất móng rào thoáng, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,869 m3
23 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,416 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,304 m3
25 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,026 100m2
26 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,75 tấn
27 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,843 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,282 m3
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,12 m2
30 Công đắp, kẻ chỉ lõm trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 công
31 Sản xuất hoa sắt hàng rào Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,732 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8,732 m2
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,464 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,12 m2
35 Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,312 m3
36 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 35,28 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->