Gói thầu: Xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200405150-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng
Tên gói thầu Xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200352071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn NSNN và nguồn vốn hỗ trợ xây dựng cơ bản của ngành Thuế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-03 11:10:00 đến ngày 2020-04-15 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,128,885,275 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ MỞ RỘNG + SẢNH ĐÓN
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8512 100m3
2 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,664 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8625 100m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5713 100m3
5 Mua đất đắp nền Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,542 m3
6 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,89 m3
7 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,622 m3
8 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,334 m3
9 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,766 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 43,1577 m3
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,4656 m3
12 Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,2828 m3
13 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,226 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8332 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5792 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2672 100m2
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,6171 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5772 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2864 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1752 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1888 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,6604 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4434 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,5717 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,091 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,4322 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2492 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2452 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9676 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2084 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3945 tấn
32 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2436 m3
33 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,2255 m3
34 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,3616 m3
35 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138,36 m2
36 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,468 m3
37 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,6196 m3
38 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,32 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 458,69 m2
40 Công tác ốp đá bốc trang trí 100x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,495 m2
41 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,01 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 89,2 m2
43 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,5 m2
44 Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,3865 m2
45 Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,656 m2
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,88 m2
47 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 750,16 m2
48 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 418,52 m2
49 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 229,4 m2
50 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 265,693 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 458,6 m2
52 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,6 m
53 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,14 m2
54 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,14 m2
55 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Mô tả kỹ thuật theo Chương V 164,14 m2
56 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,83 m2
57 Vách ngăn compact HCL Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,83 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,412 m2
60 Sàn xuất cửa đi nhôm singfa ( bao gồm kính cường lực 8mm , bản lền khóa chốt ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,2 m2
61 Sàn xuất cửa sổ, vách ngăn nhôm singfa ( bao gồm kính cường lực 8mm , bản lền khóa chốt ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 88,412 m2
62 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 678,973 m2
63 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.630,37 m2
64 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 678,973 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.630,37 m2
66 Trần thạch cao, khung nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m2
67 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,207 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,207 tấn
69 Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7837 100m2
70 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,09 m2
71 Lan can sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,09 m2
72 Tay vịn gỗ căm xe 60*80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,01 md
B HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4213 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,546 100m2
3 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,529 m3
4 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1 m3
5 Phá dỡ bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,816 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,715 m2
7 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả kỹ thuật theo Chương V 528,82 m2
8 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,72 m2
9 Lắp dựng cửa khung sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,76 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m2
11 Lắp dựng cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 m2
12 Mua cửa đi sắt (sơn tĩnh điện, kính 5mm, khóa chốt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,36 m2
13 Mua cửa sổ sắt (sơn tĩnh điện, kính 5mm, khóa chốt) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,65 m2
14 Mua cửa nhôm hệ 700 tĩnh điện màu trắng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4 m2
15 Mua cửa nhôm singfa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 m2
16 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,264 m3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0792 100m2
18 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2352 m3
19 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8608 m3
20 Gạch bông gió Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51 viên
21 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,42 m2
22 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90,28 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,21 m2
24 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 118,5 m
25 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 65,63 m2
26 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 92,98 m2
27 Vệ sinh tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 279,2944 100 m2
28 Vệ sinh tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 315,3602 100 m2
29 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 911,9 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.007,7295 m2
31 Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,64 m2
32 Lan can sắt sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,64 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 517,57 m2
34 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,035 m2
35 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 53,2 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,25 m2
C HẠNG MỤC: CỔNG - SÂN NỀN - HÀNG RÀO
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,33 100m2
2 Phá dỡ bê tông cột Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,84 m3
3 Phá dỡ bê tông xà dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,38 m3
4 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,584 m3
5 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,596 m3
6 Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 148,06 m2
7 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,665 m3
8 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,333 m3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4995 m3
10 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,51 m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,774 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1224 100m2
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2521 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0206 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0327 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0025 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0198 tấn
18 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,457 m3
19 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8 m2
20 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,45 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,04 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,6 m2
23 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,09 m2
24 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,09 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,12 m2
26 Khung sắt hàng rào bao gồm sơn dầu hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,12 m2
27 cửa xếp lùa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6 md
28 Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 m2
29 Bắt cát lên mặt đá hoa cương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,21 m2
30 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m2
31 Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 42,57 m3
32 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,81 m3
33 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,48 m3
34 Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,405 m3
35 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 125,4 m2
36 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 576,2 m2
37 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,065 m3
38 Cây sao đen h=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cây
39 Cây cau vua h=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cây
40 trồng cỏ lá gừng ( bão dưỡng 30 ngày ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480,35 m2
D HẠNG MỤC: BỔ SUNG MÁY PHÁT ĐIỆN - CẤP NGUỒN ĐIỆN
1 Dây cáp đơn CXV35 (Chiều dài tạm tính) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110 m
2 Dây cáp đơn CXV16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72 m
3 Ống HDPE Ø40/50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
4 Ống HDPE Ø30/40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
5 Tủ điện âm tường 06 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
6 Hộp cầu dao đảo chiều CDH3PĐ 150A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
7 MCB loại 1 pha 2 tép 125A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 MCB loại 1 pha 2 tép 80A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 MCB loại 1 pha 2 tép 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
10 Đầu coss đấu dây các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
11 Băng keo đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
12 Đào đất chôn ống luồn dây nguồn 77*0,3*0,8 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,48
13 Lấp đất đầm kỹ 77*0,3*0,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,55
14 Lấp cát đệm 77*0,3*0,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,93
E HẠNG MỤC: KHỐI CẢI TẠO - ĐIỆN NƯỚC
1 Dây cáp đơn CV 4.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
2 Dây cáp đơn CV 1.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 140 m
3 Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70 m
4 CB cóc loại 1 pha 2 cực 10A - 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
5 Đèn áp trần vuông 170 lắp nổi bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
6 Đèn áp trần vuông 220 lắp nổi bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
7 Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 hộp
8 Hộp âm tường dùng cho con tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 hộp
9 Mặt CB, con tắc các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2
10 Con tắc 1 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,13 100m
12 Ống PVC Ø34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,07 100m
13 Ống PVC Ø60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,02 100m
14 Ống PVC Ø90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 100m
15 Co PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
16 Co PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 Co lơi 45 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 Co lơi 45 PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
19 Tê PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
20 Y PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 Côn PVC Ø34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 Côn PVC Ø60/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Côn PVC Ø90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
24 Khâu nối PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
25 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
26 Van bi đồng tay gạt Ø27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Cái
27 Phễu thu nước sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
29 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
30 Lavabo loại chân treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
31 Bộ 7 món Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
32 Vòi lavabo 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
33 Bộ xả lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
34 Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
35 Khâu răng các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
36 Dây nối mềm 2 đầu răng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 dây
37 Keo dán ống loại lon 100g Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 tuýp
38 Cưa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cây
F HẠNG MỤC: KHỐI MỞ RỘNG - ĐIỆN NƯỚC
1 Dây cáp đơn CV 16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 m
2 Dây cáp đơn CV 6.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 80 m
3 Dây cáp đơn CV 4.0 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 385 m
4 Dây cáp đơn CV 2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236 m
5 Dây cáp đơn CV 1.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 480 m
6 Ống luồn xoắn ruột gà Ø25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 m
7 Ống luồn xoắn ruột gà Ø20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 235 m
8 Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 278 m
9 Tủ điện âm tường 08 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
10 Tủ điện âm tường 06 Modul Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
11 MCB loại 1 pha 2 tép 63A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 MCB loại 1 pha 2 tép 50A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 MCB loại 1 pha 2 tép 40A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
14 MCB loại 1 pha 2 tép 32A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 CB cóc loại 1 pha 2 cực 10A - 30A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
16 Đầu coss đấu dây các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 cái
17 Băng keo đen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cuộn
18 Đèn 1,2m*1 bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21 bộ
19 Đèn 1,2m*2 bóng LED Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16 bộ
20 Quạt trần (không hộp số) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
21 Quạt hút âm tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
22 Gia công lắp đặt khung quạt hút Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 hộp
24 Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36 hộp
25 Mặt CB, con tắc các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22
26 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
27 Con tắc 2 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
28 Con tắc 1 chiều âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
29 Điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
30 Ống PVC Ø27 dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,48 100m
31 Ống PVC Ø34 dày 2,0mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,61 100m
32 Ống PVC Ø60 dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,23 100m
33 Ống PVC Ø90 dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,24 100m
34 Ống PVC Ø114 dày 3,8mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,275 100m
35 Co PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 cái
36 Co PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48 cái
37 Co lơi 45 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19 cái
38 Co vuông 90 PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
39 Co lơi 45 PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
40 Co lơi 45 PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cái
41 Tê PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
42 Tê PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
43 Tê & Y PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
44 Y PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
45 Y PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
46 Côn PVC Ø34/27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
47 Côn PVC Ø60/34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
48 Côn PVC Ø90/60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
49 Côn PVC Ø114/90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cái
50 Khâu nối PVC Ø27 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
51 Khâu nối PVC Ø34 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cái
52 Khâu nối PVC Ø60 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
53 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
54 Khâu nối PVC Ø114 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
55 Lắp đặt bồn inox ngang 3m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Bể
56 Giếng khoan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Máy bơm nước 2HP 1pha Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 máy
58 Hộc bảo vệ máy bơm (Tường 10 gạch ống, nắp đan BTCT) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộc
59 Van bi đồng tay gạt Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
60 Van thau 1 chiều Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
61 Rắc co nhung Ø34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Phao điện điều khiển máy bơm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
63 Phễu thu nước sàn Inox Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
64 Xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 bộ
65 Vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
66 Lavabo loại chân treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
67 Bộ 7 món Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
68 Vòi lavabo 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
69 Bộ xả Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
71 Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
72 Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
73 Chậu rửa 1 hộc 1 cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
74 Vòi chậu rửa 1 vòi lạnh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
75 Khâu răng các loại Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
76 Dây nối mềm 2 đầu răng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 dây
77 Chớp thông hơi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
78 Keo dán ống loại lon 1kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lon
79 Cưa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cây
80 Đào đất chôn ống 47*0,3*0,5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,05
81 Lấp đất đầm kỹ 47*0,3*0,3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,23
82 Lấp cát đệm 47*0,3*0,2*1.22 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4404
83 Ống PVC Ø90 dày 2.9mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2 100m
84 Khâu nối PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 cái
85 Co PVC Ø90 dày Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
86 Lồng cầu chắn rác ống Thoát nước mưa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 cái
87 Keo dán ống loại lon 1kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 lon
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->