Gói thầu: Xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200405150-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư Xây dựng Đại Hưng |
| Tên gói thầu | Xây dựng (Bao gồm cả hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200352071 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn NSNN và nguồn vốn hỗ trợ xây dựng cơ bản của ngành Thuế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-03 11:10:00 đến ngày 2020-04-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,128,885,275 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI NHÀ MỞ RỘNG + SẢNH ĐÓN | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8512 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54,664 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8625 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5713 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,542 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,89 | m3 |
| 7 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,622 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,334 | m3 |
| 9 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,766 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,1577 | m3 |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,4656 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,2828 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,226 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8332 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5792 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2672 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,6171 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5772 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2864 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1888 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6604 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4434 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5717 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,091 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,4322 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2492 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2452 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9676 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2084 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3945 | tấn |
| 32 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2436 | m3 |
| 33 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,2255 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3616 | m3 |
| 35 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138,36 | m2 |
| 36 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,468 | m3 |
| 37 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,6196 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 109,32 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458,69 | m2 |
| 40 | Công tác ốp đá bốc trang trí 100x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,495 | m2 |
| 41 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,01 | m2 |
| 42 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 89,2 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72,5 | m2 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,3865 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,656 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 183,88 | m2 |
| 47 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 750,16 | m2 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 418,52 | m2 |
| 49 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,4 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 265,693 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 458,6 | m2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 61,6 | m |
| 53 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,14 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,14 | m2 |
| 55 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 164,14 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,83 | m2 |
| 57 | Vách ngăn compact HCL | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,83 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,412 | m2 |
| 60 | Sàn xuất cửa đi nhôm singfa ( bao gồm kính cường lực 8mm , bản lền khóa chốt ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,2 | m2 |
| 61 | Sàn xuất cửa sổ, vách ngăn nhôm singfa ( bao gồm kính cường lực 8mm , bản lền khóa chốt ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 88,412 | m2 |
| 62 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 678,973 | m2 |
| 63 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.630,37 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 678,973 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.630,37 | m2 |
| 66 | Trần thạch cao, khung nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m2 |
| 67 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,207 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,207 | tấn |
| 69 | Lợp mái ngói 10v/m2, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7837 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,09 | m2 |
| 71 | Lan can sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,09 | m2 |
| 72 | Tay vịn gỗ căm xe 60*80 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,01 | md |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4213 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,546 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,529 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,715 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 528,82 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,72 | m2 |
| 9 | Lắp dựng cửa khung sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,76 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa khung sắt, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m2 |
| 12 | Mua cửa đi sắt (sơn tĩnh điện, kính 5mm, khóa chốt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,36 | m2 |
| 13 | Mua cửa sổ sắt (sơn tĩnh điện, kính 5mm, khóa chốt) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,65 | m2 |
| 14 | Mua cửa nhôm hệ 700 tĩnh điện màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m2 |
| 15 | Mua cửa nhôm singfa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m2 |
| 16 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,264 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2352 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8608 | m3 |
| 20 | Gạch bông gió | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51 | viên |
| 21 | Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,42 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 90,28 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,21 | m2 |
| 24 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,5 | m |
| 25 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65,63 | m2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,98 | m2 |
| 27 | Vệ sinh tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 279,2944 | 100 m2 |
| 28 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 315,3602 | 100 m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 911,9 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.007,7295 | m2 |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,64 | m2 |
| 32 | Lan can sắt sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,64 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 517,57 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,035 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,2 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,25 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CỔNG - SÂN NỀN - HÀNG RÀO | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,33 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,84 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông xà dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,38 | m3 |
| 4 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,584 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,596 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,06 | m2 |
| 7 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,665 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,333 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4995 | m3 |
| 10 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,774 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1224 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2521 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0206 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0327 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0025 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0198 | tấn |
| 18 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,457 | m3 |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,45 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,6 | m2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,09 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 74,09 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,12 | m2 |
| 26 | Khung sắt hàng rào bao gồm sơn dầu hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,12 | m2 |
| 27 | cửa xếp lùa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6 | md |
| 28 | Công tác ốp đá hoa cương vào tường, tiết diện đá >0,25 m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,21 | m2 |
| 29 | Bắt cát lên mặt đá hoa cương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,21 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m2 |
| 31 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,57 | m3 |
| 32 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,81 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,48 | m3 |
| 34 | Xây móng gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,405 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 125,4 | m2 |
| 36 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 576,2 | m2 |
| 37 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,065 | m3 |
| 38 | Cây sao đen h=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cây |
| 39 | Cây cau vua h=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cây |
| 40 | trồng cỏ lá gừng ( bão dưỡng 30 ngày ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480,35 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: BỔ SUNG MÁY PHÁT ĐIỆN - CẤP NGUỒN ĐIỆN | |||
| 1 | Dây cáp đơn CXV35 (Chiều dài tạm tính) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | m |
| 2 | Dây cáp đơn CXV16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 72 | m |
| 3 | Ống HDPE Ø40/50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 4 | Ống HDPE Ø30/40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 5 | Tủ điện âm tường 06 Modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Hộp cầu dao đảo chiều CDH3PĐ 150A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 7 | MCB loại 1 pha 2 tép 125A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | MCB loại 1 pha 2 tép 80A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | MCB loại 1 pha 2 tép 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Đầu coss đấu dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 11 | Băng keo đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 12 | Đào đất chôn ống luồn dây nguồn 77*0,3*0,8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,48 | m³ |
| 13 | Lấp đất đầm kỹ 77*0,3*0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,55 | m³ |
| 14 | Lấp cát đệm 77*0,3*0,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,93 | m³ |
| E | HẠNG MỤC: KHỐI CẢI TẠO - ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Dây cáp đơn CV 4.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 2 | Dây cáp đơn CV 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 140 | m |
| 3 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70 | m |
| 4 | CB cóc loại 1 pha 2 cực 10A - 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Đèn áp trần vuông 170 lắp nổi bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Đèn áp trần vuông 220 lắp nổi bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 7 | Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | hộp |
| 8 | Hộp âm tường dùng cho con tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | hộp |
| 9 | Mặt CB, con tắc các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | |
| 10 | Con tắc 1 chiều âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Ống PVC Ø27 dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,13 | 100m |
| 12 | Ống PVC Ø34 dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,07 | 100m |
| 13 | Ống PVC Ø60 dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,02 | 100m |
| 14 | Ống PVC Ø90 dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,11 | 100m |
| 15 | Co PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 16 | Co PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 17 | Co lơi 45 PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Co lơi 45 PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 19 | Tê PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Y PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Côn PVC Ø34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Côn PVC Ø60/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Côn PVC Ø90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Khâu nối PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 25 | Khâu nối PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 26 | Van bi đồng tay gạt Ø27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | Cái |
| 27 | Phễu thu nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lavabo loại chân treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Bộ 7 món | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Vòi lavabo 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Bộ xả lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 34 | Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Khâu răng các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 36 | Dây nối mềm 2 đầu răng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | dây |
| 37 | Keo dán ống loại lon 100g | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tuýp |
| 38 | Cưa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cây |
| F | HẠNG MỤC: KHỐI MỞ RỘNG - ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Dây cáp đơn CV 16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m |
| 2 | Dây cáp đơn CV 6.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 3 | Dây cáp đơn CV 4.0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 385 | m |
| 4 | Dây cáp đơn CV 2.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 236 | m |
| 5 | Dây cáp đơn CV 1.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 480 | m |
| 6 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47 | m |
| 7 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 235 | m |
| 8 | Ống luồn xoắn ruột gà Ø16 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 278 | m |
| 9 | Tủ điện âm tường 08 Modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 10 | Tủ điện âm tường 06 Modul | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộp |
| 11 | MCB loại 1 pha 2 tép 63A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB loại 1 pha 2 tép 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 13 | MCB loại 1 pha 2 tép 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 14 | MCB loại 1 pha 2 tép 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | CB cóc loại 1 pha 2 cực 10A - 30A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 16 | Đầu coss đấu dây các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 17 | Băng keo đen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cuộn |
| 18 | Đèn 1,2m*1 bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | bộ |
| 19 | Đèn 1,2m*2 bóng LED | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | bộ |
| 20 | Quạt trần (không hộp số) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 21 | Quạt hút âm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Gia công lắp đặt khung quạt hút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Hộp nối vuông 110 x 110 x 50 loại chống cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | hộp |
| 24 | Hộp âm tường dùng cho con tắc, CB | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | hộp |
| 25 | Mặt CB, con tắc các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | |
| 26 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 27 | Con tắc 2 chiều âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Con tắc 1 chiều âm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 29 | Điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 30 | Ống PVC Ø27 dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | 100m |
| 31 | Ống PVC Ø34 dày 2,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,61 | 100m |
| 32 | Ống PVC Ø60 dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,23 | 100m |
| 33 | Ống PVC Ø90 dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m |
| 34 | Ống PVC Ø114 dày 3,8mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,275 | 100m |
| 35 | Co PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 71 | cái |
| 36 | Co PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 37 | Co lơi 45 PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | cái |
| 38 | Co vuông 90 PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Co lơi 45 PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 40 | Co lơi 45 PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 41 | Tê PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 42 | Tê PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 43 | Tê & Y PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 44 | Y PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 45 | Y PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 46 | Côn PVC Ø34/27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 47 | Côn PVC Ø60/34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 48 | Côn PVC Ø90/60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 49 | Côn PVC Ø114/90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 50 | Khâu nối PVC Ø27 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 51 | Khâu nối PVC Ø34 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 52 | Khâu nối PVC Ø60 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 53 | Khâu nối PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 54 | Khâu nối PVC Ø114 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt bồn inox ngang 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bể |
| 56 | Giếng khoan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Máy bơm nước 2HP 1pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | máy |
| 58 | Hộc bảo vệ máy bơm (Tường 10 gạch ống, nắp đan BTCT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | hộc |
| 59 | Van bi đồng tay gạt Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cái |
| 60 | Van thau 1 chiều Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 61 | Rắc co nhung Ø34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 62 | Phao điện điều khiển máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 63 | Phễu thu nước sàn Inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 64 | Xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 65 | Vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 66 | Lavabo loại chân treo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 67 | Bộ 7 món | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 68 | Vòi lavabo 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 69 | Bộ xả | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 71 | Lắp đặt van xả tiểu nam cảm ứng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt hương sen 1 vòi lạnh, 1 sen | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 73 | Chậu rửa 1 hộc 1 cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 74 | Vòi chậu rửa 1 vòi lạnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 75 | Khâu răng các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | cái |
| 76 | Dây nối mềm 2 đầu răng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | dây |
| 77 | Chớp thông hơi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 78 | Keo dán ống loại lon 1kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lon |
| 79 | Cưa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cây |
| 80 | Đào đất chôn ống 47*0,3*0,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,05 | m³ |
| 81 | Lấp đất đầm kỹ 47*0,3*0,3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,23 | m³ |
| 82 | Lấp cát đệm 47*0,3*0,2*1.22 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4404 | m³ |
| 83 | Ống PVC Ø90 dày 2.9mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2 | 100m |
| 84 | Khâu nối PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | cái |
| 85 | Co PVC Ø90 dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 86 | Lồng cầu chắn rác ống Thoát nước mưa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15 | cái |
| 87 | Keo dán ống loại lon 1kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | lon |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi