Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL thiết bị TBA 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200406087-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công lắp đặt các công trình SCL thiết bị TBA 110kV trên địa bàn tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20200405502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 17:04:00 đến ngày 2020-04-18 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,718,218,440 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92,600,000 VNĐ ((Chín mươi hai triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL Rơle bảo vệ quá dòng, bảng taplo tín hiệu, tủ hợp bộ 35kV, đồng hồ báo áp lực khí SF6 máy cắt trạm 110kV Thuận Châu | |||
| B | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Tủ máy cắt tổng 38,5kV-1250A-25kA/3s | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Tủ máy lộ đi 38,5kV-1250A-25kA/3s | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Tủ |
| 3 | Tủ biến điện áp thanh cái 38,5kV-1250A-25kA/3s | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 4 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N cho ngăn MBA | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N cho ngăn đường dây | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Đồng hồ đa năng phía 35kV MBAT1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Bảng taplo tín hiệu ngăn lộ MBA T1 loại 32 kênh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Bảng taplo tín hiệu ngăn lộ 172 loại 24 kênh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Đồng hồ áp lực khí SF6 MC172 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| C | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay tủ hợp bộ máy cắt 35kV và TU 35kV (bao gồm công tác tháo tủ cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | bộ 3 pha |
| 2 | Kiểm định biến dòng đo lường trung áp (<=35kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | máy |
| 3 | Kiểm định biến điện áp lường trung áp (<=35kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 4 | Thay Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N (bao gồm công tác tháo rơ le cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Thay đồng hồ đa năng lắp đặt tại tủ ĐK ngăn 173 (bao gồm công tác tháo đồng hồ cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Thay bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển (bao gồm công tác tháo bộ tín hiệu cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| D | Phần Thí nghiệm thiết bị | |||
| E | Tủ lộ tổng 35kV (1 tủ) | |||
| 1 | Hợp bộ máy ngắt chân không 3 pha (gồm cả tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch áp cho đo lường (Công tơ+Multif) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện cho đo lường, rơ le F50, rơ le F87T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt (liên động dao tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Hệ thống mạch đo lường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 9 | Hệ thống mạch cắt bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm chức năng quá dòng 50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chức năng 27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ 50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm chức năng BCU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm chức năng F74 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm công tơ 3 pha kỹ thuật số lập trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Thí nghiệm đồng hồ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 22 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| F | Tủ xuất tuyến (3 tủ) | |||
| 1 | Hợp bộ máy ngắt chân không 3 pha (gồm cả tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch áp cho đo lường (Công tơ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện cho đo lường, rơ le F50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt (liên động dao tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 8 | Hệ thống mạch đo lường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 9 | Hệ thống mạch cắt bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt và dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 11 | Thí nghiệm mạch điều khiển tích hợp mức ngăn | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 12 | Thí nghiệm chức năng quá dòng 50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chức năng 27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ 50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Thí nghiệm chức năng BCU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 17 | Thí nghiệm chức năng F74 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 18 | Thí nghiệm chức năng F81 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Thí nghiệm chức năng dòng thứ tự nghịch F46 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Thí nghiệm công tơ 3 pha kỹ thuật số lập trình | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Thí nghiệm đồng hồ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 23 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 24 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| G | Tủ biến điện áp 35kV (1 tủ) | |||
| 1 | Thí nghiệm biến điện áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm hệ thống mạch áp cho đo lường, rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 6 | Hệ thống mạch đo lường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Volmet (AC-3phase) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 10 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Thí nghiệm chức năng 27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm chức năng F81 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| H | Thí nghiệm rơ le quá dòng F67/67N lắp mới cho ngăn đường dây 171, 172 (2 bộ) | |||
| 1 | Hệ thống mạch áp cho rơ le (F67) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ F67 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F67/67N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ F27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chức năng hòa đồng bộ F25/79 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chức năng chống hư hỏng máy cắt F50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chức năng chống đóng vào điểm sự cố SOTF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm chức năng F85 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| I | Thí nghiệm rơ le quá dòng F67/67N lắp mới cho ngăn 131 (1 bộ) | |||
| 1 | Hệ thống mạch áp cho rơ le (F67) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ F67 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F67/67N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ F27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chức năng chống hư hỏng máy cắt F50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chức năng F85 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm đồng hồ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm lại chức năng F87 rơ le so lệch MBA | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 12 | Hệ thống mạch dòng cho F87T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 13 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ so lệch MBA F87T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm mạch tín hiệu tủ ĐK ngăn lộ 172, 131 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| J | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 90 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 205 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 36 | tín hiệu |
| K | Lô 02: SCL Máy cắt tổng 6kV, thiết bị báo trạng thái máy cắt 35kV, cầu chì TU thanh cái 6kV, tủ hợp bộ TU 35kV trạm 110kV Mường La | |||
| 1 | Tủ biến điện áp thanh cái 38,5kV-1250A-25kA/3s | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Máy cắt tổng 12kV-1600A-25kA/3s lắp đặt trong tủ hợp bộ 6kV tủ 631 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Máy |
| 3 | Thiết bị báo trạng thái máy cắt lắp đặt trên tủ hợp bộ 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bảng |
| 4 | Cuộn hút liên động lắp tại tủ hợp bộ 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cuộn |
| 5 | Cầu chì 01 pha lắp đặt trong tủ TUC61 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ/1P |
| L | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay máy cắt tổng 12kV-1600A-25kA/3s lắp đặt trong tủ hợp bộ 6kV tủ 631 (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thay tủ hợp bộ máy cắt 35kV và TU 35kV (bao gồm công tác tháo tủ cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Kiểm định biến điện áp đo lường trung áp (<=35kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 4 | Thay thiết bị báo trạng thái máy cắt (bao gồm công tác tháo bộ tín hiệu cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thay cầu chì 1 pha (bao gồm công tác tháo cầu chì cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| M | Phần Thí nghiệm thiết bị | |||
| N | Máy cắt tổng ngăn 631 (1 máy) | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt (liên động dao tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch cắt bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| O | Tủ biến điện áp 35kV (1 tủ) | |||
| 1 | Thí nghiệm biến điện áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch đo lường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch áp cho đo lường, rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 7 | Hệ thống mạch đo lường | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 9 | Volmet (AC-3phase) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 11 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Thí nghiệm chức năng 27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm chức năng F81 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| P | Thay 3 bộ biến dòng điện tại tủ 321 (1 tủ) | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch dòng điện cho đo lường, rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ 50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chức năng BCU | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng F74 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| Q | Thay 2 cuộn hút liên động ở tủ máy cắt hiện trạng 331,375 (2 tủ) | |||
| 1 | Hợp bộ máy ngắt chân không 3 pha (gồm cả tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt (liên động dao tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 4 | Hệ thống mạch cắt bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt và dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | hệ thống |
| R | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | tín hiệu |
| S | Lô 3: SCL Thiết bị MBA T2 TBA 110kV Phù Yên | |||
| T | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N cho ngăn MBA 131 hiện trạng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Đồng hồ đếm sét MBAT1, T2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 3 | Đồng hồ báo áp lực khí SF6 tại máy cắt 132 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển MBA T1 loại 24 kênh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển MBA T1 loại 32 kênh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Đồng hồ đếm số lần chuyển nấc phân áp tại MBA T2 hiện trạng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Thanh cái nối giữa 2 tủ xe dao 312-1 đến tủ MC312 40,5kV-800A-25kA/4s lắp đặt trong tủ hợp bộ 312-1 hiện trạng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | thanh |
| 8 | Sứ xuyên 40,5kV lắp đặt trong tủ hợp bộ 312-1 hiện trạng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | quả |
| 9 | Cáp nhị thứ Cu/PVC/PVC-FR 4x2,5mm2; 0,6/1kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 150 | m |
| 10 | Đầu cốt cáp 2,5mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 11 | Nhãn sợi cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 12 | Nhãn ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 13 | Băng dính cách điện bằng nhựa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 14 | Ống nhựa PVC D60 luồn cáp kèm cút nối, đai cố định ống | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mét |
| U | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng cho ngăn 471 (bao gồm công tác tháo rơ le cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thay bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển MBA T1 loại 48 kênh (bao gồm công tác tháo bộ tín hiệu cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đồng hồ đếm sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt lại đồng hồ báo áp lực khí SF6 và đồng hồ đếm số lần chuyển nấc phân áp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Thay cáp nhị thứ bổ sung và thay thế | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại thanh cái dẹt 100x10mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,5 | 10m |
| 7 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột <=6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | đầu |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt lại sứ xuyên, cấp điện áp 10-35Kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | quả |
| V | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm rơ le quá dòng F67/67N lắp mới cho ngăn 171 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Hệ thống mạch áp cho rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ F67 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F67/67N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ F27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chức năng F85 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chức năng chống hư hỏng máy cắt F50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm mạch tín hiệu cho bảng taplo tủ ĐK MBA T1 + tủ điều khiển trung tâm CP1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm hệ thống thanh cái 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | p.đoạn |
| 13 | Thí nghiệm sứ xuyên 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | quả |
| 14 | Thí nghiệm đồng hộ đếm sét | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| W | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 40 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | tín hiệu |
| X | Lô 04: SCL Chống sét van 22kV, quạt mát MBA T2, role bảo vệ quá dòng ngăn lộ 171, khóa L/R bộ OLTC của MBAT1-T2, tín hiệu ngăn lộ MBAT1 trạm 110kV Mộc Châu | |||
| Y | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Chống sét van 22kV lắp đặt tại MBA T2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ/1P |
| 2 | Quạt mát lắp đặt tại MBA T2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N cho ngăn 171 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển MBA T1 loại 48 kênh | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Khóa điều khiển lựa chọn chế độ Local/Remote lắp đặt tại tủ ĐK MBAT1 và T2 hiện trạng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| Z | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng có hướng F67/67N cho ngăn 171 (bao gồm công tác tháo rơ le cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Thay chống sét van 22kV lắp đặt tại MBA T2 (bao gồm công tác tháo chống sét van) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ (3pha) |
| 3 | Thay quạt mát lắp đặt tại MBA T2 (bao gồm công tác tháo quạt cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Thay bảng taplo tín hiệu tại tủ điều khiển MBA T1 loại 48 kênh (bao gồm công tác tháo bộ tín hiệu cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Thay khóa điều khiển lựa chọn chế độ Local/Remote lắp đặt tại tủ ĐK MBAT1 và T2 hiện trạng (bao gồm công tác tháo khóa cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| AA | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van (quả đầu tiên) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 1 pha |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van (2 quả tiếp theo) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ 1 pha |
| 3 | Thí nghiệm biến dòng điện 35kv (đếm sét) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| AB | Thí nghiệm rơ le quá dòng F67/67N lắp mới cho ngăn 171 (1 bộ) | |||
| 1 | Hệ thống mạch áp cho rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ F67 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F67/67N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ F27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chức năng F85 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chức năng chống hư hỏng máy cắt F50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm mạch tín hiệu cho bảng taplo tủ ĐK MBA T1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm mạch tín hiệu cho khóa điều khiển L/R tại các ngăn lộ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| AC | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| AD | Lô 05: SCL Thiết bị MBA T1 TBA 110kV Sơn La (dự án Cao thế) | |||
| AE | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (371-7, 373-7 lắp mới tại ngăn 371, 373) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ/3P |
| 2 | Biến dòng điện 35kV | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ/1P |
| 3 | Rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng cho ngăn 471 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Đồng hồ đa năng lắp đặt tại tủ ĐK ngăn 173 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 5 | Khóa điều khiển lựa chọn chế độ Local/Remote lắp đặt tại các tủ ĐK hiện trạng: 173,174,131,431,312, 312-2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 6 | Cáp nhị thứ bổ sung và thay thế cho TI 371 Cu/PVC/PVC-4x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 30 | m |
| 7 | Đầu cốt cáp 4,0mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 8 | Nhãn sợi cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 9 | Nhãn ruột cáp | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 10 | Băng dính cách điện bằng nhựa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | mét |
| 11 | Ống nhựa PVC D60 luồn cáp kèm cút nối, đai cố định ống | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mét |
| 12 | Dây dẫn ACSR185/29mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | m |
| 13 | Giá đỡ TI mạ kẽm nhúng nóng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 182,69 | kg |
| AF | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (371-7 lắp mới tại ngăn 371) (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ + lắp đặt kẹp cực) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Thay biến dòng điện 35kV (tại ngăn 375) (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ + lắp đặt kẹp cực) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Kiểm định biến dòng đo lường trung áp (<=35kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | máy |
| 4 | Thay rơ le kỹ thuật số bảo vệ quá dòng cho ngăn 471 (bao gồm công tác tháo rơ le cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Thay đồng hồ đa năng lắp đặt tại tủ ĐK ngăn 173 (bao gồm công tác tháo đồng hồ cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Thay khóa điều khiển lựa chọn chế độ Local/Remote lắp đặt tại các tủ ĐK hiện trạng: 173,174,131,431,312 (bao gồm công tác tháo khóa cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Thay cáp nhị thứ bổ sung và thay thế cho TI 371 Cu/PVC/PVC-4x4mm2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 8 | Làm và lắp đặt đầu cáp kiểm tra, số ruột <=6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | đầu |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 10 | Lắp đặt Giá đỡ TI mạ kẽm nhúng nóng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,1827 | kg |
| AG | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha, 2 tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ 3 pha |
| 2 | Thí nghiệm biến dòng điện 35kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ 1 pha |
| AH | Thí nghiệm rơ le quá dòng F50/51 lắp mới cho ngăn 471 (1 bộ) | |||
| 1 | Hệ thống mạch áp cho rơ le | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ F67 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm chức năng quá dòng F50/51,50/51N | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm chức năng bảo vệ F27/59 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm chức năng F46 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm chức năng F79 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Thí nghiệm chức năng ghi sự cố FR | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 9 | Thí nghiệm chức năng F81 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm chức năng chống hư hỏng máy cắt F50BF | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm đồng hồ đo lường đa chức năng | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm mạch tín hiệu cho khóa điều khiển L/R tại các ngăn lộ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| AI | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 207 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 29 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | tín hiệu |
| AJ | Lô 06: SCL Thiết bị trạm MBA T1 Trạm 110kV Sông Mã-Sơn La | |||
| AK | Phần Cung cấp vật tư | |||
| 1 | Máy cắt tổng 38,5kV-1600A-25kA/3s lắp mới tại ngăn 331 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Máy |
| 2 | Dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (371-7 lắp mới tại ngăn 371) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ/3P |
| 3 | Dao cách ly 35kV loại 1 tiếp địa (371-1 lắp mới tại ngăn 371) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ/3P |
| 4 | Biến dòng điện 35kV (tại ngăn 375) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ/1P |
| AL | Phần tháo dỡ, lắp đặt thiết bị | |||
| 1 | Thay máy cắt tổng 38,5kV-1600A-25kA/3s lắp đặt tại ngăn 331 (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Thay dao cách ly 35kV loại 2 tiếp địa (371-7 lắp mới tại ngăn 371) (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ + lắp đặt kẹp cực) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 3 | Thay dao cách ly 35kV loại 1 tiếp địa (371-1 lắp mới tại ngăn 371) (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ + lắp đặt kẹp cực) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 4 | Thay biến dòng điện 35kV (tại ngăn 375) (bao gồm công tác tháo thiết bị cũ + lắp đặt kẹp cực) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,33 | bộ 3 pha |
| 5 | Kiểm định biến dòng đo lường trung áp (<=35kv) tại hiện trường- Định mức kiểm định ban đầu | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | máy |
| AM | Phần thí nghiệm thiết bị | |||
| 1 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 2 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy cắt (liên động dao tiếp địa) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch cắt bảo vệ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha, 2 tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 6 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <=35kv, 3 pha, 1 tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Thí nghiệm biến dòng điện 35kv | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ 1 pha |
| AN | Phần khai báo SCADA | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu cảnh báo SI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 77 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu điều khiển DO | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | tín hiệu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi