Gói thầu: Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà công vụ tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419490-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Văn phòng tỉnh ủy Cao Bằng
Tên gói thầu Xây lắp công trình: Cải tạo, sửa chữa Nhà công vụ tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20200409664
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách địa phương tỉnh quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 15:37:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,074,847,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Tháo dỡ cột đèn sân vườn bằng cơ giới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cột
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cây
3 Tháo dỡ cánh cổng hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,96 m2
4 Phá dỡ bồn hoa xây gạch hiện trạng, búa căn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1018 m3
5 Bê tông nền sân, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,3 m3
6 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 334,02 m2
7 Vệ sinh, thổi bụi nền bê tông hiện trạng trước khi thi công dải bê tông nhựa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 523,4 m2
8 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,234 100m2
9 Rải thảm mặt bê tông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,234 100m2
10 Đào móng bồn hoa, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7616 m3
11 Bê tông lót móng bồn hoa, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9523 m3
12 Xây móng gạch bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2881 m3
13 Đắp phào gờ thành bồn hoa, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m
14 Lát đá bồn hoa đá màu tím, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,9152 m2
15 Đào móng đường ray, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,802 m3
16 Bê tông lót móng đưởng ray, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4505 m3
17 Lắp dựng cốt thép giằng đường ray, ĐK <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0219 tấn
18 Lắp dựng cốt thép giằng đường ray, ĐK <=18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1235 tấn
19 Bê tông giằng móng đường ray, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
20 Cổng xếp tự động INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,25 m
21 Động cơ cổng điện Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
22 Bảng điện tử Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
23 Lắp đặt Tủ điện 1 pha âm tường KT 150x200x100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
24 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
25 Lắp đèn cao áp gắn tường, độ cao H <3m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
26 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 m
27 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 42 m
28 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
29 Lắp đặt ống nhựa ghen hộp đi nổi bảo hộ dây dẫn, 24x14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa ghen xoắn đi chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=30mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 35 m
D HẠNG MỤC: NHÀ CÔNG VỤ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,5984 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 474,105 m2
3 Bốc xếp và vận chuyển mái tôn hiện trạng tháo dỡ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7411 100m2
4 Thuê xe chở tôn lợp hiện trạng ra khỏi phạm vi công trình vận chuyển đến bãi tập kết bằng ô tô 7T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 ca
5 Tháo dỡ cửa, vách kính, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,76 m2
6 Phá dỡ nền gạch lát hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.263,16 m2
7 Bóc dỡ lớp granito bậc lên xuống, bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,584 m2
8 Lát đá bậc lên xuống màu đỏ Ruby Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 m2
9 Lát đá bậc lên xuống màu vàng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,584 m2
10 Đục bóc lớp láng granito bậc cầu thang hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159,0512 m2
11 Lát đá bậc cầu thang màu đỏ Ruby, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 100,9936 m2
12 Lát đá bậc cầu thang đá màu vàng, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 58,0576 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ tay vịn lan can cầu thang bằng gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,52 m2
14 Cạo rỉ hoa sắt lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
15 Sơn hoa sắt lan can cầu thang 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,24 m2
16 Đánh véc ni tay vịn cầu thang gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,52 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (70% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 938,5219 m2
18 Phá lớp vữa trát thành mái sảnh, sê nô mái (70% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 274,1256 m2
19 Phá lớp vữa trát cột, trụ (60% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,649 m2
20 Phá lớp vữa trát tường trong nhà trừ các khu vệ sinh (60% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.812,4272 m2
21 Phá lớp vữa trát má cửa đi, cửa sổ (60% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,3616 m2
22 Phá lớp vữa trát xà dầm (60% diện tích) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,8136 m2
23 Phá lớp vữa trát gầm cầu thang Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,0261 m2
24 Phá lớp vữa trát trần (60% DT bóc trát) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 900,2191 m2
25 Phá lớp vữa láng sê nô mái Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,368 m2
26 Đắp cát tôn nền sảnh, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,73 m3
27 Bê tông tôn sảnh, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,895 m3
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột 30% DT không bóc trát Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.751,8489 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt sê nô, cầu thang, xà dầm, trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 837,5216 m2
30 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T (Cự ly đổ thải 6Km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,0483 m3
31 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 103,0483 m3
32 Lát gạch gốm chống thấm KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 98,5 m2
33 Lát gạch terrazzo KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,4 m2
34 Lát nền, sàn gạch Granite men khô mặt phẳng DigiART KT 600x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.263,16 m2
35 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột kích thước gạch 150x600mm cùng loại gạch lát nền Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 123,738 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,649 m2
37 Trát tường ngoài bóc trát, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 938,5219 m2
38 Trát tường trong tường hiện trạng dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.812,4272 m2
39 Trát má cửa đi, cửa sổ, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 179,3616 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 63,8136 m2
41 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 900,2192 m2
42 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 116,0261 m2
43 Trát thành sê nô mái hiện trạng, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 274,1256 m2
44 Láng sê nô mái dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,368 m2
45 Quét Sika Latek (hoặc tương đương) chống thấm mái, sê nô 3 lớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 233,808 m2
46 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.693,3286 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4.996,0081 m2
48 Sản xuất lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9274 tấn
49 Thép liên kết lan can hiện trạng fi10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0532 tấn
50 Lắp dựng lan can INOX 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,44 m2
51 Tháo dỡ cửa gỗ hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 435,9551 m2
52 Thay bản lề thường cửa đi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 286 cái
53 Thay bản lề thường cửa sổ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 197 cái
54 Thay mới chốt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 360 cái
55 Vệ sinh toàn bộ cửa gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 869,0767 m2
56 Đánh vecni Colat - cửa gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 454,7475 m2
57 Đánh vecni colat - gỗ khuôn cửa gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 414,3292 m2
58 NC đánh rửa toàn bộ kính cửa đi, cửa sổ hiện trạng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 công 3/7
59 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 869,0767 m2
60 Vách kính khung NHÔM HỆ VIỆT PHÁP (hoặc tương đương) dày 1-1,2mm (Sử dụng kính dán an toàn 6.38mm) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
61 Cửa sắt xếp Đài Loan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m2
62 Lắp dựng cửa sắt xếp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,44 m2
63 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ toàn bộ cửa đi, cửa sổ cửa gỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.041,32 m2
64 Sơn cửa gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1.041,32 m2
65 Cạo rỉ hoa sắt cửa đi, cửa sổ (17Kg/1m2) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231,0363 m2
66 Sơn hoa sắt các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231,0363 m2
67 Rèm cửa sổ cản sáng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 181,3 m2
68 Cạo rỉ thép xà gồ HT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220,788 m2
69 Sơn lại xà gồ hiện trạng 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 220,788 m2
70 Tôn úp khe lún Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0624 100m2
71 Lợp mái che tường bằng tôn múi 0,4mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,7411 100m2
72 Tôn úp sườn rộng 400mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 99 m
73 Bốc xếp và vận chuyển lên cao tấm lợp các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1371 100m2
74 Tháo dỡ dây chống sét mái nhà, d=10mm (VD nhân công , máy khoan) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119 m
75 Tháo dỡ kim thu sét, dài 1m (VD nhân công , máy khoan) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
76 Cạo rỉ hệ thống dây chống sét theo tường fi 10 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5142 m2
77 Sơn lại dây chống sét theo tường 3 nước, sơn tổng hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,5142 m2
78 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
79 Đế sứ lót chân kim Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26 cái
80 Bản táp hàn liên kết với kim thu sét Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0153 tấn
81 Kéo rải dây thép chống sét trên mái nhà, d=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 119 m
82 Lắp đặt ống nhựa UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,04 100m
83 Lắp đặt cút nhựa UPVC 90 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
84 Lắp đặt cút nhựa UPVC 135 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
85 Ống cong 60 độ, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
86 Đai giữ ống + hộp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 304 cái
87 Tháo dỡ bình nóng lạnh, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
88 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
89 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 56 cái
90 Lắp đặt đèn bán nguyệt dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 142 bộ
91 Lắp đặt đèn LED ốp trần ánh sáng trắng D300 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 bộ
92 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 bộ
93 Lắp đặt quạt treo tường có điều khiển từ xa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28 cái
94 Điều hòa 2 chiều 12.000BTU (Báo giá đã bao gồm phụ kiện và lắp đặt trọn gói) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
95 Lắp đặt Bình nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
96 Đế âm chống cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 243 cái
97 Lắp đặt mặt che 1 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 cái
98 Lắp đặt mặt che 2 công tắc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55 cái
99 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 92 cái
100 Hạt công tắc 1 chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 194 hạt
101 Hạt công tắc xoay chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 hạt
102 Phá dỡ hộp kỹ thuật xây gạch, máy khoan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7979 m3
103 Tháo dỡ trần khu vệ sinh, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,1296 m2
104 Phá dỡ nền gạch lát chống trơn hiện trạng, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,2976 m2
105 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh HT, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 231,696 m2
106 Phá lớp vữa trát tường trong khu vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 202,36 m2
107 Xây hộp kỹ thuật bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7979 m3
108 Trát hộp kỹ thuật, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,033 m2
109 Sơn hộp KT ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 31,948 m2
110 Sơn hộp KT trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,085 m2
111 Chống thấm sàn vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,2928 m2
112 Lát nền, sàn vệ sinh bằng gạch Ceramic 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,2976 m2
113 Ốp tường vệ sinh KT gạch ốp men bóng Ceramic 300x600mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 367,076 m2
114 Trát tường trong khu vệ sinh hiện trạng, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,98 m2
115 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 66,98 m2
116 Làm trần bằng tấm nhựa khu vệ sinh khung xương hoa văn 60x60 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,64 m2
117 Tháo dỡ bệ xí, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
118 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
119 Tháo dỡ bồn tắm, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
120 Tháo dỡ đường ống vệ sinh hiện trạng đã hỏng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 công 3/7
121 Lắp đặt chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
122 Lắp đặt Vòi rửa ở chậu rửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
123 Lắp đặt sen tắm nóng lạnh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
124 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 bộ
125 Lắp đặt Vòi xịt vệ sinh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
126 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
127 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 100m
128 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 20mm (Ống nóng) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m
129 Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR-PN10, ĐK 25mm (Ống lạnh) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7 100m
130 Lắp đặt van xả cặn két nước D32 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
131 Lắp đặt van khóa, ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
132 Lắp đặt van khóa, ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
133 Cút nhựa 90 độ ĐK 40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
134 Cút nhựa 90 độ ĐK 25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
135 Cút nhựa 90 độ ĐK 20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 cái
136 Cút 90 độ ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 cái
137 Cút 90 độ ren trong ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90 cái
138 Van phao điện D25 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
139 Tê đều 20x20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 130 cái
140 Côn thu ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
141 Tê thu ĐK 40x20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
142 Tê ren ngoài ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
143 Tê đều PPR 40x40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
144 Lắp đặt gương soi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
145 Măng sông PPR ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
146 Măng sông PPR ĐK 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
147 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,5 100m
148 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,8 100m
149 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 50mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
150 Lắp đặt ống nhựa thoát nước UPVC, ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4 100m
151 Lắp đặt phễu thu nước ĐK 90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
152 Xi phông ở phễu thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
153 Tê đều UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
154 Tê xiên UPVC 110x110 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
155 Tê đều UPVC 90x90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 25 cái
156 Cút 135 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
157 Cút 90 độ UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
158 Cút 90 độ UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 cái
159 Cút 90 độ UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
160 Côn thu UPVC 90x34 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
161 Măng sông UPVC ĐK 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
162 Măng sông UPVC ĐK 90mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 40 cái
163 Măng sông UPVC ĐK 34mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
164 Vòi chữa cháy D50 cuộn 20m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 200 m
165 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->