Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200420659-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200355141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS TP |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 08:17:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,657,170,056 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẦU | |||
| B | CỌC KHOAN NHỒI | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ D100 vào đá | khoan, hút, vận chuyển phế thải đi đổ | 52,8 | m |
| 2 | Khoan tạo lỗ D100 vào đất | khoan, hút, vận chuyển phế thải đi đổ | 188 | m |
| 3 | Ống vách thép D1020, dày 10mm, phần tính khấu hao | sản xuất, hạ và nhổ ống vách | 16 | m |
| 4 | Ống vách thép D1020, dày 10mm, phần bỏ lại | sản xuất, hạ và để lại, không nhỏ ổng vách | 32 | m |
| 5 | Bentonite giữ thành vách | cung cấp, thu hồi, lọc và vận chuyển chất thải đi đổ | 189,028 | m³ |
| 6 | Bê tông cọc khoan nhồi đá 1x2 cường độ f'©=30Mpa, độ sụt 18-:-20cm | 182,9 | m³ | |
| 7 | Cốt thép tròn cọc khoan nhồi D>18 mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 23.765,36 | kg |
| 8 | Cốt thép tròn cọc khoan nhồi 18mm ≥ D > 10mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 533,07 | kg |
| 9 | Cốt thép tròn cọc khoan nhồi D ≤ 10mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 2.058,339 | kg |
| 10 | Thép bản dày 3-10mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 886,23 | kg |
| 11 | Ông siêu âm PVC D60mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 476,8 | m |
| 12 | Ống siêu âm PVC D100mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 232 | m |
| 13 | Vữa xi măng M300 lấp lòng ống siêu âm | 1,3474 | m³ | |
| 14 | Đập bỏ bê tông đầu cọc | đập, vận chuyển phế thải đi đổ | 2,3668 | m³ |
| 15 | Siêu âm cọc | 8 | Cọc | |
| 16 | Khoan mùn đầu cọc | 8 | Cọc | |
| C | MỐ CẦU | |||
| 1 | Cừ Larsen khung vây L=4m, lọai FSP-II-400*100*10,5 | cung cấp, đóng và nhổ cừ, có tính khấu hao | 386 | m |
| 2 | Đào đất hố móng, đất cấp IV | Đào & vận chuyển đổ thải | 300,3 | m³ |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M100 | 3,468 | m³ | |
| 4 | Cốt thép mố cầu Ø>18mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 9.366,212 | kg |
| 5 | Cốt thép mố cầu10mm<Ø≤18mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 3.780,185 | kg |
| 6 | Thép góc L100*100*10mm khe co giãn | cung cấp, gia công, lắp đặt | 357,96 | kg |
| 7 | Ván khuôn thân mố | 129,48 | m² | |
| 8 | Ván khuôn tường cánh | 26,298 | m² | |
| 9 | Bê tông thân mố đá 1x2 cường độ f'©=30Mpa | 67,34 | m³ | |
| 10 | Bê tông tường cánh đá 1x2 cường độ f'©=30Mpa | 5,2 | m³ | |
| 11 | Đắp cát đồi hoàn trả đất hố móng | 126,36 | m³ | |
| 12 | Vữa không co ngót dày trung bình 1cm tạo phẳng đá kê gối | 0,0576 | m³ | |
| D | BẢN QUÁ ĐỘ | |||
| 1 | Đá dăm 4x6 đệm dưới bản quá độ | 18,72 | m³ | |
| 2 | Ván khuôn bản quá độ | 36,6 | m2 | |
| 3 | Bê tông bản quả độ đá 1x2 mác M300 | 14,4 | m³ | |
| 4 | Cốt thép bản quả độ Ø≤10mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 309,2 | kg |
| 5 | Cốt thép bản quả độ 10mm<Ø≤18mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 894,6 | kg |
| 6 | Giấy dầu lót dày 2cm | 13,2 | m² | |
| 7 | Bao đay tẩm nhựa chèn khe co giãn | 11,76 | ck | |
| 8 | Lắp đặt bản quá độ | Vận chuyển đến công trình, lắp đặt | 20 | ck |
| E | BẢN MẶT CẦU | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu đá 1x2, cường độ 30Mpa | 11,79 | m³ | |
| 2 | Cốt thép bản mặt cầu, thép 10<D<18 | cung cấp, gia công, lắp đặt | 1.781,56 | kg |
| 3 | Ván khuôn thi công bản mặt cầu | 5,05 | m² | |
| 4 | Quét lớp phòng nước racond #7 | 108 | m² | |
| 5 | Gối cao su bản thép (150*300)mm | Sản xuất & lắp đặt | 24 | Bộ |
| F | NHỊP DẦM CẦU 9M | |||
| 1 | San ủi bãi đúc dầm, mặt bằng gia công vật tư, kích thước bãi chứa dầm (25*20)m | 500 | m² | |
| 2 | Đệm đá dăm dày 30cm bãi đúc dầm (Bao gồm cả bệ đúc), kích thước bãi chứa dầm (25*10)m | 75 | m³ | |
| 3 | Bê tông đá 1x2, cường độ f'©=25Mpa bản đệm (02 bệ đúc dầm) | 3,648 | m³ | |
| 4 | Thép D12 tấm đan bản đệm (Bệ đúc căng cáp) | cung cấp, gia công, lắp đặt | 208,502 | Kg |
| 5 | Thép hình bệ căng cáp | cung cấp, gia công, lắp đặt | 5.412,392 | Kg |
| 6 | Thép bản bệ căng cáp | cung cấp, gia công, lắp đặt | 1.600,141 | Kg |
| 7 | Bê tông dầm chủ đá 1x2, cường độ f'©=42MPa | 40,15 | m³ | |
| 8 | Cốt thép dầm, thép 10mm<Ø≤18mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 6.517,26 | Kg |
| 9 | Cốt thép dầm, thép Ø>18mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 214,54 | kg |
| 10 | Cáp dự ứng lực 7sợi 12.7mm | cung cấp, lắp đặt | 1.339,2 | kg |
| 11 | Ván khuôn dầm | 204,22 | m² | |
| 12 | Vận chuyển, lao lắp dầm cầu vào mố | 12 | phiến | |
| G | LAN CAN - GỜ LAN CAN | |||
| 1 | Kết cấu thép mạ kẽm trụ lan can, tay vịn | Cung cấp, gia công, mạ kẽm, lắp đặt | 314,079 | kg |
| 2 | Hoa văn lan can bằng thép tấm mạ kẽm | Cung cấp, gia công, mạ kẽm, lắp đặt | 312,423 | kg |
| 3 | Buloong M20, L=200mm | Cung cấp, lắp đặt | 20 | cái |
| 4 | Buloong M22, L=300mm | Cung cấp, lắp đặt | 20 | cái |
| 5 | Quả cầu Inox D100 | Cung cấp, lắp đặt | 10 | cái |
| 6 | Bê tông đá 1x2, cường độ f'©=30Mpa gờ chắn bánh, gờ chắn bánh | 4,58 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gờ lan can, gờ chắn bánh | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ | 31,647 | m2 |
| 8 | Ống gang thoát nước mặt cầu D141,3mm dày 3,2mm | Cung cấp, lắp đặt | 8 | m |
| 9 | Lưới chắn rác thép tấm 400x300x 20mm | Gia công, lắp đặt | 150,72 | kg |
| 10 | Thép râu D12mm | Gia công, lắp đặt | 2,131 | kg |
| H | PHẦN PHỤ TRỢ THI CÔNG | |||
| 1 | Bãi đúc dầm | Bao gồm chi phí thuê bãi, làm đường tạm bằng cấp phối đá dăm, các khổi bê tông đặt dầm kích đầu dầm và kê đáy dầm, các phụ kiện khác, tháo dỡ sau khi đúc. Nhà thầu có thể đề xuất biện pháp thi công khác thay thế | 1 | mục |
| 2 | Mố cầu tạm bằng rọ đá tiêu chuẩn loại 1 (1*1*2)m | Cung cấp, lắp đặt và xếp đá hộc, tháo dỡ thanh thải lòng suối sau khi thi công | 4 | rọ |
| 3 | Cầu tạm bằng thép lắp ghép | Cung cấp, lắp đặt và tháo dỡ 2 lần theo thiết kế. Nhà thầu có thể đề xuất biện pháp thi công khác thay thế | 1 | Cầu |
| 4 | Sàn đạo thi công khoan cọc, mố | Cung cấp, lắp dựng, tháo dỡ | 1 | bộ |
| 5 | Phá dỡ cầu cũ, tấm bê tông mái suối, đá xây mái suối | Phá dỡ, vận chuyển xà bần đi đổ | 1 | mục |
| 6 | Biển báo an toàn giao thông | Cung cấp, lắp đặt | 4 | bộ |
| I | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| J | PHẦN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đường (vỉa hè lát gạch lẫn bê tông, đất), tương đương đất cấp 3 | Đào & vận chuyển đổ thải | 18,957 | m³ |
| 2 | Đào khuôn đường (mặt đường bê tông nhựa lẫn bê tông xi măng, đất), tương đương đất cấp 4 | Đào & vận chuyển đổ thải | 54,695 | m³ |
| 3 | Cày sọc mặt đường | 189,3 | m² | |
| 4 | Xáo xới lu lèn nền đường K98 | 64,989 | m³ | |
| 5 | Đắp đất nền đường K95 | 329,035 | m³ | |
| 6 | Đắp đất nền đường K98 | Vật liệu & Nhân công | 1,335 | m³ |
| 7 | Đào khai thác đất tại mỏ do nhà thầu đề xuất & vận chuyển về công trường | 373,358 | m³ | |
| 8 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp dưới dày 18cm, Dmax=37.5mm | 84,996 | m³ | |
| 9 | Làm móng đường cấp phối đá dăm lớp trên dày 18cm, Dmax=25mm | 84,996 | m³ | |
| 10 | Tưới nhựa dính bám, tiêu chuẩn 1Kg/m² | 792,42 | m² | |
| 11 | Thảm BTNC19 dày 7cm (cả đường và mặt cầu) | 792,42 | m² | |
| 12 | Bê tông đá 1x2 M150 bù vênh mặt đường nhánh trái | 12,65 | m³ | |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M300 mặt đường nhánh trái dày 15cm | 18,69 | m³ | |
| 14 | Biển báo phản quang tam giác | Sản xuất & lắp đặt | 6 | bộ |
| 15 | Biển báo phản quang tròn (Tận dụng biển báo cũ) | Tháo dỡ & lắp đặt lại | 2 | bộ |
| 16 | Biển báo hình chữ nhật (Biển tên cầu KT 650x1250) | Sản xuất & lắp đặt | 2 | bộ |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ gắn BB sắt ống F80 | 12 | trụ | |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt thép bản chân trụ biển báo | 75,12 | Kg | |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt thép tròn neo chân trụ biển báo | 3,24 | Kg | |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt bu lông D16 L=300mm neo chân trụ biển báo | 48 | Cái | |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, bề dày lớp sơn 2mm | Vật liệu & Nhân công | 28,9 | m² |
| K | PHẦN BÓ VỈA & VỈA HÈ & LAN CAN DỌC SUỐI | |||
| 1 | Đục tẩy vỉa hè cũ bằng bê tông xi măng đoạn C19-KC (Phía phải) | 13,62 | m3 | |
| 2 | Đá mi đệm móng vỉa hè dày 5cm | 11,6425 | m3 | |
| 3 | Lót bạt nilon | 323,65 | m2 | |
| 4 | Bê tông đá 1x2, M.150 dày 10cm móng vỉa hè | 32,365 | m3 | |
| 5 | Lát gạch vỉa hè tezzarro 30*30cm | 323,65 | m2 | |
| 6 | Đệm đá dăm móng vỉa | 9,056 | m3 | |
| 7 | Bê tông đá 1x2, M.200 bó vỉa | 22,5062 | m3 | |
| 8 | Bê tông đá 1x2, M300 gờ lan can & gờ chắn bánh | 10,044 | m³ | |
| 9 | Ván khuôn bó vỉa, gờ lan can | 205,217 | m2 | |
| 10 | Thép ống trụ lan can cầu D100 | Gia công & lắp dựng | 508,9125 | kg |
| 11 | Thép ống tay vịn lan can D49-D76 | Gia công & lắp dựng | 642,3557 | kg |
| 12 | Gia công & lắp dựng thép tấm lan can cầu | 267,7346 | kg | |
| 13 | Sơn lan can sắt 3 nước | 28,4759 | m2 | |
| 14 | Bulông M20, L=200 chờ sẵn trụ lan can | 116 | cái | |
| 15 | Bulông M22, L=300 chờ sẵn trụ lan can | 116 | cái | |
| 16 | Quả cầu Inox D100 | 58 | kg | |
| 17 | Co D76 | 4 | cái | |
| 18 | Co lơi D49 | 4 | cái | |
| L | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC MẶT | |||
| 1 | Đào đất thi công cửa thu, hố thu & cống, đất cấp 4, vận chuyển đi đổ | 136,689 | m3 | |
| 2 | Đệm móng đá dăm | 3,836 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 1x2 M200 cửa thu, hố thu | 2,802 | m3 | |
| 4 | Bê tông tấm đan vữa mác 300 | 0,38 | m3 | |
| 5 | Thép > f8 , < f18 cửa thu | Sản xuất & lắp đặt | 59,6688 | Kg |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Sản xuất & lắp đặt | 100,08 | Kg |
| 7 | Thép góc 100x100x8 | Sản xuất & lắp đặt | 450,91 | Kg |
| 8 | Thép bản lưới chắn rác | Sản xuất & lắp đặt | 244,27 | Kg |
| 9 | Bản lề lưới chắn rác | Cung cấp, lắp đặt | 18 | Cái |
| 10 | Ống thoát nước D200 dày 3.2mm thoát nước từ cửa thu xuống kênh | Cung cấp, lắp đặt | 16 | m |
| 11 | Lắp đặt lưới chắn rác | 9 | Cái | |
| 12 | Lắp gối đỡ cống đường kính 100cm | Cung cấp, lắp đặt | 12 | gối |
| 13 | Lắp đặt ống cống bê tông ly tâm đoạn 3m, đường kính ống 1000 mm (H30) | Cung cấp, lắp đặt | 18 | m |
| 14 | Trám mối nối chiều dày 1cm, vữa M100 | 1,04 | m2 | |
| 15 | Đổ bê tông đá 1x2 M200 mái ốp hoàn trả kênh hiện hữu | 2,4541 | m3 | |
| 16 | Đắp cát đồi chêm chèn quanh hố thu, K95 | Khai thác tại mỏ, vận chuyển về đắp tại công trường | 93,975 | m3 |
| M | GIA CỐ HỆ THÔNG THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Thép hình I120 L=4m đóng cố định vào đất | Cung cấp, đóng và nhổ có tính khấu hao | 10 | thanh |
| 2 | Dầm thép I500x250x10x16 L=12m cố định ống nước thải | Cung cấp, hàn vào thép I120, tháo dỡ sau khi thi công, có tính khấu hao | 2 | thanh |
| 3 | Thép D20mm cố định ống nước thải hàn vào dầm I500 | Cung cấp, hàn vào dầm I500 | 44 | thanh |
| 4 | Nắp gang hố ga nước thải | Tháo dỡ, tận dụng lắp đặt lại | 2 | cái |
| 5 | Nâng cổ hố ga nước thải bằng cấu kiện bê tông cốt thép đúc sẵn | Đổ cấu kiện cổ hố ga bằng bê tông cốt thép đúc sẵn, lắp đặt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi