Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347913-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259041 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 07:55:00 đến ngày 2020-04-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,163,512,975 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : BAN CHỈ HUY TRUNG ĐOÀN. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp bả matic, lớp sơn trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 742,278 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp bả matic, lớp sơn trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.975,812 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp bả matic, lớp sơn trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 939,46 | M2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 136,84 | M2 |
| 5 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1052 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1052 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1052 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1052 | M3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1052 | M3 |
| 10 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4105 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0526 | 10m3/km |
| 12 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 136,84 | M2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 14 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9286 | 100 M2 |
| 20 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 392,855 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 371,139 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 987,906 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 469,73 | M2 |
| 24 | Láng sênô, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 136,84 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.915,272 | M2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 742,278 | M2 |
| 27 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 136,84 | M2 |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,748 | 100M2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,776 | 100M2 |
| 30 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 31 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 34 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1 bộ |
| 35 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 2 bộ |
| 36 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 3 bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| B | HẠNG MỤC : BAN CHỈ HUY TRUNG ĐOÀN - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 4 | Lắp đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 6 | Lắp bảng điện vào tường bê tông, kích thước bảng <= 600x700mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 69 | Cái |
| 8 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 126 | Cái |
| 9 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 384 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 672 | Mét |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | Mét |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 384 | Mét |
| C | HẠNG MỤC : BAN CHỈ HUY TIỂU ĐOÀN. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp bả matic, lớp sơn trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.093,374 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp bả matic trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 609,97 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp bả maitc, lớp sơn trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 494,265 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp bả maitc, lớp sơn trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 123,36 | M2 |
| 5 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 123,36 | M2 |
| 6 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7008 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7008 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7008 | M3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7008 | M3 |
| 10 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7008 | M3 |
| 11 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3701 | 10m3/km |
| 12 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0526 | 10m3/km |
| 13 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 123,36 | M2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 15 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 18 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,4349 | 100 M2 |
| 21 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 343,485 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 304,985 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.046,687 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 370,4925 | M2 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 123,36 | M2 |
| 26 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 123,36 | M2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.710,999 | M2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 609,97 | M2 |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1 | 100M2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,2 | 100M2 |
| 31 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 34 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 35 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | 1 bộ |
| 36 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 bộ |
| 37 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| D | HẠNG MỤC : BAN CHỈ HUY TIỂU ĐOÀN - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn ống dài 0,6m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 4 | Lắp đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | cái |
| 6 | Lắp bảng điện vào tường gạch, kích thước bàng 600x700mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 7 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 49 | Cái |
| 8 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 116 | Cái |
| 9 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 12 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 352 | Mét |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 672 | Mét |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <= 27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | Mét |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đk ống <= 34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 352 | Mét |
| E | HẠNG MỤC : ĐẠI ĐỘI BỘ BINH 1. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp bả ma tít, lớp sơn trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.984,5472 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp bả maitc, lớp sơn trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,64 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,68 | M2 |
| 4 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6104 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6104 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6104 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6104 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6104 | M3 |
| 9 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,161 | 10m3/km |
| 10 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8052 | 10m3/km |
| 11 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,68 | M2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 13 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,879 | 100 M2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 20 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,9 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 515,6836 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 992,2736 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,64 | M2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,68 | M2 |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 53,68 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.538,9072 | M2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 445,64 | M2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 137,64 | M2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,8 | M2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,84 | M2 |
| F | HẠNG MỤC : ĐẠI ĐỘI BỘ BINH 1 - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | cái |
| 5 | Lắp bảng điện vào tường gạch, kích thước bàng 600x700mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | Cái |
| 7 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 52 | Cái |
| G | HẠNG MỤC : ĐẠI ĐỘI BỘ BINH 1'. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp bả matic, lớp sơn trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.310,136 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp bả maitc, lớp sơn trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 103,44 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,48 | M2 |
| 4 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6344 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6344 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6344 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6344 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,6344 | M3 |
| 9 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1634 | 10m3/km |
| 10 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,8172 | 10m3/km |
| 11 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,48 | M2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 13 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 14 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 16 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,9652 | 100 M2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 20 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 496,52 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 345,94 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 238,792 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào cột, sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 173,776 | M2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,48 | M2 |
| 25 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 54,48 | M2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 676,24 | M2 |
| 27 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 633,896 | M2 |
| 28 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 126,64 | M2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 61,36 | M2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 65,28 | M2 |
| H | HẠNG MỤC : ĐẠI ĐỘI BỘ BINH 1' - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | cái |
| 5 | Lắp bảng điện vào tường gạch, kích thước bàng 600x700mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 6 | Lắp công tắc điện loại có 1 hạt trên công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | Cái |
| 7 | Lắp ổ cắm điện loại đôi | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | Cái |
| 8 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 100A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 50A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt cầu dao chống giật tự động 10A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Bộ |
| I | HẠNG MỤC : NHÀ TRUYỀN THỐNG, HỘI TRƯỜNG. | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn (tháo dỡ 50% để chống dột) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9466 | 100M2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 603,3585 | M2 |
| 3 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,07 | M2 |
| 4 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4121 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4121 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4121 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4121 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4121 | M3 |
| 9 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1412 | 10m3/km |
| 10 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7061 | 10m3/km |
| 11 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,07 | M2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp bả trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 603,51 | M2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp bả trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.453,69 | M2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 329,0368 | M2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 16 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 17 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 19 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 20 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,867 | 100 M2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 23 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 286,7 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 603,51 | M2 |
| 25 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.453,69 | M2 |
| 26 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 296,75 | M2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,07 | M2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,07 | M2 |
| 29 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả kỹ thuật chương V | 603,3585 | M2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng Tôn giả ngói màu đỏ, dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,9466 | 100M2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.782,7268 | M2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 603,51 | M2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 77,27 | M2 |
| 34 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính dày 5mm hệ 700 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,13 | M2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính dày 5mm, hệ 700 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,14 | M2 |
| 36 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | 1 bộ |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | 1 bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | 1 bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Bộ |
| 42 | Lắp đặt vòi rửa loại 1 vòi | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Bộ |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,085 | 100M2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,068 | 100M2 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4707 | 100 M2 |
| 46 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 47 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 49 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| J | HẠNG MỤC : NHÀ ĂN. | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 247,204 | M2 |
| 2 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,4161 | M3 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,4161 | M3 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,4161 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,4161 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,4161 | M3 |
| 7 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7416 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,7081 | 10m3/km |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 10 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 544 | M2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,44 | 100 M2 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,088 | 100M3 |
| 17 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | M2 |
| 18 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 504 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 422,606 | M2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 858,196 | M2 |
| 21 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 721,3915 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 422,606 | M2 |
| 23 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 858,196 | M2 |
| 24 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 721,3915 | M2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.579,5875 | M2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 422,606 | M2 |
| 27 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 247,204 | M2 |
| 28 | Quét flinkote chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 247,204 | M2 |
| 29 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,745 | M2 |
| 30 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính hệ 700 | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,745 | M2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,62 | 100M2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,96 | 100M2 |
| 33 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 34 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 36 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 37 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 bộ |
| 38 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu rửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | 1 bộ |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh: Chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | 1 bộ |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,56 | 100M |
| 41 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | Cái |
| 43 | Lắp đặt co ren nhựa PVC fi 21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 17 | Cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | 100M |
| 45 | Lắp đặt nối nhựa PVC fi 27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 46 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 48 | Lắp đặt tê giảm PVC fi 27/21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 49 | Lắp đặt co giảm PVC fi 27/21 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa fi27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,5 | 100M |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 34 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Cái |
| 53 | Lắp đặt co giảm PVC fi 34/27 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 49 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,55 | 100M |
| 55 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 49 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | Cái |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,25 | 100M |
| 57 | Lắp đặt nối nhựa PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Cái |
| 58 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 59 | Lắp đặt tê giảm PVC fi 60/34 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC fi 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2 | 100M |
| 61 | Lắp đặt nối nhựa PVC fi 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 62 | Lắp đặt co nhựa PVC fi 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa PVC fi 114 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 65 | Lắp đặt lavabo | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | Bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi xịt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Bộ |
| 68 | Lắp đặt phểu thu nước sàn 200x200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | Cái |
| K | HẠNG MỤC : NHÀ ĂN - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 2 | Lắp đèn HQ đơn nổi 1.2m (1x40w) | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn HQ đơn nổi 0,6m (1x20w) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp đèn HQ 1,2m âm 2x1,2m (2x40w), máng tán quang | Mô tả kỹ thuật chương V | 26 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp nối âm tường 150x150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Hộp |
| 6 | Lắp đặt hộp đế đơn âm | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | Hộp |
| 7 | Lắp công tắc điện 1 chiều | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | Cái |
| 8 | Lắp ổ cắm điện 2 chấu âm tường (2 cái/bộ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | Cái |
| 9 | Lắp đặt mặt che 1-3 lỗ | Mô tả kỹ thuật chương V | 35 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt automat , cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 11 | Lắp đặt automat, cường độ dòng điện 80A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt tủ điện tầng âm tường 4 MODULE | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 13 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 860 | Mét |
| 14 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 360 | Mét |
| 15 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x3.5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 180 | Mét |
| 16 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x8mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | Mét |
| 17 | Lắp đặt cầu dao chì âm tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | Bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa luồng dây điện fi16,20 (2,92m/ống) | Mô tả kỹ thuật chương V | 760 | Mét |
| L | HẠNG MỤC : NHÀ VỆ SINH - PHẦN XÂY DỰNG (02 NHÀ VỆ SINH). | |||
| 1 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,43 | M2 |
| 2 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6129 | M3 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6129 | M3 |
| 4 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6129 | M3 |
| 5 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6129 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6129 | M3 |
| 7 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0613 | 10m3/km |
| 8 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0 | 10m3/km |
| 9 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 20,43 | M2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 11 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 14 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 15 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 234,34 | M2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3434 | 100 M2 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4687 | 100M3 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 239,29 | M2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 704,17 | M2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,96 | M2 |
| 21 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 259,72 | M2 |
| 22 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 730,13 | M2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 730,13 | M2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 259,72 | M2 |
| 25 | Rải tấm nilon | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,3434 | 100M2 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6233 | Tấn |
| 27 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,434 | M3 |
| 28 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 500x500mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 195,3 | M2 |
| 29 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch ceramic 300x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,04 | M2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,32 | M2 |
| 31 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,32 | M2 |
| 32 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Bệ xí | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Cái |
| 33 | Tháo dỡ thiết bị vệ sinh Chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | Cái |
| 34 | CC & lắp xí bệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 35 | CC & lắp vòi xịt bồn cầu | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | Bộ |
| 36 | CC & lắp chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 30 | Bộ |
| 37 | CC & lắp vòi xã chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật chương V | 28 | Bộ |
| 38 | CC & lắp phểu thu mưa 150x150mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 56 | Cái |
| M | HẠNG MỤC : NHÀ VỆ SINH - PHẦN ĐIỆN (02 NHÀ VỆ SINH). | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Bộ |
| 2 | Lắp hộp đế đơn âm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | Cái |
| 3 | Lắp công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Cái |
| 4 | Lắp mặt che 1-3 lổ | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | Hộp |
| 5 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | Mét |
| 6 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 60 | Mét |
| 7 | Lắp đặt cầu chì âm tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 8 | CC & ống ruột gà Þ20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 120 | Mét |
| 9 | Băng keo điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cuộn |
| N | HẠNG MỤC : NHÀ TRỰC BAN - PHẦN XÂY DỰNG. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,51 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 21,51 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,04 | M2 |
| 4 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | M2 |
| 5 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | M3 |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | M3 |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | M3 |
| 8 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | M3 |
| 9 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,48 | M3 |
| 10 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,048 | 10m3/km |
| 11 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,24 | 10m3/km |
| 12 | Đục tẩy bề mặt sàn sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | M2 |
| 13 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,755 | M2 |
| 14 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,755 | M2 |
| 15 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,04 | M2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,795 | M2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,755 | M2 |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | M2 |
| 19 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | M2 |
| 20 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 21 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| O | HẠNG MỤC : NHÀ TRỰC BAN - PHẦN ĐIỆN. | |||
| 1 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Lắp hộp đế đơn âm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 3 | Lắp công tắc | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp mặt che 1-3 lổ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Hộp |
| 6 | Lắp đặt cầu chì âm tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 7 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | Mét |
| 8 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | Mét |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà 20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 70 | Mét |
| 10 | Lắp bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| P | HẠNG MỤC : NHÀ XE. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 70,1176 | M2 |
| 2 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật chương V | 70,1176 | M2 |
| 3 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 5 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| Q | HẠNG MỤC : KHO TỔNG HỢP - PHẦN XÂY DỰNG. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 560 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sàn | Mô tả kỹ thuật chương V | 106,03 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,7088 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 115,4025 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 296,08 | M2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn trệt | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,48 | M2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,48 | M2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 9 | Bốc xếp gạch lát các loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 11 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 12 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 13 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ gạch lát các loại 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ôtô 7Tấn Chiều dày lớp cắt<= 3 cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1596 | 100 M2 |
| 15 | Lát nền gạch ceramic nhám 300x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 15,96 | M2 |
| 16 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 296 | M2 |
| 17 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 675,4825 | M2 |
| 18 | Bả bằng ma tít vào cột, trân | Mô tả kỹ thuật chương V | 106,03 | M2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 296 | M2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 675,4825 | M2 |
| 21 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1 | M2 |
| 22 | Bốc xếp các loại vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,753 | M3 |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,753 | M3 |
| 24 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,753 | M3 |
| 25 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m khởi điểm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,753 | M3 |
| 26 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ vữa xi măng 10 m tiếp theo | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,753 | M3 |
| 27 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 1km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0753 | 10m3/km |
| 28 | Vận chuyển vữa xi măng xây dựng bằng ô tô tự đổ 7 tấn phạm vi <= 5km; đường loại 1 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,3765 | 10m3/km |
| 29 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1 | M2 |
| 30 | Quét sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật chương V | 25,1 | M2 |
| 31 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 34 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| R | HẠNG MỤC : KHO TỔNG HỢP - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Bộ |
| 3 | Lắp hộp đế đơn âm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 4 | Lắp công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện loại đơn | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 6 | Lắp mặt che 1-3 lổ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 7 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 68 | Mét |
| 8 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | Mét |
| 9 | CC & ống ruột gà Þ20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 29 | Mét |
| S | HẠNG MỤC : KHO VŨ KHÍ. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 171,3512 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 172,0912 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên sê nô | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,175 | M2 |
| 4 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 171,3512 | M2 |
| 5 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Mô tả kỹ thuật chương V | 209,2662 | M2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 171,3512 | M2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 209,2662 | M2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,8175 | M2 |
| 9 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 47,8175 | M2 |
| 10 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,4112 | 100M2 |
| 11 | Cung cấp lắp đặt bảng tên | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp lắp đặt bộ nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt bình chữa cháy ABC MFZL8 8kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 14 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 MT5 -5kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| T | HẠNG MỤC : CẤP NƯỚC NGOẠI VI. | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,72 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,585 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,376 | M2 |
| 4 | Bả bằng ma tít vào tường | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,72 | M2 |
| 5 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,585 | M2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,585 | M2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,72 | M2 |
| 8 | Sơn sắt thép các loại bằng sơn tổng hợp 3 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,376 | M2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,314 | 100M2 |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt máy bơm nước 2HP | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | Cái |
| 12 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 13 | Lắp đặt phao cơ | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 14 | ống PVC Þ60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,227 | 100M |
| 15 | Nối PVC Þ60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | Cái |
| 16 | Co PVC Þ60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 17 | Tê PVC Þ60mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 18 | Tê giảm PVC Þ60/34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | Cái |
| 19 | ống PVC Þ34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,934 | 100M |
| 20 | Tê PVC Þ34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 21 | Nối PVC Þ34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 22 | Co PVC Þ34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | Cái |
| 23 | Co lơi Þ34mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | Cái |
| 24 | ống PVC Þ27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,013 | 100M |
| 25 | Nối PVC Þ27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | Cái |
| 26 | Co PVC Þ27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | Cái |
| 27 | Co lơi PVC 27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | Cái |
| 28 | Van khóa Þ27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| 29 | Rắc co PVC Þ27mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | Cái |
| U | HẠNG MỤC : THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THOÁT NƯỚC SINH HOẠT. | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 114mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,4 | 100M |
| 2 | Lắp đặt nối đường kính 114mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 59 | Cái |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lưới chắn rác fi 12 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,2124 | Tấn |
| 4 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông, gang, thép - trọng lượng cấu kiện <=100kg | Mô tả kỹ thuật chương V | 248 | 1 cấu kiện |
| 5 | Vét rãnh thoát nước phục vụ công tác sửa chữa | Mô tả kỹ thuật chương V | 3.023 | M |
| 6 | Vệ sinh hố ga | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,9008 | 100 M2 |
| 7 | Hút hầm tự hoại | Mô tả kỹ thuật chương V | 37,62 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi