Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200415912-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Kỹ thuật Bảo Phong
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung và giá trị xây lắp sau thuế).
Số hiệu KHLCNT 20200252286
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện (vốn nông thôn mới) + Vốn dân hiến đất.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 15:28:00 đến ngày 2020-04-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,924,165,466 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và Điều hành thi công Theo TKBVTC 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo TKBVTC 1 Khoản
B PHẦN ĐƯỜNG:
1 Phát quang, dọn dẹp mặt bằng thi công Theo TKBVTC 85 100m2
2 Đào vét đất hữu cơ nền đường Theo TKBVTC 6,5026 100m3
3 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly trung bình 7km, ô tô 7 tấn Theo TKBVTC 6,5026 100m3
4 Đắp taluy, lề đường và bù vét bằng đất cấp phối thiên nhiên, k=0,95 Theo TKBVTC 29,3142 100m3
5 Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá dăm, k=0,95 Theo TKBVTC 28,7632 100m3
6 Làm mặt đường bằng cấp phối đá dăm dày 20cm, k=0,95 Theo TKBVTC 8,5 100m3
7 Làm lề đường bằng cấp phối đá dăm dày 20cm, k=0,95 Theo TKBVTC 1,7 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu 1kg/m2 Theo TKBVTC 44,9699 100m2
9 Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo TKBVTC 44,9699 100m2
10 SX, lắp đặt bảng tên đường hình chữ nhật 30x50cm Theo TKBVTC 2 Cái
11 SX, lắp đặt biển báo phản quang Theo TKBVTC 14 Cái
12 SX, lắp đặt trụ biển báo, ống sắt D80 dài 3m Theo TKBVTC 16 Cái
C PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất đặt cống, đất cấp 2 Theo TKBVTC 18,8804 100m3
2 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly trung bình 7km, ô tô 7 tấn Theo TKBVTC 18,8804 100m3
3 Đóng cừ tràm D=8-10cm dài 4m móng gối cống, mật độ 16 cây/m2 Theo TKBVTC 212,2368 100m
4 Đắp cát lót móng cống, k=0,95 Theo TKBVTC 92,1885 m3
5 Bê tông đá 4x6 m100 lót móng cống Theo TKBVTC 92,1885 m3
6 Ván khuôn bê tông chèn móng cống Theo TKBVTC 4,4139 100m2
7 Bê tông đá 1x2 m200 chèn móng cống Theo TKBVTC 240,354 m3
8 Lắp đặt gối cống BTCT D600 Theo TKBVTC 210 cái
9 Lắp đặt gối cống BTCT D800 Theo TKBVTC 250 cái
10 Lắp đặt cống ly tâm BTCT D600 Theo TKBVTC 4,2 100m
11 Lắp đặt cống ly tâm BTCT D800 Theo TKBVTC 3,555 100m
12 Trám mối nối cống Theo TKBVTC 81,8912 m2
13 Đắp cát phui cống đến cao độ nền hiện trạng Theo TKBVTC 11,4958 100m3
14 Đào đất đặt cống, đất cấp 2 Theo TKBVTC 2,2714 100m3
15 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly trung bình 7km, ô tô 7 tấn Theo TKBVTC 2,2714 100m3
16 Đóng cừ tràm D=8-10cm dài 4m móng gối cống, mật độ 16 cây/m2 Theo TKBVTC 27,5558 100m
17 Đắp cát lót móng cống, k=0,95 Theo TKBVTC 13,6344 m3
18 Bê tông đá 4x6 m100 lót móng cống Theo TKBVTC 13,6344 m3
19 Ván khuôn bê tông chèn móng cống Theo TKBVTC 0,6521 100m2
20 Bê tông đá 1x2 m200 chèn móng cống Theo TKBVTC 25,8224 m3
21 Lắp đặt gối cống BTCT D400 Theo TKBVTC 78 Cái
22 Lắp đặt cống ly tâm BTCT D400 Theo TKBVTC 1,56 100m
23 Trám mối nối cống Theo TKBVTC 8,164 m2
24 Đắp cát phui cống đến cao độ nền hiện trạng Theo TKBVTC 167,856 m3
25 Đào đất hố ga, đất cấp 2 Theo TKBVTC 8,8503 100m3
26 Vận chuyển đất hữu cơ đi đổ cự ly trung bình 7km, ô tô 7 tấn Theo TKBVTC 8,8503 100m3
27 Đóng cừ tràm D=8-10cm dài 4m móng hố ga, mật độ 16 cây/m2 Theo TKBVTC 150,2976 100m
28 Đắp cát lót móng hố ga, k=0,95 Theo TKBVTC 39,324 m3
29 Bê tông đá 4x6 m100 lót móng hố ga Theo TKBVTC 39,324 m3
30 Ván khuôn hố ga Theo TKBVTC 16,6778 100m2
31 Cốt thép hố ga Theo TKBVTC 12,7246 tấn
32 Bê tông hố ga đá 1x2 m200 Theo TKBVTC 160,74 m3
33 Cốt thép thang hầm ga Theo TKBVTC 0,5617 tấn
34 Ván khuôn đà hố ga đúc sẵn Theo TKBVTC 1,264 100m2
35 Cốt thép đà hố ga đúc sẵn Theo TKBVTC 2,0854 tấn
36 Thép hình bọc đà hố ga Theo TKBVTC 2,1501 tấn
37 Bê tông đúc sẵn đà hố ga đá 1x2 m200 Theo TKBVTC 11,139 m3
38 Lắp đặt đà hố ga Theo TKBVTC 79 Cái
39 Ván khuôn nắp hố ga đúc sẵn Theo TKBVTC 0,2844 100m2
40 Cốt thép nắp hố ga đúc sẵn Theo TKBVTC 1,1781 tấn
41 Thép hình bọc nắp hố ga Theo TKBVTC 2,1501 tấn
42 Bê tông đúc sẵn nắp hố ga đá 1x2 m200 Theo TKBVTC 6,399 m3
43 Lắp đặt nắp hố ga Theo TKBVTC 79 Cái
44 Đắp cát lấp hố ga đến cao độ nền hiện trạng Theo TKBVTC 295,0116 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->