Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nền và mặt đường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200418430-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Nền và mặt đường
Số hiệu KHLCNT 20200418340
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ sản xuất lúa nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 08:48:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,038,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Nền và mặt đường
1 Đóng cừ tràm L=4,5m; ngọn >=4,2cm, thủ công, đất C1 (ngập đất) AC.11121 121,03 100M
2 Đóng cừ tràm L=4,5m; ngọn >=4,2cm, thủ công, đất C1 (không ngập đất) AC.11121 22,295 100M
3 Đóng cừ bạch đàn, L=6m, thủ công, đất C1 (ngập đất) AC.11221 16,881 100M
4 Đóng cừ bạch đàn, L=6m, thủ công, đất C1 (không ngập đất) AC.11221 2,23 100M
5 Cung cấp cọc Bạch Đàn L=6m; Ngọn D=>10cm TT 1.911,1 M
6 Cung cấp cừ tràm L=4,5m, ngọn>=4,2cm (giằng) TT 637 M
7 Lưới cước gia cố taluy TT 637 M2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK = 6 mm AF.61110 0,212 Tấn
9 Cung cấp đất chọn lọc tại vị trí khai thác đất TT 7.266,993 M3
10 Đào xúc đất, máy đào <= 0,8 m3, đất C1 AB.24121 72,67 100M3
11 Vận chuyển đất, ôtô 5T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 AB.41411 72,67 100M3
12 Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <= 2km, đất C1 AB.42111 72,67 100M3/Km
13 Đào nền đường, máy đào <= 0,8 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 AB.31121 39,796 100M3
14 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 AB.64112 54,193 100M3
15 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.64113 35,392 100M3
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 AB.65110 3,301 100M3
17 San đầm đất, máy đầm 9T, độ chặt Y/C K = 0,95 AB.62113 28,433 100M3
18 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập AL.16121 50,825 100M2
19 Làm móng cấp phối đá 0-4 (loại 1) lớp dưới đường làm mới AD.11212 21,509 100M3
20 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên Chiều dầy mặt đường đã lèn ép 15 cm AD.21115 134,432 100M2
21 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5 cm, T/C nhựa 4,5kg/ m2 AD.24131 134,432 100M2
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C1 AB.11411 1,035 M3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 AF.11213 7,679 M3
24 Làm cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 AD.31111 169 Cái
25 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, sắt ống Phi 90 AD.32131 21 Cái
26 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70 AD.32421 2 Cái
27 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70 cm AD.32431 11 Cái
28 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường 0,3x0,5 m AD.32311 9 Bảng
29 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, vuông 60x60 cm AD.32411 8 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->