Gói thầu: Gói thầu số 4: Nhà kho - Nhà xe
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200329638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Nhà kho - Nhà xe |
| Số hiệu KHLCNT | 20200316318 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:52:00 đến ngày 2020-04-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,662,443,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ XE CÔNG NHÂN VIÊN | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,534 | m3 |
| 5 | Đào đà kiềng đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 6 | Bê tông lót đà kiềng đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng ram dốc, chiều rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,74 | m3 |
| 8 | Bê tông ram dốc đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8415 | m3 |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 11 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 12 | Bê tông lót nền nhà xe đá 4x6 M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,16 | m3 |
| 13 | Bê tông nền nhà xe đá 1x2 , mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,16 | m3 |
| 14 | Xoa láng nền, tạo dốc và kẻ ron | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 190,015 | m2 |
| 15 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1841 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1541 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5363 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6681 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6681 | tấn |
| 20 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,3435 | tấn |
| 21 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,3435 | tấn |
| 22 | Bu lông neo M18x500 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | cái |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 74,5769 | m2 |
| 24 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn (viền sàn trệt) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| B | Phần kiến trúc- Nhà xe công nhân viên | |||
| 1 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8013 | 100m2 |
| 2 | Máng xối tole mạ kẽm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 29 | m |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ NƯỚC- Nhà xe công nhân viên | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tube bóng led 1x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + bảng điện nổi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2x1.5mm2 + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 75 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 75 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN80-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN80 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Cầu chắn rác DN125 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Vật tư phụ hệ thống thoát nước nhà xe CBNV | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| D | XÂY DỰNG NHÀ KHO | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 192 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| E | Phần kết cấu - nhà kho | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,4675 | m3 |
| 3 | Đào đà kiềng đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 4 | Bê tông lót đà kiềng đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,0735 | m3 |
| 5 | Bê tông lót sàn trệt đá 4x6, M100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,612 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,1125 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (phần móng) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ram dốc) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 9 | Bê tông cổ cột mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2813 | m3 |
| 10 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,9925 | m3 |
| 11 | Bê tông đà kiềng 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,83 | m3 |
| 12 | Bê tông đà mái đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,764 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn, ram dốc đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30,3179 | m3 |
| 14 | Sơn epoxy tự san phẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 120 | m2 |
| 15 | Kẻ ron ram dốc, tạo nhám, chống trượt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,22 | m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,96 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6728 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0698 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4261 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,3867 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1422 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,0786 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,227 | tấn |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,6032 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0764 | tấn |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 31 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 32 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 33 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| F | Phần kiến trúc- NHÀ KHO | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 43,809 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,9672 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18,67 | m2 |
| 4 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 146,03 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 259,24 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 150,015 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 153,73 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 259,24 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 146,03 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 358,345 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 504,375 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 259,24 | m2 |
| 14 | Quét lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng…bằng màng chống thấm dạng khò nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 150,015 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 17 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 46,2 | m2 |
| 18 | SX cửa cuốn lá nhôm 2 lớp có khe thoáng bằng nhôm hộp kim dày 1,3mm, hai chân, hai vít, màu ghi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 46,2 | m2 |
| 19 | Phụ kiện ray nhôm âm tường, motor | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | bộ |
| 20 | Lắp dựng lam nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | m2 |
| 21 | Lam nhôm louver hộp 40x80x1.4 lấy ánh sáng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | m2 |
| 22 | Làm trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 120 | m2 |
| G | Hệ thống điện, nước -nhà kho | |||
| 1 | Lắp đặt vỏ tủ điện H600xW400xD200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt MCCB 2P-40A-15kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P-16A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P-10A-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | LĐ RCBO 2P-20A-30mA-6kA | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn tube bóng led 2x18W | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi ba chấu âm tường 16A | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt cáp Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | m |
| 11 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x2.5mm2) + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68 | m |
| 12 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x1.5mm2) + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 80 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 141 | m |
| 15 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | hộp |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,27 | 100m |
| 17 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 36 | cái |
| 18 | Cầu chắn rác DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 19 | Vật tư phụ hệ thống thoát nước nhà kho | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | lô |
| H | XÂY DỰNG NHÀ KHO CHỨA THẢI NGUY HẠI | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 250x250, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | m |
| 2 | Đập đầu cọc BTCT 250x250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3 | m3 |
| I | Phần kết cấu - nhà kho chứa thải nguy hại | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,356 | m3 |
| 3 | Bê tông lót sàn trệt, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,384 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,7 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 (móng) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 (ram dốc) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 7 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1125 | m3 |
| 8 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,744 | m3 |
| 9 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,2 | m3 |
| 10 | Bê tông đà mái đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,244 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn, ram dốc đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,442 | m3 |
| 12 | Sơn epoxy tự san phẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30 | m2 |
| 13 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,24 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0012 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1818 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0263 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1293 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,9612 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0453 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2956 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà mái đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1017 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đà mái đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5443 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,006 | tấn |
| 24 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0297 | tấn |
| 25 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn móng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 26 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn cột | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 27 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 28 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn đà mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 29 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 30 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| J | Phần kiến trúc-nhà kho chứa thải nguy hại | |||
| 1 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,71 | m3 |
| 2 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,5984 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 4 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68,55 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 133,51 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 56 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 64,62 | m2 |
| 9 | Bả bằng matít vào tường ngoài | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 133,51 | m2 |
| 10 | Bả bằng matít vào tường trong | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68,55 | m2 |
| 11 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 136,46 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 205,01 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà, đã bả sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 133,51 | m2 |
| 14 | Quét lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng…bằng màng chống thấm dạng khò nóng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 56 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | trọn gói |
| 17 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,55 | m2 |
| 18 | SX cửa cuốn lá nhôm 2 lớp có khe thoáng bằng nhôm hộp kim dày 1,3mm, hai chân, hai vít, màu ghi | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,55 | m2 |
| 19 | Phụ kiện ray nhôm âm tường, motor, bộ lưu điện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 21 | Lam nhôm louver hộp 40x80x1.4 lấy ánh sáng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,5 | m2 |
| 22 | Kẻ ron ram dốc tạo nhám, chống trượt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,84 | m2 |
| K | HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ NƯỚC - nhà kho chứa thải nguy hại | |||
| 1 | Lắp đặt MCB 1P-20A-6kA + đế âm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn tube bóng led 2x18W, chống ẩm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x2.5)mm2 + E-Cu/PVC 2.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | m |
| 5 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 2(1x1.5)mm2 + E-Cu/PVC 1.5mm2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa luồn PVC D20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | m |
| 7 | Lắp đặt hộp box PVC 110x110 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | hộp |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa u PVC DN50-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co lơi nhựa uPVC DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| L | bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi