Gói thầu: Gói thầu XD-08: Thi công nhà ở cơ quan (S5)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200419927-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp |
| Tên gói thầu | Gói thầu XD-08: Thi công nhà ở cơ quan (S5) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200329206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 16:33:00 đến ngày 2020-04-20 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,192,914,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0132 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,8326 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6222 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,046 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,9492 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9315 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,04 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0861 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,857 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5724 | tấn |
| 11 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0524 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9432 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1638 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0935 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9557 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,641 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9231 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9816 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5661 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6Km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5661 | 100m3 |
| 21 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6036 | 100m3 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7062 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9094 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8489 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2698 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6418 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2653 | tấn |
| 28 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6422 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 có khía bay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,099 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,099 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,12 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,6449 | m2 |
| 33 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3383 | m3 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0712 | 100m2 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | tấn |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 37 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2151 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4556 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4556 | 100m3 |
| 40 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,4066 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8723 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8386 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6606 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | 4,5336 | tấn | |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,8501 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2924 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5584 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0013 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5416 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,5675 | m3 |
| 51 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0871 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6494 | tấn |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3614 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | 100m2 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1436 | tấn |
| 56 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0444 | m3 |
| 57 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5125 | 100m2 |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6256 | tấn |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1276 | tấn |
| 60 | Sản xuất cột bằng thép hình | 1,8772 | tấn | |
| 61 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,877 | tấn |
| 62 | Bu lông M10 L600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 63 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4024 | tấn |
| 64 | Lắp dựng thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,402 | tấn |
| 65 | Bu lông M14 L300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,9408 | m2 |
| 67 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7892 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9882 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8887 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3853 | tấn |
| 71 | Thanh thép mạ nhôm kẽm TC75x75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.228 | md |
| 72 | Thanh thép mạ nhôm kẽm TS40x60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.987 | md |
| 73 | Nở sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | cái |
| 74 | Bản mã 100x55x100x1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | cái |
| 75 | Vít kèo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | túi |
| 76 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,2499 | m3 |
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn phòng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,0879 | m3 |
| 78 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,7028 | m3 |
| 79 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,7582 | m3 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 931,5534 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.520,1549 | m2 |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,204 | m2 |
| 83 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,1238 | m2 |
| 84 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.408,71 | m2 |
| 85 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 567,6 | m |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0582 | 100m2 |
| 88 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 89 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3607 | m2 |
| 90 | Tạo kiến trúc rãnh cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,56 | m |
| 91 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 931,5534 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.520,1927 | m2 |
| 93 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0634 | 100m3 |
| 94 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1418 | m3 |
| 95 | Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 833,0186 | m2 |
| 96 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,159 | m2 |
| 97 | Rãnh thu nước hành lang rộng 50mm, sâu 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,95 | m |
| 98 | Lát nền, sàn đá Granite len cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2725 | m2 |
| 99 | Lát nền, sàn kích thước gạch lá nem 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6248 | m2 |
| 100 | Ốp chân tường bằng đá rối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,761 | m2 |
| 101 | Ngâm nước xi măng sàn theo quy chuẩn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 580,0476 | m2 |
| 102 | Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 343,3332 | m2 |
| 103 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 201,2772 | m2 |
| 104 | Gạch 6 lỗ - 22x15x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6924 | m2 |
| 105 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,3134 | m2 |
| 106 | Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402,6795 | m2 |
| 107 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5525 | m3 |
| 108 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,25 | m2 |
| 109 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,25 | m2 |
| 110 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,8466 | m2 |
| 111 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1635 | tấn |
| 112 | Sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 163,5 | kg |
| 113 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4043 | m2 |
| 114 | Tay vịn gỗ nhóm II KT 60x100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,227 | md |
| 115 | Sản xuất lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3799 | tấn |
| 116 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6882 | m2 |
| 117 | Tay vịn gỗ D60 nhóm II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,262 | md |
| 118 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1246 | tấn |
| 119 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m2 |
| 120 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6992 | m2 |
| 121 | Tấm lợp nhựa trong Polycarbonnate dày 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4775 | m2 |
| 122 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 123 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 124 | Tôn dày 0,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,279 | m2 |
| 125 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | tấn |
| 126 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0036 | tấn |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4666 | m2 |
| 128 | Cửa đi 1 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,8 | m2 |
| 129 | Phụ kiện cho của đi (Bao gồm khóa, bản lề, chốt, móc...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 130 | Cửa sổ 2 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,4 | m2 |
| 131 | Phụ kiện cho cửa sổ (bao gồm bản lề, chốt, móc ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 132 | Khuôn cửa gỗ đơn, gỗ nhóm II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | md |
| 133 | Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 618 | md |
| 134 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 760 | m |
| 135 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,2 | m2 |
| 136 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 752,4 | m2 |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,675 | m2 |
| 138 | Cung cấp, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) | 43,5 | m2 | |
| 139 | Cung cấp, lắp đặt vách kính, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,384 | m2 |
| 140 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8748 | tấn |
| 141 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2349 | m2 |
| 142 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,108 | m2 |
| 143 | Lam chớp nhôm thông gió cửa mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m2 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5999 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,8962 | m2 |
| 146 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 333,8962 | m2 |
| 147 | Tay vịn lan can Inox 304 tròn D60x1.1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 249,8169 | kg |
| 148 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8029 | 100m2 |
| 149 | Ngói bò úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,504 | viên |
| 150 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9432 | m3 |
| 151 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5398 | m3 |
| 152 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,488 | m2 |
| 153 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,488 | m2 |
| 154 | Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,3823 | m2 |
| 155 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tạm tính 2 tháng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7932 | 100m2 |
| 156 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | m3 |
| 157 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91 | m2 |
| 158 | Vỏ tủ điện trong nhà KT 800x500x300 tôn sơn tĩnh điện dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 159 | Cầu chì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 160 | Đèn báo pha | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 162 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 163 | Chuyển mạch vol kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 164 | Máy biến dòng 200A/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 165 | Máy biến dòng 100A/5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 166 | Hệ thống thanh cái 200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 167 | Hệ thống thanh cái 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 168 | Vỏ tủ điện lắp âm tường 8 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | hộp |
| 169 | Vỏ tủ điện lắp âm tường 6 modul | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 170 | Aptomat MCCB 3P-200A-30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 171 | Aptomat MCCB 3P-100A-15KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 172 | Aptomat MCCB 3P-50A-15KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 173 | Aptomat MCCB 3P-30A-15KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Aptomat MCB 2P-32A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 175 | Aptomat MCB 2P-25A-10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 176 | Aptomat MCB 1P-20A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 177 | Aptomat MCB 1P-16A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63 | cái |
| 178 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 179 | Bóng tuyp led đơn 1x18W-1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | bộ |
| 180 | Đèn led lốp trần D180 bóng led 1x12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59 | bộ |
| 181 | Đèn led lốp trần D300 bóng led 1x24W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 182 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 183 | Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 184 | Công tắc 2 hạt 1 chiều loại 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cái |
| 185 | Công tắc 1 hạt 2 chiều loại 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 186 | Ổ cắm đôi 3 chấu 1 pha âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 187 | Công tắc bình nóng lạnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 188 | Dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 189 | Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 190 | Dây CU/XLPE/PVC 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.380 | m |
| 191 | Dây CU/XLPE/PVC 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 192 | Dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.520 | m |
| 193 | Dây CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.590 | m |
| 194 | Dây tiếp địa 1x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 195 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 688 | m |
| 196 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 197 | Dây tiếp địa 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.260 | m |
| 198 | Dây tiếp địa 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.295 | m |
| 199 | Máng cáp kích thước 100x75 tôn dày 1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 200 | Ống luồn dây SP 25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 201 | Ống luồn dây SP 20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.260 | m |
| 202 | Ống luồn dây SP 16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.295 | m |
| 203 | Kim thu sét D12 dài 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 204 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 205 | Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 206 | Dây thu, dẫn sét thép tròn D10 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210 | m |
| 207 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 208 | Hóa chất giảm điện trở gem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | kg |
| 209 | Ống luồn dây UPVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 210 | Măng sông UPVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 211 | Kẹp giữ ống UPVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 212 | Hộp kiểm tra điện trở nối đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 213 | Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cọc |
| 214 | Dây đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 215 | Dây tiếp địa D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 216 | Đầu cốt đồng M16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Hóa chất giảm điện trở gem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | kg |
| 218 | Ống luồn dây UPVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 219 | Măng sông UPVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 220 | Kẹp giữ ống UPVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 221 | Bộ chia vào 1 ra 30 tích hợp khuếch đại tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 222 | Bộ chia vào 1 ra 30 tích hợp khuếch đại tín hiệu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 223 | Ổ cắm tivi (mặt, hộp âm tường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 224 | Lắp đặt ổ cắm ti vi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 ổ cắm |
| 225 | Hộp đế âm và hạt đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 226 | Lắp đặt hộp đế âm và mặt hạt đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | 1 ổ cắm |
| 227 | Cáp đồng trục RG6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 600 | m |
| 228 | Lắp đặt cáp đồng trục RG6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | 10m |
| 229 | Switch tổng 24port + 1 path panel 24port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 230 | Lắp đặt Switch tổng 24port | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 231 | Tủ Rack 6U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 232 | Lắp đặt tủ Rack 6U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | thiết bị |
| 233 | Hộp đế âm và hạt đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 234 | Lắp đặt hộp đế âm và hạt đôi (1 hạt cho internet, 1 hạt cho điện thoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ổ cắm |
| 235 | Cáp tín hiệu Internet cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 236 | Lắp đặt Cáp tín hiệu Internet cat6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 10m |
| 237 | Dây nhảy cat6 loại 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 238 | Ống nhựa luồn dây SP D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m ống |
| 239 | Thang máng cáp điện nhẹ KT 100x40 phương ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 240 | Thang máng cáp điện nhẹ KT 100x40 phương đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 241 | Bộ giá đỡ máng cáp (ty treo, thép góc ...) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | bộ |
| 242 | Ống nhựa viễn thông HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m ống |
| 243 | Hộp cáp điện thoại 10 đôi dây IDF-20Pairs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 244 | Lắp đặt hộp cáp điện thoại 10 đôi dây IDF-20Pairs | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 245 | Ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ổ |
| 246 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 ổ cắm |
| 247 | Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | m |
| 248 | Lắp đặt Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | 10m |
| 249 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 250 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 251 | Lắp đặt chậu lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 252 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 253 | Lắp đặt xiphong lavabo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 254 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 255 | Lắp đặt hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 256 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | bộ |
| 257 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 258 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 259 | Máy bơm nước tự động Q=3m3/h, H=25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | Bơm tăng áp mái Q=7m3/h H=10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 261 | Ống PPR lạnh D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 262 | Ống PPR lạnh D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 100m |
| 263 | Ống PPR lạnh D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 264 | Ống PPR lạnh D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m |
| 265 | Ống PPR nóng D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m |
| 266 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 267 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 100m |
| 268 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,45 | 100m |
| 269 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,23 | 100m |
| 270 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | 100m |
| 271 | Van khóa PPR 2 chiều D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 272 | Van khóa PPR 2 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 273 | Van khóa PPR 2 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 274 | Van khóa PPR 1 chiều D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 275 | Van khóa PPR 1 chiều D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 276 | Van phao cơ D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 277 | Rắc co PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 278 | Rắc co PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 279 | Rắc co PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 280 | Rắc co PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 281 | Tê PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 282 | Tê PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 283 | Tê PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 284 | Tê PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 285 | Tê thu PPR D40/32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 286 | Tê thu PPR D32/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 287 | Tê thu PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 288 | Côn thu PPR D25/20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 289 | Cút PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 290 | Cút PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 291 | Cút PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205 | cái |
| 292 | Cút PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320 | cái |
| 293 | Cút PPR ren trong 1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 294 | Măng sông PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 295 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 296 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | cái |
| 297 | Nút bịt PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | cái |
| 298 | Nút bịt PPR D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 299 | Ống nhựa UPVC Class2 D200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | 100m |
| 300 | Ống nhựa UPVC PN10 D125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 301 | Ống nhựa UPVC PN10 D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 100m |
| 302 | Ống nhựa UPVC PN10 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,85 | 100m |
| 303 | Ống nhựa UPVC PN10 D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 304 | Ống nhựa UPVC PN10 D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 305 | Ống nhựa UPVC PN10 D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 306 | Y tê nhựa UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 307 | Y tê nhựa UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 308 | Ba chạc chuyển bậc D125/110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 309 | Ba chạc chuyển bậc D90/76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 310 | Ba chạc chuyển bậc D90/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 311 | Cút nhựa UPVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 312 | Cút nhựa UPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 313 | Cút nhựa UPVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 314 | Cút chếch UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | cái |
| 315 | Cút chếch UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 316 | Cút chếch UPVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 317 | Côn thu UPVC D110/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 318 | Côn thu UPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 319 | Côn thu UPVC D90/42 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 320 | Xi phong D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 321 | Nút bịt UPVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 322 | Nút bịt UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 323 | Ống UPVC Class1 D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 100m |
| 324 | Cầu thu nước mưa D105 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 325 | Chếch UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 326 | Măng sông UPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 327 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9451 | 100m3 |
| 328 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0756 | m3 |
| 329 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4254 | m3 |
| 330 | Đệm đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7233 | m3 |
| 331 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7233 | m3 |
| 332 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 333 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | 100m2 |
| 334 | Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3288 | m3 |
| 335 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,088 | m3 |
| 336 | Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0139 | m3 |
| 337 | Ván khuôn gỗ giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7379 | 100m2 |
| 338 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0883 | tấn |
| 339 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,856 | m2 |
| 340 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,92 | m2 |
| 341 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7034 | m3 |
| 342 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2791 | 100m2 |
| 343 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7642 | tấn |
| 344 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 345 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86 | cái |
| 346 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5194 | 100m3 |
| 347 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5308 | 100m3 |
| 348 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5308 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi