Gói thầu: Gói thầu XD-08: Thi công nhà ở cơ quan (S5)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200419927-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Sĩ quan Tăng Thiết giáp
Tên gói thầu Gói thầu XD-08: Thi công nhà ở cơ quan (S5)
Số hiệu KHLCNT 20200329206
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Quốc phòng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-09 16:33:00 đến ngày 2020-04-20 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,192,914,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHÍNH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0132 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,8326 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6222 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,046 m3
5 Bê tông móng, rộng <=250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,9492 m3
6 Ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9315 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,04 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0861 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,857 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5724 tấn
11 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=4m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0524 m3
12 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9432 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1638 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0935 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9557 tấn
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,641 m3
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9231 m3
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9816 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5661 100m3
20 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6Km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5661 100m3
21 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6036 100m3
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7062 m3
23 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9094 m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8489 m3
25 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2698 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6418 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2653 tấn
28 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6422 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 có khía bay Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,099 m2
30 Trát tường trong, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,099 m2
31 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,12 m2
32 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,6449 m2
33 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3383 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0712 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0943 tấn
36 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
37 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2151 100m3
38 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4556 100m3
39 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4556 100m3
40 Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,4066 m3
41 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8723 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8386 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6606 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m 4,5336 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,8501 m3
46 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2924 100m2
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5584 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0013 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5416 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,5675 m3
51 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,0871 100m2
52 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6494 tấn
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3614 m3
54 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 100m2
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1436 tấn
56 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0444 m3
57 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5125 100m2
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6256 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1276 tấn
60 Sản xuất cột bằng thép hình 1,8772 tấn
61 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,877 tấn
62 Bu lông M10 L600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
63 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4024 tấn
64 Lắp dựng thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,402 tấn
65 Bu lông M14 L300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 187,9408 m2
67 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,7892 m3
68 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9882 100m2
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8887 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3853 tấn
71 Thanh thép mạ nhôm kẽm TC75x75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.228 md
72 Thanh thép mạ nhôm kẽm TS40x60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.987 md
73 Nở sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 220 cái
74 Bản mã 100x55x100x1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 cái
75 Vít kèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 túi
76 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,2499 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường ngăn phòng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,0879 m3
78 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 (tường bao, vệ sinh) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,7028 m3
79 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,7582 m3
80 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 931,5534 m2
81 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.520,1549 m2
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,204 m2
83 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,1238 m2
84 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.408,71 m2
85 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 567,6 m
86 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 m3
87 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0582 100m2
88 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
89 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3607 m2
90 Tạo kiến trúc rãnh cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,56 m
91 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 931,5534 m2
92 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.520,1927 m2
93 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0634 100m3
94 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,1418 m3
95 Lát nền, sàn kích thước gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 833,0186 m2
96 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch Ceramic 100x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,159 m2
97 Rãnh thu nước hành lang rộng 50mm, sâu 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,95 m
98 Lát nền, sàn đá Granite len cửa đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2725 m2
99 Lát nền, sàn kích thước gạch lá nem 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6248 m2
100 Ốp chân tường bằng đá rối Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,761 m2
101 Ngâm nước xi măng sàn theo quy chuẩn Mô tả kỹ thuật theo chương V 580,0476 m2
102 Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương Mô tả kỹ thuật theo chương V 343,3332 m2
103 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 201,2772 m2
104 Gạch 6 lỗ - 22x15x10,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6924 m2
105 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,3134 m2
106 Ốp tường gạch Ceramic KT 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 402,6795 m2
107 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5525 m3
108 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,25 m2
109 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,25 m2
110 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc cầu thang, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,8466 m2
111 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1635 tấn
112 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,5 kg
113 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4043 m2
114 Tay vịn gỗ nhóm II KT 60x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,227 md
115 Sản xuất lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3799 tấn
116 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6882 m2
117 Tay vịn gỗ D60 nhóm II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,262 md
118 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1246 tấn
119 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 m2
120 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6992 m2
121 Tấm lợp nhựa trong Polycarbonnate dày 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4775 m2
122 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
123 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
124 Tôn dày 0,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,279 m2
125 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
126 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0036 tấn
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4666 m2
128 Cửa đi 1 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,8 m2
129 Phụ kiện cho của đi (Bao gồm khóa, bản lề, chốt, móc...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 bộ
130 Cửa sổ 2 cánh pano kính, khung gỗ nhóm II, kính trắng dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,4 m2
131 Phụ kiện cho cửa sổ (bao gồm bản lề, chốt, móc ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
132 Khuôn cửa gỗ đơn, gỗ nhóm II Mô tả kỹ thuật theo chương V 760 md
133 Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm III Mô tả kỹ thuật theo chương V 618 md
134 Lắp dựng khuôn cửa đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 760 m
135 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,2 m2
136 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo chương V 752,4 m2
137 Cung cấp, lắp đặt cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,675 m2
138 Cung cấp, lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) 43,5 m2
139 Cung cấp, lắp đặt vách kính, khung nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm (Bù giá chênh kính 5mm là 150.000đ/m2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,384 m2
140 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8748 tấn
141 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp (sửa đổi Quyết định 2249/QĐ-UBND) Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,2349 m2
142 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,108 m2
143 Lam chớp nhôm thông gió cửa mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m2
144 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5999 m3
145 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,8962 m2
146 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 333,8962 m2
147 Tay vịn lan can Inox 304 tròn D60x1.1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 249,8169 kg
148 Lợp mái ngói 22v/m2, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8029 100m2
149 Ngói bò úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,504 viên
150 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9432 m3
151 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5398 m3
152 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,488 m2
153 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,488 m2
154 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang, mặt bệ các loại, bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,3823 m2
155 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m (tạm tính 2 tháng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7932 100m2
156 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1 m3
157 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91 m2
158 Vỏ tủ điện trong nhà KT 800x500x300 tôn sơn tĩnh điện dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
159 Cầu chì 5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
160 Đèn báo pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
161 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
162 Lắp đặt đồng hồ Ampe kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
163 Chuyển mạch vol kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
164 Máy biến dòng 200A/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
165 Máy biến dòng 100A/5A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
166 Hệ thống thanh cái 200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
167 Hệ thống thanh cái 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
168 Vỏ tủ điện lắp âm tường 8 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 hộp
169 Vỏ tủ điện lắp âm tường 6 modul Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
170 Aptomat MCCB 3P-200A-30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
171 Aptomat MCCB 3P-100A-15KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
172 Aptomat MCCB 3P-50A-15KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
173 Aptomat MCCB 3P-30A-15KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Aptomat MCB 2P-32A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
175 Aptomat MCB 2P-25A-10KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
176 Aptomat MCB 1P-20A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
177 Aptomat MCB 1P-16A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 63 cái
178 Aptomat MCB 1P-10A-6KA Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
179 Bóng tuyp led đơn 1x18W-1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 bộ
180 Đèn led lốp trần D180 bóng led 1x12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 bộ
181 Đèn led lốp trần D300 bóng led 1x24W Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 bộ
182 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
183 Công tắc 1 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
184 Công tắc 2 hạt 1 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cái
185 Công tắc 1 hạt 2 chiều loại 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
186 Ổ cắm đôi 3 chấu 1 pha âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
187 Công tắc bình nóng lạnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
188 Dây CU/XLPE/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
189 Dây CU/XLPE/PVC 4x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
190 Dây CU/XLPE/PVC 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.380 m
191 Dây CU/XLPE/PVC 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
192 Dây CU/PVC/PVC 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.520 m
193 Dây CU/PVC/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.590 m
194 Dây tiếp địa 1x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
195 Dây tiếp địa 1x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 688 m
196 Dây tiếp địa 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
197 Dây tiếp địa 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.260 m
198 Dây tiếp địa 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.295 m
199 Máng cáp kích thước 100x75 tôn dày 1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
200 Ống luồn dây SP 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
201 Ống luồn dây SP 20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.260 m
202 Ống luồn dây SP 16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.295 m
203 Kim thu sét D12 dài 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
204 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
205 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
206 Dây thu, dẫn sét thép tròn D10 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
207 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
208 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 kg
209 Ống luồn dây UPVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m
210 Măng sông UPVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
211 Kẹp giữ ống UPVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
212 Hộp kiểm tra điện trở nối đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
213 Cọc tiếp đất L63x63x6 dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
214 Dây đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
215 Dây tiếp địa D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
216 Đầu cốt đồng M16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Hóa chất giảm điện trở gem Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 kg
218 Ống luồn dây UPVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
219 Măng sông UPVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
220 Kẹp giữ ống UPVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
221 Bộ chia vào 1 ra 30 tích hợp khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
222 Bộ chia vào 1 ra 30 tích hợp khuếch đại tín hiệu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
223 Ổ cắm tivi (mặt, hộp âm tường) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
224 Lắp đặt ổ cắm ti vi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 ổ cắm
225 Hộp đế âm và hạt đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
226 Lắp đặt hộp đế âm và mặt hạt đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 1 ổ cắm
227 Cáp đồng trục RG6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 600 m
228 Lắp đặt cáp đồng trục RG6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 10m
229 Switch tổng 24port + 1 path panel 24port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
230 Lắp đặt Switch tổng 24port Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
231 Tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
232 Lắp đặt tủ Rack 6U Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 thiết bị
233 Hộp đế âm và hạt đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
234 Lắp đặt hộp đế âm và hạt đôi (1 hạt cho internet, 1 hạt cho điện thoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 ổ cắm
235 Cáp tín hiệu Internet cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
236 Lắp đặt Cáp tín hiệu Internet cat6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 10m
237 Dây nhảy cat6 loại 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
238 Ống nhựa luồn dây SP D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m ống
239 Thang máng cáp điện nhẹ KT 100x40 phương ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
240 Thang máng cáp điện nhẹ KT 100x40 phương đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
241 Bộ giá đỡ máng cáp (ty treo, thép góc ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
242 Ống nhựa viễn thông HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m ống
243 Hộp cáp điện thoại 10 đôi dây IDF-20Pairs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
244 Lắp đặt hộp cáp điện thoại 10 đôi dây IDF-20Pairs Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
245 Ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6
246 Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ-11 (Đế âm, mặt hạt đơn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 ổ cắm
247 Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
248 Lắp đặt Cáp tín hiệu điện thoại 2Pairsx0,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 10m
249 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
250 Lắp đặt vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
251 Lắp đặt chậu lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
252 Lắp đặt vòi rửa lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
253 Lắp đặt xiphong lavabo Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
254 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
255 Lắp đặt hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
256 Lắp đặt bình nóng lạnh 30l Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
257 Lắp đặt phễu thu sàn Inox D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
258 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
259 Máy bơm nước tự động Q=3m3/h, H=25m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 Bơm tăng áp mái Q=7m3/h H=10m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
261 Ống PPR lạnh D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
262 Ống PPR lạnh D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 100m
263 Ống PPR lạnh D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
264 Ống PPR lạnh D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
265 Ống PPR nóng D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,55 100m
266 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
267 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,35 100m
268 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,45 100m
269 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 100m
270 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 100m
271 Van khóa PPR 2 chiều D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
272 Van khóa PPR 2 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
273 Van khóa PPR 2 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
274 Van khóa PPR 1 chiều D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
275 Van khóa PPR 1 chiều D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
276 Van phao cơ D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
277 Rắc co PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
278 Rắc co PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
279 Rắc co PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
280 Rắc co PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
281 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
282 Tê PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
283 Tê PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
284 Tê PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
285 Tê thu PPR D40/32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
286 Tê thu PPR D32/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
287 Tê thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
288 Côn thu PPR D25/20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
289 Cút PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
290 Cút PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
291 Cút PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 205 cái
292 Cút PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320 cái
293 Cút PPR ren trong 1/2'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cái
294 Măng sông PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
295 Măng sông PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
296 Măng sông PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
297 Nút bịt PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 cái
298 Nút bịt PPR D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
299 Ống nhựa UPVC Class2 D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,35 100m
300 Ống nhựa UPVC PN10 D125 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
301 Ống nhựa UPVC PN10 D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 100m
302 Ống nhựa UPVC PN10 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,85 100m
303 Ống nhựa UPVC PN10 D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
304 Ống nhựa UPVC PN10 D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
305 Ống nhựa UPVC PN10 D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
306 Y tê nhựa UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
307 Y tê nhựa UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
308 Ba chạc chuyển bậc D125/110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
309 Ba chạc chuyển bậc D90/76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
310 Ba chạc chuyển bậc D90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
311 Cút nhựa UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
312 Cút nhựa UPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
313 Cút nhựa UPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
314 Cút chếch UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 cái
315 Cút chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
316 Cút chếch UPVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
317 Côn thu UPVC D110/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
318 Côn thu UPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
319 Côn thu UPVC D90/42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
320 Xi phong D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
321 Nút bịt UPVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
322 Nút bịt UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
323 Ống UPVC Class1 D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,75 100m
324 Cầu thu nước mưa D105 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
325 Chếch UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
326 Măng sông UPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
327 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9451 100m3
328 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0756 m3
329 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (10% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4254 m3
330 Đệm đá dăm 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7233 m3
331 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7233 m3
332 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0563 100m2
333 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 100m2
334 Xây hố van, hố ga, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3288 m3
335 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,088 m3
336 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0139 m3
337 Ván khuôn gỗ giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7379 100m2
338 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0883 tấn
339 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,856 m2
340 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,92 m2
341 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7034 m3
342 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2791 100m2
343 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7642 tấn
344 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
345 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 cái
346 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5194 100m3
347 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5308 100m3
348 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C2 (6km tiếp theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5308 100m3
B HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->