Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200400531-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tràng Định
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200366871
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Lồng ghép CTr135 và nhân dân đóng góp thực hiện thuộc CTr MTQG XD NTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-01 10:03:00 đến ngày 2020-04-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,706,461,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0962 100m3
2 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,1839 100m3
3 Đào nền đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0007 100m3
4 Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2943 100m3
5 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0137 100m3
6 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8943 100m3
7 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=1,25m3, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7393 100m3
8 Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1757 100m3
9 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2044 100m3
10 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=30cm, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,377 m3
11 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3316 100m3
12 Đào khuôn đường, thủ công, sâu <=30cm, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,193 m3
13 Đào khuôn đường, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0767 100m3
14 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7515 m3
15 Công tác phá đá bằng máy đào PC350 1,25m3 có gắn búa thủy lực, đá cấp IV phá đá nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3328 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 16cm, M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 920,3405 m3
17 Làm móng đường bằng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới, dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9026 100m3
18 Rải lớp cách ly bằng bạt dứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,5213 100m2
19 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5968 100m2
20 Làm khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.224 m
21 Làm khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 122 m
22 Bê tông rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, đá 2x4, M200, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,11 m3
23 Rải lớp cách ly bằng nilong Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9514 100m2
24 Ván khuôn rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3677 100m2
25 Lắp đặt cống bê tông bằng thủ công, đoạn cống dài 1m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 đoạn
26 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1099 100m3
27 Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1099 100m3
28 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0254 100m3
29 Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,0254 100m3
30 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9786 100m3
31 Vận chuyển đất 200m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9786 100m3
32 Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8203 100m3
33 Vận chuyển đá 200m tiếp theo, cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8203 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->