Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200347849-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ chỉ huy quân sự thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200259206 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 07:47:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,091,142,193 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 2: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng thủ công rừng loại I, mật độ <= 2 cây/100 m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 27,0953 | 100m2 |
| 2 | Đóng cọc tràm đ.kính ngọn >=4,5cm, chiều dài 4,5m Vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 121,5434 | 100M |
| 3 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật chương V | 434,012 | M3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,7564 | 100M2 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,3401 | 100M3 |
| 6 | Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu mặt đường đá dăm | Mô tả kỹ thuật chương V | 406,4295 | M3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 34,585 | 100M3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,0321 | 100M3 |
| 9 | Trải tấm ni lông để đổ bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 40,643 | 100M2 |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật chương V | 8,1286 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền, đường kính cốt thép <=10mm (2,66KG/M2) | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,811 | Tấn |
| 12 | Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 609,6443 | M3 |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4.064,295 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi