Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, tăng áp hút khói
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư và xây dựng ngành Bảo hiểm xã hội |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, tăng áp hút khói |
| Số hiệu KHLCNT | 20200311932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXDCB của BHXH Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-09 22:23:00 đến ngày 2020-04-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,037,435,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 2 LOOP | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 2 | Atomat | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Đầu báo cháy khói quang | Chi tiết tại chương V | 68 | bộ |
| 4 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Chi tiết tại chương V | 13 | bộ |
| 5 | Đế đầu báo cháy | Chi tiết tại chương V | 81 | bộ |
| 6 | Nút nhấn báo cháy | Chi tiết tại chương V | 15 | bộ |
| 7 | Còi/ đèn báo cháy kết hợp | Chi tiết tại chương V | 15 | bộ |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy cửa phòng | Chi tiết tại chương V | 26 | bộ |
| 9 | Bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24 Vdc | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 10 | Thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Chi tiết tại chương V | 7 | bộ |
| 11 | Modul điều khiển thang máy | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 12 | Modul điều khiển công tắc dòng chảy | Chi tiết tại chương V | 14 | bộ |
| 13 | Modul cho đầu báo thường | Chi tiết tại chương V | 7 | bộ |
| 14 | Modul điều khiển quạt tăng áp hút khói | Chi tiết tại chương V | 7 | bộ |
| 15 | Modul điều khiển bơm chữa cháy | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 16 | modul điều khiển chuông, đèn | Chi tiết tại chương V | 7 | bộ |
| 17 | Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chi tiết tại chương V | 1.764 | m |
| 18 | Dây tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 660 | m |
| 19 | Ống nhựa luồn dây HDPE D32 | Chi tiết tại chương V | 400 | m |
| 20 | Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | Chi tiết tại chương V | 1.450 | m |
| 21 | Ống gen mềm D16 | Chi tiết tại chương V | 450 | m |
| 22 | Nối ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 483 | cái |
| 23 | Hộp chia dây | Chi tiết tại chương V | 81 | hộp |
| 24 | Hộp chia dây tầng | Chi tiết tại chương V | 6 | hộp |
| 25 | Kẹp ôm ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 1.813 | cái |
| 26 | Hộp đựng Modul 220x220x110 | Chi tiết tại chương V | 32 | cái |
| 27 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 28 | Máy bơm Điện chữa cháy Q=150 m3/h, H= 82 m | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 29 | Máy bơm Diezen chữa cháy Q=150 m3/h, H= 82 m | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 30 | Máy bơm bù Q=7.2 m3/h, H= 85m | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 31 | Bình tích áp 200l | Chi tiết tại chương V | 1 | bể |
| 32 | Đầu phun spinkler quay xuống k=5.6 | Chi tiết tại chương V | 113 | chiếc |
| 33 | Đầu phun spinkler quay lên k=5.6 | Chi tiết tại chương V | 50 | chiếc |
| 34 | Bình cầu nổ 8kg | Chi tiết tại chương V | 7 | chiếc |
| 35 | Cáp cấp nguồn cho bơm | Chi tiết tại chương V | 60 | quả |
| 36 | Rọ hút D100 | Chi tiết tại chương V | 2 | m |
| 37 | Y lọc D100 | Chi tiết tại chương V | 2 | chiếc |
| 38 | Van 1 chiều D100 | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 39 | Van chặn D100 | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 40 | Khớp nối mềm D100 | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 41 | Y lọc D50 | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 42 | Khớp nối mềm D50 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 43 | Alarm valve D100 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 44 | Van tín hiệu điện D80 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 45 | Công tắc dòng chảy D80 | Chi tiết tại chương V | 7 | chiếc |
| 46 | Van chặn D50 | Chi tiết tại chương V | 4 | cái |
| 47 | Van một chiều D50 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 48 | Van khóa D15 | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 49 | Van khóa D25 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 50 | Van bi D25 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 51 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 52 | Đồng hồ + công tắc áp lực | Chi tiết tại chương V | 5 | cái |
| 53 | Hệ thống tiếp địa cho bơm chữa cháy | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 54 | Ống thép tráng kẽm DN100 | Chi tiết tại chương V | 2,1 | 100m |
| 55 | Ống thép tráng kẽm DN80 | Chi tiết tại chương V | 4,3 | 100m |
| 56 | Ống thép tráng kẽm DN50 | Chi tiết tại chương V | 0,46 | 100m |
| 57 | Ống thép tráng kẽm DN32 | Chi tiết tại chương V | 0,93 | 100m |
| 58 | Ống thép tráng kẽm DN25 | Chi tiết tại chương V | 4,89 | 100m |
| 59 | Ống nối mềm cho đầu phun d15 chiều dài l=1,2m | Chi tiết tại chương V | 113 | bộ |
| 60 | Cút thép hàn D100 | Chi tiết tại chương V | 14 | cái |
| 61 | Tê thép hàn D100 | Chi tiết tại chương V | 12 | cái |
| 62 | Tê thép hàn D100/80 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 63 | Tê thép hàn D100/50 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 64 | Tê thép hàn D80/50 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 65 | Tê thép hàn D80 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 66 | Tê thép ren D32/25 | Chi tiết tại chương V | 25 | cái |
| 67 | Tê thép ren D25 | Chi tiết tại chương V | 76 | cái |
| 68 | Côn thép hàn D100/65 | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 69 | Côn thép hàn32/25 | Chi tiết tại chương V | 18 | cái |
| 70 | Côn thép hàn 25/15 | Chi tiết tại chương V | 50 | cái |
| 71 | Cút thép hàn D80 | Chi tiết tại chương V | 154 | cái |
| 72 | Cút thép ren D50 | Chi tiết tại chương V | 38 | cái |
| 73 | Cút thép D25 | Chi tiết tại chương V | 88 | cái |
| 74 | Rắc co+ tê thép D25 | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 75 | Bích rỗng D100 | Chi tiết tại chương V | 30 | cặp bích |
| 76 | Bích rỗng D80 | Chi tiết tại chương V | 14 | cặp bích |
| 77 | Bích đặc D80 | Chi tiết tại chương V | 1 | cặp bích |
| 78 | Bích rỗng D50 | Chi tiết tại chương V | 14 | cặp bích |
| 79 | Bulon+Ecu M18 | Chi tiết tại chương V | 348 | chiếc |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước ) | Chi tiết tại chương V | 1.650 | m2 |
| 81 | Thùng nước mồi 1000l trọn bộ | Chi tiết tại chương V | 1 | bể |
| 82 | Đổ bệ bơm | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 83 | Hộp chữa cháy vách tường | Chi tiết tại chương V | 9 | m3 |
| 84 | Van góc D50 | Chi tiết tại chương V | 9 | cái |
| 85 | Cuộn vòi chữa cháy D50 dài 20m | Chi tiết tại chương V | 9 | chiếc |
| 86 | Lăng phun chữa cháy D13 | Chi tiết tại chương V | 9 | cuộn |
| 87 | Hộp chữa cháy ngoài nhà | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 88 | Cuộn vòi chữa cháy D65 | Chi tiết tại chương V | 2 | chiếc |
| 89 | Lăng phun chữa cháy D19 | Chi tiết tại chương V | 2 | cuộn |
| 90 | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà 2 của D65 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 91 | họng tiếp nước chữa cháy | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 92 | Bình chữa cháy MFZL4 | Chi tiết tại chương V | 30 | chiếc |
| 93 | Bình chữa cháy MT3 | Chi tiết tại chương V | 15 | bình |
| 94 | Bình chữa cháy xe đẩy | Chi tiết tại chương V | 2 | binh |
| 95 | Bảng nội quy tiêu lệnh | Chi tiết tại chương V | 7 | bình |
| 96 | Dụng cụ phá dỡ | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xả khí 02 vùng | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 98 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xả khí 01 vùng | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 99 | Lắp đặt Bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24 Vdc | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 100 | Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 101 | Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt Đế đầu báo cháy | Chi tiết tại chương V | 4 | bộ |
| 103 | Lắp đặt Đèn cảnh báo đang xả khí, cấm vào | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt Nút nhấn xả khí | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt Nút nhấn dừng xả khí | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 106 | Lắp đặt Còi báo xả khí | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt Thiết bị kiểm soát cuối đường dây | Chi tiết tại chương V | 4 | bộ |
| 108 | Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | Chi tiết tại chương V | 120 | m |
| 109 | Lắp đặt Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | Chi tiết tại chương V | 100 | m |
| 110 | Lắp đặt Cút PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 33 | cái |
| 111 | Lắp đặt Nối ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 33 | cái |
| 112 | Lắp đặt Hộp chia dây | Chi tiết tại chương V | 16 | hộp |
| 113 | Lắp đặt Kẹp ôm ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 125 | cái |
| 114 | Lắp đặt Bình FM200, loại 140L nạp 137kg kèm van đầu bình + đồng hồ áp lực | Chi tiết tại chương V | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt Bộ bình kích hoạt xả khí cho cụm van đầu bình | Chi tiết tại chương V | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt Van kích hoạt đầu bình | Chi tiết tại chương V | 2 | chiếc |
| 117 | LĐ ống mềm xả khí | Chi tiết tại chương V | 2 | chiếc |
| 118 | Lắp đặt Đầu xả khí 360ᵒ D32 | Chi tiết tại chương V | 6 | chiếc |
| 119 | Giá đỡ 1 bình khí | Chi tiết tại chương V | 2 | chiếc |
| 120 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D50 | Chi tiết tại chương V | 0,4 | 100m |
| 121 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D32 | Chi tiết tại chương V | 0,2 | 100m |
| 122 | Lắp đặt tê thép hàn D50 | Chi tiết tại chương V | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn thép hàn D50/32 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 124 | Lắp đặt Cút thép ren D50 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 125 | Lắp đặt Cút thép ren D32 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt van chọn vùng xả khí D32 | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 127 | Sơn đỏ đường ống | Chi tiết tại chương V | 15 | kg |
| 128 | Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn có hướng | Chi tiết tại chương V | 7 | bộ |
| 129 | Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn không có hướng | Chi tiết tại chương V | 21 | bộ |
| 130 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chi tiết tại chương V | 45 | bộ |
| 131 | Lắp đặt Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu | Chi tiết tại chương V | 580 | m |
| 132 | Lắp đặt Nối ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 193 | cái |
| 133 | Lắp đặt Kẹp ôm ống PVC D16 | Chi tiết tại chương V | 725 | cái |
| 134 | Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1,5mm2 | Chi tiết tại chương V | 720 | m |
| B | XÂY DỰNG PHẦN TĂNG ÁP | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống gió thẳng bằng tôn mạ kẽm, KT: 400x200 tôn dầy 0.48mm | Chi tiết tại chương V | 84,6 | m |
| 2 | Cung cấp, lắp đặt Quạt hướng trục hút khói hành langLưu lượng: 3500m3//h-300Pa" | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp, lắp đặt Quạt hướng trục hút khói nhà xeLưu lượng: 14800m3/h-600Pa | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 4 | Tủ điều khiển quạt | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống gió thẳng bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200 tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 78 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống gió thẳng bằng tôn mạ kẽm, KT: 800x 350 tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 13 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống gió thẳng bằng tôn mạ kẽm, KT: 1000x 350 tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 13 | m |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 1000x350/DQ tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 1000x600/DQ tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200/DQ tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x300/DQ tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200/400x200/DQ tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 1000x350/800x350/DQ tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200/800x200/DQ tôn dầy 0.75mm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt côn thu ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200/400x200/DQ tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt cút ống gió bằng tôn mạ kẽm, KT: 600x200 tôn dầy 0.58mm | Chi tiết tại chương V | 2 | cái |
| 17 | Gia công lắp đặt bích mù KT:800x350 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 18 | Gia công lắp đặt bích mù KT:400x200 | Chi tiết tại chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt van chặn lửa Kt: 600x200 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt van động cơ kiểu on/of kèm động cơ 5N KT: 600x200 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn 220-24V | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt rơ le trung gian | Chi tiết tại chương V | 7 | cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút khói 1 nan kèm van,KT: 400x400 | Chi tiết tại chương V | 21 | cửa |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút khói 1 nan kèm van,KT: 600x300 | Chi tiết tại chương V | 6 | cửa |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cửa gió hút khói 1 nan kèm van,KT: 1000x600 | Chi tiết tại chương V | 1 | cửa |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt hộp gió bằng tôn mạ kẽm,KT:360x360 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt hộp gió bằng tôn mạ kẽm,KT:560x260 | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt hộp gió bằng tôn mạ kẽm,KT:960x560 | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 29 | Giá đỡ ống gió bằng V3,ty 8 | Chi tiết tại chương V | 70 | bộ |
| 30 | Giá đỡ ống gió bằng V4,ty8 | Chi tiết tại chương V | 10 | bộ |
| 31 | Giá treo quạt bằng U100,ty10 | Chi tiết tại chương V | 6 | bộ |
| 32 | Nối mềm chống rung đầu quạt | Chi tiết tại chương V | 14 | cái |
| 33 | Bọc hộp thạch cao chống cháy quạt | Chi tiết tại chương V | 7 | hộ |
| 34 | Cáp chậm cháy 3x4+1x2.5 (E )mm2 | Chi tiết tại chương V | 45 | m |
| 35 | Dây chậm cháy 2x2.5+1x1.5 (E )mm2 | Chi tiết tại chương V | 300 | m |
| 36 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1mm2 | Chi tiết tại chương V | 490 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy luồn dây D16 | Chi tiết tại chương V | 700 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC chống cháy luồn dây D25 | Chi tiết tại chương V | 45 | m |
| 39 | Lắp đặt đầu cốt M16 | Chi tiết tại chương V | 42 | cái |
| C | Phần Thiết bị Hệ thống PCCC | |||
| 1 | Trung tâm báo cháy địa chỉ 2 LOOP | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 2 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy LD | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 3 | Máy bơm Điện chữa cháy Q=150 m3/h, H= 82 m. | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Máy bơm bù phòng Q=7.2 m3/h, H= 85m | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Máy bơm Diezen chữa cháy Q=150 m3/h, H= 82 m. | Chi tiết tại chương V | 1 | chiếc |
| 6 | Trung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xả khí 02 vùng | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 7 | Trung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xả khí 01 vùng | Chi tiết tại chương V | 1 | tủ |
| 8 | Bình FM200, loại 140L nạp 137kg kèm van đầu bình + đồng hồ áp lực | Chi tiết tại chương V | 1 | bình |
| D | Phần thiết bị Hệ thống tăng áp, hút khói | |||
| 1 | Quạt hướng trục hút khói hành lang<br/>Lưu lượng: 3500m3//h-300Pa | Chi tiết tại chương V | 6 | cái |
| 2 | Quạt hướng trục hút khói nhà xe Lưu lượng: 14800m3/h-600Pa | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
| 3 | Tủ điều khiển bơm | Chi tiết tại chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi