Gói thầu: Gói thầu số 01-XL: Nhà quản lý kênh Đông địa bàn tỉnh Gia Lai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200411888-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư và xây dựng Thủy lợi 8 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01-XL: Nhà quản lý kênh Đông địa bàn tỉnh Gia Lai |
| Số hiệu KHLCNT | 20181025831 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trái phiếu Chính phủ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 08:26:00 đến ngày 2020-04-20 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,543,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây lắp | |||
| B | Đất móng nhà | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,6766 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, K≥0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,509 | 100m3 |
| C | Nền nhà quản lý | |||
| 1 | Đắp đất công trình, K≥0,95 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,0178 | 100m3 |
| 2 | Lót đá 4x6 dày 6cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 11,7456 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 200,0574 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 133,845 | m2 |
| 5 | Lát nền gạch chống trơn KT 40x40 cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 54,3674 | m2 |
| 6 | ốp gạch 400x400 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 57,708 | m2 |
| D | Xây lát | |||
| 1 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,87 | m3 |
| 2 | BTCT M200 móng đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 13,88 | m3 |
| 3 | BTCT M200 dầm, giằng đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 19,03 | m3 |
| 4 | BTCT cột M200 đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,82 | m3 |
| 5 | BTCT M200 lanh tô đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,5 | m3 |
| 6 | BTCT M200 mái đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 22,29 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 39,432 | m3 |
| E | Tường nhà | |||
| 1 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 79,3247 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 10,2924 | m3 |
| 3 | Xây bậc tam cấp vữa M75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5,193 | m3 |
| 4 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 100,38 | m |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 428,37 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 440,15 | m2 |
| 7 | Trát tam cấp, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 20,54 | m2 |
| 8 | Trát trần, xà dầm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 251,79 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 38,18 | m2 |
| 10 | Trát lan can, tường chắn bồn nước M75, dày 1.5cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,5 | m2 |
| 11 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 20,8635 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 316,4 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 146,37 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 462,7684 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 281,6984 | m2 |
| 16 | SXLD thép móng d<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,5372 | tấn |
| 17 | SXLD thép móng d<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,7305 | tấn |
| 18 | SXLD thép móng d>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,8997 | tấn |
| 19 | SXLD thép cột d<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1543 | tấn |
| 20 | SXLD thép cột d<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,0144 | tấn |
| 21 | SXLD thép dầm d<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,3034 | tấn |
| 22 | SXLD thép dầm d<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,506 | tấn |
| 23 | SXLD thép dầm d>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,3487 | tấn |
| 24 | SXLD thép lanh tô d<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,0904 | tấn |
| 25 | SXLD thép lanh tô d<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,2163 | tấn |
| 26 | SXLD thép sàn d<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,2109 | tấn |
| F | Mái | |||
| 1 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,4348 | 100m2 |
| 2 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp nóc | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 16,2 | m |
| 3 | Tôn asnam màu xanh dày 0,4mm úp hai bờ mái | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 25,6 | m |
| 4 | Gia công và lắp dựng xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,8816 | tấn |
| G | Cửa | |||
| 1 | Cửa chính Đ1, cửa sắt kính | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 20,25 | m2 |
| 2 | Cửa chính Đ2, cửa sắt kính đục | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 4,05 | m2 |
| 3 | Cửa nhà vệ sinh Đ3, cửa nhôm, kính mờ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,45 | m2 |
| 4 | Cửa sổ S1, cửa sắt | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 21,6 | m2 |
| 5 | Cửa chớp kính lật | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,8 | m2 |
| 6 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1353 | tấn |
| 7 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 21,6 | m2 |
| H | Sân bê tông | |||
| 1 | San mặt bằng công trình, đất cấp I | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,75 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 85,4817 | m3 |
| I | Bể phốt | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 27,676 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 12,529 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,81 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,16 | m3 |
| 5 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,84 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,49 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 39,4 | m2 |
| 8 | SXLD thép tường, d <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,2503 | tấn |
| J | Bể lọc nước | |||
| 1 | Đào đất, đất cấp II | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 7,9119 | m3 |
| 2 | Đất đắp K≥90 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,1598 | m3 |
| 3 | BT M100 đá 4x6-10cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,597 | m3 |
| 4 | Bê tông móng,đá 1x2, mác 200 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,6814 | m3 |
| 5 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,31 | m3 |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,14 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 25,792 | m2 |
| 8 | Cốt thép d <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1486 | tấn |
| K | Nhà xe | |||
| 1 | BT lót M100 dày 10cm, đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,392 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5,1548 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng cột bằng thép hình | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1624 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,2508 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1736 | tấn |
| 6 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,4079 | 100m2 |
| 7 | Tole úp nóc | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 10 | m |
| 8 | Tole rèm cong | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 20 | m |
| L | Chống thấm WC | |||
| 1 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 12,4443 | m2 |
| 2 | Vải thủy tinh | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 12,4443 | m2 |
| M | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 32,118 | m3 |
| 2 | Đắp đất, K ≥ 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 13,3825 | m3 |
| 3 | BT rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3,21 | m3 |
| 4 | BT M150 tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,52 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2,6765 | m3 |
| 6 | Cốt thép tấm đan | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,6151 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 67 | cái |
| N | Hố ga | |||
| 1 | BTCT hố ga M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,3932 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5,936 | m3 |
| 3 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5,936 | m2 |
| 4 | Cốt thép móng, d <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,0211 | tấn |
| O | Tường rào | |||
| 1 | BT lót M100,đá 4x6 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,4 | m3 |
| 2 | Đá xây VXM M100 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 15,3 | m3 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M200 - 15cm lối vào nhà | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,97 | m3 |
| 4 | BTCT giằng móng M200, đá 1x2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5,45 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 14,47 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 32,26 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 615,5 | m2 |
| 8 | Đào đất C2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 85 | m3 |
| 9 | Đắp đất, K ≥ 0,90 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 61,53 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, d <= 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,0941 | tấn |
| 11 | Cốt thép móng, d <= 18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,4787 | tấn |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 615,5 | m2 |
| 13 | Thép đặc 14x14 - (hàng rào) | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 510,05 | kg |
| 14 | Thép L50x50x5 mm- hàng rào | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 360,4 | kg |
| 15 | Gia công, lắp dựng khung hàng rào | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,8705 | tấn |
| 16 | Sản xuất cửa thép, cổng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,4784 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cửa thép, cổng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 12,7 | m2 |
| 18 | Bánh xe thép | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 8 | bộ |
| 19 | Bản lề + goong | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | bộ |
| 20 | Chốt cửa phụ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | bộ |
| 21 | Khóa cửa | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | bộ |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 61,79 | m2 |
| P | Cấp nước | |||
| 1 | Ống UPVC D75 dày 2.2mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,3 | 100m |
| 2 | Cút D75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5 | cái |
| Q | Giếng khoan | |||
| 1 | Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m. Cấp đất đá I -III | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 30 | m khoan |
| 2 | Khoan giếng. Độ sâu hố khoan từ 30-70m. Cấp đất đá IV -VI | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 40 | m khoan |
| 3 | Máy bơm nước Q=3m3/h, H=10m | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | máy |
| 4 | Máy bơm nước Q=4.8m3/h, H=100m | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | máy |
| 5 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | bể |
| 6 | Van đồng | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| 7 | Ống nhựa UPVC D34 dày 2.1mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,5 | 100m |
| 8 | Ống nhựa UPVC D27 dày 1.9mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,1 | 100m |
| 9 | Ống nhựa UPVC D21 dày 1.7mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,01 | 100m |
| 10 | Ống nhựa PPR D25 dày 2.3mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,02 | 100m |
| 11 | Cút nhựa D34mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 70 | cái |
| 12 | Cút nhựa D27mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa D21mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | cái |
| 14 | Tê nhựa D27mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 6 | cái |
| R | Thoát nước | |||
| 1 | Ống UPVC D114mm dày 3.2mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,115 | 100m |
| 2 | Cút D110 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | cái |
| 3 | Ống UPVC D75 dày 2.2mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,026 | 100m |
| 4 | Cút D75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 10 | cái |
| 5 | Tê nhựa D90-75 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | cái |
| 6 | Ống UPVC D60 dày 2mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,141 | 100m |
| 7 | Tê nhựa D60 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | cái |
| 8 | Tê nhựa D90-60 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | cái |
| 9 | Ống D90 thoát mái | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,19 | 100m |
| 10 | Cút D90, 90 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5 | cái |
| 11 | Đai ống D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 20 | cái |
| S | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Gương soi | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| 2 | Chậu xí bệt | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | bộ |
| 3 | Chậu rửa 1 vòi | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | bộ |
| 4 | Chậu tiểu nam | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | bộ |
| 5 | Chậu rửa chén đôi + vòi | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | bộ |
| 6 | Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen nóng- lạnh | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | bộ |
| 7 | Phễu thu nước inox D76 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 4 | cái |
| 8 | Hộp đựng | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| 9 | Vòi rửa vệ sinh | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| T | Thiết bị điện | |||
| 1 | Tủ điện 14 modun | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | hộp |
| 2 | Ổ cắm mạng+điện thoại | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 10 | cái |
| 3 | Ổ cắm đôi | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 34 | cái |
| 4 | Đèn gắn tường 1x36w | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | bộ |
| 5 | Đèn huỳnh quang gắn tường 2x36w | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 16 | bộ |
| 6 | Đèn led âm trần 18W | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5 | bộ |
| 7 | Công tắc 1 hạt 10A | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 4 | cái |
| 8 | Công tắc - 2 hạt | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| 9 | Công tắc - 3 hạt | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 10 | cái |
| 10 | Cáp cu/XLPE 2x16mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 100 | m |
| 11 | Cáp cu/ pvc 2x4mm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 50 | m |
| 12 | Cáp cu/PVC 2x2.5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 250 | m |
| 13 | Cáp cu/PVC 2x1.5mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 150 | m |
| 14 | Cáp cu/pvc 1c 2,5 mm2 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 50 | m |
| 15 | Ống luồn tròn D20-CA20 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 150 | m |
| 16 | MCB 2 cục 80A | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | cái |
| 17 | Automat 2 cực 20A-10kA | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 5 | cái |
| 18 | Automat 1 cực 16A-6kA | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 9 | cái |
| 19 | Automat 1 cực 10A-10kA | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| U | Hệ thống chống sét | |||
| 1 | Cọc tiếp đất L 63x63x6, L=2.5m | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 4 | cọc |
| 2 | Kim thu sét D16, H=1m | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 2 | cái |
| 3 | Dây thu sét D10 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 40 | m |
| 4 | Dây thu sét D12 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 15 | m |
| 5 | Chân gắn tường, D10,L =15cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 15 | cái |
| 6 | Bu long M16 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 8 | bộ |
| 7 | Thép bản L40x4 mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 15,73 | kg |
| V | Cột cờ | |||
| 1 | BT M200 đá 1x2 móng | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1,78 | m3 |
| 2 | Bulong neo móng M10,L=250 | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 4 | bộ |
| 3 | Cột cờ inox 304 cao 12m trọn bộ (Chiều cao 12m: Cột cờ inox được chia làm 3 đốt Ø114x2.0ly (6m) - Ø89x2.0ly (3m) - Ø63x2.0ly (3m.)) & phụ kiện | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 1 | bộ |
| 4 | Ốp đá Granit màu đen | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 0,7625 | m2 |
| W | Chi phí thiết bị | |||
| 1 | Máy điều hòa 1 chiều 9000BTU | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | cái |
| 2 | Máy điều hòa 1 chiều 12000BTU | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 3 | cái |
| 3 | Quạt trần 3 cánh, 220v/80W | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 6 | Bộ |
| 4 | Quạt thông gió có màn che 20x20cm | Chỉ dẫn kỹ thuật thi công số No:685CD(KĐ)- 06-05-11(GL) | 7 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi