Gói thầu: Gói thầu số7(xây lắp) Hạng mục điều chỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200309585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp nước Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số7(xây lắp) Hạng mục điều chỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200304178 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hợp pháo và vốn vay thương mại của Công ty |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:37:00 đến ngày 2020-04-20 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,693,099,518 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa, BTXM (xem chi tiết bảng khối lượng MDAO cột [S]) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.067,6 | 10m |
| 2 | Bóc mặt nhựa (xem chi tiết bảng khối lượng MDAO cột [M]) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,58 | m3 |
| 3 | Bóc mặt đường bê tông xi măng (xem chi tiết bảng khối lượng MDAO cột [N]) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,5 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp III (tính 10% khối lượng đào đất cấp III) (bảng khối lượng MDAO cột L*10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,035 | m3 |
| 5 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái ta luy, đất cấp II (tính 10% khối lượng đào đất cấp II) (bảng khối lượng MDAO cột K*10%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,063 | m3 |
| 6 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (tính 90% khối lượng đào đất cấp III) (bảng khối lượng MDAO cột L*90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5532 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (tính 90% khối lượng đào đất cấp II) (MDAO cột K*90%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8057 | 100m3 |
| 8 | Đào đất hố van, bằng thủ công đất cấp II (20% KL đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0035 | m3 |
| 9 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4001 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1643 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1643 | 100m3/1km |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,926 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,926 | 100m3/1km |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5805 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát tốt đầm chặt lót phui ống k≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.002,59 | m3 |
| 16 | Bê tông đá 1x2, vữa BT mác 200 gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7002 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2799 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót đá 1x2, vữa BT mác 150 dày 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5881 | m3 |
| 19 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9784 | m3 |
| 20 | Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 , vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,726 | m3 |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4816 | m3 |
| 22 | Láng đáy XM mác 100 DÀY 1CM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,44 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,76 | m2 |
| 24 | Trát tường trong chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,184 | m2 |
| 25 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3056 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gờ kê đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4488 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn đổ bê tông tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1277 | 100m2 |
| 28 | SXLD cốt thép gối đỡ Tê, cút, trụ cứu hỏa Þ≤10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3935 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép tấm đan hố xả khí + xả cặn +đà hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7421 | tấn |
| 30 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8196 | tấn |
| 31 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=100kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 32 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| B | PHẦN CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống HDPE OD180 dày 10,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,35 | 100m |
| 2 | Ống HDPE OD125 dày 7,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,15 | 100m |
| 3 | Ống HDPE OD90 dày 5,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,84 | 100m |
| 4 | Tê ốp gang DN500x150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 5 | Tê ốp gang DN500x100B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tê ốp gang DN300x150B | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tê gang BBB Þ150 x 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Tê gang BBB Þ150 x 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | Cái |
| 9 | Tê gang BBB Þ100 x 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | Cái |
| 10 | Thập gang BBBB Þ150 x 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Thập gang BBBB Þ100 x 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 12 | Lắp đặt van 2 chiều gang BB DN150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | Cái |
| 13 | Lắp đặt van 2 chiều gang BB DN100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều gang BB DN90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 15 | Vòng đai + Mặt bích HDPE OD180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77 | cái |
| 16 | Vòng đai + Mặt bích HDPE OD125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 17 | Vòng đai + Mặt bích HDPE OD90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 18 | Giảm đúc HDPE D180/125 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Giảm đúc HDPE D125/90 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 20 | Bu gang BB DN150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 21 | Bu gang BB DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | Cái |
| 22 | Bu gang BB DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 23 | Cút đúc 90 độ HDPE OD180 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Cút đúc 90 độ HDPE OD125 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Cút đúc 90 độ HDPE OD90 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 26 | Cút đúc 45 độ HDPE OD180 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 27 | Cút đúc 45 độ HDPE OD125 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 28 | Cút đúc 45 độ HDPE OD90 (Hàn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 29 | Bích đặc Þ150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bích |
| 30 | Bích đặc Þ100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bích |
| 31 | Bích đặc Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bích |
| 32 | Trụ chữa cháy DN100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | Cái |
| 33 | COLLIER HDPE 180/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 34 | COLLIER HDPE 125/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cái |
| 35 | COLLIER HDPE 90/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 36 | Van xả khí Þ25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 37 | Hai đầu Răng Þ25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 38 | Van STK Þ25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 39 | Đoạn ống STK Þ25 (0,3M/ĐOẠN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m |
| 40 | Nắp đậy van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85 | Cái |
| 41 | Ống cơi van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m |
| 42 | Joint mặt bích Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | Cái |
| 43 | Joint mặt bích Þ100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220 | Cái |
| 44 | Joint mặt bích Þ150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | Cái |
| 45 | Bulon+tán 20x80 (INOX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 736 | Cái |
| 46 | Bulon+tán 16x70 (INOX) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.976 | Cái |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,35 | 100m |
| 48 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,15 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE OD90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,84 | 100m |
| 50 | Khử trùng ống nước HDPE OD180 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,35 | 100m |
| 51 | Khử trùng ống nước HDPE OD125 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,15 | 100m |
| 52 | Khử trùng ống nước HDPE OD90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,84 | 100m |
| 53 | Súc rửa đường ống (3 lần thể tích ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325,5651 | m3 |
| C | PHẦN HOÀN TRẢ MẶT BẰNG | |||
| 1 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5328 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,131 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,131 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,131 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,131 | 100m2 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 248,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi