Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200402790-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200141216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 17:57:00 đến ngày 2020-04-16 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,895,797,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | Phá Nhà chính | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 92,091 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | 0,43 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 65,11 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 21,372 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 9,444 | m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp IV | 0,614 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 1,479 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 1,479 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 1,479 | 100m3 | |
| 10 | Tháo dỡ cửa | 25,92 | m2 | |
| C | Khu WC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | 3,014 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 22,216 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 1,347 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,266 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,266 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,266 | 100m3 | |
| 7 | Tháo dỡ cửa | 5,82 | m2 | |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| D | Phá nhà kho | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | 6,517 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | 0,013 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 2,871 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 0,549 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,034 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | 0,034 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,034 | 100m3 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 3,36 | m2 | |
| E | XÂY DỰNG NHÀ VĂN HÓA | |||
| F | Phần cọc BTCT | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 21,319 | m3 | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 1,571 | tấn | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 3,526 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,134 | tấn | |
| 5 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,523 | tấn | |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,523 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 3,522 | 100m2 | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | 5,27 | 100m | |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II | 0,292 | 100m | |
| 10 | Thép dẫn cọc thép ép âm | 1 | cái | |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | 45 | 1 mối nối | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | 0,72 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,007 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,007 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,007 | 100m3 | |
| G | Phần Móng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 3,487 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 9,478 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 1,167 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,322 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,389 | 100m3 | |
| 6 | Khối lượng cát thừa | 86,443 | m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,127 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 24,291 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | 2,523 | m3 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,738 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,45 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,756 | tấn | |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,343 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,589 | 100m2 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 27,885 | m3 | |
| H | Phần xây Bể phốt, bể nước | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,728 | m3 | |
| 2 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,433 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,044 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,063 | 100m2 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 7,089 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 39,26 | m2 | |
| 8 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 39,26 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,6 | m2 | |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 9,994 | m2 | |
| 11 | Quét nước xi măng 2 nước | 134,684 | m2 | |
| 12 | Ngâm nước xi măng chống thấm | 2 | toàn bộ | |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,786 | m3 | |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,039 | 100m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,038 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 10 | cái | |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,75 | m3 | |
| 18 | Nắp tôn bể nước | 1 | cái | |
| 19 | Khóa nắp bể | 1 | cái | |
| I | Phần Nền | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,556 | 100m3 | |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,709 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2 | 25,944 | m3 | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 231,662 | m2 | |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 16,716 | m2 | |
| 6 | Lát đá nèn cửa | 2,299 | m2 | |
| J | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | 4,772 | m3 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,201 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,062 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,02 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,841 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 19,162 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,435 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,761 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,19 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 2,06 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 40,066 | m3 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,871 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,008 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 3,371 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 2,236 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,132 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,066 | tấn | |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,333 | 100m2 | |
| 19 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 6,457 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 61,148 | m3 | |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 3,537 | m3 | |
| K | Phần mái | |||
| 1 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 15,421 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 6,845 | m2 | |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 102,741 | m2 | |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 102,741 | m2 | |
| 5 | Lát gạch chống nóng 22x15x10,5 6 lỗcm | 40,635 | m2 | |
| 6 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | 40,635 | m2 | |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,418 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,273 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,22 | 100m2 | |
| 10 | Gia công xà gồ thép | 1,279 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,279 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 128,57 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,702 | 100m2 | |
| 14 | Tôn úp nóc, úp diềm dày 0,47mm | 42,3 | m | |
| 15 | Tôn đậy cửa mái | 1 | cửa | |
| L | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 409,656 | m2 | |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 386,082 | m2 | |
| 3 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | 51,615 | m2 | |
| 4 | Ốp đá rối | 10,868 | m2 | |
| 5 | Ốp đá bóc | 2,7 | m2 | |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 14,389 | m2 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 60,402 | m2 | |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75 | 337,1 | m2 | |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 185,456 | m2 | |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 334,52 | m | |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 101,85 | m | |
| 12 | Đắp nổi chữ "NHÀ VĂN HÓA THÔN 1 - XÃ VẠN PHÚC" + Sơn hoàn thiện : | 24 | chữ | |
| 13 | Đắp nổi trang trí đầu cột | 8 | cái | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 857,023 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 442,101 | m2 | |
| M | Vách ngăn vệ sinh | |||
| 1 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện) | 14 | m2 | |
| N | Bậc Tam Cấp + Bậc sân khấu | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 1,95 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | 2,038 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 13,672 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 51,807 | m2 | |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp | 51,807 | m2 | |
| O | Phần cửa + Lan Can | |||
| 1 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở khung nhựa lõi thép | 8,36 | m2 | |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay kính an toàn 6,38 ly (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 10,185 | m2 | |
| 3 | Cửa thép kính an toàn dày 6,38mm (Bao gồm cả lắp dựng và phụ kiện kim khí) | 7,56 | m2 | |
| 4 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép | 18,582 | m2 | |
| 5 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhựa lõi thép | 4,752 | m2 | |
| 6 | Cửa sổ mở 1 cánh hất A kính an toàn 6,38 ly | 1,44 | m2 | |
| 7 | Sản xuất vách kính khung nhựa lõi thép | 8,035 | m2 | |
| 8 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,317 | tấn | |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 26,64 | 1m2 | |
| 10 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 19,08 | m2 | |
| 11 | Gia công lan can | 0,052 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,152 | 1m2 | |
| 13 | Lắp dựng lan can sắt | 4,152 | m2 | |
| P | Giàn giáo thi công | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 1,638 | 100m2 | |
| Q | Bàn đá khu wc | |||
| 1 | Khung bàn đá bằng Inox | 2 | cái | |
| 2 | Lát đá mặt bệ các loại | 1,76 | m2 | |
| 3 | Thang sắt lên mái | 1 | cái | |
| R | CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| S | Thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt vòi chậu rửa lavabo đơn | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa đơn bằng đồng D25 | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 7 | Hộp giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 10 | Cầu chắn rác | 8 | cái | |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 1 | bể | |
| 13 | Máy bơm nước | 1 | cái | |
| 14 | Clephin | 1 | cái | |
| 15 | Lắp van phao cơ | 1 | bộ | |
| 16 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | 1 | cái | |
| T | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,02 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,2 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,3 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | 0,02 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,3 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn đường kính cút 32mm | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 15 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp hàn đường kính cút 50mm, | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn thu PPR D50-32 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn thu PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê PPR D32 | 3 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D25 | 8 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32-25 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút ren hàn nhiệt PPR D25 | 9 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê ren hàn nhiệt PPR D25 | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D32 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt măng sông ren trong nhựa PPR D25 | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt kép đúc D40 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt kép đúc D25 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt kép đúc D15 | 20 | cái | |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 10 | cái | |
| 24 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D50 | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt zắc co nhựa PPR D25 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | 8 | cái | |
| 28 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | 5 | cái | |
| U | Thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,16 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,8 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,08 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,05 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D42 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90/D60 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Y thu PVC D60/42 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chếch, tê PVC D110 | 16 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch PVC D90 | 49 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê, chếch nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 13 | Siphong D90 | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 1 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | 5 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D90 | 20 | cái | |
| 20 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC D48 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 7 | cái | |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 89mm | 3 | cái | |
| 23 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | 1 | cái | |
| 24 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | 2 | cái | |
| V | Phần cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng KT(800x600x200)mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 5 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt máng đèn trần 1,2m loại 2 bóng Led | 22 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt đèn gương | 2 | bộ | |
| 10 | Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 8 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | 17 | cái | |
| 12 | Lắp đặt quạt thông gió | 2 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 25 | cái | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 113 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 1 | hộp | |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | 40 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | 101 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 1.000 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | 1.559 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 101 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 540 | m | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | 0,4 | 100 m | |
| 27 | Măng sông 34 | 35 | cái | |
| 28 | Măng sông 20 | 186 | cái | |
| W | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 2 | cái | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 13 | cọc | |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 9,6 | m3 | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 142 | m | |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,096 | 100m3 | |
| 7 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 95 | cái | |
| 8 | Thép dẹt tiếp địa 30x4 không sơn | 30 | m | |
| 9 | Hộp kiểm tra | 2 | cái | |
| 10 | Thép 50x5x10 không sơn | 4 | cái | |
| 11 | Sản xuất gỗ Phíp | 4 | cái | |
| 12 | Bu lông M12 x100 | 4 | cái | |
| 13 | Lắp đặt sứ các loại | 2 | bộ | |
| X | SAN LẤP, CỔNG, TƯỜNG RÀO, SÂN, RÃNH THOÁT NƯỚC, NHÀ XE | |||
| Y | Phần phá dỡ nền cũ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 32,49 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,325 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,325 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,325 | 100m3 | |
| Z | San nền | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III | 0,633 | 100m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,633 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,633 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,633 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,678 | 100m3 | |
| AA | Phần cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,657 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 1,552 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,031 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,031 | 100m3 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,47 | m3 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,185 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,062 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,038 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,132 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,02 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,114 | tấn | |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,021 | m3 | |
| 14 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,544 | m3 | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,761 | m2 | |
| 16 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 32,761 | m2 | |
| 17 | Gia công cổng thép (chưa có bản lề) | 17,844 | m2 | |
| 18 | Bản lề cối cánh cổng D30 hàn với thép chờ L50x50x5 trụ cổng | 21 | cái | |
| 19 | Khóa cổng + móc khóa | 2 | bộ | |
| 20 | Chốt cổng D20 dài 30cm | 7 | cái | |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 17,844 | 1m2 | |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 17,844 | m2 | |
| 23 | Bánh xe | 7 | cái | |
| AB | Phần tường rào | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 39,106 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,391 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,261 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | 0,521 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,521 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,521 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,408 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 17,293 | m3 | |
| 9 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 14,81 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,019 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,248 | tấn | |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,363 | 100m2 | |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 2,585 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 145,911 | m2 | |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,009 | m3 | |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 115,53 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 534,6 | m | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 261,441 | m2 | |
| 19 | Gia công hàng rào song sắt. | 100,57 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 100,57 | 1m2 | |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | 100,57 | m2 | |
| 22 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 61,352 | m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,614 | 100m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,409 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,819 | 100m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,819 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,819 | 100m3 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 8,949 | m3 | |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 28,608 | m3 | |
| 30 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 17,603 | m3 | |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,995 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,409 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,601 | 100m2 | |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 22,791 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 541,803 | m2 | |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 13,105 | m3 | |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 153,451 | m2 | |
| 38 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 1.430,4 | m | |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 695,254 | m2 | |
| AC | Phần sân, bồn cây | |||
| 1 | Lớp nilon | 1.053,998 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | 105,4 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan | 1,59 | m3 | |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | 1,59 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,708 | 100m2 | |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | 70,8 | m2 | |
| 7 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | 314,88 | m2 | |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 14,765 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,922 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,098 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,819 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | 0,819 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 5,273 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,038 | m3 | |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 54,256 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,256 | m2 | |
| 17 | Bồi đất màu, san tại chỗ và vận chuyển 50m | 24,263 | 1m3 | |
| 18 | Trông cây Giáng Hương, Hoa Ban và cây Sấu trong bồn cao 3.5m-4m đường kính 12-15cm | 14 | cây | |
| 19 | Trồng cây khu bó vỉa | 9 | cây | |
| 20 | Khóm cây Mai Vạn Phúc và khóm cây Ngâu | 11 | khóm | |
| 21 | Trồng cỏ lá tre | 100,818 | m2 | |
| 22 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 32,379 | m2 | |
| 23 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 4,884 | m3 | |
| 24 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào-đất cấp III | 0,439 | 100m3 | |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,163 | 100m3 | |
| 26 | Đắp móng đường ống | 0,739 | m3 | |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 6,957 | m3 | |
| 28 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 9,182 | m3 | |
| 29 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,677 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,569 | 100m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 68,283 | m2 | |
| 32 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 21,27 | m2 | |
| 33 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,517 | m3 | |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,208 | 100m2 | |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,396 | tấn | |
| 36 | Cống qua đường D400 mác 300 | 10 | cái | |
| 37 | Đế cống qua đường D400 mác 200 | 20 | cái | |
| 38 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=250kg | 79 | cái | |
| 39 | Lắp dựng các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=100kg | 20 | cái | |
| AD | BẬC TAM CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,738 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 2,738 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 14,7 | m3 | |
| 4 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 40,889 | m2 | |
| 5 | Lát đá bậc tam cấp | 40,889 | m2 | |
| 6 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 89,97 | m | |
| AE | DỐC + TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,431 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | 0,468 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 0,803 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,865 | m3 | |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | 1,326 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,332 | m3 | |
| 7 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | 4,695 | m2 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 2,7 | m2 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75 | 1,23 | m2 | |
| 10 | Láng granitô tam cấp | 1,23 | m2 | |
| 11 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 1 | m | |
| AF | ĐIỆN CHIẾU SÁNG SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 0,4 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6,4 | m3 | |
| 3 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở taluy cấp III | 16,8 | m3 | |
| 4 | Lát gạch không nung, vữa lót M75 | 24,64 | m2 | |
| 5 | Đắp cát móng đường ống | 15,322 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,067 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,196 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,96 | m3 | |
| 9 | Lắp bảng điện cửa cột | 4 | 1 cái | |
| 10 | Lắp đặt cầu đấu dây 60-500V | 4 | 1 điểm | |
| AG | Cầu đấu dây 60-500V | |||
| 1 | Lắp đặt bulông + êcu M6 | 12 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt khung móng cho cột thép, Kích thước khung móng M24x300 x675 | 4 | 1 cột | |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 12 | cái | |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 4 | cọc | |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột thép, (chiều cao, m) <=8 | 4 | 1 cột | |
| 6 | Lắp đặt bộ bóng đèn LED Aladin -VT01/80w | 4 | chiếc | |
| 7 | Chóa đèn cao áp | 4 | chiếc | |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 40 | m | |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 140 | m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | 115 | m | |
| AH | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | 1,651 | m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 6,656 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,219 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,767 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3,675 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,221 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,028 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,058 | tấn | |
| 9 | Đắp cát bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,099 | 100m3 | |
| 10 | Lớp nilon | 75,647 | m2 | |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 7,797 | m3 | |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,022 | 100m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 74,952 | m2 | |
| 14 | Gia công hệ khung dàn | 0,523 | tấn | |
| 15 | Sản xuất bản mã KL <=10 kg/cái | 0,064 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng khung nhà xe | 0,064 | tấn | |
| 17 | Gia công lắp dựng khung bulong M14 | 16 | khung | |
| 18 | Gia công xà gồ thép | 0,472 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,472 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 41,622 | 1m2 | |
| 21 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,663 | 100m2 | |
| 22 | Tôn úp nóc + máng tôn dày 0,47mm | 49,34 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,098 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 8 | cái | |
| 25 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| AI | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| AJ | Hệ thống báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 2 kênh | 1 | trung tâm | |
| 2 | Lắp đặt bộ chuyển đổi nguồn AC 220V-DC12V | 2 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt ắc quy cho tủ trung tâm | 2 | bình | |
| 4 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt thường kèm đế | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đầu báo cháy khói thường kèm đế | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt đế đầu báo | 10 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | 1 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy | 2 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt chuông báo cháy | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt đèn báo phòng | 6 | cái | |
| 13 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn chống cháy 2 ruột 2x1mm2 | 300 | m | |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn chống cháy 2 ruột 2x1,5mm2 | 400 | m | |
| 15 | Lắp đặt ống gen nhựa D16 | 700 | m | |
| 16 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây tầng kỹ thuật 250x250x100 mm | 2 | hộp | |
| 17 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt đèn sự cố | 7 | bộ | |
| 19 | Lắp đặt đèn Exit | 7 | bộ | |
| AK | Hệ thống chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy kích thước 600x500x180mm | 5 | hộp | |
| 2 | Bình chữa cháy xách tay bằng bột tổng hợp ABC, loại 4kg | 10 | bình | |
| 3 | Bình chữa cháy MT3 | 5 | bình | |
| 4 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | 2 | bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi