Gói thầu: Gói thầu số 23: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (Trừ hạng mục PCCC)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422212-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 23: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (Trừ hạng mục PCCC) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400184 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 16:02:00 đến ngày 2020-04-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,220,101,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công; Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | khoản |
| B | Hạng mục 2: Sân đường nội bộ | |||
| 1 | Đường bê tông 20cm (NS1) | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,1964 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 24,404 | m3 |
| 4 | Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,8807 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,8807 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 162,691 | m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 16,2691 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 2x4, mác 250 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 325,382 | m3 |
| 9 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 453,21 | m |
| 10 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 21,6 | m |
| 11 | Đường BTN (NS2) | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 12 | Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,3664 | 100m3 |
| 13 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 15,182 | m3 |
| 14 | Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,2773 | 100m3 |
| 15 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,2773 | 100m3 |
| 16 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,2773 | 100m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,5182 | 100m3 |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,5908 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,5908 | 100m2 |
| 20 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,5908 | 100m2 |
| 21 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,5908 | 100m2 |
| 22 | Đường bê tông dày 8cm (NS3) | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 23 | Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9731 | 100m3 |
| 24 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9731 | 100m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,2436 | 100m2 |
| 26 | Bê tông nền đá 2x4, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 25,95 | m3 |
| 27 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 76,1 | m |
| C | Hạng mục 3: Vỉa hè lát gạch TERRAZZO (NS4) | |||
| 1 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,2327 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 15,4844 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 2x4, mác 150 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 154,84 | m3 |
| 4 | Lát gạchTerrazo 400x400 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1.548,44 | m2 |
| 5 | Bó vỉa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12,592 | m3 |
| 7 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 323 | m |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2189 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,052 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 228 | cái |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 209 | cái |
| D | Hạng mục 4: Hệ thống thoát nước ngoài nhà | |||
| 1 | Cống | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6,4602 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 161,5052 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,1639 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 208 | cái |
| 6 | Gối đỡ cống D400 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 80 | cái |
| 7 | Gối đỡ cống D500 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 128 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 48 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D500mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 64 | đoạn ống |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9111 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9111 | 100m3 |
| 12 | Hố ga | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 13 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,533 | 100m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 38,3251 | m3 |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,3786 | 100m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,584 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0896 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,584 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,6341 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1454 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,6425 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, d<=10mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2767 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=18MM | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,4006 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 14 | cái |
| 25 | Khung chắn rác bằng gang 960x530 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12 | cái |
| 26 | Nắp ga bằng gang 850x850 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 21,8874 | m3 |
| 28 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 81,3282 | m2 |
| 29 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 14 | m2 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,5382 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,5382 | 100m3 |
| 32 | Thoát nước thải sinh hoạt | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 33 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,289 | 100m3 |
| 34 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 82,225 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 33 | m3 |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,6464 | 100m3 |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 d=250mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,5 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 d=280mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,25 | 100m |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,4649 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,4649 | 100m3 |
| 41 | Hố ga | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9125 | 100m3 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 22,8127 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,7635 | 100m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,5138 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2811 | 100m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12,8178 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3308 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1184 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,134 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn d<=10mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0451 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 14 | cái |
| 53 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12,1656 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 47,04 | m2 |
| 55 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6,86 | m2 |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3771 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3771 | 100m3 |
| E | Hạng mục 5: Hệ thống sử lý nước thải | |||
| 1 | Hố ga | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,056 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,4006 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,951 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3591 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0401 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,8311 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0472 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1184 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,162 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0064 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,7379 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6,72 | m2 |
| 15 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,98 | m2 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0539 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0539 | 100m3 |
| 18 | Móng bệ đỡ tủ MTK và tủ điện | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 19 | Đào móng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,1283 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,144 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0683 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,7196 | m3 |
| 23 | Móng bệ đỡ bể chứa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,6938 | 100m3 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 17,3447 | m3 |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,488 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0538 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5,457 | m3 |
| 29 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0369 | tấn |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3503 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2115 | tấn |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,6788 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1885 | 100m3 |
| 34 | Neo | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 35 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0215 | tấn |
| 36 | Cáp neo giữ | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | bộ |
| 37 | Bốn chứa nước thải | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 38 | Vật tư | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 39 | Tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm 600x400x250 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | hộp |
| 40 | Aptomat 3P 16A-6KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 41 | Aptomat 3P 32A-10KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 42 | Dây CU/XPLE/PVC 4x2,5+E2,5MM2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6 | m |
| 43 | Máy thổi khí Q=2m3/min H=3-8m P=1,5KW | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC D50-Class 3 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2 | 100m |
| 45 | Ống HDPE PN10 D280 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,05 | 100m |
| F | Hạng mục 6: Hệ thống cấp nước ngoài nhà | |||
| 1 | Cải tạo bể nước | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông, tường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 71,16 | m2 |
| 3 | Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông dầm, trần | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 4 | Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông, tường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 25,2 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 25,2 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 50,92 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 8 | Láng Bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 1cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 9 | Quét Sikatop seal 2 lớp chống thấm bể | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 91,4 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 50,92 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 12 | Láng Bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường,vỉa hè - gạch xi măng 30x30cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 20,24 | m2 |
| 14 | Sản xuất nắp bể | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1946 | tấn |
| 15 | Đường ống nước | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,3649 | 100m3 |
| 17 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 34,1219 | m3 |
| 18 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12,8385 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,7061 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,7061 | 100m3 |
| 21 | Gối đỡ tê | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,7836 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,049 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0576 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,648 | m3 |
| 26 | Bệ đặt máy bơm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,384 | m3 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,128 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0112 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,196 | m3 |
| 31 | Bu lông D12 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | máy |
| 33 | Hố van | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 34 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,6641 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2793 | m3 |
| 36 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,0845 | m3 |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0059 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1029 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0119 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 41 | Vật tư cấp nước | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 42 | Ống HDPE PN10 D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,55 | 100m |
| 43 | Ống HDPE PN10 D50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,5 | 100m |
| 44 | Ống HDPE PN10 D32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,12 | 100m |
| 45 | Ống lồng thép D80 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt van khóa D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt van 1 chiều D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt van khóa D50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van khóa D32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 50 | Cút 90 HDPE 50/50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6 | cái |
| 51 | Cút 90 HDPE 63/63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5 | cái |
| 52 | Cút 90 HDPE 32/32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn D50/32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 54 | Tê 63/63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 55 | Tê 63/50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 56 | Tê 50/32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 57 | Khớp nối mềm chống rung D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4 | cái |
| 58 | Rọ hút D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 59 | Y lọc D63 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | cái |
| 60 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,55 | 100m |
| 61 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,5 | 100m |
| 62 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,12 | 100m |
| 63 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 16kg/cm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| G | Hạng mục 7: Hệ thống điện ngoài nhà | |||
| 1 | Hệ thống máy phát điện | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Tủ ATS 3 pha 4 cực 200A-25AK | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 3 | Lắp bộ chuyển nguồn tự động ATS 4P 200A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 4 | Bộ chuyển nguồn tự động ATS 4P 200A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 5 | Vỏ tủ điện dày 2mm sơn tĩnh điện 1200x800x400 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt bộ chuyển mạch dòng, dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | máy |
| 7 | Bộ chuyển mạch dòng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bộ chuyển mạch áp, 3 pha chung, loại <= 10KV | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | máy |
| 9 | Bộ chuyển mạch áp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn báo pha | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 cái |
| 11 | Đèn báo pha | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt Cầu chì hộp hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | 1 cái |
| 13 | Cầu chì hộp hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 14 | Khóa liên động cơ | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện ưu tiên | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 16 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | 1 tủ |
| 17 | Tủ điện hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | tủ |
| 18 | Vỏ tủ điện hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | tủ |
| 19 | Lắp đặt biến dòng BI | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | máy |
| 20 | Biến dòng BI | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | máy |
| 22 | Bộ chuyển mạch dòng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 23 | Lắp đặt máy biến điện áp, 3 pha chung, loại <= 10KV | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | máy |
| 24 | Bộ chuyển mạch áp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt đèn báo pha | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 cái |
| 26 | Đèn báo pha | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 27 | Lắp đặt Cầu chì hộp hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | 1 cái |
| 28 | Cầu chì hộp hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt đồng hồ đo điện áp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 cái |
| 30 | Đồng hồ đo điện áp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 31 | Phụ kiện vật tư lắp ráp tủ | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 32 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 1000A-65KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 33 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 1000A-65KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 34 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 700A-36KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 35 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 700A-36KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 36 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 200A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 37 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 200A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | cái |
| 38 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 150A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 39 | Aptomat 3 pha MCCB 4P, 150A-25KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 40 | Aptomat 3 pha MCCB 3P, 63A-18KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 41 | Aptomat 3 pha MCCB 3P, 63A-18KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | cái |
| 42 | Aptomat 3 pha MCCB 3P, 32A-10KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4 | cái |
| 43 | Aptomat 3 pha MCCB 3P, 32A-10KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4 | cái |
| 44 | Aptomat 1 pha MCCB 2P, 32A-6KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 45 | Aptomat 1 pha MCCB 2P, 32A-6KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 46 | Aptomat 1 pha MCCB 2P, 25A-6KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 47 | Aptomat 1 pha MCCB 2P, 25A-6KA | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 48 | Chống sét van hạ thế CSV-GZ500V | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | bộ |
| 49 | Hệ thống điện hạ thế mạng ngoài | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 50 | Rãnh cáp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 51 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,5859 | 100m3 |
| 52 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9831 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,6028 | 100m3 |
| 54 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7,171 | 1000v |
| 55 | Gạch chỉ đặc | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 7.171 | viên |
| 56 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,4675 | 100m2 |
| 57 | Băng báo hiệu cáp ngầm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 987 | m |
| 58 | Mốc báo cáp ngầm hạ thế | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 45 | cái |
| 59 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,9831 | 100m3 |
| 60 | Tuyến cáp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 61 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,4 | 100m |
| 62 | Cáp CXV/DSTA (4x150+E70)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 240 | m |
| 63 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,1 | 100m |
| 64 | Cáp CXV/DSTA (4x95+E50)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 110 | m |
| 65 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,72 | 100m |
| 66 | Cáp CXV/DSTA (4x70+E35)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 72 | m |
| 67 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,82 | 100m |
| 68 | Cáp CXV/DSTA (4x16+E16)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 182 | m |
| 69 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2 | 100m |
| 70 | Cáp CXV/DSTA (4x6+E6)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 200 | m |
| 71 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,2 | 100m |
| 72 | Cáp CXV/DSTA (2x6+E6)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 120 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D25/32 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,07 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,2 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,82 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,72 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D80/105 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,1 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D125/160 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,6 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D160/210 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,35 | 100m |
| 80 | Chiếu sáng mạng ngoài | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 81 | Bệ tủ chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 82 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2704 | m3 |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0252 | 100m2 |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,312 | m3 |
| 85 | Khung móng tủ chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | cái |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0003 | 100m3 |
| 87 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,4 | 10 cọc |
| 88 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4 | cọc |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D=50mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 90 | Móng cột chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 91 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,4928 | m3 |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2304 | 100m2 |
| 93 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,456 | m3 |
| 94 | Khung móng cột M16x240x240 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12 | cái |
| 95 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0449 | 100m3 |
| 96 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,2 | 10 cọc |
| 97 | Cọc tiếp địa L63x63x6 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12 | cọc |
| 98 | Băng đồng nối đất 25x3mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 14,4 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D= 50mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,108 | 100m |
| 100 | Rãnh cáp ngầm chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 101 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,784 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,182 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,602 | 100m3 |
| 104 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,52 | 1000v |
| 105 | Gạch chỉ đặc | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2.520 | viên |
| 106 | Băng báo hiệu cáp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,7 | 100m2 |
| 107 | Băng báo hiệu cáp | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 280 | m |
| 108 | Mốc cáp ngầm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 28 | cái |
| 109 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,182 | 100m3 |
| 110 | Lắp dựng và kết nối cột chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 111 | Lắp đặt tủ điện chiếu sáng 1000x600x350 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 112 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | tủ |
| 113 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,8 | 100m |
| 114 | Cáp CXV/DSTA (4x10)mm2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 280 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,8 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9 | cột |
| 117 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9 | cột |
| 118 | Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9 | 1 chóa |
| 119 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 cột |
| 120 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 cột |
| 121 | Lắp đặt đèn trang trí 4 bóng LED 22W/220V, IP65 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3 | 1 bộ |
| 122 | Dây 2x2,5mm2 lên đèn | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,8 | 100m |
| 123 | Lắp bảng điện cửa cột | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9 | 1 bảng |
| H | Hạng mục 8: Cầu rửa xe | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 12,936 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,464 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9,4 | m3 |
| 4 | Láng VXM M75 dốc 5% về ga thu | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6 | m2 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,068 | 100m2 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,0655 | m3 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1015 | tấn |
| 8 | Láng vữa XM mác 75 dày 3,0 cm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 9,79 | m2 |
| 9 | Đào vét rãnh | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,1197 | m3 |
| 10 | Vét rãnh | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,52 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 26,3 | m2 |
| I | Hạng mục 9: Cây xanh | |||
| 1 | Bó vỉa bồn hoa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,5032 | m3 |
| 3 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5,8387 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ 6x24 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 90,0823 | m2 |
| 5 | Đường dạo | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,165 | 100m3 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,1 | 100m2 |
| 8 | Bê tông nền đá 1x2, mác 150 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 11 | m3 |
| 9 | Lát gạch Terrazo 300x300 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 110 | m2 |
| 10 | Khóm dừa nước | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 16 | Khóm |
| 11 | Ngâu tròn | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 15 | cây |
| 12 | Cây chân tường | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 106,279 | md |
| 13 | Cây lá màu | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 16 | cây |
| 14 | Cỏ lá tre | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1.300 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Tường rào | |||
| 1 | Tường rào loại 1 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 78,507 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 17,1981 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 11,2692 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,4544 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,0836 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 25,119 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,7642 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,3228 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3612 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,612 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0599 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,3652 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,5913 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 8,3001 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng, gạch không nung (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 52,5398 | m3 |
| 17 | Xây cột trụ, gạch không nung (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,855 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 863,4912 | m2 |
| 19 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 586,08 | m |
| 20 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 149,16 | m |
| 21 | Quét 2 nước xi măng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 431,7456 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 425,9856 | m2 |
| 23 | Công tác ốp tranh gốm vào tường 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5,76 | m2 |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước D42 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,393 | 100m |
| 25 | Tường rào loại 2 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 26 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 3,1323 | 100m3 |
| 27 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 34,8029 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 2,3286 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 11,594 | m3 |
| 30 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 102,3 | m3 |
| 31 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 87,4665 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2728 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4,774 | m3 |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0792 | tấn |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,2507 | tấn |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,243 | 100m |
| 37 | Lắp dựng dưỡng hình chữ U thép V50x5 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 5 | cái |
| 38 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1,728 | m3 |
| 39 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0572 | 100m3 |
| 40 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0,0578 | 100m3 |
| K | Hạng mục 11: Chống sét cảm ứng | |||
| 1 | Chống sét cảm ứng Xưởng X12 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 2 | TIẾP ĐỊA CẢM ỨNG | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 3 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 6 | hộp |
| 4 | Đúng cọc tiếp địa, mạ kẽm, KT L63x63x6- L=2.5m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 22 | cọc |
| 5 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực L63x63x6 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 22 | điện cực |
| 6 | Kộo rải thanh đồng tiếp đất 25x3mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 370 | m |
| 7 | Đào rónh tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 57,128 | m3 |
| 8 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 57,128 | m3 |
| 9 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | hệ thống |
| 10 | Chống sét cảm ứng Xưởng X12 | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 11 | TIẾP ĐỊA CẢM ỨNG | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 0 | 0.0 |
| 12 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 4 | hộp |
| 13 | Đúng cọc tiếp địa , cọc thộp mạ đồng d16mm- L=2.4m | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 23 | cọc |
| 14 | Kộo rải thanh đồng tiếp đất 25x3mm | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 680 | m |
| 15 | Đào rãnh tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 50,6 | m3 |
| 16 | Lấp đất rãnh tiếp địa | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 50,6 | m3 |
| 17 | Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 23 | bộ |
| 18 | Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình | Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 | 1 | hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi