Gói thầu: Gói thầu số 23: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (Trừ hạng mục PCCC)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200422212-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân
Tên gói thầu Gói thầu số 23: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật (Trừ hạng mục PCCC)
Số hiệu KHLCNT 20200400184
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 16:02:00 đến ngày 2020-04-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,220,101,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công; Chi phí một số công việc không xác định được khối lượng từ thiết kế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 khoản
B Hạng mục 2: Sân đường nội bộ
1 Đường bê tông 20cm (NS1) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,1964 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 24,404 m3
4 Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4,8807 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4,8807 100m3
6 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng cần cẩu, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 162,691 m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 16,2691 100m2
8 Bê tông nền đá 2x4, mác 250 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 325,382 m3
9 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 453,21 m
10 Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 21,6 m
11 Đường BTN (NS2) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
12 Đào san đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,3664 100m3
13 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 15,182 m3
14 Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,2773 100m3
15 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,2773 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,2773 100m3
17 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,5182 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,5908 100m2
19 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,5908 100m2
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,5908 100m2
21 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,5908 100m2
22 Đường bê tông dày 8cm (NS3) Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
23 Xáo xới 30cm đáy khuôn nền sân đường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9731 100m3
24 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9731 100m3
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,2436 100m2
26 Bê tông nền đá 2x4, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 25,95 m3
27 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 76,1 m
C Hạng mục 3: Vỉa hè lát gạch TERRAZZO (NS4)
1 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,2327 100m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 15,4844 100m2
3 Bê tông nền đá 2x4, mác 150 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 154,84 m3
4 Lát gạchTerrazo 400x400 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1.548,44 m2
5 Bó vỉa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,592 m3
7 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 323 m
8 Ván khuôn tấm đan Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2189 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,052 m3
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 228 cái
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 209 cái
D Hạng mục 4: Hệ thống thoát nước ngoài nhà
1 Cống Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6,4602 100m3
3 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 161,5052 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,1639 100m3
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 208 cái
6 Gối đỡ cống D400 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 80 cái
7 Gối đỡ cống D500 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 128 cái
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 48 đoạn ống
9 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D500mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 64 đoạn ống
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9111 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9111 100m3
12 Hố ga Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,533 100m3
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 38,3251 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,3786 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,584 m3
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0896 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,584 m3
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,6341 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1454 100m2
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,6425 m3
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn, d<=10mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2767 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=18MM Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4006 tấn
24 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 14 cái
25 Khung chắn rác bằng gang 960x530 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 cái
26 Nắp ga bằng gang 850x850 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 21,8874 m3
28 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 81,3282 m2
29 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 14 m2
30 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,5382 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,5382 100m3
32 Thoát nước thải sinh hoạt Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
33 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,289 100m3
34 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 82,225 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 33 m3
36 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,6464 100m3
37 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 d=250mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,5 100m
38 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN10 d=280mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,25 100m
39 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4649 100m3
40 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4649 100m3
41 Hố ga Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
42 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9125 100m3
43 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 22,8127 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,7635 100m3
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,5138 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2811 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,8178 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3308 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1184 100m2
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,134 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn d<=10mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0451 tấn
52 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 14 cái
53 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,1656 m3
54 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 47,04 m2
55 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6,86 m2
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3771 100m3
57 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3771 100m3
E Hạng mục 5: Hệ thống sử lý nước thải
1 Hố ga Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,056 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,4006 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,951 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3591 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0401 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,8311 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0472 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1184 100m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,162 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0064 tấn
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,7379 m3
14 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6,72 m2
15 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,98 m2
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0539 100m3
17 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0539 100m3
18 Móng bệ đỡ tủ MTK và tủ điện Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
19 Đào móng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,1283 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,144 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0683 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,7196 m3
23 Móng bệ đỡ bể chứa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,6938 100m3
25 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 17,3447 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,488 m3
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0538 100m2
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5,457 m3
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0369 tấn
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3503 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2115 tấn
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,6788 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1885 100m3
34 Neo Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
35 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0215 tấn
36 Cáp neo giữ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 bộ
37 Bốn chứa nước thải Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
38 Vật tư Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
39 Tủ sơn tĩnh điện dày 1,2mm 600x400x250 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 hộp
40 Aptomat 3P 16A-6KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
41 Aptomat 3P 32A-10KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
42 Dây CU/XPLE/PVC 4x2,5+E2,5MM2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 m
43 Máy thổi khí Q=2m3/min H=3-8m P=1,5KW Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
44 Lắp đặt ống nhựa PVC D50-Class 3 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2 100m
45 Ống HDPE PN10 D280 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,05 100m
F Hạng mục 6: Hệ thống cấp nước ngoài nhà
1 Cải tạo bể nước Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông, tường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 71,16 m2
3 Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông dầm, trần Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
4 Đục tẩy bề mặt cột, dầm, trần, sàn bê tông, tường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 25,2 m2
5 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 25,2 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 50,92 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
8 Láng Bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 1cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
9 Quét Sikatop seal 2 lớp chống thấm bể Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 91,4 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 50,92 m2
11 Trát trần, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
12 Láng Bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
13 Lát gạch sân, nền đường,vỉa hè - gạch xi măng 30x30cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 20,24 m2
14 Sản xuất nắp bể Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1946 tấn
15 Đường ống nước Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,3649 100m3
17 Đào đất đặt dường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 34,1219 m3
18 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,8385 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,7061 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,7061 100m3
21 Gối đỡ tê Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
22 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,7836 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,049 m3
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0576 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,648 m3
26 Bệ đặt máy bơm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,384 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,128 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0112 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,196 m3
31 Bu lông D12 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8 cái
32 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 máy
33 Hố van Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
34 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,6641 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2793 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,0845 m3
37 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0059 100m2
38 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, vữa mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1029 m3
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0119 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
41 Vật tư cấp nước Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
42 Ống HDPE PN10 D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,55 100m
43 Ống HDPE PN10 D50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,5 100m
44 Ống HDPE PN10 D32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,12 100m
45 Ống lồng thép D80 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,15 100m
46 Lắp đặt van khóa D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
47 Lắp đặt van 1 chiều D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
48 Lắp đặt van khóa D50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
49 Lắp đặt van khóa D32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
50 Cút 90 HDPE 50/50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 cái
51 Cút 90 HDPE 63/63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5 cái
52 Cút 90 HDPE 32/32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
53 Lắp đặt côn D50/32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
54 Tê 63/63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
55 Tê 63/50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
56 Tê 50/32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
57 Khớp nối mềm chống rung D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cái
58 Rọ hút D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
59 Y lọc D63 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 cái
60 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,55 100m
61 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,5 100m
62 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,12 100m
63 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực 16kg/cm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
G Hạng mục 7: Hệ thống điện ngoài nhà
1 Hệ thống máy phát điện Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Tủ ATS 3 pha 4 cực 200A-25AK Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
3 Lắp bộ chuyển nguồn tự động ATS 4P 200A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
4 Bộ chuyển nguồn tự động ATS 4P 200A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
5 Vỏ tủ điện dày 2mm sơn tĩnh điện 1200x800x400 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
6 Lắp đặt bộ chuyển mạch dòng, dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
7 Bộ chuyển mạch dòng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
8 Lắp đặt bộ chuyển mạch áp, 3 pha chung, loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
9 Bộ chuyển mạch áp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
10 Lắp đặt đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cái
11 Đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
12 Lắp đặt Cầu chì hộp hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 cái
13 Cầu chì hộp hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
14 Khóa liên động cơ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
15 Tủ điện ưu tiên Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
16 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 tủ
17 Tủ điện hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
18 Vỏ tủ điện hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
19 Lắp đặt biến dòng BI Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 máy
20 Biến dòng BI Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 bộ
21 Lắp đặt máy biến dòng điện, 3 pha,loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
22 Bộ chuyển mạch dòng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
23 Lắp đặt máy biến điện áp, 3 pha chung, loại <= 10KV Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 máy
24 Bộ chuyển mạch áp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
25 Lắp đặt đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cái
26 Đèn báo pha Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
27 Lắp đặt Cầu chì hộp hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 1 cái
28 Cầu chì hộp hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
29 Lắp đặt đồng hồ đo điện áp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cái
30 Đồng hồ đo điện áp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
31 Phụ kiện vật tư lắp ráp tủ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 bộ
32 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 1000A-65KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
33 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 1000A-65KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
34 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 700A-36KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
35 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 700A-36KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
36 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 200A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
37 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 200A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 cái
38 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 150A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
39 Aptomat 3 pha MCCB 4P, 150A-25KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
40 Aptomat 3 pha MCCB 3P, 63A-18KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
41 Aptomat 3 pha MCCB 3P, 63A-18KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 cái
42 Aptomat 3 pha MCCB 3P, 32A-10KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cái
43 Aptomat 3 pha MCCB 3P, 32A-10KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cái
44 Aptomat 1 pha MCCB 2P, 32A-6KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
45 Aptomat 1 pha MCCB 2P, 32A-6KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
46 Aptomat 1 pha MCCB 2P, 25A-6KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
47 Aptomat 1 pha MCCB 2P, 25A-6KA Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
48 Chống sét van hạ thế CSV-GZ500V Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1  bộ
49 Hệ thống điện hạ thế mạng ngoài Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
50 Rãnh cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
51 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,5859 100m3
52 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9831 100m3
53 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,6028 100m3
54 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7,171 1000v
55 Gạch chỉ đặc Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 7.171 viên
56 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,4675 100m2
57 Băng báo hiệu cáp ngầm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 987 m
58 Mốc báo cáp ngầm hạ thế Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 45 cái
59 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,9831 100m3
60 Tuyến cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
61 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,4 100m
62 Cáp CXV/DSTA (4x150+E70)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 240 m
63 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,1 100m
64 Cáp CXV/DSTA (4x95+E50)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 110 m
65 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,72 100m
66 Cáp CXV/DSTA (4x70+E35)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 72 m
67 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,82 100m
68 Cáp CXV/DSTA (4x16+E16)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 182 m
69 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2 100m
70 Cáp CXV/DSTA (4x6+E6)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 200 m
71 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,2 100m
72 Cáp CXV/DSTA (2x6+E6)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 120 m
73 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D25/32 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,07 100m
74 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,2 100m
75 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D40/50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,82 100m
76 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D65/85 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,72 100m
77 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D80/105 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,1 100m
78 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D125/160 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,6 100m
79 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D160/210 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,35 100m
80 Chiếu sáng mạng ngoài Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
81 Bệ tủ chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
82 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2704 m3
83 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0252 100m2
84 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,312 m3
85 Khung móng tủ chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 cái
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0003 100m3
87 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4 10 cọc
88 Cọc tiếp địa L63x63x6 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 cọc
89 Lắp đặt ống nhựa HDPE D=50mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
90 Móng cột chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
91 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4,4928 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2304 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,456 m3
94 Khung móng cột M16x240x240 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 cái
95 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=700m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0449 100m3
96 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,2 10 cọc
97 Cọc tiếp địa L63x63x6 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12 cọc
98 Băng đồng nối đất 25x3mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 14,4 m
99 Lắp đặt ống nhựa HDPE D= 50mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,108 100m
100 Rãnh cáp ngầm chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
101 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,784 100m3
102 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,182 100m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,602 100m3
104 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,52 1000v
105 Gạch chỉ đặc Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2.520 viên
106 Băng báo hiệu cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,7 100m2
107 Băng báo hiệu cáp Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 280 m
108 Mốc cáp ngầm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 28 cái
109 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,182 100m3
110 Lắp dựng và kết nối cột chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
111 Lắp đặt tủ điện chiếu sáng 1000x600x350 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
112 Tủ điều khiển chiếu sáng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 tủ
113 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,8 100m
114 Cáp CXV/DSTA (4x10)mm2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 280 m
115 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D30/40 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,8 100m
116 Lắp đặt cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang ≤8m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9 cột
117 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9 cột
118 Lắp chóa cao áp ở độ cao <=12m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9 1 chóa
119 Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cột
120 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 cột
121 Lắp đặt đèn trang trí 4 bóng LED 22W/220V, IP65 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3 1 bộ
122 Dây 2x2,5mm2 lên đèn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,8 100m
123 Lắp bảng điện cửa cột Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9 1 bảng
H Hạng mục 8: Cầu rửa xe
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 12,936 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,464 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9,4 m3
4 Láng VXM M75 dốc 5% về ga thu Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 m2
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,068 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,0655 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1015 tấn
8 Láng vữa XM mác 75 dày 3,0 cm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 9,79 m2
9 Đào vét rãnh Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,1197 m3
10 Vét rãnh Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,52 m2
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 26,3 m2
I Hạng mục 9: Cây xanh
1 Bó vỉa bồn hoa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,5032 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5,8387 m3
4 Ốp gạch thẻ 6x24 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 90,0823 m2
5 Đường dạo Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,165 100m3
7 Rải giấy dầu lớp cách ly Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,1 100m2
8 Bê tông nền đá 1x2, mác 150 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 11 m3
9 Lát gạch Terrazo 300x300 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 110 m2
10 Khóm dừa nước Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 16 Khóm
11 Ngâu tròn Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 15 cây
12 Cây chân tường Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 106,279 md
13 Cây lá màu Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 16 cây
14 Cỏ lá tre Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1.300 m2
J Hạng mục 10: Tường rào
1 Tường rào loại 1 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 78,507 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 17,1981 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 11,2692 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,4544 100m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,0836 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 25,119 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,7642 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,3228 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3612 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,612 m3
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0599 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,3652 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,5913 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 8,3001 m3
16 Xây tường thẳng, gạch không nung (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 52,5398 m3
17 Xây cột trụ, gạch không nung (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, chiều cao<=4m, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,855 m3
18 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 863,4912 m2
19 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 586,08 m
20 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 149,16 m
21 Quét 2 nước xi măng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 431,7456 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 425,9856 m2
23 Công tác ốp tranh gốm vào tường 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5,76 m2
24 Lắp đặt ống nhựa PVC thoát nước D42 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,393 100m
25 Tường rào loại 2 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
26 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 3,1323 100m3
27 Đào nền đường làm mới, đất cấp II Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 34,8029 m3
28 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 2,3286 100m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 11,594 m3
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 102,3 m3
31 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 87,4665 m3
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2728 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4,774 m3
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0792 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,2507 tấn
36 Lắp đặt ống nhựa PVC d=75mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,243 100m
37 Lắp dựng dưỡng hình chữ U thép V50x5 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 5 cái
38 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1,728 m3
39 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0572 100m3
40 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0,0578 100m3
K Hạng mục 11: Chống sét cảm ứng
1 Chống sét cảm ứng Xưởng X12 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
2 TIẾP ĐỊA CẢM ỨNG Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
3 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 6 hộp
4 Đúng cọc tiếp địa, mạ kẽm, KT L63x63x6- L=2.5m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 22 cọc
5 Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện, kích thước điện cực L63x63x6 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 22 điện cực
6 Kộo rải thanh đồng tiếp đất 25x3mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 370 m
7 Đào rónh tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 57,128 m3
8 Lấp đất rãnh tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 57,128  m3
9 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 hệ thống
10 Chống sét cảm ứng Xưởng X12 Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
11 TIẾP ĐỊA CẢM ỨNG Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 0 0.0
12 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 4 hộp
13 Đúng cọc tiếp địa , cọc thộp mạ đồng d16mm- L=2.4m Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 23 cọc
14 Kộo rải thanh đồng tiếp đất 25x3mm Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 680 m
15 Đào rãnh tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 50,6 m3
16 Lấp đất rãnh tiếp địa Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 50,6 m3
17 Bộ kẹp tiếp đất bằng đồng Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 23 bộ
18 Công tác đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Chi tiết tại Mục II Chương V - Phần 2 1 hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->