Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421358-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335141 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 11:30:00 đến ngày 2020-04-20 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,153,825,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,300,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 28,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 148,07 | m2 |
| 3 | Phá dỡ công trình bằng máy đào 1,6m³ | E-HSMT- Chương V | 147,035 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 1,47 | 100m³ |
| 5 | Vận chuyển phế thải 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, (M*6) | E-HSMT- Chương V | 1,47 | 100m³ |
| B | Nhà quản lý | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 4,291 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 1,377 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,585 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,195 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 1,023 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 2,475 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | E-HSMT- Chương V | 0,19 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | E-HSMT- Chương V | 5,289 | tấn |
| 9 | Mua bê tông thương phẩm, hệ số hao hụt 1,015 | E-HSMT- Chương V | 71,9351 | m3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 70,872 | m³ |
| 11 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,6717 | m³ |
| 12 | Bê tông giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,414 | m³ |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 37,893 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,088 | 100m³ |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,048 | 100m² |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,553 | m³ |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,007 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,09 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | E-HSMT- Chương V | 0,06 | tấn |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,038 | m³ |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,799 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,192 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,436 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,842 | m2 |
| 25 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | E-HSMT- Chương V | 21,034 | m² |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,038 | 100m² |
| 27 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | E-HSMT- Chương V | 0,006 | tấn |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,022 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 0,624 | m³ |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 31 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 3,063 | 100m³ |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,563 | 100m³ |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,77 | m³ |
| 34 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 2,015 | 100m² |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,715 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,731 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,856 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,211 | m³ |
| 39 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 3,904 | 100m² |
| 40 | Mua bê tông thương phẩm hệ số hao hụt 1.015 | E-HSMT- Chương V | 30,197 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 29,751 | m³ |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,807 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14-18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,7845 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 4,2073 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 3,944 | 100m² |
| 46 | Mua bê tông thương phẩm hệ số hao hụt 1.015 | E-HSMT- Chương V | 40,0346 | m3 |
| 47 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 39,443 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 2,6207 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 3,0263 | tấn |
| 50 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,293 | 100m² |
| 51 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,876 | m³ |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,114 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,113 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,14 | tấn |
| 55 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | E-HSMT- Chương V | 0,634 | 100m² |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2942 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,403 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,231 | tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,028 | m³ |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,058 | m3 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 118,2777 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,2193 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,142 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 550,996 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 824,222 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 357,628 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 149,287 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 51,9235 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1.383,0606 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 550,996 | m2 |
| 71 | Ốp tường trụ, cột KT 400x400, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 36,873 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, 150x600mm | E-HSMT- Chương V | 34,134 | m2 |
| 73 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600 | E-HSMT- Chương V | 385,488 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 | E-HSMT- Chương V | 16,159 | m2 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột KT 300x600 | E-HSMT- Chương V | 54,97 | m2 |
| 76 | Trần nhựa (bao gồm: tấm nhựa, phào, khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | E-HSMT- Chương V | 16,159 | m2 |
| 77 | Ốp tường trụ, cột KT 450x450 | E-HSMT- Chương V | 1,859 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 11,481 | m2 |
| 79 | Xỉ tôn nền WC | E-HSMT- Chương V | 1,795 | m3 |
| 80 | Thép V dày 3mm (nhân hệ số hao hụt 1.025) | E-HSMT- Chương V | 24,048 | kg |
| 81 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | E-HSMT- Chương V | 1,992 | m2 |
| 82 | Gia công hệ khung dàn | E-HSMT- Chương V | 0,0234 | tấn |
| 83 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | E-HSMT- Chương V | 0,0234 | tấn |
| 84 | Vách kính cường lực dày 12mm | E-HSMT- Chương V | 3,682 | m2 |
| 85 | Mua thép ống D126x6.3mm, hao hụt 2% | E-HSMT- Chương V | 129,524 | kg |
| 86 | Mua thép tấm dày 3mm, hao hụt 1.05: | E-HSMT- Chương V | 54,033 | kg |
| 87 | Bu lông M20x400, cấp độ bền 5.6: | E-HSMT- Chương V | 32 | cái |
| 88 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,178 | tấn |
| 89 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,178 | tấn |
| 90 | Mua thép hộp 60x120x3mm độ dày 2,0 ÷ 5,4mm, hao hụt 2% | E-HSMT- Chương V | 857,494 | kg |
| 91 | Mua thép hình L40x3mm , hao hụt 2,5% | E-HSMT- Chương V | 12,515 | kg |
| 92 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | E-HSMT- Chương V | 0,853 | tấn |
| 93 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 0,853 | tấn |
| 94 | Mua thép hộp 80x40x3mm độ dày 2,0 ÷ 5,4mm, hao hụt 2% | E-HSMT- Chương V | 1.248,704 | kg |
| 95 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,224 | tấn |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 1,224 | tấn |
| 97 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | E-HSMT- Chương V | 100,01 | m2 |
| 98 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 1,985 | 100m² |
| 99 | Tôn úp nóc Khổ 400 mm, dày 0,45m | E-HSMT- Chương V | 44,12 | m |
| 100 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 55,872 | m² |
| 101 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 65,284 | m2 |
| 102 | Xây bậc cầu thang bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,782 | m3 |
| 103 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 63,42 | m2 |
| 104 | Láng granitô cầu thang | E-HSMT- Chương V | 53,772 | m2 |
| 105 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 86,4 | m |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 63,42 | m2 |
| 107 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 dày 1.2-1.5mm (giá đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn chỉnh) | E-HSMT- Chương V | 115,873 | kg |
| 108 | Lan can hành lang bằng Inox 304 dày 1.5mm (giá đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn chỉnh) | E-HSMT- Chương V | 211,487 | kg |
| 109 | Lam chắn nắng hệ Austrong 85C - Sunlouver (rộng 85, cao 15, dày nhôm 0.6mm) liên kết bằng thép hộp dày 1.4mm | E-HSMT- Chương V | 51,24 | m2 |
| 110 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 2,998 | m³ |
| 111 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,384 | m³ |
| 112 | Xây bậc tam cấp 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,701 | m3 |
| 113 | Láng granitô bậc tam cấp | E-HSMT- Chương V | 16,173 | m2 |
| 114 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 40,42 | m |
| 115 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,734 | m2 |
| 116 | Ốp tường trụ, cột KT 400x400mm | E-HSMT- Chương V | 5,118 | m2 |
| 117 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 52,8 | m2 |
| 118 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP450; cửa đi+cửa sổ mở quay hệ VP450 và VP4400 dùng kính 6,38 màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 8 | m2 |
| 119 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 36,04 | m2 |
| 120 | Cửa sổ lật hệ VP4400 dùng kính 6,38mm màu trắng toàn bộ, đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 0,96 | m2 |
| 121 | Vách kính cố định hệ VP4400 dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 10 | m2 |
| 122 | Chốt cửa Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 27 | bộ |
| 123 | Khóa tay bẻ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 29 | bộ |
| 124 | Mua Inox hộp dày 1.2mm đã bao gồm công lắp đặt | E-HSMT- Chương V | 220,6186 | kg |
| 125 | Lắp đặt đèn Led tube đơn dài 1,2m | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn Led panel D135/12W | E-HSMT- Chương V | 23 | bộ |
| 127 | Lắp đặt đèn Led panel 600x600 | E-HSMT- Chương V | 20 | bộ |
| 128 | Lắp đặt tủ điện KT 450x300x170mm | E-HSMT- Chương V | 3 | hộp |
| 129 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT- Chương V | 84 | hộp |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT- Chương V | 63 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT- Chương V | 11 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | E-HSMT- Chương V | 23 | cái |
| 137 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | E-HSMT- Chương V | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 316 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 263 | m |
| 142 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 263 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 45 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | E-HSMT- Chương V | 45 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 579 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 85 | m |
| 150 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | E-HSMT- Chương V | 10 | máy |
| 151 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 153 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 154 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | E-HSMT- Chương V | 0,35 | 100m |
| 155 | Bình MFZ4(BC) | E-HSMT- Chương V | 2 | bình |
| 156 | Bình khí CO2 MT3 | E-HSMT- Chương V | 4 | bình |
| 157 | Lắp đặt bình cứu hỏa | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 158 | Hộp đựng bình cứu hỏa | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 159 | Bảng tiêu lệnh chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 2 | bảng |
| 160 | Bảng nội quy phòng cháy chữa cháy | E-HSMT- Chương V | 2 | bảng |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm | E-HSMT- Chương V | 0,12 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | E-HSMT- Chương V | 0,15 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | E-HSMT- Chương V | 0,17 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,17 | 100m |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm. NC, MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 13 | cái |
| 169 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm. NC,MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt van ren 2 chiều PPR D25 | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 172 | Lắp đặt van ren 2 chiều PPR D40 | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 173 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | E-HSMT- Chương V | 0,125 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | E-HSMT- Chương V | 0,165 | 100m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,39 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,12 | 100m |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48mm | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90/75mm. NC,MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110/90mm NC,MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 184 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm NC,MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 185 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm NC,MTCx1,5 | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 187 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 75mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 190 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 193 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt bình nóng lạnh | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 195 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 196 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 197 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 198 | Lắp đặt vòi rửa D15 | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 199 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 200 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 201 | Clephin đồng D32 | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 202 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 6,884 | 100m² |
| 203 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22-25mm | E-HSMT- Chương V | 0,1901 | tấn |
| 204 | Ván khuôn thép cổ cột, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,431 | 100m² |
| 205 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,096 | tấn |
| 206 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,25 | tấn |
| 207 | Ván khuôn giằng móng | E-HSMT- Chương V | 0,17 | 100 m² |
| C | Cải tạo nhà phụ trợ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | E-HSMT- Chương V | 10,694 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | E-HSMT- Chương V | 55,035 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 22,83 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 306,546 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 180,08 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 104,144 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 202,402 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 82,258 | m2 |
| 12 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 77,604 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 82,258 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 181,478 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova,1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 362,264 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm (hệ số MTC*1.3) | E-HSMT- Chương V | 72,318 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | E-HSMT- Chương V | 9,941 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | E-HSMT- Chương V | 55,035 | m2 |
| 19 | Trần nhựa | E-HSMT- Chương V | 9,941 | m2 |
| 20 | Vệ sinh mái | E-HSMT- Chương V | 126,36 | m2 |
| 21 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm khóa, chốt) | E-HSMT- Chương V | 13,08 | m2 |
| 22 | Cửa sổ mở quay 1 hoặc 2 cánh kết hợp Vách kính hệ VP dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm khóa, chốt) | E-HSMT- Chương V | 9,24 | m2 |
| 23 | Cửa sổ mở lật hệ VP dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm khóa, chốt) | E-HSMT- Chương V | 0,72 | m2 |
| 24 | Khóa tay bẻ cửa đi Chune đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 5 | bộ |
| 25 | Chốt cửa đi, cửa sổ - Venza | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 26 | Mua Inox hộp dày 1.2mm inox 304, đơn giá bao gồm cả lắp dựng | E-HSMT- Chương V | 67,183 | kg |
| 27 | Phá dỡ lớp gạch lát bậc tam cấp | E-HSMT- Chương V | 5,751 | m2 |
| 28 | Láng lót tam cấp, vữa XM M75 | E-HSMT- Chương V | 5,751 | m2 |
| 29 | Láng granitô tam cấp | E-HSMT- Chương V | 5,571 | m2 |
| 30 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,78 | m |
| 31 | Lắp đặt đèn Led tube đôi dài 1.2m, 40W | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn Led panel D125/12W | E-HSMT- Chương V | 7 | bộ |
| 33 | Lắp đặt tủ điện âm tường 8-12 module | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 34 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt đế âm | E-HSMT- Chương V | 15 | hộp |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 73 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 44 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 44 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 47 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 117 | m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 0,03 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 0,03 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn (NC,MTCx1,5) | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính côn 32/25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,165 | 100m |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa D15 | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 1,683 | 100m2 |
| D | Hành lang cầu | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,651 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,236 | 100m² |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,134 | 100m² |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,441 | m³ |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,272 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | E-HSMT- Chương V | 0,455 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 22mm | E-HSMT- Chương V | 0,965 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,154 | m³ |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,442 | m³ |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,471 | 100m³ |
| 11 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,42 | 100m² |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,134 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,509 | tấn |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,449 | m³ |
| 15 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,403 | 100m² |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,901 | m³ |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,187 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,019 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,158 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,361 | tấn |
| 21 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | E-HSMT- Chương V | 0,412 | 100m² |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,118 | m³ |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,062 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,136 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,881 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,02 | 100m² |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,144 | m³ |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,009 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,017 | tấn |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,646 | m³ |
| 31 | Xây tường thẳng gạch xi măng 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,283 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 72,649 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 41,18 | m² |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,203 | m² |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 28,116 | m² |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 41,18 | m2 |
| 37 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 124,968 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn, KT 400x400mm,VXM M75 | E-HSMT- Chương V | 32,146 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 62,133 | 1m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | E-HSMT- Chương V | 10,748 | m2 |
| 41 | Ốp tường trụ, cột - gạch Ceramic KT 300x600mm | E-HSMT- Chương V | 41,184 | m2 |
| 42 | Xỉ tôn nền WC | E-HSMT- Chương V | 2,51 | m3 |
| 43 | Vách kính cường lực, kính dày 12 mm | E-HSMT- Chương V | 6,447 | m2 |
| 44 | Lan can hành thang bằng Inox 304 dày 1.5mm (giá đã bao gồm chi phí gia công, lắp đặt hoàn chỉnh) | E-HSMT- Chương V | 73,444 | kg |
| 45 | Cửa đi mở quay 1 hoặc 2 cánh hệ VP dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm khóa, chốt) | E-HSMT- Chương V | 3,36 | m2 |
| 46 | Cửa sổ mở lật hệ VP dùng kính trắng Việt Nhật 6,38mm (chưa bao gồm khóa, chốt) | E-HSMT- Chương V | 0,72 | m2 |
| 47 | Khóa tay bẻ liên doanh Chune | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | E-HSMT- Chương V | 0,337 | 100m² |
| E | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,262 | 100m³ |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,131 | 100m² |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | E-HSMT- Chương V | 0,032 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | E-HSMT- Chương V | 0,342 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | E-HSMT- Chương V | 0,101 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,313 | m³ |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,787 | m³ |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 22,608 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,513 | m2 |
| 10 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6 | m² |
| 11 | Đánh màu bằng xi măng nguyên chất | E-HSMT- Chương V | 28,608 | m² |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m³ |
| F | Hạ tầng ngoài nhà | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,401 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,088 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,401 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển phế thải 6000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C1 | E-HSMT- Chương V | 0,401 | 100m³ |
| 5 | Tháo dỡ tấm đan (NXx0.6) | E-HSMT- Chương V | 49 | cái |
| 6 | Nạo vét bùn cống ngầm bằng thủ công, đường kính cống 300 - 600mm | E-HSMT- Chương V | 3,43 | m3 bùn |
| 7 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | E-HSMT- Chương V | 49 | cái |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,266 | 100m³ |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,035 | 100m³ |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,074 | 100m² |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,495 | m³ |
| 12 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,681 | m³ |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,268 | 100m² |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,29 | m³ |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 37,552 | m2 |
| 16 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,154 | m² |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | E-HSMT- Chương V | 1,636 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,158 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | E-HSMT- Chương V | 37 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,09 | 100m³ |
| 22 | Phá dỡ nền công trình bằng máy đào 1,6m³ | E-HSMT- Chương V | 45,829 | m3 |
| 23 | Bê tông thương phẩm M200, đá 2x4 hao hụt 1,025 | E-HSMT- Chương V | 36,134 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 35,253 | m³ |
| 25 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | E-HSMT- Chương V | 16,362 | 10m |
| 26 | Lát gạch sân bằng xi măng 40x40cm | E-HSMT- Chương V | 352,53 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 348,992 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 348,992 | m2 |
| 29 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 348,992 | m2 |
| 30 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 0,212 | 100m³ |
| 31 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,076 | 100m² |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,015 | 100m² |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,222 | m³ |
| 34 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,191 | m³ |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,913 | m³ |
| 36 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,728 | m³ |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 84,74 | m2 |
| 38 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,946 | m² |
| 39 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ bằng keo dán | E-HSMT- Chương V | 11,946 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 12,54 | m2 |
| 41 | Ốp tường rào, trụ tường rào gạch thẻ | E-HSMT- Chương V | 72,2 | m2 |
| 42 | Mua cửa tự động | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Cổng phụ thép hộp | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,088 | 100m³ |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,492 | m³ |
| 46 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,282 | m³ |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,641 | m2 |
| 48 | Cây xoài bóng mát D13-15, H4m | E-HSMT- Chương V | 4 | cây |
| 49 | Cây Bàng Đài Loan D13-15, H3m | E-HSMT- Chương V | 3 | cây |
| 50 | Cây hoa nhài | E-HSMT- Chương V | 43 | cây |
| 51 | Cây dừa cạn | E-HSMT- Chương V | 38 | khóm |
| 52 | Cỏ Nhật | E-HSMT- Chương V | 125,1 | m2 |
| G | Phần vật tư, thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa DAIKIN 12000BTU | E-HSMT- Chương V | 10 | Cái |
| 2 | Máy bơm Q5m3/h H20m | E-HSMT- Chương V | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi