Gói thầu: Tường rào, cổng ngõ, bê tông xi măng sân Nhà văn hóa xã

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200413972-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHƯỚC THẮNG
Tên gói thầu Tường rào, cổng ngõ, bê tông xi măng sân Nhà văn hóa xã
Số hiệu KHLCNT 20200413495
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình MTQG NTM và vốn ngân sách xã
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-10 12:06:00 đến ngày 2020-04-20 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,941,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: CÔNG TÁC XÂY LẮP
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4491 100m3 đất nguyên thổ
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3186 1m3 đất nguyên thổ
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,79 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,008 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2736 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8888 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0182 tấn
8 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,536 m3
9 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9722 100m3
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5586 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2559 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2372 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0633 tấn
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3116 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0623 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2363 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0266 tấn
19 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,444 m3
20 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,196 m3
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7962 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,558 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6318 tấn
24 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4462 tấn
25 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1005 tấn
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1579 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 525,685 m2
29 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,2304 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 247,8016 m2
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.137,04 m
32 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 842,6 m
33 Đắp vữa bánh ú đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 977,26 m2
35 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,149 m2
36 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,172 m2
37 SXLD chữ bằng đồng '' KHU THỂ THAO XÃ PHƯỚC THẮNG'' Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,845 m3
39 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1036 tấn
40 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 tấn
41 Sản xuất cổng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,4 m2
42 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
43 Sản xuất chông sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 199,84 m
44 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,952 m2
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3923 1m3 đất nguyên thổ
46 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1952 m3
47 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,8224 m2
48 Láng granitô cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
49 Đổ đất màu trồng hoa Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,496 m3
50 Trồng cỏ nhung nhựt bồn hoa bảo dưỡng 3 tháng Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,48 m2
51 Trồng cây cau Lùn thân cao 2 - 3m bảo dưỡng 3 tháng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cây
52 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9887 100m3
53 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4879 100m3 đất nguyên thổ
54 Cung cấp vật liệu đất tại mỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4879 100m3
55 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4879 100m3 đất nguyên thổ
56 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4879 100m3 đất nguyên thổ/1km
57 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4879 100m3 đất nguyên thổ/1km
58 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,282 100m3
59 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6808 100m2
60 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1368 100m2
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,616 m3
62 Thi công khe co Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,1183 m
63 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0394 m
64 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 m
65 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2317 100m2
66 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8965 m3
67 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6504 m3
68 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3252 m3
69 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,504 m2
70 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 1m3 đất nguyên thổ
71 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 m3
72 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2713 100m2
73 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3565 m3
74 Trồng cây cau Lùn thân cao 2 - 3m bảo dưỡng 3 tháng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cây
75 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6391 100m3 đất nguyên thổ
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3027 100m3
77 Cung cấp gối cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
78 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1 đoạn ống
79 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
80 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m - Đường kính ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 1 đoạn ống
81 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 800mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 mối nối
82 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3145 m3
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,481 m3
84 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2304 m3
85 Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm - Chiều dày >30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5613 m3
86 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,78 m3
87 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
88 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
89 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 100m2
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,025 m3
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,576 100m2
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
95 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 1m3 đất nguyên thổ
96 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0054 100m3
97 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 m3
98 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0716 100m2
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0056 tấn
100 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0256 tấn
101 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8055 m3
102 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m
103 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0588 tấn
104 Cung cấp và lắp đặt bu long neo L M10x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
105 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7438 m3
106 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,925 m3
107 Ván khuôn móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6413 100m2
108 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7125 m3
109 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4675 m3
110 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1026 100m2
111 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
112 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
113 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
114 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9372 100m2
115 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 299,2464 m3
116 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,26 10m
117 Xoa mặt sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.493,72 m2
118 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0744 100m
B HẠNG MỤC 2: DỰ PHÒNG CHI
1 Chi phí dự phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->