Gói thầu: Nền và mặt đường đan bê tông cốt thép
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | Nền và mặt đường đan bê tông cốt thép |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413027 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 135 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:58:00 đến ngày 2020-04-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,114,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1. PHẦN NỀN VÀ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp I | 40,7002 | 100M3 | |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 35,9803 | 100M3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 500m Đất cấp I | 11,3436 | 100M3 | |
| 4 | Cung cấp cát san lấp | 4.279,2354 | M3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng tổ hợp máy bơm đặt trên xà lan (tổ hợp máy bơm cát 180CV), cự ly 100m < L < 200m | 42,7924 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,9519 | 100M3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | 29,8405 | 100M3 | |
| 8 | Cung cấp nilong lót đan | 6.227,19 | M2 | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 8 mm | 42,7808 | Tấn | |
| 10 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | 4,2307 | 100M2 | |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | 747,27 | M3 | |
| 12 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ khe 1x4 | 154,245 | 10m | |
| B | 2. PHẦN BIỂN BÁO GIAO THÔNG | |||
| 1 | SX, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | 2 | Cái | |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | 4 | Cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại chữ nhật 30x60cm | 2 | Cái | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | 6 | Cái | |
| 5 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | 0,4212 | M3 | |
| 6 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 0,2477 | M3 | |
| 7 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | 6 | Cái | |
| C | 3. GIA CỐ | |||
| 1 | Gia cố cừ chân taluy nền đường (phần ngập đất) | 27,73 | 100M | |
| 2 | Gia cố cừ chân taluy nền đường (phần không ngập đất, hệ số công nhân * 0,75) | 7,67 | 100M | |
| 3 | Cung cấp cừ tràm, L=4.5m | 3.315,8 | Md | |
| 4 | Cung cấp cừ bạch đàn, L=6m | 354 | Md | |
| 5 | Lưới B40 | 88,5 | M2 | |
| 6 | Vải địa kỹ thuật | 88,5 | M2 | |
| 7 | Thép tròn D8mm | 34,9575 | Kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi