Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422111-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn xây dựng số 9 - NA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200326232 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách chương trình MTQG xây dựng NTM, Ngân sách huyện, xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 14:23:00 đến ngày 2020-04-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,668,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 0,99 | m3 |
| 2 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 48,68 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1Km, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 49,68 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường | Theo yêu cầu tại chương V | 2,81 | m3 |
| 5 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 137,53 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1Km, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 140,34 | m3 |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 933,17 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1Km, ôtô 7T, đất cấp I | Theo yêu cầu tại chương V | 933,17 | m3 |
| 9 | Đào nền đường mở rộng, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 8,86 | m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 434,19 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1Km, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 443,05 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 110,03 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 2.090,63 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất tại mỏ | Theo yêu cầu tại chương V | 2.486,75 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất tự mỏ về, phạm vi 3Km, ôtô 7T, đất cấp III | Theo yêu cầu tại chương V | 2.486,75 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 460,26 | m3 |
| 17 | Rải bạt lót làm móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 2.301,32 | m2 |
| 18 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu tại chương V | 268 | m2 |
| 19 | Làm mặt đường đá dăm, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 2.301,32 | m2 |
| 20 | Làm bóng mặt đường xi măng | Theo yêu cầu tại chương V | 2.301,32 | m2 |
| 21 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường 20cm, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 23,7 | m3 |
| 22 | Làm mặt đường đá dăm, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Theo yêu cầu tại chương V | 118,51 | m2 |
| 23 | Rải bạt lót làm móng công trình | Theo yêu cầu tại chương V | 118,51 | m2 |
| 24 | Làm bóng mặt đường xi măng | Theo yêu cầu tại chương V | 118,51 | m2 |
| 25 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 16,88 | m3 |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 151,92 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1Km, ôtô 7T, đất cấp II | Theo yêu cầu tại chương V | 42,53 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu tại chương V | 111,74 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại chương V | 6,96 | m3 |
| 30 | Bê tông mác 200, đá 1x2 | Theo yêu cầu tại chương V | 3,06 | m3 |
| 31 | Bê tông móng , đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 46,92 | m3 |
| 32 | Bê tông tường , đá 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu tại chương V | 16,99 | m3 |
| 33 | Ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu tại chương V | 17,46 | m2 |
| 34 | Ván khuôn thép móng dài | Theo yêu cầu tại chương V | 116,56 | m2 |
| 35 | Ván khuôn thép tường | Theo yêu cầu tại chương V | 135,34 | m2 |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, D <= 10 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,18 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, D <= 18 mm | Theo yêu cầu tại chương V | 0,26 | tấn |
| 38 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu tại chương V | 13,38 | m3 |
| 39 | Nhựa đường | Theo yêu cầu tại chương V | 0,47 | m3 |
| 40 | Vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu tại chương V | 0,14 | m3 |
| 41 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Theo yêu cầu tại chương V | 12,6 | m3 |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông cũ | Theo yêu cầu tại chương V | 19,75 | m3 |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Vxmcv mác 100 trọng lượng >250 kg | Theo yêu cầu tại chương V | 18 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi